Gói thầu: Gói thầu số 20: Mua sắm thiết bị phục vụ sửa chữa hệ thống âm thanh hội trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 20: Mua sắm thiết bị phục vụ sửa chữa hệ thống âm thanh hội trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357986 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 09:47:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 188,942,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ trộn tiếng (Mixer) | 1 | Cái | Bộ trộn tiếng (Mixer) Mã hàng: Mixer Soundcraft FX16ii; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Loại: Analog. - Nguồn Phantom: 48V. - 26 đường tín hiệu vào. - 16 kênh MIC mono. - 4 stereo returns. - 32 FX settings - Tap Tempo - Kiểm soát tắt kênh - Dãi tần số input/output: 20Hz÷20kHz - Công suất tiêu thụ: | ||
| 2 | Bộ nâng tiếng, chống hú (Bộ nén âm thanh) | 1 | Cái | Bộ nâng tiếng, chống hú Mã hàng: DBX 266XS; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Phạm vi Threshold: - 40dBu ÷ +20dBu - Băng thông:0.35Hz ÷ 90kHz, +0/-3dB - Đáp ứng tần số (Flat): 20Hz÷20kHz, +0/ -0.5dB - Độ ồn: 114 dB, unweighted - Công suất tiêu thụ max: 15W - Điện áp làm việc: 100VAC 50/60Hz; 120VAC 60Hz; 230VAC 50/60Hz - Nhiệt độ làm việc: 0÷ 45°C - Kết nối đầu vào, đầu ra : XLR , TRS, 6mm - Trở kháng đầu vào 40kΩ - Tín hiệu đầu vào max: 22dBu - Trở kháng đầu ra 4 dBu : 100Ω (balanced), 50Ω (Unbalanced) - Băng thông: 0,35Hz÷ 0kHz - Đáp tuyến tần số: 20Hz÷20kHz - Kích thước: khoảng 4,45x14,6x48,26cm | ||
| 3 | Cục đẩy công suất (Bộ khuếch đại âm thanh) | 2 | Cái | Cục đẩy công suất Mã hàng: Main Crest Carver RMX 5600; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Công suất (8 Ohm): 2000W x 2 - Công suất (4 Ohm): 3000W x 2 - Công suất cầu (8 Ohm): 6000W - Công suất cầu (4 Ohm): 7000W - Đáp ứng tần số: 15Hz-25KHz (+0 /-1dB) - Tỷ lệ tín hiệu nhiễu tại 1KHz: 100dB - Độ nhạy: lựa chọn đầu vào (0,7 / 1V/1.4V) - Trở kháng đầu vào: 10 kOhm cân bằng. - Cổng kết nối đầu vào: Jack XLR-3 cái - Cổng kết nối đầu ra: Jack Speakon. - Điện cầu chì: F25A. - Kích thước: khoảng 48,5x49x11,3 cm. | ||
| 4 | Loa Bass (Loa dãi âm trầm) | 2 | Cái | Loa Bass Mã hàng: Soundking F 1218S; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Đặc tính: Loa Sub đôi siêu trầm thụ động. - Tần số đáp ứng: 37Hz ~ 125Hz. - Nhạy (1m/1w): 103dB. - Trở kháng: 4Ω. - Công suất: 1.400W. - Tần số cắt: 125Hz. - Drivers: FA2241H-6(18")x 2 - Max SPL (@ 1m): 138dB. - Kích thước: khoảng 1036 x 624 x 694mm - Trọng lượng: khoảng 65 kg | ||
| 5 | Loa Mid (Loa dãi âm trung) | 2 | Cái | Loa Trung Mã hàng: Soundking F 2215; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Đặc tính: 2-Way Passive Loudspeaker - Tần số đáp ứng: 40Hz~20KHz - Độ nhạy (1w/m): 100dB - Công suất hoạt động: 450W - Trở kháng định danh: 4Ω - Tần số cắt: 2KHz - Vành loa Bass: L F: FB1502H x 2 (15") - Vành loa Treble: H F: FE010 (1.73") - Góc phát xạ(HxV): 90°x60° - Max. SPL(@1m): 130dB - Kích thước (WxHxD): khoảng 524x1186x512mm - Trọng lượng: khoảng 35 kg | ||
| 6 | Loa Treble (Loa dãi âm cao) | 2 | Cái | Loa Treble Mã hàng: Soundking SX 115 F; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Loại loa: Loa thùng 2-Way 2×15” - Tần số đáp ứng: 45Hz ~20KHz - Độ nhạy chuẩn loa (1W/1m): 97dB - Công suất trung bình: 400W - Công suất lớn nhất: 800W. - Kết nối thiết bị: main nguồn xung, vang số - Mức nhiễu xuyên âm: 2.5KHz - Cường độ âm thanh lớn nhất: 126dB - Chế độ trở kháng định mức: 8Ω - Kích thuớc(mm): khoảng 441 x 666 x 427mm - Trọng lượng tổng: khoảng 32kg. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi