Gói thầu: Mua nguyên liệu, dụng cụ dùng trong chẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật đợt 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm chẩn đoán thú y Trung Ương |
| Tên gói thầu | Mua nguyên liệu, dụng cụ dùng trong chẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629000 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ chẩn đoán thú y năm 2020 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 11:33:00 đến ngày 2020-06-20 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 947,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | DNA/RNA Extraction Kit Đóng gói: 250 mẫu/Kit | 11 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | DNA Blood and tissue Mini kit Đóng gói: 250 test/kit | 3 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | qScript XLT 1-Step RT-qPCR ToughMix" | 7 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | QIAGEN OneStep RT-PCR Kit Đóng gói:100 test/kit, | 10 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Kit nhân gen PCR Master mix Đóng gói: 100 test/kit | 15 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Kít API 20E REF 20 100 Đóng gói:25 test/bộ | 8 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Primer (TiLV) Đóng gói: 100nM | 2 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Primer(Aeromonas sp) Đóng gói: 100nM | 2 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Primer(Streptococcus sp) Đóng gói: 100nM | 2 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Primer, probe ( KHV) Đóng gói: 100nM | 2 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Primer (SVC) Đóng gói: 100nM | 2 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | 100 bp DNA Ladder | 5 | Tube | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Syrb safe Đóng gói: 400 ul/ ống | 5 | ống | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | 6x DNA Loading Dye Đóng gói: 1ml/ống | 5 | bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Blood agar Đóng gói: 500g/lọ | 2 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | UltraPure™ TBE Buffer, 10X Đóng chai: 1 lít | 5 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Water DEP C-Treated Đóng chai: 1 lít | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | PBS Đóng gói: 100 viên/lọ | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Ethanol Absolute Đóng gói: 2,5l/ chai | 10 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Thạch GSP Đóng gói: 500g | 2 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Thuốc nhuộm gram Đóng gói: 500mlx4 chai/ hộp | 2 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Vikon Đóng gói: 500g/túi | 10 | Túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Găngtay (S, M) Đóng gói: 50 đôi/hộp | 5 | thùng | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Khẩu trang Đóng gói: 50 cái/hộp | 50 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Micropipet filter tip 1000µl Đóng gói: 960 cái/thùng | 10 | thùng | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Micropipet filter tip 200µl Đóng gói: 960 cái/thùng | 10 | thùng | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Micropipet filter tip 30µl Đóng gói: 960 cái/thùng | 20 | thùng | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Ốngeppendort 1,5 ml DNA/RNA free Đóng gói: 500 ống/túi | 10 | túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Ống PCR 0,2 ml Đóng gói: 125 chuỗi x 8/hộp | 5 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Hộp lồng nhựa 90 mm Đóng gói: 500 bộ/thùng | 2 | thùng | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi