Gói thầu: Gói thầu số 46: Cung cấp, lắp đặt thiết bị văn phòng cho Trạm A3, A4 Vùng 1; Trang thiết bị CNTT; Xây dựng, hướng dẫn sử dụng phần mềm quản lý, điều hành, chỉ huy trạm xưởng và trang thiết bị phòng huấn luyện cho Trạm T62 V3, Xưởng K33 V4 và xí nghiệp sửa chữa tổng hợp Hải đoàn 129
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 46: Cung cấp, lắp đặt thiết bị văn phòng cho Trạm A3, A4 Vùng 1; Trang thiết bị CNTT; Xây dựng, hướng dẫn sử dụng phần mềm quản lý, điều hành, chỉ huy trạm xưởng và trang thiết bị phòng huấn luyện cho Trạm T62 V3, Xưởng K33 V4 và xí nghiệp sửa chữa tổng hợp Hải đoàn 129 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409200 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 10:57:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,807,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,075,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu bảy mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị văn phòng | 0 | TB | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 2 | Máy chiếu | 2 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 3 | Màn chiếu | 2 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 4 | Bảng viết phấn | 2 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 5 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 6 | Bàn làm việc | 20 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 7 | Ghế xoay | 20 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 8 | Máy chủ | 2 | Bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 9 | Máy tính xách tay | 10 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 10 | Bộ chuyển mạch mạng | 2 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 11 | Dây cáp mạng | 2 | Cuộn | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 12 | Trang thiết bị phòng huấn luyện | 0 | TB | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 13 | Máy chiếu | 3 | Bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 14 | Màn chiếu | 3 | Bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 15 | Bảng viết phấn | 3 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 16 | Tủ đựng tài liệu | 3 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 17 | Bộ bàn ghế giáo viên, Ghế xoay giáo viên | 3 | Bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 18 | Bộ bàn ghế học viên | 30 | Bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 19 | Giá để dụng cụ | 6 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 20 | Giá để mô hình học cụ cắt bổ | 18 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 21 | Giá để quy trình công nghệ | 6 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 22 | Giá treo tranh | 6 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 23 | Trang bị CNTT | 0 | TB | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 24 | Máy chủ | 3 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 25 | Máy tính xách tay | 15 | Bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 26 | Bộ chuyển mạch mạng | 3 | Chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 27 | Dây cáp mạng | 3 | Cuộn | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 28 | Phần mềm quản lý, điều hành, chỉ huy trạm xưởng | 3 | Phần mềm | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi