Gói thầu: Gói 1: Test thử - Hóa chất xét nghiệm theo máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Ngọc Hiển |
| Tên gói thầu | Gói 1: Test thử - Hóa chất xét nghiệm theo máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545361 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn thu BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 15:29:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,673,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | 200 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Anti B | 200 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Anti D | 200 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | HBsAg | 600 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Giang mai | 1.000 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | HCV | 600 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | HIV | 900 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | PYLORI | 300 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | DENGUE NS1 | 600 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | DENGUE IgG/IgM | 200 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | HAV | 450 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | HEV | 450 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Test đơn Heroin Morphine MOP | 1.500 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Troponin I | 2.300 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Test nhanh chuẩn đoán hồng cầu trong phân | 200 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Que test nhanh đường huyết | 3.000 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Kit Toxocara (giun đũa chó) | 480 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Que thử nước tiểu 12 TS | 1.200 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Diluen cell | 800.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Lyse NK | 15.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Rine | 800.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Control huyết học | 50 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Uric Acid (Single Reagent) | 450 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Alcolchol | 1.050 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Alpha Amylase | 1.050 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cholesterol | 9.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bilirubin Direct | 1.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bilirubin Total | 1.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Creatinine | 5.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Calcium | 4.500 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | CK-MB | 1.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | GGT | 1.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Glucose | 9.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | SGOT | 5.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | SGPT | 5.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | HDL Direct | 1.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | LDL Direct | 1.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Total Protein | 500 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Triglycerid | 9.000 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Control sinh hóa N | 100 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Control sinh hóa P | 100 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Nước rửa máy sinh hóa | 800 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Ngoại kiểm sinh hóa | 60 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ngoại kiểm huyết học | 24 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Reagent Pack ( Ion đồ) | 24.840 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Quality control (ion đồ) | 288 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Daily Clearn Rửa ion đồ | 1.440 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi