Gói thầu: 230 2021 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211028984-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 230 2021 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210978192 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của TĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-02 11:54:00 đến ngày 2021-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,671,750,310 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.0E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 14.000.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
230 2021 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử” 003-16-TĐ-RDP-QS 170 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ Phát triển KHCN của TĐ |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | - Công văn cam kết cung cấp đủ các tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa (Theo quy định tại Mục 10.2 (c ) – Bảng dữ liệu đấu thầu. - Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Mục 2.1 chương V, dẫn chiếu tài liệu kỹ thuật của hàng hóa; - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2.2 Chương V. - Bảng tuyên bố đáp ứng E-ĐKCT, các điều khoản của biểu mẫu hợp đồng nêu trong chương VII, VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng các E-ĐKCT của hợp đồng và điều khoản của hợp đồng mẫu, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. |
| E-CDNT 10.2(c) | + Hoá đơn giá trị gia tăng (GTGT) hợp lệ cho 100% giá trị hàng hóa (bản gốc). Giá trị (các) hóa đơn GTGT Bên Bán phát hành cho Bên Mua phải bằng giá Hợp đồng. Hóa đơn GTGT cho phần hàng hóa khuyến mại, cho tặng miễn phí (nếu có) được, phát hành riêng, không gộp chung với phần hàng hóa có giá trị thanh toán.. + Catalogue/datasheet của hàng hóa (nếu có). + Phiếu Bảo hành cho toàn bộ hàng hóa do Bên Bán cấp (01 bản gốc). + Phiếu đóng gói chi tiết (Packing list) do Bên Bán/Nhà xuất khẩu cấp (01 bản gốc). + Tờ khai hải quan nhập khẩu thông quan (xóa thông tin giá): 01 bản sao y nhà thầu và/hoặc o Biên lai chuyển phát nhanh xóa thông tin giá (đối với hàng hóa giá trị thấp mua từ Nhà phân phối nước ngoài): 01 bản sao y nhà thầu ; Hoặc o Hóa đơn mua hàng xóa thông tin giá (đối với hàng hóa giá trị thấp mua từ Nhà phân phối trong nước): 01 bản sao y nhà thầu. + Hàng hóa phải có đủ giấy tờ chứng minh chất lượng, nguồn gốc xuất xứ bao gồm nhưng không giới hạn: o Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thức; Hoặc o Giấy chứng nhận hợp chuẩn COC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín bao gồm nhưng không giới hạn thuộc 02 danh sách dưới đây: a. Danh sách các hiệp hội uy tín: ECIA - Electronic Components Industry Association ERAI - Electronic Resellers Association, Inc NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association IDEA - Independent Distributors of Electronics Association ECSN - Electronic Component Supply Network ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components CEDA - China Electronics Distributors Alliance FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution EECA - EUROPEAN ELECTRONIC COMPONENT MANUFACTURERS ASSOCIATION. b. Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín khác: Alphawire TME HoltIC Analog Technologies Mini-circuit Chip1stop LeChamp Tek-stock HobbyKing Fastenal Microhard Terasic Anatech Eletronics. Nhà sản xuất được tham khảo theo chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) |
| E-CDNT 14.3 | 01 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 200.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội.
Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt
Nam. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Lê Đăng Dũng – Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư - Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Tp Hà Nội Điện thoại: Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Pháp chế và Kiểm soát Nội bộ, Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội, Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
| E-CDNT 36 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Connector | 12 | Chiếc | CONN RPSMA PLUG R/A 50 Ohm SOLDER | ||
| 2 | Connector | 167 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER, RG58, Male | ||
| 3 | Connector | 55 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER, RG58, Female | ||
| 4 | Connector | 24 | Chiếc | CONN RPSMA JACK STR 50OHM SOLDER | ||
| 5 | Connector | 12 | Chiếc | CONN RPSMA FEMALE RIGHT ANGLE 50OHM (TEST ) | ||
| 6 | Connector | 12 | Chiếc | CONN DSUB PLUG 9POS SLDR CUP | ||
| 7 | RF Module | 12 | Chiếc | Module, RF, 902-928MHZ | ||
| 8 | Antenna | 12 | Chiếc | ANTENNA 916MHZ 1/4 WAVE WHIP | ||
| 9 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 4.7nF, 20 %, 1kVDC | ||
| 10 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 470uF, 20 %, 63V, 12.5x30mm | ||
| 11 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP, Poly, SMD, 0.22uF, 10 %, 630VDC | ||
| 12 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 10nF, 10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 13 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 4.7uF, 10 %, 100V, 1210 | ||
| 14 | Capacitor | 56 | Chiếc | CAP, Poly, SMD, 47uF, 20 %, 10V, 3528 | ||
| 15 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 22uF, 20%, 16V, 1206 | ||
| 16 | Capacitor | 16 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 4.7uF, 10%, 16V, 1206, X7R | ||
| 17 | Capacitor | 117 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 0.1uF, 10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 18 | Capacitor | 16 | Chiếc | CAP CER 1000PF 2KV X7R 1206 | ||
| 19 | Capacitor | 130 | Chiếc | CAP, Poly, SMD, 33uF, 20 %, 50V, 7343 | ||
| 20 | Varistor | 16 | Chiếc | V ARISTOR 430V 4.5KA DISC 14MM | ||
| 21 | Diode | 16 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, DO214AA, 60V, 3A | ||
| 22 | Diode | 29 | Chiếc | TVS DIODE, SMD, DO214AA, 7.5V, 19V, 600W | ||
| 23 | Led | 78 | Chiếc | LED, SMD, 0603, RED | ||
| 24 | Diode | 16 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, 10A, 100V | ||
| 25 | Inductor | 16 | Chiếc | FIXED IND, 22UH,2.5A, 133MOHM | ||
| 26 | Resistor | 104 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 10.0 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 27 | Resistor | 29 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 100 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 28 | Resistor | 16 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 31.6 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 29 | Resistor | 16 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 120 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 30 | Resistor | 156 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 51 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 31 | Resistor | 78 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 196 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 32 | Filter | 14 | Chiếc | FILTER 28V, 18A, M-FIAM | ||
| 33 | Power Modul | 14 | Chiếc | Module, Isolate DC DC, Out 24V, 4.17A, In18V-36V | ||
| 34 | IC | 14 | Chiếc | IC,Voltage Regulator,Switching, 36V, 5A | ||
| 35 | IC | 14 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V, 1.5A, TSSOP-16 | ||
| 36 | RF Module | 14 | Chiếc | Module, RF, 2400-2483.5MHZ, | ||
| 37 | IC | 14 | Chiếc | IC, Full-Duplex, RS485/422 | ||
| 38 | IC | 14 | Chiếc | IC, Full-Duplex, Enthernet | ||
| 39 | Diode | 29 | Chiếc | TVS DIODE, SMD, DO214AA, 5V, 17.5V, 300W | ||
| 40 | Tản nhiệt | 14 | Chiếc | Heat sinks 1.47x2.28.0.4 Inch | ||
| 41 | Tản nhiệt | 14 | Chiếc | Thermal Interface 1.37x2.2x0.07 inch | ||
| 42 | Ốc vít | 14 | Chiếc | Standoff&Spacer .325, #4-40.UNC-2B | ||
| 43 | Cable | 12 | Chiếc | Cable ASSY; UFL-TO SMA | ||
| 44 | Connector | 12 | Chiếc | Circular MIL Spec Connector 26P FM SZ 17 SKT WL MNT | ||
| 45 | Antenna | 32 | Chiếc | Antenna 2,4GHz | ||
| 46 | RF Module | 12 | Chiếc | 2.4 GHz DDL AMPLIFIER | ||
| 47 | Power Splitter | 12 | Chiếc | Power Splitter; 3 Way-0° 50Ω 2000 to 4200 MHz; Connector Type: SMA | ||
| 48 | Cable | 4 | Cuộn | CABLE COAXIAL RG58A 21AWG 100'(30.48m) | ||
| 49 | Cáp điện | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG BLUE 100'(30.48m) | ||
| 50 | Cáp điện | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 20AWG RED 100'(30.48m) | ||
| 51 | Cáp điện | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 20AWG BLACK 100'(30.48m) | ||
| 52 | Gencore | 20 | Chiếc | Heatshrink, White, 1.22m | ||
| 53 | Coupler | 4 | Chiếc | 11.8 dB SMT Bi-Directional Coupler, 2700-6000 MHz, 50Ω | ||
| 54 | Capacitor | 52 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 4.7UF 20% 10V 0805 | ||
| 55 | Capacitor | 24 | Chiếc | CAP CER 1200PF 50V X7R 0603 | ||
| 56 | Capacitor | 20 | Chiếc | CAP CER 68PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 57 | Capacitor | 27 | Chiếc | CAP CER 1UF 16V X7R 0603 | ||
| 58 | Capacitor | 54 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603 | ||
| 59 | Capacitor | 57 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | ||
| 60 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | ||
| 61 | Capacitor | 31 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | ||
| 62 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0402 | ||
| 63 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 16PF 100V NP0 0603 | ||
| 64 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 220PF 16V NPO 0603 | ||
| 65 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 180PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 66 | Capacitor | 21 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X5R 0603 | ||
| 67 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 5600PF 50V NP0 0603 | ||
| 68 | Capacitor | 51 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 69 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 330PF 16V X7R 0603 | ||
| 70 | Capacitor | 34 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X5R 0603 | ||
| 71 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 0.012UF 25V C0G/NP0 0603 | ||
| 72 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 0.7PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 73 | Led | 6 | Chiếc | LED ORANGE CLEAR CHIP SMD | ||
| 74 | Limiter | 4 | Chiếc | Signal Conditioning Limiter 30 - 8200 MHz, 50 ohms | ||
| 75 | IC | 10 | Chiếc | IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3 | ||
| 76 | IC | 4 | Chiếc | IC PLL FREQ SYNTHESIZER 24LFCSP | ||
| 77 | IC | 4 | Chiếc | Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL TO RAIL OP AMP | ||
| 78 | IC | 4 | Chiếc | IC AMP VSAT 3.9GHZ-4.45GHZ 24QFN | ||
| 79 | IC | 4 | Chiếc | IC RF AMP WLL 3GHZ-4GHZ 8MSOP | ||
| 80 | IC | 8 | Chiếc | Frequency Mixers 300 MHz to 12 GHz LO Levels 4 to 17 dBm | ||
| 81 | Inductor | 20 | Chiếc | FIXED IND 47NH 300MA 700 MOHM | ||
| 82 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 43NH 600MA 220MOHM SMD | ||
| 83 | Inductor | 11 | Chiếc | FIXED IND 3.3NH 600MA 130 MOHM | ||
| 84 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 10NH 300MA 450 MOHM | ||
| 85 | Resistor | 62 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/3W 0603 | ||
| 86 | Resistor | 34 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 0.1% 0.15W 0603 | ||
| 87 | Resistor | 11 | Chiếc | RES 47.5K OHM 0.1% 0.15W 0603 | ||
| 88 | Resistor | 38 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.1% 0.15W 0603 | ||
| 89 | Resistor | 30 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 90 | Resistor | 23 | Chiếc | RES SMD 330 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 91 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 5.11K OHM 0.1% 1/6W 0603 | ||
| 92 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 357 OHM 0.1% 1/6W 0603 | ||
| 93 | Resistor | 16 | Chiếc | RES SMD 390 OHM 0.1% 1/5W 0603 | ||
| 94 | Resistor | 16 | Chiếc | RES SMD 18 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 95 | Resistor | 23 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 96 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 130 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 97 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 820 OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 98 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 4.7K OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 99 | Filter | 10 | Chiếc | Signal Conditioning LTCC Band Pass Filter, 4200 - 4700 MHz, 50 ohms | ||
| 100 | IC | 4 | Chiếc | RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN | ||
| 101 | Filter | 6 | Chiếc | FILTER LC 50MHZ SMD | ||
| 102 | IC | 6 | Chiếc | XTAL OSC TCXO 50.0000MHZ LVCMOS | ||
| 103 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 0.015UF 50V X7R 0603 | ||
| 104 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 2200PF 50V X7R 0603 | ||
| 105 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 560PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 106 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 107 | Capacitor | 49 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X5R 0603 | ||
| 108 | IC | 4 | Chiếc | IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 16LFCSP | ||
| 109 | Connector | 10 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM PCB | ||
| 110 | Inductor | 11 | Chiếc | FIXED IND 1.5UH 550MA 210 MOHM | ||
| 111 | Inductor | 11 | Chiếc | FIXED IND 5.6UH 15MA 1.1 OHM SMD | ||
| 112 | Inductor | 11 | Chiếc | FIXED IND 3.9UH 30MA 1.5 OHM SMD | ||
| 113 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 39UH 120MA 3.9 OHM SMD | ||
| 114 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 470NH 1.1A 50 MOHM SMD | ||
| 115 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 300 OHM 0.1% 1/5W 0603 | ||
| 116 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 180 OHM 1% 1/3W 0603 | ||
| 117 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 30 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 118 | Resistor | 4 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP | ||
| 119 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP ALUM 10UF 20% 80V SMD | ||
| 120 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD | ||
| 121 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 0.47UF 16V X7R 0603 | ||
| 122 | Capacitor | 80 | Chiếc | CAP CER 10PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 123 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 0.22UF 25V X7R 0603 | ||
| 124 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V Y5V 0603 | ||
| 125 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 1800PF 50V C0G/NPO 0603 | ||
| 126 | Led | 4 | Chiếc | LED GREEN CLEAR CHIP SMD | ||
| 127 | Power Converter | 4 | Chiếc | DC DC CONVERTER 5V 30W | ||
| 128 | IC | 4 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 150MA TSOT5 | ||
| 129 | IC | 4 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | ||
| 130 | Ferrite Bead | 8 | Chiếc | FERRITE BEAD 1000 OHM 0603 | ||
| 131 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 330K OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 132 | Resistor | 20 | Chiếc | RES SMD 2K OHM 0.1% 1/8W 0603 | ||
| 133 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 134 | IC | 4 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 50MA SOT23-6 | ||
| 135 | IC | 4 | Chiếc | IC REG SWTCHD CAP 12V 30MA 8SOIC | ||
| 136 | Connector | 6 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | ||
| 137 | Connector | 6 | Chiếc | CONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDER | ||
| 138 | Connector | 4 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP | ||
| 139 | Connector | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP | ||
| 140 | Connector | 6 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 141 | Connector | 6 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | ||
| 142 | Connector | 6 | Chiếc | CONN SMA JACK R/A 50 OHM PCB | ||
| 143 | Cable | 20 | Mét | HFE-100D M-Flex | ||
| 144 | Cable | 4 | Chiếc | IDC CBL - HHSC40H/AE40M/HHSC40H | ||
| 145 | Cable Assembly | 4 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG-PLUG RG174 6" | ||
| 146 | Antenna | 6 | Chiếc | ALTIMETER-ANTENNA;Frequency: 4200-4400 MHZ,Gain ≥ 9 dBi,Connector: TNC Female_S67-2002 | ||
| 147 | FPGA Board | 3 | Chiếc | SoC FPGA motherboard with high-speed ADC | ||
| 148 | Led | 4 | Chiếc | LED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H | ||
| 149 | Led | 4 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED T-1 3/4 T/H | ||
| 150 | Led | 4 | Chiếc | LED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOF | ||
| 151 | RF Shielding | 6 | Chiếc | EMI/RF Shielding | ||
| 152 | Accessories | 22 | Chiếc | HEATSINK;57.9x37.34x10.4mm | ||
| 153 | Accessories | 144 | Chiếc | OTHER;Thermal Pads micro | ||
| 154 | ASSY | 250 | Chiếc | ASSY CASE;Jackscrew Socket Kit,#4-40 Socket, #4-40 Screw, 12.7mm | ||
| 155 | ASSY | 250 | Chiếc | ASSY CASE;Jackscrew Socket Kit,#4-40 Socket, #4-40 Screw, 7.92mm | ||
| 156 | BOLT | 600 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x1/2",Black Oxide | ||
| 157 | BOLT | 600 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x1/4",Black Oxide | ||
| 158 | BOLT | 600 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x16,Black Oxide | ||
| 159 | BOLT | 600 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x20,Black Oxide | ||
| 160 | BOLT | 600 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x25,Black Oxide | ||
| 161 | BOLT | 20 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x8,Black Oxide | ||
| 162 | BOLT | 5 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x12,Black Oxide | ||
| 163 | BUNCHED CABLE | 12 | Chiếc | BUNCHED CABLE; D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.4mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads | ||
| 164 | Cable | 2 | Cuộn | CABLE COAXIAL RG58A 21AWG 100'(30.48m) | ||
| 165 | Cable | 24 | Chiếc | USB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded | ||
| 166 | Capacitor | 4.200 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 167 | Capacitor | 660 | Chiếc | CAP-CER;SMD,2.2nF,5%,0603,50V,X7R | ||
| 168 | Capacitor | 1.980 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S | ||
| 169 | Capacitor | 720 | Chiếc | CAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm | ||
| 170 | Capacitor | 1.440 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 171 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 172 | Capacitor | 1.020 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 173 | Capacitor | 480 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | ||
| 174 | Capacitor | 120 | Chiếc | CAP-TA,SMD;47uF,50V,10%,3024,240 mOhm | ||
| 175 | Capacitor | 156 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,16V,75mOhm | ||
| 176 | Capacitor | 180 | Chiếc | CAP-TA,SMD;47uF,10%,2917,35V,250mOhm | ||
| 177 | Capacitor | 179 | Chiếc | CAP-TA,SMD;33uF,10%,2917,35V,300mOhm | ||
| 178 | Capacitor | 216 | Chiếc | CAP-TA,SMD;150uF,20%,2924,25V,400 mOhm | ||
| 179 | Capacitor | 372 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 180 | Capacitor | 156 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,10%,1210,10V,X6S | ||
| 181 | Capacitor | 156 | Chiếc | CAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm | ||
| 182 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.15uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 183 | Capacitor | 660 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 184 | Capacitor | 156 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhm | ||
| 185 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.01uF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 186 | Capacitor | 540 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 187 | Capacitor | 2.040 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R | ||
| 188 | Capacitor | 720 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,NP0 | ||
| 189 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,10%,1206,10V,X7R | ||
| 190 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,10%,1206,6.3V,X6S | ||
| 191 | Capacitor | 600 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G | ||
| 192 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 193 | Capacitor | 900 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R | ||
| 194 | Capacitor | 960 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0402,10V,X7S | ||
| 195 | Capacitor | 1.080 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 196 | Capacitor | 1.032 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 197 | Capacitor | 960 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2200pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 198 | Capacitor | 660 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 199 | Capacitor | 480 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,10V,X5R | ||
| 200 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,1411,6.3V,0.9Ohm | ||
| 201 | Capacitor | 552 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0402,10V,X7R | ||
| 202 | Capacitor | 576 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 203 | Capacitor | 660 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 204 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 205 | Capacitor | 300 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R | ||
| 206 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 207 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 Ohm | ||
| 208 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 209 | Capacitor | 660 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 210 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 211 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 212 | Capacitor | 420 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 213 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP-ALUM; Chassis Mount 11000UF, 20% ,76.2 x 44.45mm,40V | ||
| 214 | Capacitor | 252 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X7S | ||
| 215 | Capacitor | 228 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,35V,X7R | ||
| 216 | Capacitor | 300 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm | ||
| 217 | Capacitor | 372 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X8R | ||
| 218 | Capacitor | 228 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R | ||
| 219 | Capacitor | 228 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 220 | Capacitor | 252 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R | ||
| 221 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE D-SUB RCPT 15POS | ||
| 222 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 15POS PNL MNT SLDR | ||
| 223 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 37POS PNL MNT SLDR | ||
| 224 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 37POS PNL MNT SLDR | ||
| 225 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN MICRO D PLUG 15POS | ||
| 226 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 9POS PNL MNT CRIMP | ||
| 227 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999 | ||
| 228 | Connector | 36 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 15P PNL MT CRIMP | ||
| 229 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999 | ||
| 230 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999 | ||
| 231 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCP 37S PNL MT CRIMP | ||
| 232 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999 | ||
| 233 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 37P PNL MT CRIMP | ||
| 234 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999 | ||
| 235 | Connector | 36 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 25P PNL MT CRIMP | ||
| 236 | Connector | 12 | Chiếc | Circular MIL Spec Connector 26P FM SZ 17 SKT WL MNT | ||
| 237 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999 | ||
| 238 | Connector | 36 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCP 25S PNL MT CRIMP | ||
| 239 | Connector | 36 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P PNL MNT SLDR | ||
| 240 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 15S R/A SLDR | ||
| 241 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 50S R/A SLDR | ||
| 242 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 37P R/A SLDR | ||
| 243 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 37S R/A SLDR | ||
| 244 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S R/A SLDR | ||
| 245 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P R/A SLDR | ||
| 246 | Connector | 36 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S PNL MNT SLDR | ||
| 247 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 15P PNL MNT SLDR | ||
| 248 | Connector | 72 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 9P PNL MNT SLDR | ||
| 249 | Connector | 60 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 9S R/A SLDR | ||
| 250 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;Header,M,1Rx2Px2.54mm | ||
| 251 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,USB2.0, TYPEA, PANEL MOUNT | ||
| 252 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONNECTOR COVER FOR USB RECEPTACLE | ||
| 253 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 17,OLIVE, D38999 | ||
| 254 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 19,OLIVE, D38999 | ||
| 255 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 16,BLACK | ||
| 256 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 18,BLACK | ||
| 257 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 14,BLACK | ||
| 258 | Connector | 80 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONNECTOR XT60 MALE/FEMALE | ||
| 259 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,26 PINS,D38999 | ||
| 260 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,32 PINS,D38999 | ||
| 261 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,32 PINS,D38999 | ||
| 262 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,19 PINS,D38999 | ||
| 263 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,55 PINS,D38999 | ||
| 264 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS | ||
| 265 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS | ||
| 266 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS | ||
| 267 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,18 PINS | ||
| 268 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS | ||
| 269 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,26 PINS | ||
| 270 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORSCRIMP RCPT Panel Mount,F,10 PINS | ||
| 271 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS | ||
| 272 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,32 PINS | ||
| 273 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,19 PINS | ||
| 274 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,19 PINS | ||
| 275 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,18 PINS | ||
| 276 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,18 PINS | ||
| 277 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,26 PINS | ||
| 278 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,10 PINS | ||
| 279 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,10 PINS | ||
| 280 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;DSUB CONNECTORS,M,9 PINS | ||
| 281 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;DSUB CONNECTORS,F,9 PINS | ||
| 282 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,15,OLIVE | ||
| 283 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,17,OLIVE | ||
| 284 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,19,OLIVE | ||
| 285 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,13 PINS,D38999 | ||
| 286 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,22 PINS,D38999 | ||
| 287 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,26 PINS,D38999 | ||
| 288 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 11,OLIVE | ||
| 289 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999 | ||
| 290 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999 | ||
| 291 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999 | ||
| 292 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,18 PINS,D38999 | ||
| 293 | Connector | 24 | Chiếc | Machine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 294 | Connector | 36 | Chiếc | CONN-SMD;Receptacle,F,2x10x2.00mm | ||
| 295 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP JAM NUT Panel Mount,S,10,PINS,D38999 | ||
| 296 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS RCPT CRIMP Panel Mount,F,10,PINS,D38999 | ||
| 297 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,10 PINS,D38999 | ||
| 298 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,13,OLIVE | ||
| 299 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF,TNC, JACK, STR, 50OHM,CRIMP | ||
| 300 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF MCX, M, PLUG,R/A,50 OHM,SOLDER | ||
| 301 | Connector | 48 | Chiếc | CONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm | ||
| 302 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999 | ||
| 303 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999 | ||
| 304 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS | ||
| 305 | Connector | 48 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999 | ||
| 306 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,19 PINS,D38999 | ||
| 307 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,10 PINS,D38999 | ||
| 308 | Crystal | 96 | Chiếc | CYSTAL;24Mhz,±25ppm,18pF,11.4x4.8x3.2mm | ||
| 309 | Crystal | 96 | Chiếc | CYSTAL;25MHz,±30ppm,18pF,11.4x4.7x2.5mm | ||
| 310 | Diode | 900 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMB | ||
| 311 | Diode | 420 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,0.1A,SOD-323 | ||
| 312 | DIODE | 3.540 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323 | ||
| 313 | Diode | 240 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK | ||
| 314 | Diode | 180 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 45V,50A, D2PAK | ||
| 315 | DIODE | 84 | Chiếc | TVS-DIODE;UNI-DIR,28VWM,45.4VC,DO214AC | ||
| 316 | Diode | 204 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA | ||
| 317 | Ferrit bead | 780 | Chiếc | FB; 1 Kohm@100 Mhz, 600mA, 0603 | ||
| 318 | Ferrit bead | 660 | Chiếc | FB;30OHM@100MHz,1A,0603 | ||
| 319 | Ferrit bead | 276 | Chiếc | FB;220OHM@100MHz,2A,0805 | ||
| 320 | IC | 240 | Chiếc | IC;IC DGTL ISO 3.75KV SPI,20SSOP,-40 TO 125°C | ||
| 321 | IC | 240 | Chiếc | IC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 322 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC 12 bit nano DAC,20-lead TSSOP,-40 to 125°C | ||
| 323 | IC | 384 | Chiếc | IC;IC Shunt REG 2.5V,SOT23-3,-40 to 125 °C | ||
| 324 | IC | 216 | Chiếc | IC;IC ADC 12BIT 8CH 1MSPS,20-TSSOP,-40 TO 85°C | ||
| 325 | IC | 216 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C | ||
| 326 | IC | 168 | Chiếc | IC;IC Temperature Sensor Digital,8 SOIC, -55°C to 150°C | ||
| 327 | IC | 108 | Chiếc | IC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°C | ||
| 328 | IC | 168 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40 TO 105°C | ||
| 329 | IC | 120 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°C | ||
| 330 | IC | 300 | Chiếc | IC;IC RS422/RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 331 | IC | 324 | Chiếc | IC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 332 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°C | ||
| 333 | IC | 96 | Chiếc | IC;IC Non-isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 5-30V 3A 6V-42V Input ,TO-PMOD-7,-40 TO 125°C | ||
| 334 | IC | 120 | Chiếc | IC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°C | ||
| 335 | IC | 84 | Chiếc | IC;IC Non-isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 - 6V 10A 6V-36V Input ,TO-PMOD-11,-40 TO 125°C | ||
| 336 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC REG - 4V to 18V 8A MONOLITHIC SYNCHRONOUS STEP-DOWN DC/DC CONVERTER,QFN-52,-40TO 125°C | ||
| 337 | IC | 360 | Chiếc | IC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C | ||
| 338 | IC | 384 | Chiếc | MOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC | ||
| 339 | IC | 180 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJ 2A SYNC, SOT-23-6,-40 TO 125°C | ||
| 340 | IC | 180 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJ 3A SYNC,7VSON,-40 TO 125°C | ||
| 341 | IC | 180 | Chiếc | IC;IC REG LDO ADJ 1A,8SON,-40 TO 125°C | ||
| 342 | IC | 12 | Chiếc | IC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°C | ||
| 343 | IC | 24 | Chiếc | IC;IC SDRAM 512MB 143MHZ,54TSOP,-40 TO 85°C | ||
| 344 | IC | 24 | Chiếc | IC;IC CONFIG DEVICE 128MBIT,16SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 345 | IC | 84 | Chiếc | IC; IC REG LINEAR POS ADJ 2.1A 16DFN, -40 TO 125°C | ||
| 346 | IC | 120 | Chiếc | IC;IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40 TO 85°C | ||
| 347 | IC | 36 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 348 | IC | 36 | Chiếc | IC;IC CAN CTLR W/TXCVR&SPI,18-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 349 | IC | 24 | Chiếc | IC;IC 2 V Input REINFORCED ISOLATED AMPLIFIER,8-SOIC,-40 TO 125°C | ||
| 350 | IC | 36 | Chiếc | IC;IC Linear Voltage Regulator IC 1 Output 500mA,10-DFN (3x3),-40 TO 125°C | ||
| 351 | IC | 60 | Chiếc | IC; IC ISOLATED MODULE DC-DC CONVERTER 1 OUTPUT 3.3V, 5V-100mA, INPUT 2.7V-5.5V, 16-SOIC, -40 TO 105°C | ||
| 352 | IC | 36 | Chiếc | IC;IC Series Voltage Reference IC ±0.025%,8-MSOP,-40 TO 125°C | ||
| 353 | IC | 48 | Chiếc | IC; IC Zero-Drift Amplifier 2 Circuit Rail-to-Rail, 8-MSOP,-40 TO 125°C | ||
| 354 | IC | 36 | Chiếc | IC; IC Boost, SEPIC Switching Regulator IC Positive Fixed 1 Output 2A (Switch) 16-MSOP,-40 TO 150°C | ||
| 355 | IC | 24 | Chiếc | IC;ETHERNET PHYSICAL,DP38348YB,-40 TO 125°C,10,100Mbs | ||
| 356 | IC | 144 | Chiếc | IC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C | ||
| 357 | IC | 156 | Chiếc | IC;IC REG BUCK 3.3V 3A,7VSON-HR,-40 TO 125°C | ||
| 358 | IC | 120 | Chiếc | IC, Full-Duplex, RS485/422 | ||
| 359 | IC | 240 | Chiếc | IC;IC OPAMP ZERO DRIFT,8 MSOP,-40 TO 125°C | ||
| 360 | IC | 120 | Chiếc | IC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C | ||
| 361 | IC | 120 | Chiếc | IC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C | ||
| 362 | IC | 120 | Chiếc | IC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C | ||
| 363 | IC | 120 | Chiếc | IC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 364 | Inductor | 132 | Chiếc | IND-SMD;0.47uH,20%,7.00x6.90x5.00mm,18A,1.35 mOhm | ||
| 365 | Inductor | 240 | Chiếc | IND-SMD;15uH,20%,10.10x10.10x4.85mm,3A,45.72mOhm | ||
| 366 | Inductor | 192 | Chiếc | IND-SMD;470nH,20%,3.00x3.00x1.5mm,3A,18mOhm | ||
| 367 | Inductor | 120 | Chiếc | IND-SMD;470nH,20%,4.3x4.3x1.6mm,11.2A,8.36mOhm | ||
| 368 | LED | 360 | Chiếc | LED-SMD; 2.2V,20mA,0805,RED | ||
| 369 | LED | 780 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | ||
| 370 | LED | 192 | Chiếc | LED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE | ||
| 371 | LED | 96 | Chiếc | LED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODE | ||
| 372 | Led | 24 | Chiếc | LED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H | ||
| 373 | Module | 48 | Chiếc | FILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mm | ||
| 374 | Module | 12 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°C | ||
| 375 | Module | 48 | Chiếc | MODULE; 3 -30VDC OUTPUT ATTENUATION MODULE | ||
| 376 | Module | 12 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C | ||
| 377 | Module | 12 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 15V 100W, -20 TO 100°C | ||
| 378 | Module | 12 | Chiếc | MODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°C | ||
| 379 | Module | 5 | Chiếc | Module; Accelerometer,gyroscope, 6 axis sensor SPI Output, -40 TO 105 °C | ||
| 380 | Module | 24 | Chiếc | MODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV | ||
| 381 | MOSFET | 48 | Chiếc | MOSFET; MOSFET N-CH 80V, 46A, POWERPAKSO-8 | ||
| 382 | BOLT | 480 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 3/8",Black Oxide | ||
| 383 | BOLT | 288 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 3/16",Black Oxide | ||
| 384 | BOLT | 360 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M2.5x0.45x5mm,Black Oxide | ||
| 385 | BOLT | 480 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M2.5x0.45x 10mm | ||
| 386 | NUT | 768 | Chiếc | HEX NUTS;SS,#2-56 | ||
| 387 | NUT | 384 | Chiếc | HEX NUTS;SS,#4-40 | ||
| 388 | NUT | 720 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M2 | ||
| 389 | NUT | 1.080 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M2.5 | ||
| 390 | NUT | 1.000 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M3x2.4 | ||
| 391 | Oscillator | 180 | Chiếc | OSCILLATOR; XO HCMOS 50MhZ,± 30ppm, 2.00x1.60x0.80mm ,4-SMD | ||
| 392 | OTHER | 192 | Chiếc | OTHER;PCB RETAINER,A6061,L2.8" | ||
| 393 | OTHER | 240 | Chiếc | OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm | ||
| 394 | Other | 1 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/16'',BLACK | ||
| 395 | Other | 5 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK | ||
| 396 | OTHER | 5 | Bộ/túi | CABLE TIE; CABLE TIE MINI 18LB 5.6" | ||
| 397 | OTHER | 120 | Chiếc | OTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME | ||
| 398 | Relay | 36 | Chiếc | RELAY;DPDT,24V,2A,15.4x10.0x11.5mm | ||
| 399 | Relay | 400 | Chiếc | RELAY;SPDT,24V,1.25A,1.54x10.0x11.5mm | ||
| 400 | Resistor | 4.440 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W | ||
| 401 | Resistor | 900 | Chiếc | RES-SMD;49.9kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 402 | Resistor | 1.980 | Chiếc | RES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 403 | Resistor | 1.980 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 404 | Resistor | 1.032 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 405 | Resistor | 780 | Chiếc | RES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W | ||
| 406 | Resistor | 540 | Chiếc | RES-SMD;178 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 407 | Resistor | 660 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 408 | Resistor | 276 | Chiếc | RES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2W | ||
| 409 | Resistor | 1.020 | Chiếc | RES-SMD; 430OHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 410 | Resistor | 2.352 | Chiếc | RES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W | ||
| 411 | Resistor | 900 | Chiếc | RES-SMD;0Ohm,JUMPER,2010,1W | ||
| 412 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;180 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 413 | Resistor | 900 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 414 | Resistor | 660 | Chiếc | RES-SMD;100Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 415 | Resistor | 900 | Chiếc | RES-SMD;0 Ohm,JUMPER,0603,1/4W | ||
| 416 | Resistor | 660 | Chiếc | RES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 417 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;34 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 418 | Resistor | 744 | Chiếc | RES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 419 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;6.49kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 420 | Resistor | 744 | Chiếc | RES-SMD;11.8kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 421 | Resistor | 840 | Chiếc | RES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 422 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;5.6kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 423 | Resistor | 780 | Chiếc | RES-SMD;1.07kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 424 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;12.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 425 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 426 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;30.9 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 427 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;7.68 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 428 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;73.2 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 429 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;1.87 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 430 | Resistor | 540 | Chiếc | RES-SMD;10.2 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 431 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;90.9 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 432 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;2.55 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 433 | Resistor | 1.260 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 434 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 435 | Resistor | 540 | Chiếc | RES-SMD;143kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 436 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 437 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;2kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 438 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 439 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 440 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 441 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;45.3 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 442 | Resistor | 540 | Chiếc | RES-SMD;11.3kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 443 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;39.2 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 444 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 445 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 446 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 447 | Resistor | 780 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 448 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;13.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 449 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;2.32kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 450 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;16.5kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 451 | Resistor | 660 | Chiếc | RES-SMD;4.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 452 | Resistor | 780 | Chiếc | RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 453 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;60.4OHM,1%, 0603,1/10W | ||
| 454 | Resistor | 420 | Chiếc | RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 455 | Resistor | 660 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 456 | Resistor | 1.020 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 457 | Resistor | 1.020 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 458 | Resistor | 252 | Chiếc | RES-SMD; 7.5OHM,5%,5329,5W | ||
| 459 | Resistor | 252 | Chiếc | RES-SMD; 5.1OHM,5%,5329,5W | ||
| 460 | Resistor | 228 | Chiếc | RES-SMD;5.23KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 461 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;68.1KOHM,0.5%,0603,1/5W | ||
| 462 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;3.01MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 463 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;118KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 464 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;182KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 465 | Resistor | 444 | Chiếc | RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 466 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 467 | Resistor | 468 | Chiếc | RES-SMD; 4.99KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 468 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 469 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 470 | Resistor | 228 | Chiếc | RES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 471 | Resistor | 228 | Chiếc | RES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 472 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 473 | Resistor | 24 | Chiếc | RES-DIP;1OHM,1%,26.97 x 27.43 mm ,25W,Chassis mount | ||
| 474 | Resistor | 24 | Chiếc | RES-DIP;5OHM,1%,26.97 x 27.43 mm,25W,Chassis mount | ||
| 475 | Resistor | 24 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,1%,26.97 x 27.43 mm,25W,Chassis mount | ||
| 476 | Resistor | 24 | Chiếc | RES-DIP;20OHM,1%,26.97 x 27.43 mm,25W,Chassis mount | ||
| 477 | Resistor | 24 | Chiếc | RES-DIP;100OHM,1%,Chassis mount,25W,Chassis mount | ||
| 478 | Resistor | 24 | Chiếc | RES-DIP;1KOHM,1%,2.39x10.31 mm,2W | ||
| 479 | SCREW | 240 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7 | ||
| 480 | SCREW | 240 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7 | ||
| 481 | SCREW | 1.200 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x3/16" | ||
| 482 | SCREW | 240 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 1/2" | ||
| 483 | SCREW | 432 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 3/8" | ||
| 484 | SCREW | 144 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 7/8" | ||
| 485 | SCREW | 240 | Chiếc | SOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x16mm | ||
| 486 | SCREW | 432 | Chiếc | SOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x10mm | ||
| 487 | SCREW | 432 | Chiếc | SOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x8mm | ||
| 488 | SPACER STUD | 1.020 | Chiếc | SPACER STUD; Hex,Brass,M3x15,Internal/Internal | ||
| 489 | Spacer Stud | 360 | Chiếc | Spacer Stud;Hex,Brass,M2.5x6, Internal/external | ||
| 490 | Spacer Stud | 60 | Bộ/túi | Standoff&Spacer .325, #4-40.UNC-2B | ||
| 491 | Spacer Stud | 240 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x8,internal/external | ||
| 492 | Spacer Stud | 240 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/external | ||
| 493 | Spacer Stud | 240 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x8,internal/external | ||
| 494 | SPACER STUD | 72 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x8,internal/external | ||
| 495 | SPACER STUD | 96 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/external | ||
| 496 | TVS | 420 | Chiếc | TVS-DIODE;4 BI-DIR CH,12VWM,19VC,8-SO | ||
| 497 | WASHER | 720 | Chiếc | Flat Washer;Ss,M2 | ||
| 498 | WASHER | 1.080 | Chiếc | Flat Washer;Ss,M2.5 | ||
| 499 | WASHER | 720 | Chiếc | Lock Washer;Ss,M2 | ||
| 500 | WASHER | 1.080 | Chiếc | Lock Washer;Ss,M2.5 | ||
| 501 | WASHER | 1.000 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,#4 | ||
| 502 | WASHER | 1.000 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#4 | ||
| 503 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,BLUE,22 AWG,30.5 m | ||
| 504 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Brown,22 AWG,30.5 m | ||
| 505 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Greeen,22 AWG,30.5 m | ||
| 506 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Orange,22 AWG,30.5 m | ||
| 507 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,YELLOW,22 AWG,30.5 m | ||
| 508 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,WHITE,22 AWG,30.5 m | ||
| 509 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Red,22 AWG,30.5 m | ||
| 510 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Black,22 AWG,30.5 m | ||
| 511 | OTHER | 2 | Chiếc | Other; Protector mobility case, water resistant, 60 x 36 x 27 cm ± 1 cm; 7 ± 1 kg | ||
| 512 | Module | 12 | Chiếc | MODULE; GPS+GLO, 46x71x11mm, -40 to 85 °C | ||
| 513 | ANTENNA | 12 | Chiếc | Ăng ten GPS, hỗ trợ - Băng tần: frequency Band: GPS (L1, L2), GLONASS (L1, L2), GALILEO (E1, E2, E5)- Hệ số sóng đứng: ≤ 2.0:1- Trở kháng: 50 Ohm- Tiêu chuẩn: DO-160D/MIL-STD-810 | ||
| 514 | ANTENNA | 12 | Chiếc | ANTENNA;Passive GPS L1/L2, GLONASS L1/L2, Omnistar antenna | ||
| 515 | Resistor | 756 | Chiếc | RES-SMD;Array 4 RES 51OHM,5%,2012,1/8W | ||
| 516 | Gen co | 1 | Cuộn 300m | GEN;Heat shrink tubing,F3,Black; 300m | ||
| 517 | Gen co | 1 | Cuộn 200ft | GEN;Heat shrink tubing,F6,Black; 200ft | ||
| 518 | Capacitor | 327 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 519 | Capacitor | 27 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,10%,0805,50V,X8R | ||
| 520 | Capacitor | 180 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0,1µF,10%,0805,100V,X7R | ||
| 521 | Capacitor | 102 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10µF,20%,1206,50V,X5R | ||
| 522 | Capacitor | 390 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V,X7R | ||
| 523 | Capacitor | 113 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R | ||
| 524 | Capacitor | 52 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R | ||
| 525 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;1000uF,20%,17X17mm,50V,Anti-Vibration | ||
| 526 | Capacitor | 24 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,25V,X5R | ||
| 527 | Capacitor | 54 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0805,50V,C0G NP0 | ||
| 528 | Capacitor | 24 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0201,50V,C0G NP0 | ||
| 529 | Capacitor | 24 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1000pF,10%,1206,1500V,X7R | ||
| 530 | Capacitor | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22µF,10%,1210,25V,X5R | ||
| 531 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1µF,10%,0805,50V,X5R | ||
| 532 | Ring Terminal | 15 | Chiếc | Ring Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWG | ||
| 533 | DIODE | 135 | Chiếc | DIODE-ZENER;15V,1W,5%,Surface Mount SMA | ||
| 534 | DIODE | 309 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL | ||
| 535 | DIODE | 87 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;60V,60A,TO-263AC | ||
| 536 | DIODE | 48 | Chiếc | DIODE-TVS,45.4V,101A,SMTO-263 | ||
| 537 | IC | 51 | Chiếc | 10 Bit Analog to Digital Converter 1 Input 1 SAR 20-SSOP | ||
| 538 | IC | 6 | Chiếc | IC; OP Amps,40V,80mA,SOT-23-5,-40TO125oC | ||
| 539 | IC | 12 | Chiếc | SPI Digital Isolator 3750Vrms 6 Channel 40Mbps 25kV/µs CMTI 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | ||
| 540 | IC | 6 | Chiếc | 12 Bit Analog to Digital Converter 8 Input 1 SAR 20-TSSOP | ||
| 541 | DIODE | 6 | Chiếc | DIODE-TVS,12V,19V Clamp 1A,Surface Mount 8-SO | ||
| 542 | IC | 12 | Chiếc | IC;HEX CLAMPING CIRCUITS;-200V/+250V,8-SOIC | ||
| 543 | IC | 12 | Chiếc | Linear Voltage Regulator IC 1 Output 800mA SOT-223-4 | ||
| 544 | IC | 12 | Chiếc | 500nH Shielded Molded Inductor 40A 1.25mOhm Max Nonstandard | ||
| 545 | IC | 24 | Chiếc | 12µH Unshielded Inductor 4A 53mOhm Nonstandard | ||
| 546 | LED | 18 | Chiếc | LED-SMD;GREEN CLEAR;0805 | ||
| 547 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-DIP;D-Type,Micro-D Plug,15POS,Male,3Rows,Panel Mount, Through Hole, Right Angle | ||
| 548 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub,Receptacle,50POS,Female Socket,3Rows,Panel Mount, Through Hole, Right Angle | ||
| 549 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub,Receptacle,37POS,Female Socket,2Rows,Panel Mount, Through Hole, Right Angle | ||
| 550 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub,Receptacle,25POS,Female Socket,2Rows,Panel Mount, Through Hole, Right Angle | ||
| 551 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;D-Type,Micro-D Plug,37POS,Male,4Rows,Panel Mount, Through Hole, Right Angle | ||
| 552 | TRANS-POWER | 6 | Chiếc | TRANS-POWER;NPN,50V,3A,TO-252 | ||
| 553 | MOSFET | 117 | Chiếc | MOSFET;N-Channel 60V 200A (Ta) 375W (Tc) Surface Mount DDPAK/TO-263-3 | ||
| 554 | Resistor | 27 | Chiếc | RES-SMD;2kOHM,0.1%,,0805,1/4W | ||
| 555 | Resistor | 27 | Chiếc | RES-SMD;1.65k,0.1%,0805,1/4W | ||
| 556 | Resistor | 51 | Chiếc | RES-SMD;120k,1%,0805,1/8W | ||
| 557 | Resistor | 51 | Chiếc | RES-SMD;680k,1%,0805,1/8W | ||
| 558 | Resistor | 51 | Chiếc | RES-SMD;1M,1%,0805,1/8W | ||
| 559 | Resistor | 111 | Chiếc | RES-SMD;10k,1%,0805,1/8W | ||
| 560 | Resistor | 150 | Chiếc | RES-SMD;1k,1%,0805,1/2W | ||
| 561 | Resistor | 18 | Chiếc | RES-SMD;10k,5%,0805,1/2W | ||
| 562 | Resistor | 6 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/2W | ||
| 563 | Resistor | 39 | Chiếc | RES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W | ||
| 564 | Resistor | 36 | Chiếc | RES-SMD;11.3k,1%,0805,1/2W | ||
| 565 | Resistor | 117 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0805,1/2W | ||
| 566 | Resistor | 117 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/2W | ||
| 567 | Resistor | 6 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W | ||
| 568 | Resistor | 12 | Chiếc | RES-SMD;0.45OHM,1%,2010,1W | ||
| 569 | Resistor | 24 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W | ||
| 570 | Resistor | 24 | Chiếc | RES-CHIP,HIGHT POWER,0805,5W | ||
| 571 | Resistor | 6 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8W | ||
| 572 | Resistor | 18 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W | ||
| 573 | Relay | 24 | Chiếc | RELAY;26.5VDC,17mA,9.4x10.29x7.11mm(8pins),DPDT,1A Contact,Mil Spec | ||
| 574 | Relay | 9 | Chiếc | RELAY;28VDC,5A,20.574x16.256mm,4PDT, Mil Spec | ||
| 575 | Relay | 6 | Chiếc | RELAY;26,5VDC,5A,20.574x10.414x10.414mm,DPDT, Mil Spec | ||
| 576 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP; Header Connector Through Hole;4Position,Female Socket | ||
| 577 | IC | 27 | Chiếc | IC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oC | ||
| 578 | MODULE | 6 | Chiếc | MODULE DIP;EMI PASSIVE FILTER,Quarter-Brick,-40to40Vin,30A | ||
| 579 | MODULE | 6 | Chiếc | MODULE DIP;Non-isolated DC-DC CONVERTER,Half-Brick,9to60Vin, 40A | ||
| 580 | IC | 6 | Chiếc | RS422, RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps 25kV/µs CMTI 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | ||
| 581 | IC | 12 | Chiếc | Isolated Module DC DC Converter 2 Output 15V -15V 166mA, 166mA 9V - 18V Input | ||
| 582 | IC | 6 | Chiếc | ARM® Cortex®-M4 STM32F4 Microcontroller IC 32-Bit 168MHz 1MB (1M x 8) FLASH 100-LQFP (14x14) | ||
| 583 | IC | 6 | Chiếc | 8MHz ±20ppm Crystal 18pF 80 Ohms HC-49/US | ||
| 584 | IC | 12 | Chiếc | DIODE-ZENER;24V,1W,7.5%,Surface Mount PMDU | ||
| 585 | IC | 18 | Chiếc | Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1 Channel 8-SOIC | ||
| 586 | CARD GUIDE | 100 | Chiếc | WEDGELOCK 3.80" ANODIZE | ||
| 587 | Accessories | 12 | Chiếc | Connector Mounting Flange, Square, Circular Connector,Shell-Size 20 | ||
| 588 | Accessories | 6 | Chiếc | Connector Mounting Flange, Square, Circular Connector,Shell-Size 18 | ||
| 589 | Screw | 45 | Chiếc | #4-40 Pan Head Machine Screw Phillips Drive Stainless Steel | ||
| 590 | Standoff | 45 | Chiếc | Hex Standoff Threaded M3 Brass 0.197" (5.00mm) Silver | ||
| 591 | Ring Terminal | 45 | Chiếc | Ring Terminal Connector M4 Stud Circular Tubular (Battery Lugs) Crimp | ||
| 592 | Screw | 6 | Chiếc | M4x0.7 Knob Thumb Screw Drive Stainless Steel | ||
| 593 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999 | ||
| 594 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999 | ||
| 595 | Connector | 3 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement F28,Socket | ||
| 596 | Connector | 12 | Chiếc | 15 Position D-Type, Micro-D Receptacle, Female Sockets Connector | ||
| 597 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub,Plug,15POS,Male,3Rows,Straight | ||
| 598 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub,Plug,37POS,male,2Rows,Straight | ||
| 599 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub,Plug,50POS,Male,2Rows,Straight | ||
| 600 | Connector | 6 | Chiếc | 37 Position D-Type, Micro-D Receptacle, Female Sockets Connector | ||
| 601 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,55 PINS,D38999 | ||
| 602 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,32 PINS,D38999 | ||
| 603 | Connector | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement F28,Pin | ||
| 604 | Module | 2 | Chiếc | Kết nối thiết bị RS-485 với cổng USB của bạnTốc độ dữ liệu: 921,6 kbps (RS-485); 12 Mbps (USB)Cài đặt in-line nhanh chóng, thuận tiệnUSB port poweredTương thích USB 2.0 (12 Mbps)Kích thước nhỏ gọn vừa vặn với túi đựng laptop; hoàn hảo cho dịch vụ hiện trườngBao gồm cáp USB, 0,9 m (3 ft) | ||
| 605 | Filter | 290 | Chiếc | EMI FILTER;Resin Sealed Bolt-in Filters;10A,70dB,10Ghz,0.05uF | ||
| 606 | Connector | 30 | Chiếc | CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF,TNC, JACK, STR, 50OHM,CRIMP | ||
| 607 | Connector | 10 | Chiếc | Connector;CONN N PLUG R/A, 50 OHM SOLDER_172177 | ||
| 608 | Connector | 20 | Chiếc | TNC Connector Plug, Male Pin 50 Ohm Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder | ||
| 609 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999 | ||
| 610 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,18PINS,D38999/20WD18SN | ||
| 611 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,18PINS,D38999/26WD18PN | ||
| 612 | Accessories | 5 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ15; Straight; M85049/38-15A | ||
| 613 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR RCPT,F,21PINS,PT02E-22-21S | ||
| 614 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS | ||
| 615 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINS,PT06SE-18-32P(SR) | ||
| 616 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,10PINS,2РМДт24Б10Ш5В1В | ||
| 617 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,19PINS,2РМДт27Б19Ш5В1В | ||
| 618 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,24PINS,2РМДт30Б24Ш5В1В | ||
| 619 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP; RIGHT ANGLE,F,10PINS,2РМДТ24КУН10Г5В1В | ||
| 620 | Connector | 60 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,4PINS,2РМДТ18БПН4Ш5В1В | ||
| 621 | Connector | 60 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE,F,4PINS,2РМДТ18КУН4Г5В1В | ||
| 622 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE,M,19PINS,2РМДТ27КУН19Г5В1В | ||
| 623 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE,F,24PINS,2РМДТ30КУН24Г5В1В | ||
| 624 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,19PINS,2РМТ24БПН19Г1В1В | ||
| 625 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;STRAIGHT,19PINS, 2РМТ24КПЭ19Ш1В1В | ||
| 626 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,26PINS,ВИЛКА-СШРГ48П26ЭШ3 | ||
| 627 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP,RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,67P-32P,PПKM3-67/32Ш | ||
| 628 | Connector | 40 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,26PINS,РОЗЕТКА-СШР48П26ЭШ3 | ||
| 629 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,26PINS,РОЗЕТКА-СШР48У26ЭШ3 | ||
| 630 | Connector | 80 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,4PINS,РС4ТВ розетка с кожухом | ||
| 631 | Connector | 10 | Chiếc | Conn-special;panel, 15pos,w/pins,shell size 36 | ||
| 632 | Connector | 10 | Chiếc | Conn-special; panel, 20pos, w/pins, shell size 48 | ||
| 633 | Connector | 10 | Chiếc | Conn-special;panel, 45pos,w/pin,shell size 60 | ||
| 634 | Switch | 60 | Chiếc | SWITCH;RACTILE,50.2×18.5×57.5mm,АМ800К | ||
| 635 | Ring Terminal | 260 | Chiếc | Ring Terminal Connector M6 Stud Circular 14-16 AWG Crimp | ||
| 636 | Connector | 10 | Chiếc | SMA Connector Jack, Female Socket 50Ohm Panel Mount Solder | ||
| 637 | DIODE | 10 | Chiếc | DIODE-ARRAY 2 SCHOTTKY;45V,80A, STPS16045TV | ||
| 638 | Resistor | 40 | Chiếc | RES-DIP;6.8OHM,5%,7.5x18mm,5W | ||
| 639 | Resistor | 200 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,3.3x9mm,1W | ||
| 640 | Resistor | 200 | Chiếc | RES;10OHM,3W, 1%, AXIAL | ||
| 641 | Resistor | 50 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 0.5% 1W 1206 | ||
| 642 | Sleeve | 2 | Cuộn | 1/16" TIN COPPER TBE SLEEVE 250' | ||
| 643 | Sleeve | 20 | Cuộn | Cable;1/8" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100'_MBN0.13SV100 | ||
| 644 | Sleeve | 10 | Cuộn | Cable;1/4" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100'_MBN0.25SV100 | ||
| 645 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE; BUS BAR; 24AWG; SOLID; NO JACKETING BARE WIRE; 1000'; 0°C ~ 200°C; NON-INSULATED | ||
| 646 | Wire | 6 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;1x0.62,19x0.2,Black,5856 BK001 | ||
| 647 | Wire | 5 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;1x0.62,19x0.2,RED,5856 RD001 | ||
| 648 | Wire | 3 | Cuộn | HOOK-UP STRND 18AWG BLACK 1000' | ||
| 649 | Wire | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 18AWG WHITE 1000' | ||
| 650 | Wire | 3 | Cuộn | CABLE COAXIAL RG58A 21AWG 100'(30.48m) | ||
| 651 | Wire | 100 | Feet | CONDUCTOR WIRE; 2 Pair Twisted, 22 AWG Foil, Braid, 9842 060100 , 100ft | ||
| 652 | Wire | 50 | Feet | COAXIAL CABLE; RG-174 26AWG; 50Ohm; 50ft | ||
| 653 | Wire | 2 | Cuộn | Multi conductor cables 1 pair twisted 24AWG, 1000 feet | ||
| 654 | Rubber roll | 5 | Cuộn | Cuộn cao su non, màu đỏ, cuộn dài 25m, nhiệt độ làm việc 200°C | ||
| 655 | Gen co | 1 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,F3,Black; 300m | ||
| 656 | Gen co | 2 | Cuộn | Gen, Heat Shrink Tubing,F12, 200ft, Black, SFTW203 1/2" BL SPL | ||
| 657 | Gen co | 4 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,F6,Black; 200ft | ||
| 658 | Gen co | 2 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.709'' (18.01mm) 3 to 1 Black; 50ft | ||
| 659 | Gen co | 4 | Cuộn | GEN;Heat-shrink tubing,F2,black,V2-1.5-0-SP-SM; 25m | ||
| 660 | Gen co | 2 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.805'' (20.45mm) 2 to 1 Black 250.3' (76.2m) | ||
| 661 | Lacing cord | 10 | Cuộn | WIRE; Polyester, 457.20x2.16,Black | ||
| 662 | Keo | 10 | Kg | Keo ba thành phần Y-1-18, TY 38.303-04-04-90 | ||
| 663 | Băng in | 10 | Cuộn | Băng in nền trắng, chữ đen, 9mmx8m, Tze-S221 | ||
| 664 | Loctite | 1 | Hộp | Keo khóa ren; chai 50ml | ||
| 665 | Accessories | 20 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ15; Right angel; M85049/39-15A | ||
| 666 | Accessories | 40 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ11; Straight; M85049/38-11A | ||
| 667 | Accessories | 50 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ13; Straight; M85049/38-13A | ||
| 668 | Accessories | 40 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ15; Straight; M85049/38-15A | ||
| 669 | Accessories | 20 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ19; Straight; M85049/38-19A | ||
| 670 | Accessories | 40 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ21; Straight; M85049/38-21A | ||
| 671 | Accessories | 10 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ11; Right Angel; M85049/39-11A | ||
| 672 | Accessories | 20 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ13; Right angel; M85049/39-13A | ||
| 673 | Accessories | 10 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ15; Right angel; M85049/39-15A | ||
| 674 | Accessories | 50 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ17; Right angel; M85049/39-17A | ||
| 675 | Accessories | 40 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ19; Right Angel; M85049/39-19A | ||
| 676 | Accessories | 10 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,8, M85049/49-2-8A | ||
| 677 | Accessories | 10 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Composite Electroless Nickel,13-C, M85049/91-13M | ||
| 678 | Accessories | 10 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Cadimi, M85049/48-1-2F | ||
| 679 | Accessories | 20 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Cadimi, M85049/48-1-1F | ||
| 680 | Connector | 10 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 681 | Connector | 10 | Chiếc | Connector;CONN-SPECIAL; CABLE, 4POS, W/SCKT, INCLUDE BACKSHELL | ||
| 682 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Nano D,M, 9PINS 2ROW,A28000-009 | ||
| 683 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Nano D,M, 15PINS 2ROW,A28000-015 | ||
| 684 | Connector | 20 | Chiếc | TNC Connector Plug, Male Pin 50 Ohm Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder | ||
| 685 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,8PINS,D38999/20WC8SN | ||
| 686 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,4PINS,D38999/20WC4SN | ||
| 687 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999 | ||
| 688 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS,D38999/20WB98PN | ||
| 689 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,5PINS,D38999/20WB5PN | ||
| 690 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,5PINS,D38999/20WB5SN | ||
| 691 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,41PINS,D38999/20WG41SN | ||
| 692 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,41PINS,D38999/20WG41PN | ||
| 693 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,4PINS,D38999/20WB4SN | ||
| 694 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999 | ||
| 695 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,8PINS,D38999/20WC8PN | ||
| 696 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,28PINS,D38999/20WF28PN | ||
| 697 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,26 PINS,D38999 | ||
| 698 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,32 PINS,D38999 | ||
| 699 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,26 PINS,D38999 | ||
| 700 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,32 PINS,D38999 | ||
| 701 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,8PINS,D38999/26WC8PN | ||
| 702 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,4PINS,D38999/26WC4PN | ||
| 703 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,55 PINS,D38999 | ||
| 704 | Connector | 10 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement F28,Pin | ||
| 705 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,5PINS,D38999/26WB5SN | ||
| 706 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,5PINS,D38999/26WB5PN | ||
| 707 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,6PINS,D38999/26WB98SN | ||
| 708 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,18 PINS,D38999 | ||
| 709 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,41PINS,D38999/26WG41PN | ||
| 710 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,41PINS,D38999/26WG41SN | ||
| 711 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,15PINS,D38999/26WD15PN | ||
| 712 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,19 PINS,D38999 | ||
| 713 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,15PINS,D38999/26WD15SN | ||
| 714 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,8PINS,D38999/26WC8SN | ||
| 715 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,28PINS,D38999/26WF28SN | ||
| 716 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,13 PINS,D38999 | ||
| 717 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,22 PINS,D38999 | ||
| 718 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,22PINS,D38999/46FC35SN | ||
| 719 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub Connector Receptacle,F,15PINS,M24308/2-2F | ||
| 720 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub Connector Plug,M,15PINS,M24308/4-2F | ||
| 721 | Connector | 40 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub Connector Receptacle,F,9PINS,M24308/1-23F | ||
| 722 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,3PINS,MS3102-10SL-3S | ||
| 723 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,3PINS,MS3106-10SL-3P | ||
| 724 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,6PINS,PT06SE-10-6P(SR) | ||
| 725 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,4PINS,PT06E-12-4S(SR) | ||
| 726 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub Connector Plug,M,9PINS,M24308/4-1F | ||
| 727 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub Connector Plug,F,5PINS,FM5W5S | ||
| 728 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS,MS27497E8F6P | ||
| 729 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,10PINS,PT00SE-12-10S-SR | ||
| 730 | Connector | 50 | Chiếc | Connector;CONNECTOR-SPECIAL; Receptacle, Male Pins, 4Pos, W/Socket, Solder_PT02E-8-4P | ||
| 731 | Connector | 50 | Chiếc | Connector;CONN-SPECIAL; PLUG, F, 4 POS; PT06E-8-4S | ||
| 732 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,10PINS,PT06SE-12-10P(SR) | ||
| 733 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP; Panel ,F,26PINS,РПКМ1-26Г1-В | ||
| 734 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP; Panel ,M,26PINS,РПКМ1-26Ш1-В | ||
| 735 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL; PANEL, 67POS, W/SCKT_PПКМ3-67/32Г1-0/2-B | ||
| 736 | Connector | 30 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,10PINS,INCLUDE BACKSHELL,PC10TB розетка с кожухом | ||
| 737 | Connector | 30 | Chiếc | CONN-DIP; Panel ,M,10PINS,PC10TB вилка с кожухом | ||
| 738 | Connector | 40 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,4PINS,РС4ТВ розетка с кожухом | ||
| 739 | Ring Terminal | 60 | Chiếc | Ring Terminal Connector M4 Stud Circular Tubular (Battery Lugs) Crimp | ||
| 740 | Ring Terminal | 500 | Chiếc | Ring Terminal Connector 8 Stud Circular 18-22 AWG Crimp | ||
| 741 | Filter | 10 | Chiếc | 24V 7A ACTIVE EMI FILTER,QPI-3LZ | ||
| 742 | Gen co | 1 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,F3,Black; 300m | ||
| 743 | Gen co | 4 | Cuộn | Gen, Heat Shrink Tubing,F12, 200ft, Black, SFTW203 1/2" BL SPL | ||
| 744 | Gen co | 6 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,F6,Black; 200ft | ||
| 745 | Gen co | 5 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.709'' (18.01mm) 3 to 1 Black; 50ft | ||
| 746 | Gen co | 8 | Cuộn | GEN;Heat-shrink tubing,F2,black,V2-1.5-0-SP-SM; 25m | ||
| 747 | Gen co | 2 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.805'' (20.45mm) 2 to 1 Black 250.3' (76.2m) | ||
| 748 | Lacing cord | 10 | Cuộn | WIRE; Polyester, 457.20x2.16,Black | ||
| 749 | Rubber roll | 2 | Cuộn | Cuộn cao su non, màu đỏ, cuộn dài 25m, nhiệt độ làm việc 200°C | ||
| 750 | Resistor | 200 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W | ||
| 751 | Resistor | 60 | Chiếc | RES-DIP;3.3OHM,5%,7.5x18mm,5W | ||
| 752 | Resistor | 50 | Chiếc | RES-DIP;3.9OHM,5%,7.5x18mm,5W | ||
| 753 | Resistor | 50 | Chiếc | RES;2.2OHM,5%.5W | ||
| 754 | Resistor | 250 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,3.3x9mm,1W | ||
| 755 | Resistor | 250 | Chiếc | RES;10OHM,3W, 1%, AXIAL | ||
| 756 | Resistor | 250 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 0.5% 1W 1206 | ||
| 757 | Capacitor | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R | ||
| 758 | Capacitor | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R | ||
| 759 | Sleeve | 10 | Cuộn | 1/16" TIN COPPER TBE SLEEVE 250' | ||
| 760 | Sleeve | 20 | Cuộn | Cable;1/8" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100'_MBN0.13SV100 | ||
| 761 | Sleeve | 10 | Cuộn | Cable;1/4" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100'_MBN0.25SV100 | ||
| 762 | Sleeve | 10 | Cuộn | SLEEVE;1/2" TIN COPPER TUBE SLEEVE 50'_MBN0.50SV50 | ||
| 763 | Switch | 20 | Chiếc | SWITCH; MICRO, 5A, 250V, П1М10-2В | ||
| 764 | Tape | 10 | Cuộn | TAPE;Heat-resistant glass tape,15x0,1x10000мм | ||
| 765 | Keo | 5 | KG | Keo ba thành phần Y-1-18, TY 38.303-04-04-90 | ||
| 766 | Băng in | 20 | Cuộn | Băng in nền trắng, chữ đen, 9mmx8m, Tze-S221 | ||
| 767 | Wire | 5 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;Shield wire,1x0.23,19x0.16,WHITE, 2824 WH001 | ||
| 768 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE; BUS BAR; 24AWG; SOLID; NO JACKETING BARE WIRE; 1000'; 0°C ~ 200°C; NON-INSULATED | ||
| 769 | Wire | 1 | Cuộn | 12 AWG Hook-Up Wire 65/30 Tan 600V 1000,0' (304.8m) | ||
| 770 | Wire | 600 | Feet | Multi conductor cables 1 pair twisted 24AWG | ||
| 771 | Wire | 1 | Cuộn | 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Blue 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 772 | Wire | 1 | Cuộn | 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Orange 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 773 | Wire | 2 | Cuộn | 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Yellow 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 774 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;1x0.38,19x0.16,BLUE ,5855 BL001 | ||
| 775 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;1x0.38,19x0.16,RED,5855 RD001 | ||
| 776 | Wire | 4 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;1x0.62,19x0.2,Black,5856 BK001 | ||
| 777 | Wire | 4 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;1x0.62,19x0.2,RED,5856 RD001 | ||
| 778 | Wire | 1 | Cuộn | XGIE 2PR STRANDED FSHIELD 250' | ||
| 779 | Wire | 1 | Cuộn | CABLE COAXIAL RG58A 21AWG 100'(30.48m) | ||
| 780 | Wire | 1.000 | Feet | Coaxil Cable 26AWG (0.14mm2) RG-174 1000.0' (304.80m) 50Ohms | ||
| 781 | Pin | 30 | Chiếc | 5450mah capacity 7S 25.9 volts, Plug: XT60 Female | ||
| 782 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL; PLUG; MALE/FEMALE (5pair); 2POS; NYLON | ||
| 783 | Connector | 20 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.5mm | ||
| 784 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,4PINS,D38999/20WC4SN | ||
| 785 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,8PINS,D38999/20WC8SN | ||
| 786 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999 | ||
| 787 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP,RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,67P-32P,PПKM3-67/32Ш | ||
| 788 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,15PINS,D38999/20WD15PN | ||
| 789 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999 | ||
| 790 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,22PINS,D38999/40WC35PN | ||
| 791 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,5PINS,D38999/20WB5PN | ||
| 792 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,5PINS,D38999/20WB5SN | ||
| 793 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999 | ||
| 794 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999 | ||
| 795 | Connector | 4 | Chiếc | Circular MIL Spec Connector 26P FM SZ 17 SKT WL MNT | ||
| 796 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999 | ||
| 797 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999 | ||
| 798 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999 | ||
| 799 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;D-Sub Connector Plug,M,15PINS,M24308/4-2F | ||
| 800 | Accessories | 2 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Cadimi, M85049/48-1-2F | ||
| 801 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,8PINS,D38999/20WC8SN | ||
| 802 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,4PINS,D38999/20WC4SN | ||
| 803 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,4PINS,PT02E-12-4P | ||
| 804 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999 | ||
| 805 | Connector | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement F28,Socket | ||
| 806 | BOLT | 10 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x10,Black Oxide | ||
| 807 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 50P PNL MT CRIMP | ||
| 808 | Connector | 40 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header Straight,M,4Rx32Px2.54mm | ||
| 809 | Connector | 50 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,4Rx32Px2.54mm | ||
| 810 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,3RX32PX2M54 | ||
| 811 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,2Rx32Px2.54mm | ||
| 812 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header Straight,M,3Rx32Px2.54mm | ||
| 813 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,2Rx25Px2.54mm | ||
| 814 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle R/A,F,3Rx32Px2.54mm | ||
| 815 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SMD;Receptacle,Female,2Rx12Px1mm | ||
| 816 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,2Rx32Px2.54mm | ||
| 817 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,3Rx32Px2.54mm | ||
| 818 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,2Rx25Px2.54mm | ||
| 819 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SMD;microSD™,F,10PIN | ||
| 820 | Connector | 20 | Chiếc | SWITCH;SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V,4PIN | ||
| 821 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,4Rx32Px2.54mm | ||
| 822 | Connector | 40 | Chiếc | CONN-DIP;Header,M,2Rx5Px2.54mm | ||
| 823 | Connector | 42 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE | ||
| 824 | Other | 20 | Chiếc | OTHER;LOW PROFILE AVIONICS MOUNT, SS, Silicone | ||
| 825 | RIVET | 40 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 5/16'' | ||
| 826 | RIVET | 40 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 7/16'' | ||
| 827 | RIVET | 40 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 9/16'' | ||
| 828 | RIVET | 40 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 3/8'' | ||
| 829 | RIVET | 40 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 1/2'' | ||
| 830 | RIVET | 40 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 1/4'' | ||
| 831 | SCREW | 1.200 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4" | ||
| 832 | Transformer | 20 | Chiếc | Transformer;Transformer,350 uH,1.5kV,1MHz to 100MHz,-40°C TO 85°C | ||
| 833 | WASHER | 1.000 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,#2 | ||
| 834 | WASHER | 1.200 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,M3x0.5 | ||
| 835 | WASHER | 1.000 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#2 | ||
| 836 | WASHER | 1.300 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,M3x0.8 | ||
| 837 | Module | 10 | Chiếc | Module; Accelerometer,gyroscope, RS422 HDLC, 1kg ± 0.5 kg, -45 TO 70 °C |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.0E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 14.000.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi