Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học lớp 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học lớp 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617632 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 14:55:00 đến ngày 2020-06-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,600,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 880,000,000 VNĐ ((Tám trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ môn Toán tiểu học | 10.748 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Mô hình đồng hồ | 664 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 651 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 651 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 10.391 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 649 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Đàn organ dành cho dạy học | 68 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bảng vẽ cá nhân | 7.209 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 7.075 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Thiết bị âm thanh di động không dây | 117 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Quả Bóng đá | 1.137 | Quả | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cầu môn | 185 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây nhảy tập thể | 1.112 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dây nhảy cá nhân | 3.695 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Quả cầu đá | 4.446 | Quả | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cột và lưới đá cầu | 380 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bóng ném | 1.074 | Quả | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bảng nhóm | 1.707 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bảng phụ | 622 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Nẹp treo tranh | 11.242 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Giá treo tranh | 614 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Máy tính | 71 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Máy chiếu | 78 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Màn chiếu 3 chân | 76 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp HDMI | 78 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi