Gói thầu: Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623828 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 16:24:00 đến ngày 2020-06-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 125,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Arsenobetaine | Đức hoặc tương đương | 2 | Lọ 50 mg | Độ tinh khiết > 95% | |
| 2 | Dimethylarsinic acid | Đức hoặc tương đương | 1 | Lọ 5 g | Độ tinh khiết > 99% | |
| 3 | Disodium methyl arsonate hexahydrate | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500 mg | Độ tinh khiết > 99% | |
| 4 | Arsenocholine Bromide | Anh hoặc tương đương | 2 | Lọ 100 mg | Độ tinh khiết > 98% | |
| 5 | Arsenic(III) Standard for ICP | Mỹ hoặc tương đương | 2 | Chai 100 mL | Nồng độ 1000 mg/L | |
| 6 | Arsenic(V) Standard for ICP | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Chai 100 mL | Nồng độ 1000 mg/L | |
| 7 | Acid nitric 70% | Đức hoặc tương đương | 3 | Chai 475 mL | Độ tinh khiết > 99.999% | |
| 8 | Methanol | Mỹ hoặc tương đương | 1 | Chai 4 Lít | Tinh khiết phân tích | |
| 9 | Ethylenediaminetetraacetic acid | Đức hoặc tương đương | 2 | Lọ 100 g | Độ tinh khiết > 99.995% | |
| 10 | Ammonium carbonate | Đức hoặc tương đương | 1 | Lọ 50 g | Độ tinh khiết > 99.999% | |
| 11 | Phin lọc PTFE 0.22 um | Đức hoặc tương đương | 2 | Hộp 100 cái | Kích thước lỗ 0.22 um, đường kính 13 mm | |
| 12 | Oasis MCX Extraction Cartridge 6 cc 500 mg | Mỹ hoặc tương đương | 3 | Hộp 50 cái | Kích thước hạt 60 µm, 500 mg/cái | |
| 13 | Oasis SCX Extraction Cartridge 6 cc 500 mg | Mỹ hoặc tương đương | 2 | Hộp 50 cái | Kích thước hạt 60 µm, 500 mg/cái | |
| 14 | Khí Argon 5.0 | Việt Nam hoặc tương đương | 12 | Chai 40 Lít | Độ tinh khiết 99.999% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi