Gói thầu: Mua sắm cảm biến, linh kiện điện - điện tử, cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm cảm biến, linh kiện điện - điện tử, cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612988 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ hiện đại hóa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 15:57:00 đến ngày 2020-06-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,868,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hydrophone | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 2 | Vỏ bọc | 9 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 3 | Đầu giắc tín hiệu chuẩn quân sự | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 4 | Đầu giắc-co kín nước chuẩn quân sự | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 5 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 6 | Vi xử lý | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 7 | Đầu giắc-co kín nước chuẩn quân sự | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 8 | Đầu giắc tín hiệu chuẩn quân sự | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 9 | Điện trở các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 10 | Tụ điện các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 11 | Dây dẫn chuyên dụng | 5 | Cuộn | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 12 | Mạch in | 12 | dm2 | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 13 | Cảm biến 3 trục | 2 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 14 | Vi xử lý | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 15 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 16 | Khuếch đại thuật toán | 8 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 17 | Khuếch đại thuật toán | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 18 | Transistor | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 19 | Transistor | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 20 | Biến đổi nguồn 3.3V LDO | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 21 | Điện trở các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 22 | Tụ điện các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 23 | Các loại Transistor | 1 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 24 | Diot các loại | 3 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 25 | Dây dẫn điện chuyên dụng | 7 | Cuộn | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 26 | Mạch in | 14 | dm2 | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 27 | Jack chuyên dụng các loại | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 28 | La bàn số 3 trục | 2 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 29 | Vi xử lý | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 30 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 31 | Transistor | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 32 | Khuếch đại thuật toán | 8 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 33 | Khuếch đại thuật toán | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 34 | Transistor | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 35 | Biến đổi nguồn 3.3V LDO | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 36 | Điện trở các loại | 3 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 37 | Tụ điện các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 38 | Các loại Transistor | 4 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 39 | Diot các loại | 1 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 40 | Dây dẫn điện chuyên dụng | 7 | Cuộn | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 41 | Mạch in | 12 | dm2 | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 42 | Jack chuyên dụng các loại | 8 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 43 | Khuếch đại thuật toán | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 44 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 45 | Bộ khuếch đại tạp âm thấp | 2 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 46 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 47 | Khuếch đại thuật toán | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 48 | Cách ly | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 49 | Khuếch đại công suất | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 50 | Khuếch đại công suất | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 51 | Bộ chuyển mạch | 8 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 52 | Lọc tích hợp | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 53 | Bộ lọc tích hợp | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 54 | Transistor | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 55 | Bộ so sánh | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 56 | Transistor | 12 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 57 | Transistor | 10 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 58 | Điện trở các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 59 | Tụ điện các loại | 1 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 60 | Các loại Transistor | 3 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 61 | Diot các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 62 | Dây dẫn điện chuyên dụng | 5 | Cuộn | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 63 | Mạch in | 14 | dm2 | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 64 | Jack chuyên dụng các loại | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 65 | IC nguồn DC-DC chuyên dụng | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 66 | Chuyển đổi tương tự số | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 67 | Chuyển đổi tương tự số | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 68 | Transistor | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 69 | Transistor | 8 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 70 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 71 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 72 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 73 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 74 | Điện trở các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 75 | Tụ điện các loại | 4 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 76 | Các loại Transistor | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 77 | Diot các loại | 3 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 78 | Dây dẫn điện chuyên dụng | 5 | Cuộn | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 79 | Mạch in | 16 | dm2 | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 80 | Jack chuyên dụng các loại | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 81 | IC nguồn DC-DC chuyên dụng | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 82 | Mô đun xử lý | 2 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 83 | IC xử lý tín hiệu số | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 84 | Transistor | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 85 | Transistor | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 86 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 87 | Khuếch đại thuật toán | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 88 | Khuếch đại thuật toán | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 89 | Khuếch đại thuật toán | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 90 | Rơ le chuyên dụng các loại | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 91 | Điện trở các loại | 3 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 92 | Tụ điện các loại | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 93 | Các loại Transistor | 2 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 94 | Diot các loại | 1 | Gói | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 95 | Dây dẫn điện chuyên dụng | 5 | Cuộn | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 96 | Mạch in | 15 | dm2 | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 97 | Jack chuyên dụng các loại | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 98 | IC nguồn DC-DC chuyên dụng | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 99 | Mô đun SFP | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 100 | Mô đun SFP | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 101 | Transistor | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 102 | IC nguồn | 8 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 103 | IC cách ly | 8 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 104 | Varistor | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 105 | Rơ le chuyên dụng các loại | 8 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 106 | Dây nhảy quang LC-LC | 20 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 107 | Mạch in | 16 | dm2 | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 108 | Khung giá, vỏ các modul | 2 | Bộ | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 109 | Ống inox 316L phi 102 dày 16 | 40 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 110 | Ống inox 316L phi 102 dày 25 | 26 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 111 | Láp Inox 316L tròn đặc phi 80 | 32 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 112 | Láp nhôm A6061 tròn đặc phi 80 | 12 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 113 | Nhôm tấm | 3 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 114 | Láp đồng thau phi 57 | 2 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 115 | Gioăng cao su mặt cắt tròn chịu dầu, nước biển | 16 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 116 | Đệm cao su làm kín nước cho dây cáp (đường kính cáp 13.8mm) chịu dầu, chịu nước biển | 14 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 117 | Đệm cao su Pflitsch dùng cho cáp đường kính 21mm | 15 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 118 | Bu lông lục giác chìm inox 316L: M8 | 39 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 119 | Epoxy hai thành phần đông cứng nhanh | 20 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 120 | Keo hai thành phần điền đầy bộ nối | 20 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 121 | Cao su non M32 | 20 | Cuộn | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 122 | Sợi các bon dạng tấm | 8 | kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 123 | Keo tạo gioăng X'traseal Red RTV | 10 | Tuýp | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 124 | Bơm keo | 30 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 125 | Thép tấm dày 6mm | 20 | Kg | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 126 | Ty ren M12 inox | 18 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 127 | Đai ốc M12 inox | 16 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 128 | Đệm tròn M12 inox | 32 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 129 | Bộ chìa lục giác | 2 | Bộ | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 130 | Cờ lê 17,19 | 8 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 131 | Cờ lê 32 | 4 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 132 | Mỡ bôi trơn CRC Super Adhesive | 14 | Lọ | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 133 | Gioăng cao su mặt cắt tròn chịu nước biển | 8 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 134 | Dầu thủy lực 46 | 40 | Lít | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 135 | Armor giữ cáp chuyên dụng | 12 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 136 | Dao cắt sợi quang | 2 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 137 | Kìm tuốt sợi quang | 2 | Cái | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT | ||
| 138 | Ống co nhiệt giữ sợi quang | 2 | Túi | Đáp ứng theo mục 2, 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật trong HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi