Gói thầu: Gói 3: Vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Ngọc Hiển |
| Tên gói thầu | Gói 3: Vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545361 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn thu BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 15:36:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 551,370,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Airway người lớn số 2, 3 | 125 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Băng cố định 1,25x5 | 100 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo 1,25cm x 5m | 700 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Băng keo thử nhiệt 1.25cm x 55m | 40 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Băng thun 3 móc ( 10.2cm x 5.5m) | 50 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Băng 10 x4,5 cm | 10 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Băng 90x200 | 200 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bơm tiêm 1ml + kim 25Gx5/8; 25Gx1/2 | 4.100 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bơm tiêm 3ml + kim 25Gx5/8; 25Gx1/2 | 1.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bơm tiêm 5cc + Kim số 25Gx1 | 70.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bơm tiêm 10cc + Kim số 25Gx1; 23Gx1 | 5.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm tiêm 20cc + Kim số 23Gx1 | 250 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm tiêm 50cc | 80 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bơm tiêm cho ăn 50cc | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Buồng đếm hồng cầu | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Catheter số 18G ( G18 x 1.3 x45mm) | 500 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Catheter số 22G ( G22 x 0.9 x19mm) | 7.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Catheter số 24G ( G27 x0.7 x19mm) | 4.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Catheter 3/4 số 24G sơ sinh | 200 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Catheter số 26G | 300 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Chỉ Chromic Catgut 1/0 kim tròn 26mm 1/2c- 75cm | 250 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chỉ Chromic Catgut 2/0 kim tròn 26mm 3/8c - 75cm | 400 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Chỉ Nylon/polyamid 2/0 - Kim tam giác 26mm 3/8c - 75cm | 350 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chỉ Nylon/polyamid 4/0 - Kim tam giác 26mm 3/8c - 75cm | 50 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Chỉ Black Silk 2/0 Kim tròn 24mm 3/8c - 75cm | 50 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Chỉ Black Silk 2/0 Kim cạnh 26mm 1/2c - 75cm | 70 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Chỉ Polyglactin 910 1/0 kim 40mm 1/2c- 90cm | 250 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Chỉ Polyglactin 910 3/0 kim | 20 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Dây garo | 100 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dây Ba Chạc Có Khóa | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dây Hút Nhớt số 8 | 240 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dây Hút Nhớt số 10; 16 | 100 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Dây nối bơm tiêm điện | 100 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dây nối oxy | 130 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Dây thở Oxy 1 nhánh | 50 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn | 650 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dây thở Oxy 2 Nhánh sơ sinh | 100 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em | 155 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Dây truyền dịch có màng lọc, Tiêt khuẩn bằng khí E,O,65 x 38 x 34.5cm | 9.000 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Dây truyền máu 18G x1/ 1/3 | 15 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Đai treo tay | 180 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đai xương đòn số 4, 5,6, 7, 8, | 50 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đè lưỡi Gỗ | 3.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Điện cực dán/ miếng dán điện cực các loại | 900 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Gạc phẫu thuật 30x30x6 | 1.630 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Gạc u xơ | 200 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Gạc | 200 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Găng tay dài sản tiệt trùng | 200 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Găng tay rời size M | 20.000 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Găng tay tiệt trùng Số 6,5 | 1.000 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Găng tay tiệt trùng số 7; 7.5 | 2.000 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Gòn thấm nước | 100 | kg | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Giấy đo điện tim các loại, các cỡ | 200 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Giấy in mornitor 152 x90 | 10 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Kẹp rốn | 150 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Kim gây tê, gây mê các loại ( 27G) 0.42 x88mm/27G | 130 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Kim lấy máu 23G x1 | 300 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Kim lấy đường huyết | 3.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Kim nha sô 27 | 300 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Kim rút thuốc 18G | 38.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Khẩu trang y tế | 1.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Lưỡi dao mổ bầu số 10 | 150 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Lưỡi dao mổ thẳng số 11 | 80 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Lưỡi dao mổ thẳng số 15 | 200 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Mask phun khí dung người lớn | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Nẹp vải cẳng bàn chân (P,T) số 8, 9 | 40 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Nẹp vải cẳng bàn tay (P,T) số 7, 8, 9 | 100 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Nội Khí Quản có bóng 6,0; 6.5; 7.0; 7.5; 8.0 | 215 | ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Nội Khí Quản có bóng số 2; 2,5; 3,0; 3,5; | 10 | ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Nhiệt kế | 50 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | ống hút Karman 1 van | 3 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Ống Sonde dạ dày số 12- 14 | 50 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Ống Sonde dạ dày số 16 | 70 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Ống Sonde dạ dày số 5 - 8 | 55 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Ống Thông Hậu Môn số 22 | 10 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Ống Thông Hậu Môn số 24 | 10 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Ống Thông Hậu Môn số 26; 28 | 10 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Ống thông ổ bụng ( Dây nhựa dẫn lưu 8 ly dài 20m) | 20 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Ống Thông Tiểu Foley 2N các số: 8, 10, 12, 14, 16 | 200 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Ống thông tiểu Nelaton số16 | 200 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Túi bệnh phẩm | 100 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Túi đựng nước tiểu 2000-3000ml | 200 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi