Gói thầu: 01 M1-TTSN 2020 - Mua sắm vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 01 M1-TTSN 2020 - Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 17:47:00 đến ngày 2020-06-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 252,518,891 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuộn cảm | 7.44770933E9 | 4 | Chiếc | IND-SMD;33uH,20%,12x12x10mm,4.2A,5.5A,45mOhm | |
| 2 | Tụ điện | 04026D105KAT4A | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X5R | |
| 3 | Tụ điện | 0402YC123JAT2A | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;12nF,5%,0402,16V,X7R | |
| 4 | Cuộn cảm | 0603LS-561XGLC | 16 | Chiếc | IND-SMD;560nH,2%,0603,550mA,Ko,440mOhm,Auto | |
| 5 | Cầu chì | 0603SFF500F/32-2 | 4 | Chiếc | FUSE;FAST,5A,32V,0603,0603SFF500F/32-2 | |
| 6 | Tụ điện | 12067A510GAT2A | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;51pF,2%,1206,500V,C0G | |
| 7 | Diode | 1N4148WS-HG3-08 | 100 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD-323,1N4148WS-HG3-08 | |
| 8 | Giắc | 5-146276-4 | 4 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,1Rx4Px2.54mm,5-146276-4 | |
| 9 | Giắc | 5-146276-6 | 4 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,1Rx6Px2.54mm,5-146276-6 | |
| 10 | IC | 93LC86A-I/OT | 4 | Chiếc | IC;EEPROM,SOT-23,-40TO 85°C,93LC86A-I/OT | |
| 11 | Thạch anh | ABLS-11.0592MHZ-B2-T | 4 | Chiếc | CRYSTAL;11.0592MHz,20PPM,18pF,4.7x11.4x2.5mm,ABLS-11.0592MHZ-B2-T | |
| 12 | IC | AD9265BCPZ-80 | 4 | Chiếc | IC;16 BIT ADC,48-LFCSP,-40TO 85°C,AD9265BCPZ-80 | |
| 13 | IC | ADAU1761BCPZ | 4 | Chiếc | IC;SIGMADSP CODEC PLL,24BIT,32-VFQFN,-40 TO 85°C,ADAU1761BCPZ | |
| 14 | IC | ADM7154ACPZ-1.8-R7 | 4 | Chiếc | IC;LDO 1.8V 600mA,8-LFCSP-WD,-40TO 125°C,ADM7154ACPZ-1.8-R7 | |
| 15 | IC | ADP2384ACPZN-R7 | 4 | Chiếc | IC;Step-Down DC-DC,24-LFCSP,-40TO 125°C,ADP2384ACPZN-R7 | |
| 16 | IC | ADP5052ACPZ-R7 | 4 | Chiếc | IC;REG 5OUT BCK/LNR SYNC,48-LFCSP,-40TO 125°C,ADP5052ACPZ-R7 | |
| 17 | IC | ADP7118AUJZ-1.8-R7 | 4 | Chiếc | IC;IC REG LDO 3.3V 0.2A,TSOT-23-5,-40°CTO 125°C,ADP7118AUJZ-1.8-R7 | |
| 18 | IC | ADP7118AUJZ-3.3-R7 | 8 | Chiếc | IC;IC REG LDO 3.3V 0.2A,TSOT-23-5,-40°CTO 125°C,ADP7118AUJZ-3.3-R7 | |
| 19 | IC | ADP7118AUJZ-5.0-R7 | 16 | Chiếc | IC;IC REG LDO 5.0V 0.2A,TSOT-5,-40°CTO 125°C,ADP7118AUJZ-5.0-R7 | |
| 20 | Led | APT2012SGC | 16 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,APT2012SGC | |
| 21 | IC | AT89C55WD-24AU | 4 | Chiếc | IC;Microcontroller 8-Bit, 44A-TQFP,-40TO 85°C,AT89C55WD-24AU | |
| 22 | IC | AT89LP51ID2-20AUR | 4 | Chiếc | IC;Microcontroller 8-Bit, 44A-TQFP,-40TO 85°C,AT89LP51ID2-20AU | |
| 23 | IC | AZ386MTR-E1 | 9 | Chiếc | IC;AMP AUDIO PWR 1W AB,8-SOIC,0TO 70°C,AZ386MTR-E1 | |
| 24 | Cuộn cảm | B82496C3221J000 | 8 | Chiếc | IND-SMD;220nH,5%,0603,110mA,7Ohm | |
| 25 | Diode | BAP64-05W-TP | 16 | Chiếc | DIODE-PIN;175V,200mW,SOT-323,BAP64-05W-TP | |
| 26 | Diode | BAP64Q,125 | 12 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,100mA,5-TSOP,BAP64Q | |
| 27 | Diode | BAR6304E6327HTSA1 | 4 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;50V,100mW,SOT23,BAR6304E6327HTSA1 | |
| 28 | Diode | BAR6503WE6327HTSA1 | 48 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;30V,100mA,SOD-323,BAR6503WE6327HTSA1 | |
| 29 | Bán dẫn | BCX70J | 26 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,45V,100mA,SOT23,BCX70J | |
| 30 | IC | BGA2866, 115 | 4 | Chiếc | IC;RF Amplifier,6-TSSOP,-40TO 125°C,BGA2866, 115 | |
| 31 | Diode | BZG03C10TR | 4 | Chiếc | DIODE-ZENER;10V,1.25W,DO-214AC,BZG03C10TR | |
| 32 | Diode | BZT52C3V3-7-F | 4 | Chiếc | DIODE-ZENER;3.3V,500mW,SOD-123,BZT52C3V3-7-F | |
| 33 | Diode | BZX384C3V3-E3-08 | 4 | Chiếc | DIODE ZENER;3.3V,200mW,sod-323,BZX384C3V3-E3-08 | |
| 34 | Tụ điện | C0402C104K3RAC7867 | 28 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 35 | Tụ điện | C0402C122J5GACTU | 12 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0402,50V,C0G | |
| 36 | Tụ điện | C0402C122J5RAC7867 | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0402,50V,X7R | |
| 37 | Tụ điện | C0402C152K5GECAUTO | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.5nF,10%,0402,50V,C0G | |
| 38 | Tụ điện | C0402C473K3RACTU | 48 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 39 | Tụ điện | C0402C821J5RACTU | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;820pF,5%,0402,50V,X7R | |
| 40 | Tụ điện | C0603C101K5RACAUTO | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100PF,10%,0603,50V,X7R,Auto | |
| 41 | Tụ điện | C0603C472J5RACTU | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,0603,50V,X7R | |
| 42 | Tụ điện | C0603C750J5GACTU | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75PF,5%,0603,50V,C0G,631S | |
| 43 | Tụ điện | C0603X105J4RAC7867 | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,5%,0603,16V,X7R | |
| 44 | Tụ điện | C0805C104K5RACTU | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0805,50V,X7R | |
| 45 | Tụ điện | C0805C361JBGACTU | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;630pF,2%,1111,630V,C0G | |
| 46 | Tụ điện | C0805C621JCGACTU | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;620pF,5%,1206,630V,C0G | |
| 47 | Tụ điện | C1005X5R1E105K050BC | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,25V,X5R,VSI3 | |
| 48 | Tụ điện | C1005X7R1H103K050BB | 12 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 49 | Tụ điện | C1206C301JCGACTU | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;300pF,5%,1206,500V,C0G | |
| 50 | Tụ điện | C1206C511MBGACTU | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;510pF,20%,1206,630V,C0G | |
| 51 | Tụ điện | C1210C107M4PAC7800 | 24 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100uF,20%,1206,16V,X5R | |
| 52 | Tụ điện | C1210C751GFGACTU | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;750pF,5%,1111,500V,C0G | |
| 53 | Tụ điện | C1608C0G1H331J080AA | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;330pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 54 | Cuộn cảm | CBC3225T102KR | 10 | Chiếc | IND-SMD;1mH,10%,1210,100mA,13OHM | |
| 55 | Tụ điện | CBR04C680F3GAC | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;68pF,1%,0402,25V,C0G | |
| 56 | Tụ điện | CC0402JRNPO9BN221 | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 57 | Tụ điện | CC0402JRNPO9BN331 | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;330pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 58 | Tụ điện | CC0402JRNPO9BN391 | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;390pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 59 | Tụ điện | CC0402JRNPO9BN681 | 12 | Chiếc | CAP-CER,SMD;680pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 60 | Tụ điện | CC0402JRX7R7BB104 | 568 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,0402,16V,X7R | |
| 61 | Tụ điện | CC0402JRX7R9BB182 | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.8nF,5%,0402,50V,X7R | |
| 62 | Tụ điện | CC0402JRX7R9BB562 | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;5.6nF,5%,0402,50V,X7R | |
| 63 | Tụ điện | CC0402KRX7R7BB333 | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 64 | Tụ điện | CC0402KRX7R7BB473 | 44 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 65 | Tụ điện | CC0402KRX7R9BB222 | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 66 | Tụ điện | CC0603KRX5R6BB475 | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,10V,X5R | |
| 67 | IC | CD74HC280M96 | 4 | Chiếc | IC;PARITY GEN/CHKER 9BIT,14-SOIC,-55TO 125°C,CD74HC280M,VNC | |
| 68 | IC | CDCLVC1104PWR | 4 | Chiếc | IC;CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40TO 85°C,CDCLVC1104PWR,RADA | |
| 69 | Tụ điện | CGA2B3X7R1H104K050BB | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 70 | Cuộn cảm | CI160808-R10J | 10 | Chiếc | IND-SMD;100nH,5%,0603,300mA,1Ohm | |
| 71 | Tụ điện | CL05A106MP8NUB8 | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0402,10V,X5R | |
| 72 | Tụ điện | CL05B105KQ5NQNC | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X7R,RADA | |
| 73 | Tụ điện | CL05C201JB5NNNC | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;200pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 74 | Tụ điện | CL10C820JB8NNNC | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;82pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 75 | Tụ điện | CL21B106KOQNNNE | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,10V,X7R,RADA | |
| 76 | IC | DAC084S085CIMM/NOPB | 4 | Chiếc | IC;DAC 8BIT 4 CHANNEL,MSOP-10,-40TO 105°C,DAC084S085CIMM/NOPB | |
| 77 | Diode | DALC208SC6 | 4 | Chiếc | ESD;5pF,9V/15KV,SOT23-6L,DALC208SC6 | |
| 78 | Bán dẫn | DMG2305UX-7 | 4 | Chiếc | MOSFET;P,20V,4.2A,SOT23,DMG2305UX-7 | |
| 79 | Tụ điện | EEE-1VA101XP | 4 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,6.3x7.7mm,35V | |
| 80 | Tụ điện | EMK325ABJ107MM-T | 24 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,16V,X5R | |
| 81 | Điện trở | ERA-2AEB333X | 4 | Chiếc | RES-SMD;33KOHM,0.1%,0402,1/16W | |
| 82 | Điện trở | ERA-2AEB472X | 12 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,0.1%,0402,1/16W | |
| 83 | Điện trở | ERA-3AEB102V | 28 | Chiếc | RES-SMD;1kOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | |
| 84 | Điện trở | ERA-3AED471V | 4 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,0.5%,0603,1/10W | |
| 85 | Điện trở | ERJ-2GEJ101X | 100 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,0402,1/10W | |
| 86 | Điện trở | ERJ-2GEJ103X | 244 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0402,1/10W,VNC,631S | |
| 87 | Điện trở | ERJ-2GEJ220X | 16 | Chiếc | RES-SMD;22OHM,5%,0402,1/10W,631S | |
| 88 | Điện trở | ERJ-2GEJ271X | 10 | Chiếc | RES-SMD;270OHM,5%,0402,1/10W | |
| 89 | Điện trở | ERJ-2GEJ272X | 12 | Chiếc | RES-SMD;2.7KOHM,5%,0402,1/10W | |
| 90 | Điện trở | ERJ-2GEJ510X | 16 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0402,1/10W | |
| 91 | Điện trở | ERJ-2GEJ511X | 10 | Chiếc | RES-SMD;510OHM,5%,0402,1/10W | |
| 92 | Điện trở | ERJ-2RKF1000X | 28 | Chiếc | RES,SMD;100OHM,1%,0402,1/10W,RADA | |
| 93 | Điện trở | ERJ-2RKF1001X | 16 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0402,1/10W,VNC,631S | |
| 94 | Điện trở | ERJ-2RKF1202X | 16 | Chiếc | RES-SMD;12KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 95 | Điện trở | ERJ-2RKF1503X | 8 | Chiếc | RES-SMD;150KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 96 | Điện trở | ERJ-2RKF15R0X | 8 | Chiếc | RES-SMD;15OHM,1%,0402,1/10W | |
| 97 | Điện trở | ERJ-2RKF2202X | 24 | Chiếc | RES-SMD;22KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 98 | Điện trở | ERJ-2RKF3001X | 4 | Chiếc | RES-SMD;3KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 99 | Điện trở | ERJ-2RKF3900X | 4 | Chiếc | RES-SMD;390OHM,1%,0402,1/10W | |
| 100 | Điện trở | ERJ-2RKF3902X | 8 | Chiếc | RES-SMD;39KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 101 | Điện trở | ERJ-2RKF4641X | 4 | Chiếc | RES-SMD;4.64KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 102 | Điện trở | ERJ-2RKF4701X | 64 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 103 | Điện trở | ERJ-2RKF51R0X | 20 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,1%,0402,1/10W | |
| 104 | Điện trở | ERJ-2RKF6802X | 4 | Chiếc | RES-SMD;68KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 105 | Điện trở | ERJ-2RKF7322X | 4 | Chiếc | RES-SMD;73.2KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 106 | Điện trở | ERJ-2RKF8200X | 4 | Chiếc | RES-SMD;820OHM,1%,0402,1/10W | |
| 107 | Điện trở | ERJ-2RKF8251X | 4 | Chiếc | RES-SMD;8.25KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 108 | Điện trở | ERJ-2RKF8662X | 10 | Chiếc | RES-SMD;86.6KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 109 | Điện trở | ERJ-3BQF5R1V | 4 | Chiếc | RES-SMD;5.1OHM,1%,0603,1/4W,Auto,RADA | |
| 110 | Điện trở | ERJ-3EKF1000V | 16 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W | |
| 111 | Điện trở | ERJ-3EKF1001V | 12 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W,RADA | |
| 112 | Điện trở | ERJ-3EKF47R0V | 16 | Chiếc | RES-SMD;47OHM,1%,0603,1/10W,RADA | |
| 113 | Điện trở | ERJ-3EKF5600V | 12 | Chiếc | RES-SMD;560OHM,1%,0603,1/10W | |
| 114 | Điện trở | ERJ-3EKF6800V | 10 | Chiếc | RES-SMD;680OHM,1%,0603,1/10W,RADA | |
| 115 | Điện trở | ERJ-3EKF90R9V | 4 | Chiếc | RES-SMD;90.9OHM,1%,0603,1/10W,Auto | |
| 116 | Điện trở | ERJ-3GEYJ101V | 10 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,0603,1/10W | |
| 117 | Điện trở | ERJ-3GEYJ153V | 10 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 118 | Điện trở | ERJ-3GEYJ181V | 24 | Chiếc | RES-SMD;180OHM,5%,0603,1/10W | |
| 119 | Điện trở | ERJ-3GEYJ241V | 10 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,5%,0603,1/10W | |
| 120 | Điện trở | ERJ-3GEYJ510V | 8 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0603,1/10W | |
| 121 | Điện trở | ERJ-3RQF5R6V | 8 | Chiếc | RES-SMD;5.6OHM,1%,0603,1/10W | |
| 122 | Bán dẫn | FDS9926A | 4 | Chiếc | MOSFET;2N-CHANNEL,20V,6.5A,SOIC-8,FDS9926A | |
| 123 | Bán dẫn | FDV301N | 4 | Chiếc | MOSFET;N,25V,220mA,SOT-23,FDV301N | |
| 124 | RELAY | G6K-2G-Y-TR DC5 | 4 | Chiếc | RELAY;5V,21.1mA,G6K-2G-Y-TR DC5 | |
| 125 | Tụ điện | GCM155R71H103JA55D | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0402,50V,X7R | |
| 126 | Tụ điện | GCM155R71H103KA55D | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,50V,X7R,Auto,631S | |
| 127 | Tụ điện | GCM188R71C105KA64D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R,Auto | |
| 128 | Tụ điện | GCM188R71E105KA64D | 84 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,25V,X7R,Auto | |
| 129 | Tụ điện | GCM32A7U2J152JX01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.5nF,5%,1210,630V,U2J | |
| 130 | Tụ điện | GJM1555C1H100FB01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 131 | Tụ điện | GJM1555C1H100JB01D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10PF,5%,0402,50V,C0G | |
| 132 | Tụ điện | GJM1555C1H1R5BB01J | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.5pF,±0.1pF,0402,50V,C0G | |
| 133 | Tụ điện | GJM1555C1H2R2WB01D | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2pF,±0.05pF,0402,50V,C0G | |
| 134 | Tụ điện | GJM1555C1H4R7WB01D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7pF,±0.05pF,0402,50V,C0G | |
| 135 | Tụ điện | GJM1555C1HR47BB01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.47pF,±0.1pF,0402,50V,C0G | |
| 136 | Cuộn cảm | GLFR1608T101M-LR | 80 | Chiếc | IND-SMD;100uH,20%,0805,80mA,5.5OHM | |
| 137 | Tụ điện | GRM1555C1H102JA01D | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0402,50V,C0G | |
| 138 | Tụ điện | GRM1555C1H121JA01J | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;120pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 139 | Tụ điện | GRM1555C1H151FA01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;150pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 140 | Tụ điện | GRM1555C1H151JA01D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;150PF,5%,0402,50V,C0G | |
| 141 | Tụ điện | GRM1555C1H181JA01D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;180pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 142 | Tụ điện | GRM1555C1H1R2BA01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.2pF,±0.1pF,0402,50V,C0G,DASAN | |
| 143 | Tụ điện | GRM1555C1H221JA01D | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 144 | Tụ điện | GRM1555C1H330GA01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,2%,0402,50V,C0G,VSI3 | |
| 145 | Tụ điện | GRM1555C1H330JA01D | 100 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 146 | Tụ điện | GRM1555C1H391JA01J | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;390pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 147 | Tụ điện | GRM1555C1H3R9BA01D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.9pF,±0.1pF,0402,50V,C0G | |
| 148 | Tụ điện | GRM1555C1H3R9C | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.9pF,±0.25pF,0402,50V,C0G | |
| 149 | Tụ điện | GRM1555C1H561FA01D | 12 | Chiếc | CAP-CER,SMD;560pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 150 | Tụ điện | GRM1555C1H750JA01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 151 | Tụ điện | GRM1555C1H820FA01D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;82pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 152 | Tụ điện | GRM155B31C105KA12D | 32 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,16V,X5R | |
| 153 | Tụ điện | GRM155C81E105KE11D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,25V,X6S | |
| 154 | Tụ điện | GRM155R60J474KE19D | 48 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,6.3V,X5R | |
| 155 | Tụ điện | GRM155R71E103KA01D | 36 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 156 | Tụ điện | GRM155R71H182KA01D | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.8nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 157 | Tụ điện | GRM155R71H272KA01J | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.7nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 158 | Tụ điện | GRM185R61A475KE11D | 48 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,10V,X5R | |
| 159 | Tụ điện | GRM1885C1H101JA01D | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 160 | Tụ điện | GRM1885C1H103JA01D | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 161 | Tụ điện | GRM1885C1H560JA01D | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 162 | Tụ điện | GRM1885C1H561JA01D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;560pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 163 | Tụ điện | GRM188R61E106MA73D | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,25V,X5R | |
| 164 | Tụ điện | GRM188R71C104KA01D | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7R | |
| 165 | Tụ điện | GRM188R72A104KA35D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,100V,X7R | |
| 166 | Tụ điện | GRM219R61A226MEA0D | 12 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,0805,10V,X5R | |
| 167 | Tụ điện | GRM21BC81E106KE11L | 5 | Chiếc | CAP CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X6S | |
| 168 | Tụ điện | GRM21BR60J476ME15K | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,6.3V,X5R | |
| 169 | Tụ điện | GRM21BR61C106KE15K | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,0805,16V,X5R | |
| 170 | Tụ điện | GRM21BR61E226ME44K | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,0805,25V,X5R | |
| 171 | Tụ điện | GRM31A5C2J561JW01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;560pF,5%,1206,630V,C0G | |
| 172 | Tụ điện | GRM31B5C2J821JW01L | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;820pF,5%,1206,630V,C0G | |
| 173 | Cuộn cảm | HK1608R27J-T | 8 | Chiếc | IND-SMD;270NH,5%,0603,150mA,1.9OHM,RADA | |
| 174 | Cuộn cảm | HK1608R33J-T | 8 | Chiếc | IND-SMD;330nH,5%,0603,150mA,2.1Ohm | |
| 175 | IC | HMC1060LP3ETR | 4 | Chiếc | IC;QUAD LOW NOISE LDO,16-QFN,-40TO 85°C,HMC1060LP3E | |
| 176 | Tụ điện | HMJ325AB7225KMHP | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2UF,10%,1210,100V,X7R | |
| 177 | Diode | HSMS-2822-TR1G | 4 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;15V,1A,SOT23,HSMS-2822-TR1G | |
| 178 | IC | ISL5857IAZ | 4 | Chiếc | IC;DAC 12BIT 130MSPS,28-TSSOP,-40TO 85°C,ISL5857IAZ | |
| 179 | IC | ISL83076EIBZA-T | 9 | Chiếc | IC;Transceiver,14-SOIC-40TO 105°C,ISL83076EIBZA-T | |
| 180 | Giắc | JL-41TJWA | 4 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,41PINS 2ROWS,JL-41TJWA | |
| 181 | Giắc | JL9A-9ZJWA-1 | 4 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,9PINS 2ROWS,JL9A-9ZJWA-1 | |
| 182 | Cuộn cảm | L0603CR47JRMST | 10 | Chiếc | IND-SMD;470nH,5%,0603,150mA,Ko,2.6OHM,RADA | |
| 183 | Cuộn cảm | L-14CR18JV4T | 4 | Chiếc | IND-SMD;180nH,5%,0603,300mA,2.7Ohm | |
| 184 | Bán dẫn | L2SA1576AR | 4 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP,50V,150mA,SOT-323,L2SA1576AR | |
| 185 | Cuộn cảm | LK16082R7K-T | 4 | Chiếc | IND-SMD;2.7uH,10%,0603,30mA,1.15Ohm | |
| 186 | IC | LM1117IMPX-ADJ/NOPB | 4 | Chiếc | IC;REG LDO 800mA ADJ,SOT223,-40TO 125°C,LM1117IMPX-ADJ/NOPB | |
| 187 | IC | LM2902PWR | 8 | Chiếc | IC;QUADRUPLE OPERATIONAL AMPLIFIERS,TSSOP-14,-40TO 125°C,LM2902PWR | |
| 188 | IC | LM2904ADMR2G | 5 | Chiếc | IC;SINGLE-SUPPLY DUAL AMPLIFIER,Micro8,-40TO 105°C,LM2904ADMR2G | |
| 189 | IC | LM2904DGKR | 4 | Chiếc | IC;OPAMP GP 700KHZ,8VSSOP,-40TO 125°C,LM2904DGKR | |
| 190 | IC | LM2904DR | 10 | Chiếc | IC;OPAMP,8-SOIC,-40 TO 125°C,LM2904DR | |
| 191 | Tụ điện | LMK105BJ104KV-F | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,10V,X5R | |
| 192 | Tụ điện | LMK105CBJ106MV | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0402,10V,X5R | |
| 193 | Tụ điện | LMK107BJ225KA-T | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,16V,X5R,RADA | |
| 194 | Tụ điện | LMK316BBJ107ML-T | 9 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100uF,20%,1206,10V,X5R | |
| 195 | Tụ điện | LMK325B7476MM-TR | 4 | Chiếc | 100µF ±20% 10V Ceramic Capacitor X5R 1206 (3216 Metric) | |
| 196 | Bán dẫn | LN2302LT1G | 4 | Chiếc | MOSFET;N-CHANNEL,20V,2.8A,SOT-23,LN2302LT1G | |
| 197 | Cuộn cảm | LQM18FN1R0M00D | 12 | Chiếc | IND-SMD;1uH,20%,0603,150mA,200mOHM | |
| 198 | Cuộn cảm | LQW18AN68NJ00D | 20 | Chiếc | IND-SMD;68nH,5%,0603,340mA,380mOHM | |
| 199 | Cuộn cảm | LQW18ANR33J00D | 8 | Chiếc | IND-SMD;330nH,5%,0603,85mA,5.5OHM | |
| 200 | Diode | LRB751S-40T1G | 12 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,200mA,SOD523,LRB751S-40T1G | |
| 201 | IC | LT8608EMSE#TRPBF | 4 | Chiếc | IC;Step-Down DC-DC,MSOP-10 ,-40TO 125°C,LT8608EMSE#TRPBF | |
| 202 | IC | LTC6409HUDB#TRMPBF | 4 | Chiếc | IC;ADC DRIVER,10-QFN,-40TO 125°C,LTC6409HUDB#TRMPBF | |
| 203 | IC | LTC6409HUDB#TRPBF | 4 | Chiếc | IC;Differential Amplifier,110-QFN,-40TO 125°C,LTC6409HUDB#TRPBF | |
| 204 | IC | LTC6908IS6-2#PBF | 4 | Chiếc | IC;Oscillator with SSFM,TSOT-23-6,-40TO 85°C,LTC6908IS6-2#PBF | |
| 205 | Led | LTST-C171KRKT | 10 | Chiếc | LED-SMD;2V,20mA,0805,RED,LTST-C171KRKT,631S | |
| 206 | IC | MAX2870ETJ+T | 4 | Chiếc | IC;Synthesizer,32-TQFN,-40TO 85°C,MAX2870ETJ+T | |
| 207 | IC | MAX5054AATA/V+T | 4 | Chiếc | drivers source,8TDFN,-40TO 125°C,MAX5054AATA/V+T | |
| 208 | Cuộn cảm | MLF1608A1R0JT000 | 4 | Chiếc | IND-SMD;1uH,5%,0603,50mA,500mOhm | |
| 209 | Cuộn cảm | MLF1608A1R5JTD25 | 4 | Chiếc | IND-SMD;1.5uH,5%,0603,50mA,700mOhm | |
| 210 | Cuộn cảm | MLF1608A2R2JT000 | 16 | Chiếc | IND-SMD;2.2uH,5%,0603,30mA,1Ohm | |
| 211 | Cuộn cảm | MLF1608A2R7JT000 | 4 | Chiếc | IND-SMD;2.7uH,5%,0603,30mA,1.15Ohm | |
| 212 | Cuộn cảm | MLF1608A3R9JTD25 | 4 | Chiếc | IND-SMD;3.9uH,5%,0603,30mA,1.45OHM | |
| 213 | Cuộn cảm | MLF1608DR56JTD25 | 16 | Chiếc | IND-SMD;560nH,5%,0603,100mA,1.05Ohm | |
| 214 | Cuộn cảm | MLF1608DR68JTD25 | 10 | Chiếc | IND-SMD;680nH,5%,0603,70mA,1.25OHM,Auto,RADA | |
| 215 | Cuộn cảm | MLF1608E100JT000 | 4 | Chiếc | IND-SMD;10uH,5%,0603,10mA,1.7Ohm | |
| 216 | Cuộn cảm | MLF1608E5R6JTD25 | 4 | Chiếc | IND-SMD;5.6uH,5%,0603,15mA,1.1Ohm | |
| 217 | Cuộn cảm | MLF1608E5R6KTA00 | 4 | Chiếc | IND-SMD;5.6uH,10%,0603,15mA,1.1Ohm | |
| 218 | Cuộn cảm | MLF1608E6R8JTD25 | 4 | Chiếc | IND-SMD;6.8uH,5%,0603,15mA,1.3OHM | |
| 219 | Cuộn cảm | MLF2012DR68JTD25 | 8 | Chiếc | IND-SMD;680nH,5%,0805,150mA,600mOHM | |
| 220 | Cuộn cảm | MLJ1608WR22JT000 | 8 | Chiếc | IND-SMD;220nH,5%,0603,1A,200mOHM | |
| 221 | Cuộn cảm | MLZ1608N100LT000 | 4 | Chiếc | IND-SMD;10UH,20%,0603,300mA,600mOHM | |
| 222 | Bán dẫn | MMBT3904LT1G | 5 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,40V,200mA,SOT-23-3,MMBT3904LT1G,DASAN | |
| 223 | Bán dẫn | MMBT489LT1G | 5 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,30V,1A,SOT-23-3,MMBT489LT1G | |
| 224 | Diode | MMSZ4689-TP | 9 | Chiếc | DIODE-ZENER;5.1V,500mW,SOD123,MMSZ4689-TP,RADA | |
| 225 | Cuộn lọc | MPZ2012S601AT000 | 100 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,2A,0805,MPZ2012S601AT000,VIS | |
| 226 | IC | NCP163ASN330T1G | 4 | Chiếc | IC;Linear DC-DC,SOT-23-5,-55TO 150°C,NCP163ASN330T1G | |
| 227 | IC | NJM13403V | 4 | Chiếc | IC;Amplifiers,SSOP14,-40TO 85°C,NJM13403V | |
| 228 | Bán dẫn | NX3008PBK,215 | 4 | Chiếc | MOSFET;P-CHANNEL,30V,230mA,SOT-23,NX3008PBK,215 | |
| 229 | IC | PCM1754DBQ | 4 | Chiếc | IC;DAC/AUDIO 24BIT,16-SSOP,-40TO 85°C,PCM1754DBQ | |
| 230 | Bán dẫn | PDTA114EU,115 | 8 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP,50V,100mA,SOT323,PDTA114EU,135 | |
| 231 | Bán dẫn | PDTC143ZU,115 | 100 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,50V,100mA,SOT323,PDTC143ZU,115 | |
| 232 | Diode | PMEG6045ETPX | 4 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;60V,4.5A,SOD128,PMEG6045ETPX,RADA | |
| 233 | IC | RAM-8A+ | 4 | Chiếc | IC;RF Amplifier,AF190,-54 TO 100°C,RAM-8A+ | |
| 234 | Điện trở | RC0402FR-07100KL | 100 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 235 | Điện trở | RC0402FR-0710K2L | 10 | Chiếc | RES-SMD;10.2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 236 | Điện trở | RC0402FR-0710KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 237 | Điện trở | RC0402FR-0711K5L | 10 | Chiếc | RES-SMD;11.5KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 238 | Điện trở | RC0402FR-0711K8L | 10 | Chiếc | RES-SMD;11.8KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 239 | Điện trở | RC0402FR-0712K7L | 10 | Chiếc | RES-SMD;12.7KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 240 | Điện trở | RC0402FR-071K91L | 10 | Chiếc | RES-SMD;1.91KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 241 | Điện trở | RC0402FR-071ML | 4 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0402,1/16W | |
| 242 | Điện trở | RC0402FR-07220KL | 8 | Chiếc | RES-SMD;220KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 243 | Điện trở | RC0402FR-0722KL | 24 | Chiếc | RES-SMD;22KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 244 | Điện trở | RC0402FR-07270KL | 8 | Chiếc | RES-SMD;270KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 245 | Điện trở | RC0402FR-07270RL | 12 | Chiếc | RES-SMD;27OHM,1%,0402,1/16W | |
| 246 | Điện trở | RC0402FR-0727KL | 4 | Chiếc | RES-SMD;27KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 247 | Điện trở | RC0402FR-072K7L | 10 | Chiếc | RES-SMD;2.7KOHM,1%,0402,1/16W,DASAN | |
| 248 | Điện trở | RC0402FR-072M2L | 4 | Chiếc | RES-SMD;2.2MOHM,1%,0402,1/16W | |
| 249 | Điện trở | RC0402FR-07301KL | 10 | Chiếc | RES SMD 301K OHM 1% 1/16W 0402 | |
| 250 | Điện trở | RC0402FR-0730KL | 4 | Chiếc | RES-SMD;30KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 251 | Điện trở | RC0402FR-0731K6L | 10 | Chiếc | RES-SMD;31.6KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 252 | Điện trở | RC0402FR-073M3L | 4 | Chiếc | RES-SMD;3.3MOHM,1%,0402,1/16W | |
| 253 | Điện trở | RC0402FR-07402KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;402KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 254 | Điện trở | RC0402FR-0747KL | 12 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM,1%,0402,1/16W,DASAN | |
| 255 | Điện trở | RC0402FR-074K7L | 28 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOhm,1%,0402,1/16W,DASAN | |
| 256 | Điện trở | RC0402FR-074K99L | 10 | Chiếc | RES-SMD;4.99KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 257 | Điện trở | RC0402FR-0756K2L | 12 | Chiếc | RES-SMD;56.2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 258 | Điện trở | RC0402FR-0756KL | 4 | Chiếc | RES-SMD;56KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 259 | Điện trở | RC0402FR-0756RL | 8 | Chiếc | RES-SMD;56OHM,1%,0402,1/16W | |
| 260 | Điện trở | RC0402FR-0760K4L | 10 | Chiếc | RES SMD 60.4K OHM 1% 1/16W 0402 | |
| 261 | Điện trở | RC0402FR-077K15L | 10 | Chiếc | RES-SMD;7.15KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 262 | Điện trở | RC0402FR-077K5L | 4 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 263 | Điện trở | RC0402FR-077K87L | 10 | Chiếc | RES-SMD;7.87KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 264 | Điện trở | RC0402FR-0782K5L | 4 | Chiếc | RES-SMD;82.5KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 265 | Điện trở | RC0402FR-0782KL | 4 | Chiếc | RES-SMD;82KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 266 | Điện trở | RC0402FR-078K2L | 8 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 267 | Điện trở | RC0402FR-079K31L | 10 | Chiếc | RES-SMD;9.31KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 268 | Điện trở | RC0402FR-079K53L | 10 | Chiếc | RES-SMD;9.53KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 269 | Điện trở | RC0402JR-070RL | 44 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/16W | |
| 270 | Điện trở | RC0402JR-070RP | 10 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/16W,631S | |
| 271 | Điện trở | RC0402JR-07100RL | 8 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,0402,1/16W | |
| 272 | Điện trở | RC0402JR-0715KL | 12 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 273 | Điện trở | RC0402JR-07180KL | 10 | Chiếc | RES SMD 180K OHM 5% 1/16W 0402 | |
| 274 | Điện trở | RC0402JR-0718KL | 10 | Chiếc | RES SMD 18K OHM 5% 1/16W 0402 | |
| 275 | Điện trở | RC0402JR-071KL | 8 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 276 | Điện trở | RC0402JR-071M5L | 10 | Chiếc | RES-SMD;1.5MOHM,5%,0402,1/16W | |
| 277 | Điện trở | RC0402JR-071M8L | 10 | Chiếc | RES-SMD;1.8MOHM,5%,0402,1/16W | |
| 278 | Điện trở | RC0402JR-07220KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;220KOHM,5%,0402,1/16W,DASAN | |
| 279 | Điện trở | RC0402JR-0724RL | 10 | Chiếc | RES-SMD;24OHM,5%,0402,1/16W | |
| 280 | Điện trở | RC0402JR-07270KL | 12 | Chiếc | RES-SMD;270KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 281 | Điện trở | RC0402JR-072K2L | 10 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 282 | Điện trở | RC0402JR-072M2L | 10 | Chiếc | RES-SMD;2.2MOHM,5%,0402,1/16W | |
| 283 | Điện trở | RC0402JR-07330KL | 10 | Chiếc | RES SMD 330K OHM 5% 1/16W 0402 | |
| 284 | Điện trở | RC0402JR-07330RL | 8 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,5%,0402,1/16W | |
| 285 | Điện trở | RC0402JR-0733KL | 8 | Chiếc | RES-SMD;33KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 286 | Điện trở | RC0402JR-0739KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;39KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 287 | Điện trở | RC0402JR-073K3L | 12 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 288 | Điện trở | RC0402JR-073M3L | 10 | Chiếc | RES-SMD;3.3MOHM,5%,0402,1/16W | |
| 289 | Điện trở | RC0402JR-07470KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;470KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 290 | Điện trở | RC0402JR-07470RL | 4 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,5%,0402,1/16W | |
| 291 | Điện trở | RC0402JR-0747KL | 24 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 292 | Điện trở | RC0402JR-074M7L | 4 | Chiếc | RES-SMD;4.7MOHM,5%,0402,1/16W | |
| 293 | Điện trở | RC0402JR-0751RL | 36 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0402,1/16W | |
| 294 | Điện trở | RC0402JR-075K6L | 10 | Chiếc | RES-SMD;5.6KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 295 | Điện trở | RC0402JR-076K8L | 10 | Chiếc | RES-SMD;6.8KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 296 | Điện trở | RC0402JR-0782KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;82KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 297 | Điện trở | RC0603FR-070RL | 25 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W | |
| 298 | Điện trở | RC0603FR-0710RL | 4 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0603 | |
| 299 | Điện trở | RC0603FR-071K91L | 10 | Chiếc | RES-SMD;1.91KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 300 | Điện trở | RC0603FR-0720KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,1%,0603,1/10W,631S | |
| 301 | Điện trở | RC0603FR-072K2L | 8 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 302 | Điện trở | RC0603FR-0730R1L | 10 | Chiếc | RES-SMD;30.1OHM,1%,0603,1/10W | |
| 303 | Điện trở | RC0603FR-0736RL | 8 | Chiếc | RES-SMD;36OHM,1%,0603,1/10W | |
| 304 | Điện trở | RC0603FR-07499KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;499kOHM,1%,0603,1/10W | |
| 305 | Điện trở | RC0603FR-075K1L | 10 | Chiếc | RES-SMD;5.1KOHM,1%,0603,1/10W,631S | |
| 306 | Điện trở | RC0603FR-077K5L | 4 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 307 | Điện trở | RC0603FR-07820RL | 10 | Chiếc | RES-SMD;820OHM,1%,0603,1/10W | |
| 308 | Điện trở | RC0603FR-0797K6L | 8 | Chiếc | RES-SMD;97.6KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 309 | Điện trở | RC0603JR-070RL | 16 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W | |
| 310 | Điện trở | RC0603JR-07120RL | 100 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,5%,0603,1/10W | |
| 311 | Điện trở | RC0603JR-07180KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;180KOHM,5%,0603,1/10W,VIS | |
| 312 | Điện trở | RC0603JR-071K8L | 16 | Chiếc | RES-SMD;1.8KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 313 | Điện trở | RC0603JR-071KL | 48 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 314 | Điện trở | RC0603JR-07220RL | 10 | Chiếc | RES-SMD;220OHM,5%,0603,1/10W,VIS | |
| 315 | Điện trở | RC0603JR-072K7L | 10 | Chiếc | RES-SMD;2.7KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 316 | Điện trở | RC0603JR-072KL | 10 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 317 | Điện trở | RC0603JR-0736RL | 10 | Chiếc | RES-SMD;36OHM,5%,0603,1/10W | |
| 318 | Điện trở | RC0603JR-07470RL | 4 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,5%,0603,1/10W | |
| 319 | Điện trở | RC0603JR-0747RL | 16 | Chiếc | RES-SMD;47OHM,5%,0603,1/10W | |
| 320 | Điện trở | RC0603JR-074K7L | 4 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 321 | Điện trở | RC0603JR-07560RL | 28 | Chiếc | RES-SMD;560OHM,5%,0603,1/10W | |
| 322 | Điện trở | RC0603JR-07680RL | 4 | Chiếc | RES-SMD;680OHM,5%,0603,1/10W | |
| 323 | IC | REF3012AIDBZR | 4 | Chiếc | IC;Step-Down DC-DC,SOT 23-3,-40TO 125°C,REF3012AIDBZR | |
| 324 | Điện trở | RMCF0603JT2K7 | 12 | Chiếc | RES-SMD;2.7KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 325 | Bán dẫn | RUM002N02 | 8 | Chiếc | MOSFET;N-CHANNEL,20V,0.2A,SOT-723,RUM002N02 | |
| 326 | Bán dẫn | RUM002N02T2L | 4 | Chiếc | MOSFET;N-CHANNEL,20V,0.2A,SOT-723,RUM002N02 | |
| 327 | IC | S25FL256SAGNFI000 | 4 | Chiếc | IC;Serial NOR Flash 256Mb,Winson-8,-40TO 85°C,S25FL256SAGNFI000 | |
| 328 | IC | S25FL256SAGNFI003 | 4 | Chiếc | IC;Serial Flash Memory 16Mbit,8-WSON,-40TO 85°C,S25FL256SAGNFI003 | |
| 329 | Diode | SDM20U40-7 | 4 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY;40V,250mA,SOD523,SDM20U40-7 | |
| 330 | IC | SN74LS280NSR | 4 | Chiếc | IC;9-BIT GEN/CHKER,14-SO,0TO 70°C,SN74LS280NSR | |
| 331 | IC | SN74LVC1G04DCKR | 4 | Chiếc | IC;Single Inverter Gate,5.5V,SOT-23-5,-40TO 85°C,SN74LVC1G04 | |
| 332 | IC | SN74LVC1G3157DCKR | 4 | Chiếc | IC;SPDT ANALOG SWITCH,SC70,-40TO 125°C,SN74LVC1G3157DCKR | |
| 333 | Cuộn cảm | SRN5040-4R7M | 28 | Chiếc | IND-SMD;4.7uH,20%,5040,3.3A,35mOHM | |
| 334 | Cuộn cảm | SRN6028-3R3M | 4 | Chiếc | IND-SMD;3.3uH,20%,6x6x2.8mm,3.4A,34mOHM | |
| 335 | Cuộn cảm | SRN6045-2R2Y | 4 | Chiếc | IND-SMD;2.2uH,30%,6x6x4.5mm,3.5A,25.1mOHM | |
| 336 | Cuộn cảm | SRP7028A-3R3M | 4 | Chiếc | IND-SMD;3.3uH,20%,6.6x7.3x2.8mm,6A,30mOHM | |
| 337 | Giắc | SSMB-50JWHD | 8 | Chiếc | CONN-DIP;M,RIGHT ANGLE,50OHM,SSMB-JWHD | |
| 338 | Bộ tạo dao động | T602-030.72M | 4 | Chiếc | OSCILLATOR;30.72MHz,0.28ppm,7x5x2mm,T602-030.72M | |
| 339 | Biến áp | TCM4-19+ | 4 | Chiếc | TRANSFORMER;RF,4.06x3.81x4.06mm,TCM4-19+ | |
| 340 | IC | TLC0832CD | 4 | Chiếc | IC;8-BIT SERIAL OUT A/D,8-SOIC,0TO 70°C,TLC0832CD | |
| 341 | Tụ điện | TMK042CG560JC-W | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;56pF,5%,0402,25V,C0G | |
| 342 | Tụ điện | TMK212B7225KGHT | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,25V,X7R,RADA | |
| 343 | Tụ điện | TMK325AB7106KM-T | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,1210,25V,X7R | |
| 344 | IC | TPS54360DDAR | 4 | Chiếc | IC;REG BUCK,8-HSOIC,-40TO 125°C,TPS54360DDAR | |
| 345 | Biến áp | TTWB-1-BL | 4 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND,TTWB-1-BLD | |
| 346 | Biến áp | TTWB-1-BLB | 8 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND,TTWB-1-BLD | |
| 347 | IC | TXB0108PWRG4 | 28 | Chiếc | IC;TRNSLTR BIDIRECTIONAL,20-TSSOP,-40TO 85°C,TXB0108PWRG4 | |
| 348 | Tụ điện | UMK105CG561JVHF | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;560pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 349 | Tụ điện | UMK105CH331JVHF | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;330pF,5%,0402,50V,CH | |
| 350 | Tụ điện | VJ1111D101GXLQJ | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,2%,1111,630V,C0G | |
| 351 | Tụ điện | VJ1111D121JXLAJ | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;120pF,5%,1111,630V,C0G | |
| 352 | Tụ điện | VJ1111D150GXLQJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15pF,2%,1111,630V,C0G | |
| 353 | Tụ điện | VJ1111D151GXLQJ | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;150pF,2%,1111,630V,C0G | |
| 354 | Tụ điện | VJ1111D161JXLAJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;160pF,5%,1111,630V,C0G | |
| 355 | Tụ điện | VJ1111D201JXLAJ | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;200pF,5%,1111,630V,C0G | |
| 356 | Tụ điện | VJ1111D221JXLAJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,5%,1111,630V,C0G | |
| 357 | Tụ điện | VJ1111D241JXLAJ | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;240pF,5%,1111,630V,C0G | |
| 358 | Tụ điện | VJ1111D270JXLAJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;27pF,2%,1111,630V,C0G | |
| 359 | Tụ điện | VJ1111D330JXLAJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,2%,1111,630V,C0G | |
| 360 | Tụ điện | VJ1111D391JXLAJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;390pF,2%,1111,630V,C0G | |
| 361 | Tụ điện | VJ1111D431JXLAJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;430pF,5%,1111,630V,C0G | |
| 362 | Tụ điện | VJ1111D471JXLAJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470pF,5%,1111,630V,C0G | |
| 363 | Tụ điện | VJ1111D5R1BXLQJ | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;5.1pF,0.1pF,1111,630V,C0G | |
| 364 | Tụ điện | VJ1111D620GXLQJ | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;62pF,2%,1111,630V,C0G | |
| 365 | IC | X5045S8IZT1 | 4 | Chiếc | IC;CPU SUPERVISOR 4K EEPROM,8-SOIC,-40TO 85°C,X5045 | |
| 366 | IC | XC7S75-1FGGA484I | 4 | Chiếc | IC;FPGA SPARTAN-7,484-FBGA,-40TO 100°C,XC7S75-1FGGA484I | |
| 367 | Tụ điện | ZRB18AD71A106KE01L | 184 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,0603,10V,X7R | |
| 368 | Tụ điện | 500R07S330JV4T | 28 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 369 | Diode | BAP64Q | 12 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,100mA,5-TSOP,BAP64Q | |
| 370 | Tụ điện | EEE-1CA101WP | 4 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,6.3x5.4mm,16V | |
| 371 | Tụ điện | EMK107ABJ475KA-T | 48 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 372 | Điện trở | ERJ-2RKF4703X | 4 | Chiếc | RES-SMD;470KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 373 | Tụ điện | GRM155R71C104KA88D | 440 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 374 | Tụ điện | GRM155R71E473KA88D | 44 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 375 | Tụ điện | GRM188R71H104KA93D | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 376 | IC | ISL21010DFH312Z-T7A | 4 | Chiếc | IC;Micropower Voltage Reference,SOT-23-3,-40TO 125°C,ISL21010DFH312Z-T7A | |
| 377 | Tụ điện | LMK107BBJ106MAHT | 168 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X5R | |
| 378 | Cuộn cảm | LQW18ANR10J00 | 8 | Chiếc | IND-SMD;100nH,5%,0603,220mA,680mOhm | |
| 379 | Cuộn cảm | MLF1608A2R2KTA00 | 16 | Chiếc | IND-SMD;2.2uH,10%,0603,30mA,1OHM | |
| 380 | Cuộn lọc | MPZ2012S601A | 92 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM | |
| 381 | IC | NCP163AS330T1G | 4 | Chiếc | IC;LDO ULTRA LOW NOISE,3.3V,250mA,SOT23-5,-40TO 125°C,NCP163AS330T1G | |
| 382 | IC | PCM1754DBQR | 4 | Chiếc | IC;DAC 24BIT 200KSPS,16-SSOP,-40TO 85°C,PCM1754DBQR | |
| 383 | Bán dẫn | PDTA114EU,135 | 8 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP,50V,100mA,SOT323,PDTA114EU,135 | |
| 384 | Điện trở | RC0402FK-071K91L | 8 | Chiếc | RES-SMD;1.91KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 385 | Điện trở | RC0402FR-07100RL | 52 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0402,1/16W | |
| 386 | Điện trở | RC0402JR-0710KL | 220 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 387 | Bảng mạch | 4 | Chiếc | PCB ARRAY;MAY-TTSN-VRP612_SDR-FPGA,Ver1.02 | ||
| 388 | Bảng mạch | 4 | Chiếc | PCB ARRAY;MAY-TTSN-VRP612_SDR-DAU NOI,Ver1.02 | ||
| 389 | Bảng mạch | 4 | Chiếc | PCB ARRAY;VRP612-PA,612.006.3.01 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi