Gói thầu: Mua vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng đến hết tháng 5 2021 của Trung tâm Y tế huyện Trực Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng đến hết tháng 5 2021 của Trung tâm Y tế huyện Trực Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525524 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 17:15:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,148,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng bột bó (15cm x 4,6m) | 1.400 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Băng dính lụa (5cm x 5m) | 1.100 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng rốn | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng vải cuộn (10cm x 5m) | 3.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bộ túi nước tiểu | 200 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bông hút | 300 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bơm tiêm Insulin 0,5ml | 50.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 110.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 300.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Chỉ không tan Dafilon (các số) | 600 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Chỉ không tan Polypropylene (các số) | 48 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Chỉ Lanh | 30 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Chỉ Plain Catgut (các số) | 900 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Chỉ tự tiêu Rapid | 12 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ Vycril (các số) | 300 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Dầu parafin | 5 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Dây Garo (có khóa) | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Dây hút nhớt | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Dây thở oxy 2 nhánh | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Dây truyền dịch (có kim bướm) | 32.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Đầu côn vàng | 35.000 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Đầu côn xanh | 10.000 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Điện cực dán | 2.000 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Đinh Kischner (các cỡ) | 40 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đinh Kuschner (các cỡ) | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Gạc hút (khổ 90cm) | 3.000 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x 40cm) | 2.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Gạc phẫu thuật vô khuẩn (10 x 10cm) | 7.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Găng tay khám | 160.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Găng tay vô khuẩn | 25.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Gel điện tim | 20 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Gel rửa tay khô | 250 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Giấy điện tim 6 cần | 850 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Giấy in máy siêu âm | 110 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Giấy in nhiệt nước tiểu (các cỡ) | 160 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Giấy Monitor sản khoa | 25 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Kim cánh bướm (các số) | 15.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Kim châm cứu (các số) | 180.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Kim chích máu | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Kim gây tê tủy sống (các số) | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Kim khâu da ba cạnh (các số) | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Kim lấy thuốc (các số) | 45.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc (các số) | 5.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Khẩu trang y tế | 50.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Khí Oxy y tế (40 lít/ bình) | 600 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Lưỡi dao mổ (các số) | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Màng phức hợp PET và PE | 20 | Cặp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Mũi khoan phẫu thuật | 10 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Nẹp lòng máng 8 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Nẹp thẳng 6 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Nẹp thẳng 8 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Nẹp xích 6 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Nẹp xích 8 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Nhiệt kế | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ống đặt nội khí quản | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Ống nghiệm EDTA | 55.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Ống nghiệm Heparin | 55.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Ống nghiệm thủy tinh | 2.500 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Ống nghiệm thủy tinh (có nắp nhựa) | 1.000 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Phim X-Quang (24x 30cm) | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Phim X-Quang (30 x 40cm) | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Phim X-Quang CR 20 x 25cm | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Phim X-Quang CR 25 x 30cm | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Phim X-Quang DR 20 x 25cm | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Phim X-Quang DR 25 x 30cm | 3.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Que lấy bệnh phẩm | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Test HbsAg | 2.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Test HIV ½ 3.0 | 2.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Test ma túy (Morphin) | 1.600 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Test thử Anphetamine | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Test thử đường huyết | 3.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Test thử Methaphetamine | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Test cần sa (THC Marijuana Rapid Test Strip) | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Test thử nước tiểu | 10.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Test thử nước tiểu Combiscreen 11 | 15.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Thông dạ dày | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Thông Foley (các loại) | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Thuốc rửa phim | 10 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi