Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm thiết bị phòng thư viện điện tử và phòng học thông minh trang bị cho các trường Trung học cơ sở
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm thiết bị phòng thư viện điện tử và phòng học thông minh trang bị cho các trường Trung học cơ sở |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569788 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 09:58:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 214,755,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000,000 VNĐ ((Hai tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mềm quản lý thư viện điện tử | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Máy chủ ứng dụng | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Bộ license hệ điều hành cho máy chủ + 5 CAL | 6 | License | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu + 5 UsrCAL | 6 | License | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Phần mềm Antivirus cho máy chủ | 6 | License | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | UPS cho máy chủ (3K) | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Tủ Rack | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Máy trạm cho bộ phận nghiệp vụ và tra cứu thông tin | 36 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | phần mềm diệt virus cho máy trạm | 36 | License | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Bàn vi tính đơn | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Bàn ghế thư viện | |
| 11 | Bàn đọc sách loại rời | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Bàn ghế thư viện | |
| 12 | Bàn cho thủ thư | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Bàn ghế thư viện | |
| 13 | Ghế gấp | 120 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Bàn ghế thư viện | |
| 14 | Đầu đọc mã vạch cổng kết nối USB (kèm chân đế) | 12 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Máy in nhiệt | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Ruy băng | 120 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Giấy decal | 90 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Loa | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Ampli | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Micro không dây cầm tay | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Bộ thu không dây | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Thiết bị Wireless Access Point | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Máy in | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Máy đa chức năng (in, photo, scanner) | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Giá sách | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Chi phí lắp đặt và phụ kiện Phòng thư viện điện tử | 6 | HT | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Bảng tương tác thông minh dùng cho giáo viên kèm phần mềm tạo bài giảng tương tác | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Loa Soundbar | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Bảng trượt bao gồm khung treo màn hình tương tác | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Máy chiếu cự ly gần dùng cho giáo viên | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Máy chiếu vật thể dùng cho giáo viên | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Máy tính cho giáo viên kèm hệ điều hành bản quyền | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Thiết bị kiểm tra đánh giá | 28.120 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Loa | 1.406 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hệ thống âm thanh | |
| 36 | Amplifier | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hệ thống âm thanh | |
| 37 | Bộ thu phát không dây | 1.406 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Hệ thống âm thanh | |
| 38 | Micro không dây cầm tay | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hệ thống âm thanh | |
| 39 | Micro cài áo và bộ thu phát | 703 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Hệ thống âm thanh | |
| 40 | Chi phí lắp đặt và phụ kiện Phòng học thông minh | 703 | HT | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi