Gói thầu: 03MSHH2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 03MSHH2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517428 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 09:38:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,028,680,386 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị tự động đóng lại Recloser 38.5kV (Kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển, kèm trọn bộ SCADA và phụ kiện lắp đặt) | 5 | bộ | Thiết bị tự động đóng lại Recloser 38.5kV (Kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển, kèm trọn bộ SCADA và phụ kiện lắp đặt) | ||
| 2 | Thiết bị tự động đóng lại Recloser 24kV (Kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển, kèm trọn bộ SCADA và phụ kiện lắp đặt) | 8 | bộ | Thiết bị tự động đóng lại Recloser 24kV (Kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển, kèm trọn bộ SCADA và phụ kiện lắp đặt) | ||
| 3 | Tủ RMU 24kV không mở rộng: 3 ngăn cầu dao phụ tải cho cáp đến, đi | 1 | Tủ | Tủ RMU 24kV không mở rộng: 3 ngăn cầu dao phụ tải cho cáp đến, đi | ||
| 4 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | 12 | bộ | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | ||
| 5 | Chồng sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 17 | bộ | Chồng sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | ||
| 6 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100 VA | 5 | bộ | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100 VA | ||
| 7 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 22/0,22kV-100 VA | 8 | bộ | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 22/0,22kV-100 VA | ||
| 8 | Biến dòng điện đo lường TI-35kV 400(200)/5A (bộ 3 quả) | 1 | bộ | Biến dòng điện đo lường TI-35kV 400(200)/5A (bộ 3 quả) | ||
| 9 | Biến điện áp đo lường TU-35/0,11/√3kV (bộ 3 quả) | 1 | bộ | Biến điện áp đo lường TU-35/0,11/√3kV (bộ 3 quả) | ||
| 10 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | 6 | bộ | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | ||
| 11 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 8 | bộ | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | ||
| 12 | Modul đo xa | 1 | bộ | Modul đo xa | ||
| 13 | Router 3G loại 2sim | 13 | bộ | Router 3G loại 2sim | ||
| 14 | Chuỗi sứ thủy tinh néo đơn 35kV (kèm phụ kiện) | 69 | Chuỗi | Chuỗi sứ thủy tinh néo đơn 35kV (kèm phụ kiện) | ||
| 15 | Chuỗi sứ thủy tinh néo kép 35kV (kèm phụ kiện) | 3 | Chuỗi | Chuỗi sứ thủy tinh néo kép 35kV (kèm phụ kiện) | ||
| 16 | Chuỗi sứ thủy tinh néo đơn 24kV (kèm phụ kiện) | 36 | Chuỗi | Chuỗi sứ thủy tinh néo đơn 24kV (kèm phụ kiện) | ||
| 17 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty mạ kẽm | 32 | Quả | Sứ đứng gốm 35kV cả ty mạ kẽm | ||
| 18 | Sứ đứng gốm 24kV cả ty mạ kẽm | 88 | Quả | Sứ đứng gốm 24kV cả ty mạ kẽm | ||
| 19 | Cầu trì tự rơi 35kV-100A, kèm dây chảy 1A | 1 | bộ | Cầu trì tự rơi 35kV-100A, kèm dây chảy 1A | ||
| 20 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 | 214,2 | m | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 | ||
| 21 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 1.352,52 | m | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | ||
| 22 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 61,2 | m | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | ||
| 23 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x95mm2 | 18,18 | m | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x95mm2 | ||
| 24 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | 93,93 | m | Dây nhôm bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | ||
| 25 | Dây nhôm bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | 102,01 | m | Dây nhôm bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | ||
| 26 | Dây đồng mềm bọc M50 (Loại nhiều sợi, bắt chống sét van) | 154,53 | m | Dây đồng mềm bọc M50 (Loại nhiều sợi, bắt chống sét van) | ||
| 27 | Dây đồng mềm bọc M70 (Loại nhiều sợi, nối đất) | 39,39 | m | Dây đồng mềm bọc M70 (Loại nhiều sợi, nối đất) | ||
| 28 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | 477,73 | m | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | ||
| 29 | Dây đồng bọc cách điện 22kV-1pha1x150mm2 | 12,12 | m | Dây đồng bọc cách điện 22kV-1pha1x150mm2 | ||
| 30 | Hộp đầu cáp 24kV M3x240mm2 NT | 2 | bộ | Hộp đầu cáp 24kV M3x240mm2 NT | ||
| 31 | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | 5 | bộ | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | ||
| 32 | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 1 | bộ | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | ||
| 33 | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp HDPE ф 195/150 | 316 | m | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp HDPE ф 195/150 | ||
| 34 | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp HDPE ф 32/25 | 63 | m | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp HDPE ф 32/25 | ||
| 35 | Kháo cầu 8 | 26 | cái | Kháo cầu 8 | ||
| 36 | Khóa việt tiệp (Khóa cầu 6) | 14 | cái | Khóa việt tiệp (Khóa cầu 6) | ||
| 37 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 1 | cái | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | ||
| 38 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-9.2 | 2 | cột | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-9.2 | ||
| 39 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-11 | 1 | cột | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-11 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi