Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị thường xuyên năm 2020 (Đợt 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị thường xuyên năm 2020 (Đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 14:11:00 đến ngày 2020-06-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 612,080,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn cấu hình CPU Core i5, RAM 6GB, HDD 4T | 1 | Bộ | Máy tính để bàn cấu hình CPU Core i5, Dell, RAM 6GB, HDD 4T, 2 cổng kết nối HDMI, 01 cổng RJ45, Hệ điều hành Win10, bao gồm bàn phím chuột không dây và màn hình 19inch, loại case đứng, bộ chuyển đổi VGA to BNC, dây HDMI 20m. | ||
| 2 | Nguồn 220VAC/ 13,8VDC-30A | 1 | Cái | Nguồn 220VAC/13,8VDC-30A, AST, dùng nạp cho Accu và sử dụng cho máy vô tuyến GM338 | ||
| 3 | Accu 12V/70Ah | 2 | Cái | Accu 12V/70Ah, Delkor DF70 | ||
| 4 | Chống sét feeder H20-50Ω | 5 | Cái | Chống sét feeder H20-50Ω, REVEX H20, loại dùng cho conector 10D-FB/8RG-UA. | ||
| 5 | Chống sét RJ45/CS | 11 | Cái | Chống sét RJ45/CS, APC , loại dùng ngoài trời | ||
| 6 | Điện thoại UA loại để bàn Alcatel lucent-8039. | 1 | Cái | Điện thoại UA loại để bàn Alcatel lucent-8039. | ||
| 7 | Connector cho feeder 10D-FB/8RG-UA. | 6 | Cái | Connector cho feeder 10D-FB/8RG-UA. | ||
| 8 | Camera IP thân cố định KBVISION KX-3001WN loại có hồng ngoại | 1 | Cái | Camera IP thân cố định KBVISION KX-3001WN loại có hồng ngoại, dùng ngoài trời, độ nhạy ánh sáng: 0,004lux, quan sát cả ngày và đêm, độ phân giải: 3.0 Megapixel, bao gồm thẻ nhớ 64GB, nguồn 220VAC/ 12VDC-2A. | ||
| 9 | Modem quang loại 1FO/SM-80km và 1FO/SM-120km, chuẩn RJ45/TCP-IP. | 2 | Cặp | Modem quang loại 1FO/SM-80km và 1FO/SM-120km, chuẩn RJ45/TCP-IP, WT. | ||
| 10 | Anten Omni 150-160MHz/ 6.5db | 1 | Cái | Anten Omni 150-160MHz/6.5db, Diamond F22, bao gồm cả bát gắn anten trên trụ Ф34, loại ống thép mạ kẽm. | ||
| 11 | Măng xông cáp quang 12 sợi, CSC-1033 | 5 | Cái | Măng xông cáp quang 12 sợi, CSC-1033, bao gồm cả phụ kiện kèm. | ||
| 12 | Adapter 220VAC/ 12VDC-3A, STD-12020U1 | 3 | Cái | Adapter 220VAC/12VDC-3A, STD-12020U1 | ||
| 13 | Conveter 4line BT-04PF, 1FO/SM, conector SC/RJ11 | 1 | Cặp | Conveter 4line BT-04PF, 1FO/SM, conector SC/RJ11. BT-4P. BTON | ||
| 14 | Adapter 220VAC/5VDC-2A, STD-5020U1 | 5 | Cái | Adapter 220VAC/5VDC-2A, STD-5020U1 | ||
| 15 | Thiết bị điều khiển nạp PIN mặt trời 12VDC/20A | 1 | Bộ | Thiết bị điều khiển nạp PIN mặt trời 12VDC/20A, PS-C2024 | ||
| 16 | Accu 12V/7,2Ah | 2 | Cái | Accu 12V/7,2Ah Delkor, kích thước bình cao:10cm, rộng: 6cm, dài:15cm | ||
| 17 | Dây nhảy quang đa mode duplex LC-LC/20m | 2 | Sợi | Dây nhảy quang đa mode duplex LC-LC/20m, Sacom | ||
| 18 | Camera IP thân cố định loại có hồng ngoại KBVISION KX-2003iAN, dùng ngoài trời. | 2 | Cái | Camera IP thân cố định loại có hồng ngoại, KBVISION KX-2003iAN, dùng ngoài trời, độ nhạy ánh sáng: 0,004lux quan sát cả ngày và đêm, độ phân giải: 4.0 Megapixel, bao gồm thẻ nhớ 128Gb, nguồn 220VAC/ 12VDC-2A | ||
| 19 | Modem quang loại 1FO/SM chuẩn RJ45/TCP-IP | 1 | Cặp | Modem quang loại 1FO/SM chuẩn RJ45/TCP-IP, WT | ||
| 20 | Hộp bảo vệ thiết bị và giao tiếp thiết bị | 1 | Cái | Hộp bảo vệ thiết bị và giao tiếp thiết bị Saicom-50P | ||
| 21 | Trụ gắn camera IP thân cố định xuống nền bê tông, cao 0,6m, bằng ống thép mạ kẽm phi 64 | 1 | Cái | Trụ gắn camera IP thân cố định xuống nền bê tông, cao 0,6m, bằng ống thép mạ kẽm phi 64 | ||
| 22 | Dây nguồn loại dẹp mềm Vcmo 2x1,5mm2 | 1 | Cuộn | Dây nguồn loại dẹp mềm Vcmo 2x1,5mm Cadivi (cuộn 100m) | ||
| 23 | Cáp mạng Cat6 loại dùng ngoài trời | 80 | Mét | Cáp mạng Cat6 loại dùng ngoài trời AMP | ||
| 24 | Ống nhựa PVC phi 25mm | 70 | Mét | Ống nhựa PVC phi 25mm Bình Minh, luồn cáp tín hiệu | ||
| 25 | Khớp nối ống thẳng nhựa phi 25mm | 25 | Cái | Khớp nối ống thẳng nhựa phi 25mm Bình Minh | ||
| 26 | Co 90º nối ống nhựa phi 25 | 25 | Cái | Co 90º nối ống nhựa phi 25mm Bình Minh | ||
| 27 | Modem quang loại 2FO/SM chuẩn RJ45/TCP-IP | 1 | Cặp | Modem quang loại 2FO/SM chuẩn RJ45/TCP-IP, Planet | ||
| 28 | Adaptor 220VAC/ 12VDC-2A | 2 | Cái | Adaptor 220VAC/12VDC-2A, STD-12020U1 | ||
| 29 | Switch Cisco loại 8 port | 1 | Cái | Switch Cisco loại 8 port | ||
| 30 | Chống sét tín hiệu Modem SH thủy văn | 2 | Cái | Chống sét tín hiệu Modem SH thủy văn, APC-RJ11 | ||
| 31 | Đèn đường Led năng lượng mặt trời Solar Street Light công suất 90W | 49 | Bộ | Đèn đường Led năng lượng mặt trời Solar Street Light công suất 90W; Soalr panel: 6V-12W, Polycrystalline; Pin: Lithium-Ion 3,7V-12AH; Thời gian sạc: 6-8h; Thời gian sử dụng: >20h; Góc chiếu: 120º; Độ bền: 5000h; IP code: IP65; Độ sáng: 100lm/W; Chất liệu: Nhựa ABS; Cảm biến: Radar theo chuyển động; Có giá đỡ kèm theo | ||
| 32 | Đèn pha Led Givasolar công suất: 150W GV-FL89-150W | 15 | Bộ | Đèn pha Led Givasolar công suất: 150W GV-FL89-150W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W; Thời gian sạc: 6-8h; Thời gian sử dụng: 10-12h; Solar panel: Poly 9V40W; Pin: LifePO4 6.4V 20AH; LED chip: SMD5730 300pcs; Chỉ số tạo màu: >60; Góc chiếu: 60-120º; Tuổi thọ: 50.000h; Nhiệt độ màu: 3000K-6000K; IP code: IP65; Chất liêu nhôm | ||
| 33 | Sắt ống Φ49x3mm | 54 | Mét | Sắt ống Φ49x3mm dùng làm cò đèn chiếu sáng, mạ kẽm | ||
| 34 | Sắt ống Φ60x3mm | 24 | Mét | Sắt ống Φ60x3mmdùng làm cò đèn chiếu sáng, mạ kẽm | ||
| 35 | Sắt la 5x50mm | 22 | Mét | Sắt la 5x50mmdùng làm cò đèn chiếu sáng, mạ kẽm | ||
| 36 | Sơn kẽm SM5002, loại bình xịt | 20 | Bình | Sơn kẽm SM5002, loại bình xịt | ||
| 37 | PIN mặt trời 100W/12VDC | 1 | Cái | PIN mặt trời 100W/12VDC, bao gồm cả khớp nối âm dương và các phụ kiện kèm theo | ||
| 38 | Bộ nạp dùng cho PIN mặt trời loại 12VDC-20A | 1 | Cái | Bộ nạp dùng cho PIN mặt trời loại 12VDC-20A, HP-24020-S | ||
| 39 | CB bảo vệ loại 10A gắn ray | 2 | Cái | CB bảo vệ loại 10A gắn ray, LS | ||
| 40 | CB bảo vệ loại 6A gắn ray | 1 | Cái | CB bảo vệ loại 6A gắn ray, LS | ||
| 41 | Cáp đồng trần tiếp địa 25mm | 700 | Mét | Cáp đồng trần tiếp địa 25mm, Cadivi | ||
| 42 | Bu lông ren suốt M8x150mm | 500 | Bộ | Bu lông ren suốt M8x150mm (bao gồm bulon, 3 tán, 3 long đền, 1 long den vênh, loại mạ kẽm nhúng nóng) | ||
| 43 | Kẹp đồng chữ C dùng cho cáp 25mm | 300 | Cái | Kẹp đồng chữ C dùng cho cáp 25mm | ||
| 44 | Ống nối đồng dùng cho cáp 25mm | 70 | Cái | Ống nối đồng dùng cho cáp 25mm | ||
| 45 | Đầu cosse 5.5-6, loại đầu tròn | 500 | Cái | Đầu cosse 5.5-6 (loại đầu tròn) | ||
| 46 | Vít đầu dù inox TM M5 x 20mm | 100 | Bộ | Vít đầu dù inox TM M5 x 20mm, loại ren suốt, 2 lông den, 1 tán | ||
| 47 | Đai ốc M20 (P2.5), loại thép thường cấp bền 5.6, mạ kẽm | 1.900 | con | Đai ốc M20 (P2.5). Loại thép thường cấp bền 5.6, mạ kẽm | ||
| 48 | Bu lông M20 x 90 (P2.5) đoạn ren dài 50mm | 150 | con | Bu lông M20 x 90 (P2.5) đoạn ren dài 50mm. Có đệm vênh+đai ốc, cấp bền 5.6, mạ kẽm. | ||
| 49 | Card giao tiếp đấu cuối RS232-X.50-8 | 1 | Cái | Card giao tiếp đấu cuối RS232-X.50-8. Loop | ||
| 50 | Tủ trung gian MK DxRxC: 70x45x1200mm. Loại 2 cánh, để ngoài trời | 1 | Cái | Tủ trung gian MK DxRxC: 70x45x1200mm. Loại 2 cánh, để ngoài trời (kín nước, có mái che + đế +lỗ thông hơi + hệ thống sấy chống ẩm) | ||
| 51 | Hàng kẹp mạch dòng điện 6mm2 | 40 | Cái | Hàng kẹp mạch dòng điện 6mm2 | ||
| 52 | Hàng kẹp mạch điện áp 4mm2 | 40 | Cái | Hàng kẹp mạch điện áp 4mm2 | ||
| 53 | Hàng kẹp tín hiệu 2,5mm2 | 300 | Cái | Hàng kẹp tín hiệu 2,5mm2 | ||
| 54 | Terminal pin, dùng cho cáp 1.5mm2 | 400 | Cái | Terminal pin, dùng cho cáp 1.5mm2 | ||
| 55 | Terminal tròn 5.5-5 | 300 | Cái | Terminal tròn 5.5-5 | ||
| 56 | Cáp điều khiển 12 x 1,5mm2 có lớp chống chuột, giáp chống nhiễu. | 300 | m | Cáp điều khiển 12 x 1,5mm2 có lớp chống chuột, giáp chống nhiễu, Cadivi. | ||
| 57 | Cáp 4 x 2,5mm2 có lớp chống chuột, giáp chống nhiễu. | 300 | m | Cáp 4 x 2,5mm2 có lớp chống chuột, giáp chống nhiễu, Cadivi. | ||
| 58 | Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D25 | 50 | Cái | Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D25 | ||
| 59 | Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D20 | 50 | Cái | Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D20 | ||
| 60 | Ống nhựa PVC D114 | 50 | m | Ống nhựa PVC D114, Bình Minh | ||
| 61 | Co nối nhựa 900- ống D114 | 20 | Cái | Co nối nhựa 900- ống D114, Bình Minh | ||
| 62 | Ống inox (SUS 304) DN40 (Ф49mm) | 70 | Mét | Ống inox (SUS 304) DN40 (Ф49mm), chiều dày ống theo SCH40 (3,68mm) | ||
| 63 | Ống inox (SUS 304) DN25 (Ф34mm) | 18 | Mét | Ống inox (SUS 304) DN25 (Ф34mm), chiều dày ống theo SCH40 (3,34mm) | ||
| 64 | Van inox (SUS 304) cỡ DN25, kiểu lắp bích JIS 10K (Loại van cầu có tay gạt) | 1 | Cái | Van inox (SUS 304) cỡ DN25, kiểu lắp bích JIS 10K (Loại van cầu có tay gạt) | ||
| 65 | Bích inox (SUS 304), cỡ DN25, JIS 10K | 6 | Cái | Bích inox (SUS 304), cỡ DN25, JIS 10K | ||
| 66 | Co hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. | 8 | Cái | Co hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. | ||
| 67 | Co hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN25 (Ø34mm), dày 3,34mm. | 8 | Cái | Co hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN25 (Ø34mm), dày 3,34mm. | ||
| 68 | Co hàn inox (SUS 304) 45o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. | 8 | Cái | Co hàn inox (SUS 304) 45o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. | ||
| 69 | Co hàn inox (SUS 304) 45o, cỡ DN25 (Ø34mm), dày 3,34mm. | 2 | Cái | Co hàn inox (SUS 304) 45o, cỡ DN25 (Ø34mm), dày 3,34mm. | ||
| 70 | Tê hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. | 4 | Cái | Tê hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. | ||
| 71 | Van inox (SUS 304) cỡ DN40, kiểu lắp bích JIS 10K (Loại van cầu có tay gạt) | 2 | Cái | Van inox (SUS 304) cỡ DN40, kiểu lắp bích JIS 10K (Loại van cầu có tay gạt) | ||
| 72 | Bích inox (SUS 304), cỡ DN40, JIS 10K | 12 | Cái | Bích inox (SUS 304), cỡ DN40, JIS 10K | ||
| 73 | Nối giảm inox (SUS 304) DN50-DN40 (Ø60 - Ø49mm), dày 3,68mm | 2 | Cái | Nối giảm inox (SUS 304) DN50-DN40 (Ø60 - Ø49mm), dày 3,68mm | ||
| 74 | Nối giảm inox (SUS 304) DN50-DN25 (Ø60 – Ø34mm), dày 3,34mm | 1 | Cái | Nối giảm inox (SUS 304) DN50-DN25 (Ø60 – Ø34mm), dày 3,34mm | ||
| 75 | Thép la 50x10mm | 4 | Mét | Thép la 50x10mm, Q235 | ||
| 76 | Bu lông nở Hilti M12x80mm, cấp bền 5.8, mạ kẽm | 70 | Cái | Bu lông nở Hilti M12x80mm, cấp bền 5.8, mạ kẽm | ||
| 77 | Bu lông nở Hilti M20x180mm, cấp bền 5.8, mã kẽm | 16 | Cái | Bu lông nở Hilti M20x180mm, cấp bền 5.8, mã kẽm | ||
| 78 | Bu lông M14x50mm dùng cho mặt bích DN25, cấp bền 6.8, mã kẽm | 16 | Cái | Bu lông M14x50mm dùng cho mặt bích DN25, cấp bền 6.8, mã kẽm | ||
| 79 | Bu lông M16x60mm dùng cho mặt bích DN40, cấp bền 6.8, mã kẽm | 32 | Cái | Bu lông M16x60mm dùng cho mặt bích DN40, cấp bền 6.8, mã kẽm | ||
| 80 | Thép đen V50x50x5mm | 18 | Mét | Thép đen V50x50x5mm | ||
| 81 | Cùm ống DN40 (Ф49mm) chữ U loại Ф8mm, mạ kẽm | 35 | Cái | Cùm ống DN40 (Ф49mm) chữ U loại Ф8mm, mạ kẽm | ||
| 82 | Cùm ống DN25 nhiều sợi (Ф34mm) chữ U loại Ф8mm, mạ kẽm | 8 | Cái | Cùm ống DN25 (Ф34mm) chữ U loại Ф8mm, mạ kẽm | ||
| 83 | Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 3x16+1x10 mm2-600V | 80 | Mét | Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 3x16+1x10 mm2-600V, Cadivi | ||
| 84 | Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 2x4mm2-600V | 30 | Mét | Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 2x4mm2-600V, loại cáp mềm, Cadivi | ||
| 85 | Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 2x6mm2-600V | 80 | Mét | Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 2x6mm2-600V, Cadivi | ||
| 86 | Cáp đồng mềm nhiều sợi CV 120mm2-600V | 160 | Mét | Cáp đồng mềm nhiều sợi CV 120mm2-600V. Cadivi | ||
| 87 | Đầu cosse SC 120mm2-12mm | 15 | Cái | Đầu cosse SC 120mm2-12mm | ||
| 88 | Đầu cosse SC 16mm2-10mm | 36 | Cái | Đầu cosse SC 16mm2-10mm | ||
| 89 | Đầu cosse SC 16mm2-8mm | 10 | Cái | Đầu cosse SC 16mm2-8mm | ||
| 90 | Đầu cosse kim 6mm2 | 50 | Cái | Đầu cosse kim 6mm2 | ||
| 91 | Tủ điện composite kích thước 500x400x250mm | 3 | Cái | Tủ điện composite kích thước 500x400x250mm | ||
| 92 | Tủ âm tường kích thước 350x210x150mm | 1 | Cái | Tủ âm tường kích thước 350x210x150mm, Sino | ||
| 93 | Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D30 | 8 | Cái | Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D30 | ||
| 94 | Tắc kê Bulon nở 10x80mm | 12 | Cái | Tắc kê Bulon nở 10x80mm | ||
| 95 | Đomino 4 cực 400A | 2 | Cái | Đomino 4 cực 400A | ||
| 96 | Đomino 4 cực 100A | 2 | Cái | Đomino 4 cực 100A | ||
| 97 | Quạt hút công nghiệp 220V/0,18KW, 400-Nano | 2 | Cái | Quạt hút công nghiệp 220V/0,18KW, 45dB, 400-Nano | ||
| 98 | Đèn ốp trần 300mm-220V/25W | 1 | Cái | Đèn ốp trần 300mm-220V/25W, Philip | ||
| 99 | MCCB 3Pha 50A | 1 | Cái | MCCB 3Pha 50A, LS | ||
| 100 | MCCB 3Pha 60A | 1 | Cái | MCCB 3Pha 60A, LS | ||
| 101 | MCCB 1Pha 10A | 4 | Cái | MCCB 1Pha 10A, LS | ||
| 102 | MCB 1 tép 10A | 1 | Cái | MCB 1 tép 10A, LS | ||
| 103 | Mặt nạ 1 lỗ cắm +1 công tắc 10A | 2 | Bộ | Mặt nạ 1 lỗ cắm +1 công tắc 10A, Sino | ||
| 104 | Hộp nhựa âm tường | 2 | Cái | Hộp nhựa âm tường, Sino phù hợp với mặt nạ ổ cắm và công tắc | ||
| 105 | Công tắc 10A | 2 | Cái | Công tắc 10A, Sino | ||
| 106 | Terminal Ø8mm | 10 | Cái | Terminal Ø8mm | ||
| 107 | Terminal Ø6mm | 10 | Cái | Terminal Ø6mm | ||
| 108 | Lò xo uốn ống Ø16mm | 1 | Cái | Lò xo uốn ống Ø16mm | ||
| 109 | Áo đầu cosse Ø4mm | 10 | Cái | Áo đầu cosse Ø4mm (màu vàng, xanh, đỏ, đen) | ||
| 110 | Áo đầu cosse Ø16mm | 36 | Cái | Áo đầu cosse Ø16mm (màu vàng, xanh, đỏ, đen) | ||
| 111 | Áo đầu cosse Ø10mm | 10 | Cái | Áo đầu cosse Ø10mm (màu vàng, xanh, đỏ, đen) | ||
| 112 | Hộp công tắc ON/OFF cho cửa cuốn | 2 | Cái | Hộp công tắc ON/OFF cho cửa cuốn | ||
| 113 | Ống nhựa PVC Ø34mm | 30 | Mét | Ống nhựa PVC Ø34mm, Bình Minh | ||
| 114 | Ống nhựa PVC Ø60mm | 20 | Mét | Ống nhựa PVC Ø60mm, Bình Minh | ||
| 115 | Ống ruột gà Ø22mm | 20 | Mét | Ống ruột gà Ø22mm | ||
| 116 | Cua lơi nhựa Ø34mm | 6 | Cái | Cua lơi nhựa Ø34mm | ||
| 117 | Cua lơi nhựa Ø60mm | 6 | Cái | Cua lơi nhựa Ø60mm | ||
| 118 | Tắc kê + Vít 10x40mm | 50 | Cái | Tắc kê + Vít 10x40mm | ||
| 119 | Cùm nhựa Ø34mm | 12 | Cái | Cùm nhựa Ø34mm | ||
| 120 | Đầu cosse SC 50mm2-12mm | 12 | Cái | Đầu cosse SC 50mm2-12mm | ||
| 121 | Đầu báo nhiệt gia tăng kết hợp cố định địa chỉ ATJ-EA, Hochiki | 4 | Cái | Đầu báo nhiệt gia tăng kết hợp cố định địa chỉ ATJ-EA, Hochiki | ||
| 122 | Đầu dò báo khói địa chỉ ALN-V, Hochiki | 2 | Cái | Đầu dò báo khói địa chỉ ALN-V, Hochiki | ||
| 123 | Nút nhấn báo cháy địa chỉ DCP-ASM, Hochiki | 1 | Cái | Nút nhấn báo cháy địa chỉ DCP-ASM, Hochiki | ||
| 124 | Máy cài đặt địa chỉ đầu dò Hochiki | 1 | Cái | Máy cài đặt địa chỉ đầu dò Hochiki | ||
| 125 | Module địa chỉ chuông báo cháy DCP-R2ML, Hochiki | 2 | Cái | Module địa chỉ chuông báo cháy DCP-R2ML, Hochiki | ||
| 126 | Chuông báo cháy, Hochiki | 2 | Cái | Chuông báo cháy, Hochiki | ||
| 127 | Cáp tín hiệu 2 x 1.5mm2 loại có vỏ chống cháy | 300 | Mét | Cáp tín hiệu 2 x 1.5mm2 loại có vỏ chống cháy, Cadivi | ||
| 128 | Ống nhựa phi 21mm | 100 | Mét | Ống nhựa phi 21mm, Bình Minh | ||
| 129 | Cùm ống nhựa phi 21mm | 100 | Mét | Cùm ống nhựa phi 21mm, Bình Minh | ||
| 130 | Tắc kê nhựa 3 cm | 200 | Cái | Tắc kê nhựa 3 cm | ||
| 131 | Vít sắt 3 cm | 200 | Cái | Vít sắt 3 cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi