Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị thường xuyên năm 2020 (Đợt 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200633188-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị thường xuyên năm 2020 (Đợt 2)
Số hiệu KHLCNT 20200629259
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 14:11:00 đến ngày 2020-06-16 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 612,080,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy tính để bàn cấu hình CPU Core i5, RAM 6GB, HDD 4T 1 Bộ Máy tính để bàn cấu hình CPU Core i5, Dell, RAM 6GB, HDD 4T, 2 cổng kết nối HDMI, 01 cổng RJ45, Hệ điều hành Win10, bao gồm bàn phím chuột không dây và màn hình 19inch, loại case đứng, bộ chuyển đổi VGA to BNC, dây HDMI 20m.
2 Nguồn 220VAC/ 13,8VDC-30A 1 Cái Nguồn 220VAC/13,8VDC-30A, AST, dùng nạp cho Accu và sử dụng cho máy vô tuyến GM338
3 Accu 12V/70Ah 2 Cái Accu 12V/70Ah, Delkor DF70
4 Chống sét feeder H20-50Ω 5 Cái Chống sét feeder H20-50Ω, REVEX H20, loại dùng cho conector 10D-FB/8RG-UA.
5 Chống sét RJ45/CS 11 Cái Chống sét RJ45/CS, APC , loại dùng ngoài trời
6 Điện thoại UA loại để bàn Alcatel lucent-8039. 1 Cái Điện thoại UA loại để bàn Alcatel lucent-8039.
7 Connector cho feeder 10D-FB/8RG-UA. 6 Cái Connector cho feeder 10D-FB/8RG-UA.
8 Camera IP thân cố định KBVISION KX-3001WN loại có hồng ngoại 1 Cái Camera IP thân cố định KBVISION KX-3001WN loại có hồng ngoại, dùng ngoài trời, độ nhạy ánh sáng: 0,004lux, quan sát cả ngày và đêm, độ phân giải: 3.0 Megapixel, bao gồm thẻ nhớ 64GB, nguồn 220VAC/ 12VDC-2A.
9 Modem quang loại 1FO/SM-80km và 1FO/SM-120km, chuẩn RJ45/TCP-IP. 2 Cặp Modem quang loại 1FO/SM-80km và 1FO/SM-120km, chuẩn RJ45/TCP-IP, WT.
10 Anten Omni 150-160MHz/ 6.5db 1 Cái Anten Omni 150-160MHz/6.5db, Diamond F22, bao gồm cả bát gắn anten trên trụ Ф34, loại ống thép mạ kẽm.
11 Măng xông cáp quang 12 sợi, CSC-1033 5 Cái Măng xông cáp quang 12 sợi, CSC-1033, bao gồm cả phụ kiện kèm.
12 Adapter 220VAC/ 12VDC-3A, STD-12020U1 3 Cái Adapter 220VAC/12VDC-3A, STD-12020U1
13 Conveter 4line BT-04PF, 1FO/SM, conector SC/RJ11 1 Cặp Conveter 4line BT-04PF, 1FO/SM, conector SC/RJ11. BT-4P. BTON
14 Adapter 220VAC/5VDC-2A, STD-5020U1 5 Cái Adapter 220VAC/5VDC-2A, STD-5020U1
15 Thiết bị điều khiển nạp PIN mặt trời 12VDC/20A 1 Bộ Thiết bị điều khiển nạp PIN mặt trời 12VDC/20A, PS-C2024
16 Accu 12V/7,2Ah 2 Cái Accu 12V/7,2Ah Delkor, kích thước bình cao:10cm, rộng: 6cm, dài:15cm
17 Dây nhảy quang đa mode duplex LC-LC/20m 2 Sợi Dây nhảy quang đa mode duplex LC-LC/20m, Sacom
18 Camera IP thân cố định loại có hồng ngoại KBVISION KX-2003iAN, dùng ngoài trời. 2 Cái Camera IP thân cố định loại có hồng ngoại, KBVISION KX-2003iAN, dùng ngoài trời, độ nhạy ánh sáng: 0,004lux quan sát cả ngày và đêm, độ phân giải: 4.0 Megapixel, bao gồm thẻ nhớ 128Gb, nguồn 220VAC/ 12VDC-2A
19 Modem quang loại 1FO/SM chuẩn RJ45/TCP-IP 1 Cặp Modem quang loại 1FO/SM chuẩn RJ45/TCP-IP, WT
20 Hộp bảo vệ thiết bị và giao tiếp thiết bị 1 Cái Hộp bảo vệ thiết bị và giao tiếp thiết bị Saicom-50P
21 Trụ gắn camera IP thân cố định xuống nền bê tông, cao 0,6m, bằng ống thép mạ kẽm phi 64 1 Cái Trụ gắn camera IP thân cố định xuống nền bê tông, cao 0,6m, bằng ống thép mạ kẽm phi 64
22 Dây nguồn loại dẹp mềm Vcmo 2x1,5mm2 1 Cuộn Dây nguồn loại dẹp mềm Vcmo 2x1,5mm Cadivi (cuộn 100m)
23 Cáp mạng Cat6 loại dùng ngoài trời 80 Mét Cáp mạng Cat6 loại dùng ngoài trời AMP
24 Ống nhựa PVC phi 25mm 70 Mét Ống nhựa PVC phi 25mm Bình Minh, luồn cáp tín hiệu
25 Khớp nối ống thẳng nhựa phi 25mm 25 Cái Khớp nối ống thẳng nhựa phi 25mm Bình Minh
26 Co 90º nối ống nhựa phi 25 25 Cái Co 90º nối ống nhựa phi 25mm Bình Minh
27 Modem quang loại 2FO/SM chuẩn RJ45/TCP-IP 1 Cặp Modem quang loại 2FO/SM chuẩn RJ45/TCP-IP, Planet
28 Adaptor 220VAC/ 12VDC-2A 2 Cái Adaptor 220VAC/12VDC-2A, STD-12020U1
29 Switch Cisco loại 8 port 1 Cái Switch Cisco loại 8 port
30 Chống sét tín hiệu Modem SH thủy văn 2 Cái Chống sét tín hiệu Modem SH thủy văn, APC-RJ11
31 Đèn đường Led năng lượng mặt trời Solar Street Light công suất 90W 49 Bộ Đèn đường Led năng lượng mặt trời Solar Street Light công suất 90W; Soalr panel: 6V-12W, Polycrystalline; Pin: Lithium-Ion 3,7V-12AH; Thời gian sạc: 6-8h; Thời gian sử dụng: >20h; Góc chiếu: 120º; Độ bền: 5000h; IP code: IP65; Độ sáng: 100lm/W; Chất liệu: Nhựa ABS; Cảm biến: Radar theo chuyển động; Có giá đỡ kèm theo
32 Đèn pha Led Givasolar công suất: 150W GV-FL89-150W 15 Bộ Đèn pha Led Givasolar công suất: 150W GV-FL89-150W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W; Thời gian sạc: 6-8h; Thời gian sử dụng: 10-12h; Solar panel: Poly 9V40W; Pin: LifePO4 6.4V 20AH; LED chip: SMD5730 300pcs; Chỉ số tạo màu: >60; Góc chiếu: 60-120º; Tuổi thọ: 50.000h; Nhiệt độ màu: 3000K-6000K; IP code: IP65; Chất liêu nhôm
33 Sắt ống Φ49x3mm 54 Mét Sắt ống Φ49x3mm dùng làm cò đèn chiếu sáng, mạ kẽm
34 Sắt ống Φ60x3mm 24 Mét Sắt ống Φ60x3mmdùng làm cò đèn chiếu sáng, mạ kẽm
35 Sắt la 5x50mm 22 Mét Sắt la 5x50mmdùng làm cò đèn chiếu sáng, mạ kẽm
36 Sơn kẽm SM5002, loại bình xịt 20 Bình Sơn kẽm SM5002, loại bình xịt
37 PIN mặt trời 100W/12VDC 1 Cái PIN mặt trời 100W/12VDC, bao gồm cả khớp nối âm dương và các phụ kiện kèm theo
38 Bộ nạp dùng cho PIN mặt trời loại 12VDC-20A 1 Cái Bộ nạp dùng cho PIN mặt trời loại 12VDC-20A, HP-24020-S
39 CB bảo vệ loại 10A gắn ray 2 Cái CB bảo vệ loại 10A gắn ray, LS
40 CB bảo vệ loại 6A gắn ray 1 Cái CB bảo vệ loại 6A gắn ray, LS
41 Cáp đồng trần tiếp địa 25mm 700 Mét Cáp đồng trần tiếp địa 25mm, Cadivi
42 Bu lông ren suốt M8x150mm 500 Bộ Bu lông ren suốt M8x150mm (bao gồm bulon, 3 tán, 3 long đền, 1 long den vênh, loại mạ kẽm nhúng nóng)
43 Kẹp đồng chữ C dùng cho cáp 25mm 300 Cái Kẹp đồng chữ C dùng cho cáp 25mm
44 Ống nối đồng dùng cho cáp 25mm 70 Cái Ống nối đồng dùng cho cáp 25mm
45 Đầu cosse 5.5-6, loại đầu tròn 500 Cái Đầu cosse 5.5-6 (loại đầu tròn)
46 Vít đầu dù inox TM M5 x 20mm 100 Bộ Vít đầu dù inox TM M5 x 20mm, loại ren suốt, 2 lông den, 1 tán
47 Đai ốc M20 (P2.5), loại thép thường cấp bền 5.6, mạ kẽm 1.900 con Đai ốc M20 (P2.5). Loại thép thường cấp bền 5.6, mạ kẽm
48 Bu lông M20 x 90 (P2.5) đoạn ren dài 50mm 150 con Bu lông M20 x 90 (P2.5) đoạn ren dài 50mm. Có đệm vênh+đai ốc, cấp bền 5.6, mạ kẽm.
49 Card giao tiếp đấu cuối RS232-X.50-8 1 Cái Card giao tiếp đấu cuối RS232-X.50-8. Loop
50 Tủ trung gian MK DxRxC: 70x45x1200mm. Loại 2 cánh, để ngoài trời 1 Cái Tủ trung gian MK DxRxC: 70x45x1200mm. Loại 2 cánh, để ngoài trời (kín nước, có mái che + đế +lỗ thông hơi + hệ thống sấy chống ẩm)
51 Hàng kẹp mạch dòng điện 6mm2 40 Cái Hàng kẹp mạch dòng điện 6mm2
52 Hàng kẹp mạch điện áp 4mm2 40 Cái Hàng kẹp mạch điện áp 4mm2
53 Hàng kẹp tín hiệu 2,5mm2 300 Cái Hàng kẹp tín hiệu 2,5mm2
54 Terminal pin, dùng cho cáp 1.5mm2 400 Cái Terminal pin, dùng cho cáp 1.5mm2
55 Terminal tròn 5.5-5 300 Cái Terminal tròn 5.5-5
56 Cáp điều khiển 12 x 1,5mm2 có lớp chống chuột, giáp chống nhiễu. 300 m Cáp điều khiển 12 x 1,5mm2 có lớp chống chuột, giáp chống nhiễu, Cadivi.
57 Cáp 4 x 2,5mm2 có lớp chống chuột, giáp chống nhiễu. 300 m Cáp 4 x 2,5mm2 có lớp chống chuột, giáp chống nhiễu, Cadivi.
58 Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D25 50 Cái Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D25
59 Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D20 50 Cái Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D20
60 Ống nhựa PVC D114 50 m Ống nhựa PVC D114, Bình Minh
61 Co nối nhựa 900- ống D114 20 Cái Co nối nhựa 900- ống D114, Bình Minh
62 Ống inox (SUS 304) DN40 (Ф49mm) 70 Mét Ống inox (SUS 304) DN40 (Ф49mm), chiều dày ống theo SCH40 (3,68mm)
63 Ống inox (SUS 304) DN25 (Ф34mm) 18 Mét Ống inox (SUS 304) DN25 (Ф34mm), chiều dày ống theo SCH40 (3,34mm)
64 Van inox (SUS 304) cỡ DN25, kiểu lắp bích JIS 10K (Loại van cầu có tay gạt) 1 Cái Van inox (SUS 304) cỡ DN25, kiểu lắp bích JIS 10K (Loại van cầu có tay gạt)
65 Bích inox (SUS 304), cỡ DN25, JIS 10K 6 Cái Bích inox (SUS 304), cỡ DN25, JIS 10K
66 Co hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. 8 Cái Co hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm.
67 Co hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN25 (Ø34mm), dày 3,34mm. 8 Cái Co hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN25 (Ø34mm), dày 3,34mm.
68 Co hàn inox (SUS 304) 45o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. 8 Cái Co hàn inox (SUS 304) 45o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm.
69 Co hàn inox (SUS 304) 45o, cỡ DN25 (Ø34mm), dày 3,34mm. 2 Cái Co hàn inox (SUS 304) 45o, cỡ DN25 (Ø34mm), dày 3,34mm.
70 Tê hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm. 4 Cái Tê hàn inox (SUS 304) 90o, cỡ DN40 (Ø49mm), dày 3,68mm.
71 Van inox (SUS 304) cỡ DN40, kiểu lắp bích JIS 10K (Loại van cầu có tay gạt) 2 Cái Van inox (SUS 304) cỡ DN40, kiểu lắp bích JIS 10K (Loại van cầu có tay gạt)
72 Bích inox (SUS 304), cỡ DN40, JIS 10K 12 Cái Bích inox (SUS 304), cỡ DN40, JIS 10K
73 Nối giảm inox (SUS 304) DN50-DN40 (Ø60 - Ø49mm), dày 3,68mm 2 Cái Nối giảm inox (SUS 304) DN50-DN40 (Ø60 - Ø49mm), dày 3,68mm
74 Nối giảm inox (SUS 304) DN50-DN25 (Ø60 – Ø34mm), dày 3,34mm 1 Cái Nối giảm inox (SUS 304) DN50-DN25 (Ø60 – Ø34mm), dày 3,34mm
75 Thép la 50x10mm 4 Mét Thép la 50x10mm, Q235
76 Bu lông nở Hilti M12x80mm, cấp bền 5.8, mạ kẽm 70 Cái Bu lông nở Hilti M12x80mm, cấp bền 5.8, mạ kẽm
77 Bu lông nở Hilti M20x180mm, cấp bền 5.8, mã kẽm 16 Cái Bu lông nở Hilti M20x180mm, cấp bền 5.8, mã kẽm
78 Bu lông M14x50mm dùng cho mặt bích DN25, cấp bền 6.8, mã kẽm 16 Cái Bu lông M14x50mm dùng cho mặt bích DN25, cấp bền 6.8, mã kẽm
79 Bu lông M16x60mm dùng cho mặt bích DN40, cấp bền 6.8, mã kẽm 32 Cái Bu lông M16x60mm dùng cho mặt bích DN40, cấp bền 6.8, mã kẽm
80 Thép đen V50x50x5mm 18 Mét Thép đen V50x50x5mm
81 Cùm ống DN40 (Ф49mm) chữ U loại Ф8mm, mạ kẽm 35 Cái Cùm ống DN40 (Ф49mm) chữ U loại Ф8mm, mạ kẽm
82 Cùm ống DN25 nhiều sợi (Ф34mm) chữ U loại Ф8mm, mạ kẽm 8 Cái Cùm ống DN25 (Ф34mm) chữ U loại Ф8mm, mạ kẽm
83 Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 3x16+1x10 mm2-600V 80 Mét Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 3x16+1x10 mm2-600V, Cadivi
84 Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 2x4mm2-600V 30 Mét Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 2x4mm2-600V, loại cáp mềm, Cadivi
85 Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 2x6mm2-600V 80 Mét Cáp đồng mềm nhiều sợi CVV 2x6mm2-600V, Cadivi
86 Cáp đồng mềm nhiều sợi CV 120mm2-600V 160 Mét Cáp đồng mềm nhiều sợi CV 120mm2-600V. Cadivi
87 Đầu cosse SC 120mm2-12mm 15 Cái Đầu cosse SC 120mm2-12mm
88 Đầu cosse SC 16mm2-10mm 36 Cái Đầu cosse SC 16mm2-10mm
89 Đầu cosse SC 16mm2-8mm 10 Cái Đầu cosse SC 16mm2-8mm
90 Đầu cosse kim 6mm2 50 Cái Đầu cosse kim 6mm2
91 Tủ điện composite kích thước 500x400x250mm 3 Cái Tủ điện composite kích thước 500x400x250mm
92 Tủ âm tường kích thước 350x210x150mm 1 Cái Tủ âm tường kích thước 350x210x150mm, Sino
93 Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D30 8 Cái Ốc siết cáp nhựa dùng đấu nối cáp vào tủ D30
94 Tắc kê Bulon nở 10x80mm 12 Cái Tắc kê Bulon nở 10x80mm
95 Đomino 4 cực 400A 2 Cái Đomino 4 cực 400A
96 Đomino 4 cực 100A 2 Cái Đomino 4 cực 100A
97 Quạt hút công nghiệp 220V/0,18KW, 400-Nano 2 Cái Quạt hút công nghiệp 220V/0,18KW, 45dB, 400-Nano
98 Đèn ốp trần 300mm-220V/25W 1 Cái Đèn ốp trần 300mm-220V/25W, Philip
99 MCCB 3Pha 50A 1 Cái MCCB 3Pha 50A, LS
100 MCCB 3Pha 60A 1 Cái MCCB 3Pha 60A, LS
101 MCCB 1Pha 10A 4 Cái MCCB 1Pha 10A, LS
102 MCB 1 tép 10A 1 Cái MCB 1 tép 10A, LS
103 Mặt nạ 1 lỗ cắm +1 công tắc 10A 2 Bộ Mặt nạ 1 lỗ cắm +1 công tắc 10A, Sino
104 Hộp nhựa âm tường 2 Cái Hộp nhựa âm tường, Sino phù hợp với mặt nạ ổ cắm và công tắc
105 Công tắc 10A 2 Cái Công tắc 10A, Sino
106 Terminal Ø8mm 10 Cái Terminal Ø8mm
107 Terminal Ø6mm 10 Cái Terminal Ø6mm
108 Lò xo uốn ống Ø16mm 1 Cái Lò xo uốn ống Ø16mm
109 Áo đầu cosse Ø4mm 10 Cái Áo đầu cosse Ø4mm (màu vàng, xanh, đỏ, đen)
110 Áo đầu cosse Ø16mm 36 Cái Áo đầu cosse Ø16mm (màu vàng, xanh, đỏ, đen)
111 Áo đầu cosse Ø10mm 10 Cái Áo đầu cosse Ø10mm (màu vàng, xanh, đỏ, đen)
112 Hộp công tắc ON/OFF cho cửa cuốn 2 Cái Hộp công tắc ON/OFF cho cửa cuốn
113 Ống nhựa PVC Ø34mm 30 Mét Ống nhựa PVC Ø34mm, Bình Minh
114 Ống nhựa PVC Ø60mm 20 Mét Ống nhựa PVC Ø60mm, Bình Minh
115 Ống ruột gà Ø22mm 20 Mét Ống ruột gà Ø22mm
116 Cua lơi nhựa Ø34mm 6 Cái Cua lơi nhựa Ø34mm
117 Cua lơi nhựa Ø60mm 6 Cái Cua lơi nhựa Ø60mm
118 Tắc kê + Vít 10x40mm 50 Cái Tắc kê + Vít 10x40mm
119 Cùm nhựa Ø34mm 12 Cái Cùm nhựa Ø34mm
120 Đầu cosse SC 50mm2-12mm 12 Cái Đầu cosse SC 50mm2-12mm
121 Đầu báo nhiệt gia tăng kết hợp cố định địa chỉ ATJ-EA, Hochiki 4 Cái Đầu báo nhiệt gia tăng kết hợp cố định địa chỉ ATJ-EA, Hochiki
122 Đầu dò báo khói địa chỉ ALN-V, Hochiki 2 Cái Đầu dò báo khói địa chỉ ALN-V, Hochiki
123 Nút nhấn báo cháy địa chỉ DCP-ASM, Hochiki 1 Cái Nút nhấn báo cháy địa chỉ DCP-ASM, Hochiki
124 Máy cài đặt địa chỉ đầu dò Hochiki 1 Cái Máy cài đặt địa chỉ đầu dò Hochiki
125 Module địa chỉ chuông báo cháy DCP-R2ML, Hochiki 2 Cái Module địa chỉ chuông báo cháy DCP-R2ML, Hochiki
126 Chuông báo cháy, Hochiki 2 Cái Chuông báo cháy, Hochiki
127 Cáp tín hiệu 2 x 1.5mm2 loại có vỏ chống cháy 300 Mét Cáp tín hiệu 2 x 1.5mm2 loại có vỏ chống cháy, Cadivi
128 Ống nhựa phi 21mm 100 Mét Ống nhựa phi 21mm, Bình Minh
129 Cùm ống nhựa phi 21mm 100 Mét Cùm ống nhựa phi 21mm, Bình Minh
130 Tắc kê nhựa 3 cm 200 Cái Tắc kê nhựa 3 cm
131 Vít sắt 3 cm 200 Cái Vít sắt 3 cm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->