Gói thầu: Gói thầu số 2: Túi ni lông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Thanh Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Túi ni lông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554341 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 07:17:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,266,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi xốp đen đại | 20 | Kg | Xem Chương V | ||
| 2 | Túi xốp đen trung | 100 | Kg | Xem Chương V | ||
| 3 | Túi xốp đen nhỏ | 20 | Kg | Xem Chương V | ||
| 4 | Túi xốp trắng đại | 2.000 | Kg | Xem Chương V | ||
| 5 | Túi xốp trắng trung | 1.000 | Kg | Xem Chương V | ||
| 6 | Túi xốp trắng nhỏ | 100 | Kg | Xem Chương V | ||
| 7 | Túi xốp vàng đại | 2.000 | Kg | Xem Chương V | ||
| 8 | Túi xốp vàng trung | 1.600 | Kg | Xem Chương V | ||
| 9 | Túi xốp vàng nhỏ | 1.300 | Kg | Xem Chương V | ||
| 10 | Túi xốp xanh đại | 4.300 | Kg | Xem Chương V | ||
| 11 | Túi xốp xanh trung | 2.100 | Kg | Xem Chương V | ||
| 12 | Túi xốp xanh nhỏ | 1.100 | Kg | Xem Chương V | ||
| 13 | Túi nylon 7x12cm | 200 | Kg | Xem Chương V | ||
| 14 | Túi nylon 10x15cm | 100 | Kg | Xem Chương V | ||
| 15 | Túi nylon 15x20cm | 100 | Kg | Xem Chương V | ||
| 16 | Túi nylon 15x25cm | 60 | Kg | Xem Chương V | ||
| 17 | Túi nylon 20x30cm | 60 | Kg | Xem Chương V | ||
| 18 | Túi xốp 15cm | 450 | Kg | Xem Chương V | ||
| 19 | Túi xốp 20cm | 700 | Kg | Xem Chương V | ||
| 20 | Túi xốp 25cm | 550 | Kg | Xem Chương V | ||
| 21 | Túi xốp 30cm | 300 | Kg | Xem Chương V | ||
| 22 | Túi xốp 35cm | 100 | Kg | Xem Chương V | ||
| 23 | Túi xốp 40cm | 60 | Kg | Xem Chương V | ||
| 24 | Bao phim XQ | 150.000 | Cái | Xem Chương V | ||
| 25 | Bao phim CTI- SCANER-MRI | 40.000 | Cái | Xem Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi