Gói thầu: Gói thầu số 85: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ tiểu tu tổ máy S1, S2 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634715-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 85: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ tiểu tu tổ máy S1, S2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615756 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 10:37:00 đến ngày 2020-06-25 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,513,775,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch Axeton | 170 | Lít | Loại chai 100ml | ||
| 2 | Bàn chải sắt loại 7 hàng | 248 | Chiếc | Loại bàn chải cán gỗ | ||
| 3 | Bát đánh gỉ 125 | 150 | Cái | Loại D125mm | ||
| 4 | Đá cắt D = 100 | 200 | Viên | Chiều dày lưỡi cắt 1,5mm.Đường kính ngoài 100mm | ||
| 5 | Đá nhám xếp ĐK 125 | 100 | Viên | Đường kính trong 22,2mm.Đường kính ngoài 125mm | ||
| 6 | Đá cắt sắt loại D180mm | 300 | Viên | Đường kính ngoài180 mm Chiều dày 2 mm Đường kính trong 22,2 mm | ||
| 7 | Đá mài 180x6x22,2 mm | 200 | Viên | Đường kính ngoài180 mm Chiều dày 6 mm Đường kính trong 22,2 mm | ||
| 8 | Bìa A miăng | 6 | Tấm | Kích thước: 5mm x 1270mm x 1270mm | ||
| 9 | Bột cát rà | 15 | Lọ | Loại: CAMP 1000 hoặc tương đương Dạng bột rà tiếp xúc | ||
| 10 | Bột cát rà CAMP 400 | 4 | Lọ | Loại: CAMP 400 hoặc tương đương Dạng bột rà tiếp xúc | ||
| 11 | Bông thủy tinh dạng tấm: | 600 | Tấm | Tỷ trọng 100 kg/m3, Kích thước:1200 mm x 900 mm x 150 mm, nhiệt độ sử dụng 8500 C | ||
| 12 | Bột kim cương | 24 | Tuýp | Loại KEMET hoặc tương đương Độ hạt 6 micron | ||
| 13 | Chất tẩy rửa WD40 | 1.103 | Chai | Loại WD40 Chai 412ml | ||
| 14 | Gasket | 20 | Cái | ASME 304 2" class 150 | ||
| 15 | Gasket | 60 | Cái | ASME 304 4" class 300 | ||
| 16 | Mũi khoan ɸ11 | 30 | Cái | Mũi khoan sắt chuôi thẳng D11mm | ||
| 17 | Pép cắt plasma | 150 | Bộ | P 80 Một bộ bao gồm đầu cắt và điện cực cắt | ||
| 18 | Que hàn điện E9016-B6 | 40 | Kg | E9016-B6 Loại 2,4mm | ||
| 19 | Que hàn Tig 90RS-B6 | 50 | Kg | Loại 90RS-B6 Loại 2,4mm | ||
| 20 | Silicone đỏ 650°F | 160 | Lọ | Nhiệt độ 6500F | ||
| 21 | Sợi vải Ceramics chịu nhiệt | 20 | Cuộn | Kích thước: 3 (mm) x50 (mm) dài 30m/cuộn | ||
| 22 | Thép I200 | 90 | M | Thép đúc I200 x100 x 5,5 x 8mm Chiều dài mỗi cây 6m | ||
| 23 | Thép tròn | 2 | Cây | Kích thước: Ø 5x 15000mm vật liệu 0Cr18Ni9 | ||
| 24 | Thép V100 | 30 | M | V100 x 100 x 8 | ||
| 25 | Chất Tiếp âm | 50 | Lít | Chất tiếp âm dùng trong kiểm tra siêu âm | ||
| 26 | Tôn thép mạ kẽm | 200 | M2 | Chiều dày 0,5mm | ||
| 27 | Chỉ chống cháy | 2 | cuộn | Chỉ chịu được nhiệt độ đến 6000C | ||
| 28 | Keo Devcon | 20 | hộp | Keo 2 thành phần dùng để dán kim loại Hộp 454 g | ||
| 29 | Keo silicon A500 | 310 | Lọ | Model: A500 Màu trắng Dung tích lọ 300ml | ||
| 30 | Keo Hisaka | 5 | Lọ | Keo Hisaka hoặc tương đương, dung tích 1 lít | ||
| 31 | Thép tấm dày 20mm | 9 | m2 | Kích thước 1500 x6000 x20mm Vật liệu: SS400 | ||
| 32 | Xéc măng quạt tải tro RH400 95x115x3 | 100 | Cái | Dùng lắp đặt cho quạt RH400 95x115x3 | ||
| 33 | Xéc măng quạt sục tro bay | 32 | Cái | Dùng lắp đặt cho quạt RH120 81.2x74x3.6 | ||
| 34 | Xéc măng quạt sục tro bay | 32 | Cái | Dùng lắp đặt cho quạt RH200 100x 92 x3 | ||
| 35 | Xéc măng quạt sục silo trung gian | 16 | Cái | Dùng lắp đặt cho quạt RH 80 | ||
| 36 | Ống mềm đường nước quạt tải tro | 24 | Bộ | Dùng lắp đặt cho bán khớp quạt quạt tải tro RH400 | ||
| 37 | Bulong bán khớp quạt tải tro | 36 | Bộ | Dùng lắp đặt cho bán khớp quạt quạt tải tro RH400 | ||
| 38 | Mắt kính thăm dầu quạt sục silo | 20 | Cái | Dùng lắp đặt cho quạt RH 80 | ||
| 39 | Mắt kính thăm dầu quạt tải tro | 20 | Cái | Dùng lắp đặt cho quạt RH400 | ||
| 40 | Gioăng khớp nối nhanh tải tro DN200 | 50 | Cái | Dùng lắp đặt cho quạt RH400 | ||
| 41 | Vòng bi hộp giảm tốc trộn ẩm RN 222 | 16 | Vòng | Mã hiệu: RN 222 | ||
| 42 | Vòng bi hộp giảm tốc trộn ẩm 6216E | 8 | Vòng | Vòng bi 6216E Hãng SKF hoặc tương đương | ||
| 43 | Van tay bi DN 80 | 8 | Cái | Dạng van bi tay gạt DN80 Áp lực PN16 | ||
| 44 | Van tay DN25 | 24 | Cái | Loại DN25 Dạng tay gạt Vật liệu: Đồng Áp lực làm việc: 600psi | ||
| 45 | Bộ chèn cơ khí bơm tăng áp dầu DO | 2 | Bộ | Dùng lắp đặt cho bơm model: CLP150-250 hoặc tương đương | ||
| 46 | Phin lọc đường dầu hồi bơm dầu thủy lực van đầu đẩy bơm tuần hoàn | 4 | Cái | SHC 0032167 SH-SE-04 | ||
| 47 | Phin lọc đầu hút bơm dầu thủy lực van đầu đẩy bơm tuần hoàn | 4 | Cái | SHC 0032167 SH-SE-06 | ||
| 48 | Phin lọc thông hơi bể dầu (Air breather) | 4 | Cái | SH-AB1163 | ||
| 49 | Phin lọc dầu hồi (Return filter) | 4 | Cái | MPF180 1AG1p25NB+V1 | ||
| 50 | Khí Nito | 20 | Bình | Bình chưa áp lực 150 Bar | ||
| 51 | Giẻ lau công nghiệp | 2.150 | Kg | Vải màu Khổ A4 | ||
| 52 | Vòng bi SKF 6311 ZZC3 | 16 | Vòng | Mã hiệu 6311ZZ C3 Hãng SKF hoặc tương đương | ||
| 53 | Vòng bi 6409E | 8 | Vòng | Mã: 6409E SKF hoặc tương dương | ||
| 54 | Thép tấm | 54 | m2 | Kích thước 1500 x 6000 Dày 2mm Vật liệu 310S | ||
| 55 | Dung môi làm sạch S68 | 22 | lít | Model: S68 | ||
| 56 | Keo dán nóng HG68 | 55 | kg | Model: HG68 | ||
| 57 | Cao su non 1mm - RP1 | 22 | m2 | Chiều dày 1mm | ||
| 58 | Cao su non 3mm - RP3 | 11 | m2 | Chiều dày 3mm | ||
| 59 | Lá căn | 13 | m2 | Loại chiều dày 0,1mm | ||
| 60 | Lá căn | 13 | m2 | Loại chiều dày 0,2mm | ||
| 61 | Lá căn | 13 | m2 | Loại chiều dày 0,05mm | ||
| 62 | Mỡ công nghiệp | 458 | kg | Total Mobilux EP2 | ||
| 63 | Keo | 30 | Lọ | Loại loctite 243 Dung tích 1 lọ: 250ml | ||
| 64 | Gakets (2250035199) | 3 | Cái | (2250035199) | ||
| 65 | Gioăng cao su xốp cách âm. | 100 | mét | Thông số kỹ thuật: Độ dày 5mm, bản rộng: W 25mm; hệ số dẫn nhiệt: k=0,034 W/m. K; Chuẩn chống cháy: ASTM D6435. Keo dính: Acrylic và dung môi cơ bản Lớp lót: giấy phủ silicon Dải nhiệt độ hoạt động: -50oC -> + 110oC | ||
| 66 | Giấy thấm dầu mỡ công nghiệp | 14 | Hộp | Kimberly ClarK (Wipers - 33560) | ||
| 67 | Ống xung I nox | 24 | m | Đường kính D 6mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 68 | Ống xung I nox | 24 | m | Đường kính D 8 mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 69 | Ống xung I nox | 24 | m | Đường kính D 10mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 70 | Ống xung I nox | 24 | m | Đường kính D 12 mm Vật liệu SUS 304 | ||
| 71 | Sơn lót chống rỉ | 5 | Hộp | JOTUN ALKYD PRIMER (Màu đỏ) – 5 Lít/hộp | ||
| 72 | Sơn chống rỉ màu ghi hộp 5kg/hộp | 5 | hộp | Sơn chống rỉ Mỗi hộp 5kg | ||
| 73 | Sơn động cơ màu xanh | 50 | Kg | Sơn màu xanh | ||
| 74 | Sơn động cơ Màu trắng | 50 | Kg | Sơn màu trắng | ||
| 75 | Dầu MBA | 500 | lít | Dầu MBA Nynas Nytro Libra TD91 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi