Gói thầu: Cung cấp gói thành phẩm áo quần bệnh nhân, gói đồ phẫu thuật, khăn gói các loại cho bệnh viện năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Cung cấp gói thành phẩm áo quần bệnh nhân, gói đồ phẫu thuật, khăn gói các loại cho bệnh viện năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200627293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 11:14:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,928,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo quần BN (lớn) | 1.800 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Áo quần BN nhi Size M (1- 3 tuổi) | 220 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Áo quần BN nhi Size L (3-5 tuổi) | 320 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Áo quần BN nhi Size XL (5-10 tuổi) | 220 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Áo BN chuyển mổ | 70 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Áo chuyển mổ (BN nhi) | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Áo quần PTV (lớn) | 700 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Áo quần PTV (nhỏ) | 500 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Mũ PTV | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Áo váy sản phụ | 600 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Váy sản phụ | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Váy sản phụ (1,2x1,2m) | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Áo BN chụp Xquang (không tay) | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Quần có lỗ (làm thủ thuật Nội soi) | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Quần đùi siêu âm tĩnh mạch | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Váy siêu âm | 70 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Mũ bệnh nhân | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Áo nuôi bệnh | 700 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Săn lót mông sản phụ 2 lớp, KT: 80x80cm | 400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Áo gối | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chăn đắp 02 lớp KT: 1,5x2m | 130 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Áo quần BN bỏng, màu trắng (lớn) | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Áo quần BN bỏng màu trắng (nhi) | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Drap giường (sơ sinh) KT: 1,3x 0,75m | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Drap giường (có góc) KT: 2x1m | 3.800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Drap giường (không góc). KT:3x1,5m | 400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Drap bỏng màu trắng (không góc). KT: 3 x1,5m | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Drap băng ca (có góc) KT: 1,7 x 0,6 x 0,05m | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Áo choàng mổ | 1.330 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Tấm phủ đèn chiếu KT: 1,5x1,5m | 20 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Khăn lỗ, KT: 0,8x0,8m, Lỗ chữ nhật. ĐK lỗ: 20x60cm | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Khăn lỗ, KT: 3 x1,5m , Lỗ chữ nhật:ĐK lỗ: 20x24cm | 400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Khăn lỗ, KT: 1,5x1,5m lỗ chữ nhật, ĐK lỗ: 15x15cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Khăn lỗ, KT: 0,8x0,8m lỗ tròn, ĐK lỗ: 10cm | 120 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Khăn lỗ, KT 1,2x1m, lỗ tròn, ĐK lỗ: 9cm | 220 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Khăn lỗ, KT 0,6x0,6m lỗ tròn, ĐK lỗ: 10cm | 400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Khăn khay mayo, KT: 1,2x1m | 360 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Khăn gói, KT: 2x1,5m | 130 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Khăn gói, KT: 3x1,5m | 400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Khăn đắp bệnh nhân KT: 2x1,5m | 360 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Khăn 1x1m | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Khăn trải 1,5x1,2m | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Khăn 0,5x0,5m | 1.650 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Khăn 0,6x0,6m | 700 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Khăn 0,8x2m | 40 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Khăn 0,8x0,8m | 1.200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Khăn trung KT: 1,4x1,5m | 2.600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Khăn gói ngoài KT: 2,5x2m | 230 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi