Gói thầu: Gói số 3: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LONG ĐIỀN |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522833 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 14:11:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 790,914,708 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Airway (thông khí) số 1 | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Airway (thông khí) số 3 | 16 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Alcol 70 độ | 202 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo thử nhiệt | 36 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bao tóc nữ (nón giấy nữ) | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Cacigel | 1 | Tuýp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Ceivitron White | 1 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Cement FuJi IX | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | CharmEtch (Axit Etching) | 2 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Chỉ co nướu | 2 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, kim tam giác | 1.152 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 4/0, kim tam giác | 1.128 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Chỉ không tan tự nhiên Caresilk (Silk) số 3/0, kim tam giác | 600 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 3/0 không kim | 360 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 3/0, kim tròn | 96 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Cọ quét bond vàng | 400 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Composite đặc màu A3 | 2 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Composite đặc màu A3.5 | 2 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Composite lỏng màu A2 | 2 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Composite lỏng màu A3 | 2 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Composite lỏng màu A3.5 | 2 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Cồn tuyệt đối | 12 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cone giấy số 25 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cone giấy số 40 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Cone giấy số 55 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cone giấy số 70 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đai cột sống thắt lưng số 7 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Đai xương đòn các số | 26 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dao số 10,11 | 2.300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đầu col vàng có khía trong | 23.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đầu col xanh có khía trong | 13.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Dây điện châm cứu đầu tròn | 185 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dây garo vải | 70 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | 1.200 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 60 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 150 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Điếu ngãi | 150 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Eugenol | 1 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Film XQ 30cmx40cm | 180 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Gạc Vaselin | 100 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Gạc vô trùng 5cm*6cm | 100 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Gel K-Y Jelly 82g | 4 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Gel siêu âm | 13 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Giấy đo điện tim 80mm *90mm * 400 tờ | 10 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Giấy đo điện tim 90mm *90mm * 400 tờ | 150 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Giấy đo điện tim tròn 63mm*30m | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Giấy in nhiệt 57mm*30m | 314 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Giấy in sinh hóa 110mm*30m | 18 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Giấy lau kính hiển vi | 50 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Giấy siêu âm | 48 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Guttapercha số 20 | 3 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Guttapercha số 25 | 3 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Guttapercha số 30 | 3 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Guttapercha số 35 | 3 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Guttapercha số 40 | 3 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Guttapercha số 45 đến số 80 | 4 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Hóa chất rửa phim | 70 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Keo trám bonding | 2 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Kẹp rốn | 400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Khẩu trang giấy 4U | 74.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Kim châm cứu 11,6cm | 7.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Kim châm cứu 4,5cm | 274.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Kim khâu da tam giác các cỡ | 1.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Kim khâu da tròn các cỡ | 1.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kim lấy máu (Lancet) | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Kim nha ngắn | 1.300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Lam kính dày nhám | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Lam kính dày nhẵn 7102 | 56 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Lam kính mỏng 22*22mm (Lamen) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Lentulo | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Miếng dán điện tim | 100 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Nẹp cổ cứng | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Nẹp gỗ | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Nẹp gỗ 20cm | 60 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Nẹp gỗ 30cm | 60 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Nẹp gỗ 40cm | 60 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Nẹp gỗ 80cm | 120 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Nẹp gỗ chữ L 120cm | 60 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Nẹp gỗ chữ L 80cm | 60 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Nẹp xương đùi gỗ người lớn | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Nhiệt kế | 115 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Ống Karman | 18 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Ống hút karman nhỏ số 4 | 50 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Ống hút nước bọt (trong) | 200 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Ống nghiệm chimigly | 10.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Ống nghiệm SEC - SERUM | 200 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Ống nội khí quản các số (số 2 đến số 8) | 10 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Ống thông hút đàm nhớt kiểm soát số 8-14 FR | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số (Sonde Nelaton 1 nhánh) | 350 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh các số (Foley 2 nhánh) | 80 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Ống xét nghiệm huyết học 2ml(Ống nghiệm kháng đông EDTA) | 23.700 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Ống xét nghiệm nước tiểu có nắp có nhãn(Ống nghiệm PS có nắp 5ml) | 6.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Ống xét nghiệm nước tiểu không nắp | 56.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Phim X-Quang nha khoa rửa ngay | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây | 22.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Que Spatula | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Que tăm bông | 239 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Sò đánh bóng Acclean | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Sond dạ dày các số (Dây cho ăn) | 7 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Tăm bông 1 đầu dài 15 cm tiệt trùng | 1.200 | Que | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Tấm láng | 200 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Tạp dề | 90 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Than hoạt | 5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Thuốc sát trùng ống tủy Rockle's | 1 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Trâm gai trắng | 1.200 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Trâm gai xanh | 600 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Túi dán tiệt trùng 100mmx200m | 2 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Túi dán tiệt trùng 150mmx200m | 6 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Túi dán tiệt trùng 200mmx200m | 3 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Túi đựng nước tiểu | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Túi máu khoa sản | 360 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Vòng tránh thai Tcu 380A | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Zinc Oxide Powder | 1 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi