Gói thầu: In ấn biểu mẫu, mua sắm văn phòng phẩm, vật rẻ mau hỏng và vật tư văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng tổng hợpTrà Vinh |
| Tên gói thầu | In ấn biểu mẫu, mua sắm văn phòng phẩm, vật rẻ mau hỏng và vật tư văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn hoạt động thường xuyên của Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 13:40:00 đến ngày 2020-06-19 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 966,299,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực photo 226 | 12 | Hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Mực canon 326 | 11 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Mực canon 337 | 8 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Mực máy in 2900 | 332 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Mực máy in canon 3300 | 28 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Mực bơm máy in | 232 | Bình | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Mực máy in 6030 | 14 | Bình | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Mực Photo Canon 2242 | 4 | Hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Mực máy in HP 1006 | 44 | HỘP | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Mực máy in HP 1102 | 27 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Mực photo Sharp | 19 | Hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bệnh án nhi | 550 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bệnh án HIV/AIDS | 100 | quyẻn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bệnh án nội khoa | 4.200 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bìa bệnh án ngoại khoa | 100 | bìa | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bìa bệnh án nhi khoa | 1.240 | bìa | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bìa bệnh án nội khoa | 4.200 | bìa | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Sổ biên bản giao ban | 37 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bao phim 36 * 36 | 639 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bao phim X quang 27 x31 cm | 3.000 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Giấy chuyển tuyến nội trú | 6 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giấy đi đường | 55 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Giấy giới thiệu | 2 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Giấy KSK | 4.000 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giấy KSK lái xe | 1.000 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Khám sức khỏe > 18 tuổi | 10.000 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Lệnh điều xe chuyển bệnh | 1 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Phiếu biên bản hội chẩn | 50 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Phiếu công khai thuốc | 2.500 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Phiếu chăm sóc | 7.800 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Phiếu khám thai | 940 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Phiếu trích biên bảng hội chẩn | 480 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 2.970 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 1.670 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Phiếu xét nghiệm trắng | 900 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Sổ biên bản hội chẩn | 17 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 8 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 5 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Sổ bàn giao thuốc dụng cụ | 2 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 14 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Sổ đẻ | 1 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Sổ khám bệnh màu hồng | 5.510 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Sổ khám bệnh màu xanh | 8.800 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Sổ khám sức khỏe định kỳ | 200 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Sổ lãnh vật tư y tế | 15 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Sổ mời hội chẩn | 9 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Sổ sai sót chuyên môn | 2 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Sổ siêu âm(Điện tim, X-Quang) | 15 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Sổ theo dõi cấp phát thuốc HIV | 2 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Sổ thuốc "H" | 45 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 14 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Sổ tổng hợp thông tin người bệnh | 1 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Sổ thủ thuật | 8 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Sổ theo dõi bệnh nhân tâm thần cộng đồng | 4 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Tờ điều trị | 3.250 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Giấy A3 | 2 | gam | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Giấy A4 | 1.272 | gam | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Giấy A5 | 1.119 | gam | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Giấy A5 xanh | 30 | gam | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bìa 3 dây | 513 | bìa | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Băng keo hai mặt | 42 | cuồn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Băng keo 2 mặt giấy | 71 | cuồn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Băng keo dán sổ 3 phân | 74 | cuồn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Băng keo dán sổ 5 phân | 89 | cuồn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Băng keo dán thùng | 104 | Cuồn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Băng keo trong 5 phân | 63 | Cuồn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Bìa màu hồng | 250 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Bìa màu xanh | 1.390 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Bìa sơ mi nút | 1.594 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Bìa trình ký 15 | 31 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Máy tính Caiso DF-120BM | 30 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Cây bấm tập số 10 | 87 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Cây bấm tập xoay | 14 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Cây bấm số | 1 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Đồ gỡ kim | 33 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Giấy cuộn An An | 531 | Cuộn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Giấy kiếng A4 | 480 | tờ | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Ghim kẹp flexoffice | 280 | Hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Giấy Not | 6 | xấp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Giấy than | 26 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Gôm tẩy mực | 44 | cục | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Giấy vuông An An | 166 | bịt | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Hộp mực dấu đỏ | 58 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Hộp mực dấu xanh | 34 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Lá cờ | 11 | Lá | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Kim bấm số10 | 765 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Kim bấm 23/10 | 2 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Kim bấm 23/17 | 9 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Kim bấm 23/20 | 7 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Kim bấm 24/26 | 3 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Kẹp bướm 41 | 140 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Kẹp bướm 15 | 208 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Kẹp bướm 19 | 212 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Kẹp bướm 25 | 184 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Kẹp bướm 32 | 182 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Kẹp bướm 51 | 165 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Kim bấm số 3 | 31 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Keo dán chai tròn | 199 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Kéo lớn nhật | 43 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Kéo nhỏ nhật | 18 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Sổ bìa cứng 25 x30 cm | 94 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Sổ bìa da Agenda | 36 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Sáp đếm tiền | 7 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Sổ họp lãnh đạo | 10 | cuốn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Thước 30 cm | 34 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Tập 100 trang | 260 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Tập 200 trang | 343 | quyển | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Thước 50 cm | 21 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Tăm bông mực đỏ | 29 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Viết bích đen TL027 | 157 | Cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Viết bích đỏ TL027 | 146 | Cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Viết bích xanh TL027 | 2.751 | Cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Viết chì 12 ngòi | 36 | Cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Viết dán bàn | 85 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Viết dạ quang | 40 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Viết lông dầu 2 đầu | 82 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Viết long kim | 45 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Viết lông đỏ | 9 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Viết long viết bảng xanh | 128 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Viết xóa | 88 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Bàn chải chà cầu | 13 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Bàn chải chà chân | 51 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Bộ bình trà | 3 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Bộ lau sàn | 17 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Ca mút nước | 27 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Chai xịt phòng | 5 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Chiếu bệnh nhân | 205 | chiếc | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | chổi bông cỏ | 74 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Cây lau nhà thường | 12 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Chiếu nhân viên | 71 | chiếc | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Chổi Nilon quét bàn | 54 | Cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Chổi quét trần nhà | 7 | Cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Cọ quét bàn phím | 70 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Chổi tàu dừa | 52 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Cước xanh | 128 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Dây nilon lớn | 27 | cuồn | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Đồ gấp phân loại rác | 5 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Đèn pin cầm tay | 68 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Đèn pin đội đầu | 2 | cây | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Gối | 106 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Găng tay cao su | 53 | cặp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Hộp nhựa có nắp đậy | 24 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Tẩy Javel | 76 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Khăn lao tay lớn | 243 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Ky mủ | 15 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Ky inox | 4 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Ky tre | 7 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Lưỡi dao rọc giấy | 15 | hộp | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Xà bông rửa tay Lifebuoy | 281 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Xà bông Lix 500g | 88 | bịt | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Xà bông Omô 800g | 23 | bịt | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Mền trực | 83 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Mùng trưc | 62 | Cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Nước rửa dụng cụ | 14 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Nước lau sàn Sunligh | 78 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Nước rửa chén Sunlight | 113 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Nước rửa kiếng | 4 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Nước tẩy cầu Okay | 140 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Pin con ó lớn | 180 | cục | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Pin tiểu đồng hồ Panasonic | 260 | cục | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Pin remos | 69 | cục | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Pin test đường huyết | 109 | cục | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Pin vuông micro | 7 | cục | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Rổ nhựa hình chữ nhật | 91 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Sáp thơm | 13 | cục | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Sọt | 4 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Tạp dề | 2 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Thao mũ ĐK 50cm | 10 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Thao nhôm ĐK 50cm | 23 | Cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Thao nhôm ĐK 150cm | 4 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Thản lao chân mũ lớn | 59 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Thảm lau chân vải | 115 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Thùng rác | 13 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Ủng cao su | 19 | đôi | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Vải gói dụng cụ | 90 | Mét | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Chai xịt muỗi Mosfly | 113 | chai | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Xô nhựa tròn | 67 | cái | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Bọc cấp thuốc 12 x 24 cm | 173 | Kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Bọc quai trắng cấp thuốc 15x25cm | 5 | Kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Bọc quai trắng cấp thuốc 20 x30cm | 348 | Kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Bọc cấp thuốc 25 x25 cm | 45 | Kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Bọc quai cấp thuốc 35 x35 cm | 16 | Kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Bọc cấp thuốc 7 x 12 | 150 | Kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Bọc quai trắng cấp thuốc lớn 24*34 | 19 | kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Bọc quai xanh 40*70 | 94 | kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Bọc quai vàng 40*70 | 67 | kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Bọc quai đen 40*71 | 6 | kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Thun trung | 74 | Kg | Chi tiết Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi