Gói thầu: Gói số 5: Hóa chất y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LONG ĐIỀN |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Hóa chất y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522833 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 14:26:00 đến ngày 2020-06-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 813,323,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hum Asy control 2 (chất nội kiểm sinh hóa mức 2) | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 2 | Hum Asy control 3 (chất nội kiểm sinh hóa mức 3) | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 3 | RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa ) | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 4 | RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết Học ) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 5 | Eightcheck-3WP (High 1.5ml x 1) | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 6 | Eightcheck-3WP (Low 1.5ml x 1) | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 7 | Eightcheck-3WP (Normal 1.5ml x 1) | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 8 | Minotrol 16 Twin-Pack (2H) | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 9 | Minotrol 16 Twin-Pack (2L) | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 10 | Minotrol 16 Twin-Pack (2N) | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất dùng để chuẩn máy | |
| 11 | Anti A monoclonal | 30 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm máu | |
| 12 | Anti AB monoclonal | 30 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm máu | |
| 13 | Anti B monoclonal | 30 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm máu | |
| 14 | Anti D (IgG+IgM) monoclonal | 25 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm máu | |
| 15 | Cellclean (Cl-50) | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy phân tích huyết học Sysmex | |
| 16 | Cellpack (PK-30L) | 40 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy phân tích huyết học Sysmex | |
| 17 | Stromatolyser-WH (SWH-200A) | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy phân tích huyết học Sysmex | |
| 18 | ABX Minidil | 4 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy phân tích huyết học ABX | |
| 19 | ABX Minilclean | 2 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy phân tích huyết học ABX | |
| 20 | ABX Minilyse | 2 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy phân tích huyết học ABX | |
| 21 | ABX Minoclair 0.5l | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy phân tích huyết học ABX | |
| 22 | Hematoxyline (nhuộm bằng phương pháp Papanicolaou ) | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Giải phẫu bệnh (PAS) | |
| 23 | AE 50 ( nhuộm bằng phương pháp Papanicolaou ) | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Giải phẫu bệnh (PAS) | |
| 24 | OG6 (nhuộm bằng phương pháp Papanicolaou ) | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Giải phẫu bệnh (PAS) | |
| 25 | Glucose - L | 18 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 26 | GOT/AST - L | 18 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 27 | GPT/AST - L | 18 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 28 | HDL, LDL Cal | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 29 | HDL-C | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 30 | Creatinine | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 31 | LDL-C | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 32 | Total Cholesterol - L | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 33 | Total Protein | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 34 | Triglycerides - L | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 35 | Urea U.V | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 36 | Uric Acid - L | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 37 | A-Amylase -L | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy sinh hóa Statfax 3300 | |
| 38 | Check Cartridge | 12 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy Clover A1C | |
| 39 | Clover A1C SELF | 1.500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Máy Clover A1C | |
| 40 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ Cidex Zyme | 20 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất nội soi - Các khoa | |
| 41 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Cidex Opa | 60 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất nội soi - Các khoa | |
| 42 | Dung dịch rửa tay nhanh Softaman | 60 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất nội soi - Các khoa | |
| 43 | Nước tẩy Javel 8% | 480 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất nội soi - Các khoa | |
| 44 | Steranos 2% | 40 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất nội soi - Các khoa | |
| 45 | Dung dịch Lugol 3% | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất nội soi - Các khoa | |
| 46 | Acid Acetic 3% | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất nội soi - Các khoa | |
| 47 | Bột Clorin Niclon 70% | 450 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Hóa chất nội soi - Các khoa | |
| 48 | Thạch BA | 50 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Cấy vi sinh | |
| 49 | Thạch MC | 50 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Cấy vi sinh | |
| 50 | Thạch SAB | 50 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Cấy vi sinh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi