Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa, nâng cấp máy tính để bàn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 1/Bộ Tư Lệnh 86/Bộ Quốc Phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa, nâng cấp máy tính để bàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617457 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:23:00 đến ngày 2020-06-19 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,686,957,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch chủ | 219 | Chiếc | Hỗ trợ CPU: - Support for 9th and 8th Generation Intel® Core™ i9 processors/Intel® Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors in the LGA1151 package; - L3 cache varies with CPU Chipset: - Intel® H310 Express Chipset Bộ nhớ: - 2 x DDR4 DIMM up to 32 GB - Dual channel memory architecture - Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz memory modules - Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode) - Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules - Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules Card đồ họa tích hợp: - Integrated Graphics Processor-Intel® HD Graphics support:1 x D-Sub port, supporting a maximum resolution of 1920x1200@60 Hz; Maximum shared memory of 1 GB Âm thanh: - Realtek® ALC887 codec - High Definition Audio - 2/4/5.1/7.1-channel LAN: - Realtek® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit) Khe cắm mở rộng và cổng giao tiếp - 1 x PCI Express x16 slot, running at x16 - 2 x PCI Express x1 slots - 1x PS/2 keyboard/mouse port - 1x Paraller port - 1x serial port - 1xD-Sub port Giao diện lưu trữ - 4 x SATA 6Gb/s USB - 4 x USB 3.1 (2 ports on the back panel, 2 ports available through the internal USB header) - 6 x USB 2.0/1.1 ports (4 ports on the back panel, 2 ports available through the internal USB header) Điều khiển I/O - iTE® I/O Controller Chip BIOS - 1 x 128 Mbit flash - Use of licensed AMI UEFI BIOS - PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0 Hệ điều hành hỗ trợ - Support for Windows 10 64-bit Hệ số khuôn Micro ATX Form Factor; 22.6cm x 17.4cm | ||
| 2 | Bộ vi xử lý (CPU) | 219 | Chiếc | Hiệu năng - Số lõi 2 - Số luồng 4 - Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.80 GHz - Bộ nhớ đệm 4 MB Intel® Smart Cache - Bus Speed 8 GT/s Thông số bộ nhớ - Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 64 GB - Các loại bộ nhớ DDR4-2400 - Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2 - Băng thông bộ nhớ tối đa: 37.5 GB/s Đồ họa Bộ xử lý - Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64 GB - Các loại bộ nhớ DDR4-2400 - Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2 - Băng thông bộ nhớ tối đa 37.5 GB/s Các tùy chọn mở rộng - Khả năng mở rộng: 1S Only - Phiên bản PCI Express3.0 - Cấu hình PCI Express: Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4 - Số cổng PCI Express tối đa16 Thông số gói - Hỗ trợ socket: FCLGA1151 Kích thước gói: 37.5mm x 37.5mm | ||
| 3 | Bộ nhớ trong (RAM) | 219 | Chiếc | Thông số kỹ thuật - Dung lượng: 1 x 4GB - Thế hệ: DDR4 - Bus: 2400MHz - Timing: 17 - Voltage: 1.2V | ||
| 4 | Ổ cứng | 219 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chung - Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) - Dung lượng lưu trữ: 1TB (1000GB) - Kích thước / Loại: 3.5 inch Hiệu năng - Tốc độ truyền dữ liệu (max) - Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s - Tốc độ ghi dữ liệu: 150 MB/s - Tốc độ vòng quay: 7200 RPM - Bộ nhớ đệm: 64 MB Quản lý điện năng tiêu thụ (Yêu cầu nguồn điện trung bình): - Đọc/ghi: 6.8 W - Nhàn rỗi: 6.1W - Ngủ: 1.2 W Thông số khi hoạt động Nhiệt độ - Hoạt động: 0 - 65°C - Không hoạt động: -40 - 70°C Shock - Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs - Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs - Không hoạt động (2ms) 350 Gs Độ ồn (dBA) - Nhàn rỗi: 29 - Hoạt động (Trung bình): 30 - Kích thước vật lý: 25.4 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.45 kg | ||
| 5 | Vỏ máy (Case) | 219 | Chiếc | - Hỗ trợ mainboard M- ATX - Khay lắp ổ 3.5'' x1, 2.5'' x1. Khe mở rộng 4 - Cổng giao tiếp: 2 x USB 2.0 / HD Audio - Hệ thống làm mát Quạt phía trước : - Quạt phía sau: 1 x 80mm (tùy chọn) - Quạt mặt hông: 1 x 120mm(tùy chọn) - Chiều dài VGA tối đa: 250mm - Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 141mm Kích thước: 345(L) x 170(W) x 283(H) | ||
| 6 | Nguồn máy tính | 219 | Chiếc | - Công suất : 250W - Quạt hệ thống : 12cm Fan * 1 - Hiệu suất 78% (Passive PFC) - Chứng chỉ 80Plus - Tuổi thọ 100,000 giờ - Kích thước 150 x 85 x 140(mm) - Output: +12V1 15A | +12V2 13A CỔNG KẾT NỐI: 20+4pin * 1 / CPU 4pin * 1 / PCI-E 6pin * 1 / SATA * 3 / Molex 4pin * 2 | ||
| 7 | Bàn phím | 219 | Chiếc | - Khoảng cách di chuyển: 3.0 ± 0.5mm - Lực gõ: 58 ± 7gf - Hotkey: 9 - Kích thước: 460(L)x160(W)x22(H) mm - Trọng lượng: 600g - - Chức năng: Bàn phím thiết kế theo công nghệ Double Durability với chứng nhận FCC, CE - - Bàn phím đa phương tiện (Multimedia) | ||
| 8 | Chuột | 219 | Chiếc | - Chuẩn chuột: Chuột quang có dây 3D - Chuẩn giao tiếp Chuột: USB Độ phân giải chuột: 800 dpi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi