Gói thầu: Mua sắm Hóa chất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637008-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BUÔN ĐÔN
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất
Số hiệu KHLCNT 20200562861
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Viện phí - BHYT.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 16:53:00 đến ngày 2020-06-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,516,565,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Diatro Clenz (1l/lọ) 10 Lọ 1L/lọ
2 Diatro Dil Diff (20 lít) 30 Thùng 20L/thùng
3 Dung dịch ly giải có khóa 45 Lọ 1L/lọ, có key
4 Diatro Hypoclean CC (100 ml) 10 Lọ 100 ml
5 Isotonac3 15 Thùng Bình/18 lít
6 Hemolynac3N 10 Lọ Bình/500 mL
7 Cleanac 5 Thùng Bình/5 lít
8 Cleanac-3 5 Thùng Bình/5 lít
9 Hemolynac 310 7 Lọ 250 ml
10 Hemolynac 510 7 Lọ 250 ml
11 Cleanac 710 4 Can 2 L
12 Cleanac 810 5 Lọ 3-15ml
13 Hóa chất QC 10 Lọ 3ml
14 Hóa chất QC 10 Lọ 3ml
15 Hóa chất QC 10 Lọ 3ml
16 CAL 5 Lọ 2 ml
17 Pack ISE 3000 8 Hộp 1 Hộp (gồm: Waste, Std A: 650 ml; Std B: 350 ml)
18 ISE Calibration 2 Lọ 1x30ml
19 Weekly Cleaning solution 2 Lọ 1x30ml
20 Na Conditioner 2 Lọ 1x30ml
21 ISE control (Na+, K+, Cl‐,Li+) 2 Lọ 1x30ml
22 K+ Electrode Filling Solution 2 Lọ 1x30ml
23 Na+, Cl- Electrodes filling solution 2 Lọ 1x30ml
24 Reference electrode filling solution 2 Lọ 1x30ml
25 Na+ ELECTRODE 1 Cái 1Cái
26 K+ ELECTRODE 1 Cái 1Cái
27 Cl- ELECTRODE 1 Cái 1Cái
28 Reference electrode 1 Cái 1Cái
29 Albumin BCG (300ml) 3 hộp 300 ml
30 L-TYPE ALT J2 ( 520+260 ml ) 5 Hộp 520+260ml
31 L-TYPE AST J2 ( 520+260ml ) 5 Hộp 520+260ml
32 DIRECT BILIRUBIN E-HR (540+135ml) 2 Hộp 540+135ml
33 TOTAL BILIRUBIN E-HR (540+135ml) 2 Hộp 540+135ml
34 CALCIUM-HR2 300ml 5 Hộp 300+300 ml
35 L-TYPE CHO M ENZYME COLOR ( 540+180ml ) 5 Hộp 540+180ml
36 L-TYPE CREATININE M ENZYME (270+90ml) 5 Hộp 270+90 ml
37 Amylase 5 Hộp 5x 22ml
38 L-TYPE GAMA -GT J ( 540+135ml) 2 Hộp 540+135ml
39 L-TYPE GLU 2 (540ml + 135ml) 5 Hộp 540+135ml
40 TOTAL PROTEIN 2-HA BIURET REAGENT ( 76ml) 3 Hộp 76ml
41 L-TYPE TRIGLYCERIDE M ENZYME ( 540+180ml) 4 Hộp 540+180ml
42 L-TYPE UN (540+135ml) 2 Hộp 540+135ml
43 L-TYPE UA M ENZYME (540+180ml) 4 Hộp 540+180ml
44 Reaction cuvette 4 Hộp 120 pcs
45 XLMutical (3ml) 5 Hộp 4x3ml
46 Additive for washing water 5 Hộp 2x 250 ml
47 Cleaning solution 5 hộp 2x250 ml
48 Alcohol 3 hộp 10 x10 ml
49 L-TYPE HDL-C M3 (270+90ml) 3 hộp 270+90ml
50 Hum Asy Control 2 (nội kiểm) 5ml 4 Lọ/5 ml Hộp/20 x 5 ml
51 Hum Asy Control 3 (nội kiểm) 5ml 4 Lọ/5 ml Hộp/20 x 5 ml
52 ENZYME CALIBRATOR 3ml 4 Lọ 3ml
53 MULTICALIB LIPIDS 2 Lọ 3ml
54 MULTI CHEM CALIB A 2 Lọ 5ml
55 MULTI CHEM CALIB B 2 Lọ 5ml
56 Uric Acid 1 Hộp 10x50mL
57 Albumin 1 Hộp 5x50mL
58 Bilirubin (Total) 1 Hộp 5x40mL+5x10mL
59 Cholesterol 2 Hộp 10x50mL
60 Cholesterol HDL Direct 1 Hộp 3x20mL+1x20mL
61 Creatinine 2 Hộp 5x50mL+5x50mL
62 Glucose 3 Hộp 10x50mL
63 Protein (Total) 1 Hộp 10x50mL
64 Triglycerides 2 Hộp 10x50mL
65 Urea/BUN-UV 2 Hộp 5x40mL+5x10mL
66 Calcium-Arsenazo 1 Hộp 10x50mL
67 Iron - Ferrozine 1 Hộp 5x40mL+5x10mL
68 Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) 2 Hộp 5x40mL+5x10mL
69 Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) 2 Hộp 5x40mL+5x10mL
70 Alpha-Amylase - Direct 2 Hộp 5x20mL
71 Gamma-Glutamyltransferase (Gamma-GT) 1 Hộp 5x40mL+5x10mL
72 Bilirubin (Direct) 1 Hộp 5x40mL+5x10mL
73 Anti-Streptolysin O (ASO) 1 Hộp 1x40mL+1x10mL
74 C-Reactive Protein (CRP) 3 Hộp 2x40mL+2x10mL
75 C-Reactive Protein Hs (CRP-Hs) 1 Hộp 1x40mL+1x10mL
76 Rheumatoid Factors (RF) 2 Hộp 1x40mL+1x10mL
77 Concentrated System Liquid 2 Hộp 1000mL
78 Concentrated Washing Solution 2 Hộp 100mL
79 Sample Wells 1 Hộp 1000cái
80 Biochemistry Calibrator 1 Hộp 5x5mL
81 Biochemistry Calibrator (Human) 1 Hộp 5x5mL
82 Cholesterol HDL/LDL Calibrator 1 Lọ 1x1mL
83 Rheumatoid Factors (RF) Standard 1 Lọ    1x3mL  
84 CRP/CRP-hs Standard 1 Lọ    1x1mL
85 Albumin (Microalbuminuria) Standard 1 Lọ    1x1mL  
86 Ammonia/Ethanol/ CO2 Calibrator 1 Hộp 2x5mL
87 Hóa chất xét nghiệm PT 4 Hộp Hộp/10x4ml
88 Hóa chất chính xét nghiệm APTT 4 Hộp Hộp/10x2ml
89 Dung môi xét nghiệm APTT 4 Hộp Hộp/10x15ml
90 Hóa chất chính xét nghiệm Fibrinogen 4 Hộp Hộp/10x1ml
91 Dung dịch đệm xét nghiệm Fibrinogen 4 Hộp Hộp/10x15ml
92 Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho các xét nghiệm đông máu 4 Hộp Hộp/10x1ml
93 PT RECOMBIRAT 4 Hộp 5ml x 8
94 APTT 4 Hộp (5ml x 5; 5ml x 5)
95 Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 4 Hộp (5ml x 5; 1ml x 2; 25ml x 2; 5ml x 2)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->