Gói thầu: Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm của Bệnh viên Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm của Bệnh viên Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608958 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:46:00 đến ngày 2020-06-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,003,706,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ấm siêu tốc | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 2 | Ấm chén uống nước | 5 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 3 | Bút ký (màu xanh) | 60 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 4 | Bút ký (màu xanh) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 5 | Bút bi (màu xanh) | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 6 | Bút kim (màu xanh) | 80 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 7 | Bút kim (màu đen) | 80 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 8 | Bút chữ A ( hoặc tương đương) (xanh, đen, đỏ) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 9 | Bút nước (màu đỏ) | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 10 | Bút dây đế cắm (màu xanh) | 40 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 11 | Bút nhớ dòng | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 12 | Băng dính trong nhỏ | 30 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 13 | Băng dính trong to dầy | 10 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 14 | Băng dính trong 5F | 10 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 15 | Băng dính lụa 5F | 150 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 16 | Băng dính lụa 7F | 150 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 17 | Băng dính 2 mặt | 15 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 18 | Bìa A4 màu xanh da trời | 80 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 19 | Bìa A4 màu xanh cốm | 30 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 20 | Bìa A4 màu vàng | 30 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 21 | Bìa A4 màu hồng | 30 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 22 | Bìa bóng kính A4 | 10 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 23 | Bút viết bảng trắng (màu đen) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 24 | Bút viết bảng trắng (màu xanh) | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 25 | Bút lông dầu to (màu xanh) | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 26 | Bút lông dầu to (màu đỏ) | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 27 | Bút chì khúc | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 28 | Băng xóa chữ | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 29 | Bộ cốc uống nước | 50 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 30 | Búi inox cọ dụng cụ | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 31 | Bình nước RO | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 32 | Bàn chải vuông | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 33 | Bìa Hồ sơ công việc | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 34 | Bột giặt 4,5kg | 12 | túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 35 | Bột giặt 400g | 10 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 36 | Bao tải | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 37 | Băng vệ sinh phụ nữ | 60 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 38 | Bút lông dầu CD nhỏ (màu xanh) | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 39 | Bút lông dầu CD nhỏ (màu đỏ) | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 40 | Bô dẹt | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 41 | Bình xịt côn trùng | 20 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 42 | Cặp ba dây 10 cm | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 43 | Cặp ba dây 15 cm | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 44 | Cặp ba dây 20 cm | 1.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 45 | Cặp hồ sơ đục lỗ | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 46 | Cặp đựng tài liệu | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 47 | Cờ chuối | 10 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 48 | Cờ Tổ quốc | 6 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 49 | Chổi lông ngắn | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 50 | Chổi nhựa | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 51 | Chổi chít | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 52 | Cặp trình ký da A4 (màu đỏ) | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 53 | Cặp trình ký thường A4 | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 54 | Cặp trình ký 1 mặt | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 55 | Cặp da công tác | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 56 | Cốc giấy dùng 1 lần | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 57 | Chăn chiên | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 58 | Chậu nhựa to | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 59 | Chậu nhựa nhỡ | 6 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 60 | Cúc áo | 8 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 61 | Chun quần, áo | 8 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 62 | Chăn đông | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 63 | Chăn hè | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 64 | Chiếu bệnh nhân | 600 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 65 | Dao dọc giấy | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 66 | Dập đục lỗ | 12 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 67 | Dập ghim nhỏ | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 68 | Dập ghim trung xoay ngang | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 69 | Dập ghim đại | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 70 | Dây dứa | 10 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 71 | Dép tổ ong | 80 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 72 | Dầu máy khâu | 8 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 73 | Đèn pin nạp điện | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 74 | Đồng hồ treo tường | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 75 | Điện thoại bàn | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 76 | Đĩa nhựa | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 77 | Giấy in A5 | 40 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 78 | Giấy in A4 | 1.100 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 79 | Giấy in A4 | 50 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 80 | Giấy in A3 | 30 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 81 | Giấy in nhiệt | 250 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 82 | Giấy nhớ màu | 60 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 83 | Giấy nhớ nhỏ (các mầu) | 120 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 84 | Giấy nhớ loại nhỡ | 50 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 85 | Giấy nhớ to | 40 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 86 | Giấy đề can A4 | 5 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 87 | Giấy A4 màu | 10 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 88 | Giấy sần in chứng chỉ | 10 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 89 | Giấy ăn vuông | 150 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 90 | Giấy in ảnh 1 mặt bóng | 60 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 91 | Giấy vệ sinh | 350 | Bịch | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 92 | Giấy vệ sinh | 200 | Dây | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 93 | Giấy gói quà | 300 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 94 | Ghế đẩu nhựa | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 95 | Hộp mực dấu đỏ điểm chỉ | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 96 | Hộp ghim cài trung | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 97 | Hộp ghim cài nhỏ | 150 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 98 | Hộp ghim dập 10 (nhỏ) | 200 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 99 | Hộp bóng đếm giấy | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 100 | Keo khô | 200 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 101 | Hót rác | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 102 | Hộp đựng bút | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 103 | Khăn lau máy (thấm nước) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 104 | Khăn lau tay vuông | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 105 | Khăn mặt | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 106 | Khay đựng tài liệu 3 ngăn | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 107 | Kẹp sắt màu 15mm | 60 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 108 | Kẹp sắt màu 19mm | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 109 | Kẹp sắt màu 25mm | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 110 | Kẹp sắt màu 32mm | 60 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 111 | Kẹp sắt màu 50 mm | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 112 | Kẹp tài liệu rút gáy A4 | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 113 | Kéo to | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 114 | Khóa chống cắt | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 115 | Lưới rửa dụng cụ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 116 | Lọ đựng chè | 4 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 117 | Móc dán tường | 60 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 118 | Mút lau bảng trắng | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 119 | Mút thấm nước đếm giấy | 12 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 120 | Mực dấu đỏ | 30 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 121 | Mực dấu đỏ | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 122 | Mực dấu đỏ | 20 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 123 | Mực dấu xanh | 20 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 124 | Máy tính cá nhân | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 125 | Nước rửa chén bát | 6 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 126 | Nước tẩy trắng | 30 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 127 | Nước lau kính | 10 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 128 | Nước lau sàn | 12 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 129 | Nước tẩy rửa toilet | 12 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 130 | Nylon mét | 5.200 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 131 | Ổ cắm điện đa năng 6 lỗ | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 132 | Pin tiểu | 100 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 133 | Pin đũa | 30 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 134 | Pin tiểu | 30 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 135 | Pin tiểu | 70 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 136 | Pin trung | 40 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 137 | Pin đại | 30 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 138 | Pin cúc áo loại to | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 139 | Pin vuông | 10 | Viên | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 140 | Phong bì thư | 50 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 141 | Phích đun điện | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 142 | Phích đun điện | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 143 | Thảm rối | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 144 | Thiệp chúc mừng | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 145 | Túi clear to | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 146 | Túi nịt | 4 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 147 | Tẩy bút chì | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 148 | Thùng rác nhỏ có nắp | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 149 | Tăm tre | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 150 | Tăm bông | 200 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 151 | Sổ da A4 | 100 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 152 | Sổ da A5 | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 153 | Sổ kế toán A4 | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 154 | Sọt rác (màu xanh) | 40 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 155 | Sữa tắm trẻ em | 350 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 156 | Xà phòng rửa tay Lifeboy( hoặc tương đương) | 350 | Bánh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 157 | Xà phòng rửa tay Lifeboy | 120 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 158 | Xô Nhựa | 25 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 159 | Quạt sưởi | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 160 | Vỏ hồ sơ xin việc | 120 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 161 | Vỏ + dây đeo thẻ | 200 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 162 | Bột giặt | 530 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 163 | Nước tẩy Zaven | 2.100 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 164 | Nước xả vải | 820 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 165 | Găng tay cao su | 260 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 166 | Găng tay Y tế mầu trắng chưa tiệt trùng | 29 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 167 | Túi bóng loại đẹp | 130 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 168 | Ủng lao động | 48 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 169 | Giấy in A4 | 18 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 170 | Bàn chải có cán đánh chiếu | 18 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 171 | Bàn chải giặt | 96 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 172 | Xô Chậu | 96 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 173 | Quần áo bảo hộ Lao động | 24 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 174 | Bột soda | 480 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 175 | Thùng ngâm đồ vải | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 176 | Oxy già 50% | 480 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi