Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư thiết bị Vòng bi sửa chữa TĐT NMNĐ Mạo Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư thiết bị Vòng bi sửa chữa TĐT NMNĐ Mạo Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:28:00 đến ngày 2020-06-19 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,874,064,852 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi 3207A/2Z | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 3207A/2Z | ||
| 2 | Vòng bi 6016/2RS1 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6016/2RS1 | ||
| 3 | Vòng bi 6017 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6017 | ||
| 4 | Vòng bi 6201/2Z | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6201/2Z | ||
| 5 | Vòng bi 6202/2Z | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6202/2Z | ||
| 6 | Vòng bi 6203/2Z | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6203/2Z | ||
| 7 | Vòng bi 6206/2Z | 8 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6206/2Z | ||
| 8 | Vòng bi 6207/2Z | 18 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6207/2Z | ||
| 9 | Vòng bi 6208/2RZ | 72 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6208/2RZ | ||
| 10 | Vòng bi 6208/2Z | 48 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6208/2Z | ||
| 11 | Vòng bi 6209/2Z/C3 | 11 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6209/2Z/C3 | ||
| 12 | Vòng bi 6210/RS1 | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6210/RS1 | ||
| 13 | Vòng bi 6211 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6211 | ||
| 14 | Vòng bi 6212 | 14 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6212 | ||
| 15 | Vòng bi 6212/C3 | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6212/C3 | ||
| 16 | Vòng bi 6213/2Z/C3 | 10 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6213/2Z/C3 | ||
| 17 | Vòng bi 6215/2Z | 6 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6215/2Z | ||
| 18 | Vòng bi 6224 | 6 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6224 | ||
| 19 | Vòng bi 6234M/C4 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6234M/C4 | ||
| 20 | Vòng bi 6302 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6302 | ||
| 21 | Vòng bi 6303/2Z | 6 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6303/2Z | ||
| 22 | Vòng bi 6304/2Z | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6304/2Z | ||
| 23 | Vòng bi 6306/2RS1 | 8 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6306/2RS1 | ||
| 24 | Vòng bi 6307/2Z | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6307/2Z | ||
| 25 | Vòng bi 6308/2Z | 22 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6308/2Z | ||
| 26 | Vòng bi 6308/2RS1 | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6308/2RS1 | ||
| 27 | Vòng bi 6309/2Z | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6309/2Z | ||
| 28 | Vòng bi 6309/2Z/C3 | 19 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6309/2Z/C3 | ||
| 29 | Vòng bi 6311 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6311 | ||
| 30 | Vòng bi 6312/2Z/C3 | 30 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6312/2Z/C3 | ||
| 31 | Vòng bi 6313/C3 | 28 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6313/C3 | ||
| 32 | Vòng bi 6313/2Z/C3 | 8 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6313/2Z/C3 | ||
| 33 | Vòng bi 6314/C3 | 20 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6314/C3 | ||
| 34 | Vòng bi 6317 | 22 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6317 | ||
| 35 | Vòng bi 6319/C3 | 21 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6319/C3 | ||
| 36 | Vòng bi 6322/C3 | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6322/C3 | ||
| 37 | Vòng bi 6324/C3 | 5 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6324/C3 | ||
| 38 | Vòng bi 6326M/C3 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6326/M/C3 | ||
| 39 | Vòng bi 6409 | 6 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6409 | ||
| 40 | Vòng bi 1312/ETN9 | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 1312/ETN9 | ||
| 41 | Vòng bi 1316 | 16 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 1316 | ||
| 42 | Vòng bi NJ207/ECP | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NJ207/ECP | ||
| 43 | Vòng bi NJ209/ECP | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NJ209/ECP | ||
| 44 | Vòng bi NU219/ECP | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NU219/ECP | ||
| 45 | Vòng bi NU224/ECP/C3 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NU224/ECP/C3 | ||
| 46 | Vòng bi NU234/ECM/C3 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NU234/ECM/C3 | ||
| 47 | Vòng bi NU313/ECP | 14 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NU313/ECP | ||
| 48 | Vòng bi NU315/ECP/C3 | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NU315/ECP/C3 | ||
| 49 | Vòng bi NU319/ECP | 5 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NU319/ECP | ||
| 50 | Vòng bi NU324/ECP/C3 | 5 | Cái | Tương đương vòng bi SKF NU324/ECP/C3 | ||
| 51 | Vòng bi 21316/E | 28 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 21316/E | ||
| 52 | Vòng bi 21317/E | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 21317/E | ||
| 53 | Vòng bi 22218/E | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22218/E | ||
| 54 | Vòng bi 22220/E | 76 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22220/E | ||
| 55 | Vòng bi 22224/E | 34 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22224/E | ||
| 56 | Vòng bi 22226/EK/C3 | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22226/EK/C3 | ||
| 57 | Ống lót côn rút H3126 (kèm đai ốc khoá tương ứng) | 4 | Bộ | Tương đương ống lót côn rút SKF H3126 (kèm đai ốc khoá tương ứng) | ||
| 58 | Vòng bi 22228/CC/W33 | 16 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22228/CC/W33 | ||
| 59 | Vòng bi 22230/CCK/W33/C3 | 8 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22230/CCK/W33/C3 | ||
| 60 | Ống lót côn rút H3130 (kèm đai ốc khoá tương ứng) | 8 | Bộ | Tương đương ống lót côn rút SKF H3130 (kèm đai ốc khoá tương ứng) | ||
| 61 | Vòng bi 22232/CC/W33 | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22232/CC/W33 | ||
| 62 | Vòng bi 22236/CCK/C3/W33 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22236/CCK/C3/W33 | ||
| 63 | Ống lót côn rút H3136 (kèm đai ốc khoá tương ứng) | 2 | Bộ | Tương đương ống lót côn rút SKF H3136 (kèm đai ốc khoá tương ứng) | ||
| 64 | Vòng bi 22310/E | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22310/E | ||
| 65 | Vòng bi 22312/E | 8 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22312/E | ||
| 66 | Vòng bi 22314/E | 4 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 22314/E | ||
| 67 | Vòng bi 23122/CC/W33 | 10 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 23122/CC/W33 (có rãnh lắp phe gài trục tại ca ngoài vòng bi) | ||
| 68 | Vòng bi 23126/CC/W33/C3 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 23126/CC/W33/C3 | ||
| 69 | Vòng bi 23044/CCK/W33/C3 | 2 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 23044/CCK/W33/C3 | ||
| 70 | Ống lót côn rút OH3044H (kèm đai ốc khoá tương ứng) | 2 | Bộ | Tương đương ống lót côn rút SKF OH3044H (kèm đai ốc khoá tương ứng) | ||
| 71 | Vòng bi 30307/J2/Q | 6 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 30307 J2/Q | ||
| 72 | Vòng bi 30308/J2/Q | 6 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 30308 J2/Q | ||
| 73 | Vòng bi 32208/J2/Q | 12 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 32208 J2/Q | ||
| 74 | Vòng bi 6018/Z | 12 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 6018/Z | ||
| 75 | Vòng bi RN222M | 12 | Cái | Tương đương vòng bi NTN RN222M | ||
| 76 | Vòng bi RN205M | 4 | Cái | Tương đương vòng bi NTN RN205M | ||
| 77 | Vòng bi RN206M | 4 | Cái | Tương đương vòng bi NTN RN206M | ||
| 78 | Vòng bi 9285/9220/CL7C | 16 | Cái | Tương đương vòng bi SKF 9285/9220/CL7C | ||
| 79 | Vòng bi 78250C/78537 | 8 | Cái | Tương đương vòng bi Timken 78250C/78537 | ||
| 80 | Vòng bi HH914449/HH914412 | 8 | Cái | Tương đương vòng bi Timken HH914449/HH914412 | ||
| 81 | Bộ kit 42572826 (bao gồm phớt, then, bạc lót, gioăng chữ O) | 2 | Bộ | Tương đương bộ kit mã hiệu 42572826 (bao gồm phớt, then, bạc lót, gioăng chữ O) của hãng Ingersoll Rand | ||
| 82 | Phớt 15x26x7mm HMSA10 RG | 4 | Cái | Tương đương phớt SKF 15x26x7mm HMSA10 RG | ||
| 83 | Phớt 17x30x7mm HMSA10 RG | 6 | Cái | Tương đương phớt SKF 17x30x7mm HMSA10 RG | ||
| 84 | Phớt 25x35x7mm HMSA10 RG | 2 | Cái | Tương đương phớt SKF 25x35x7mm HMSA10 RG | ||
| 85 | Phớt 35x52x7mm HMSA10 RG | 2 | Cái | Tương đương phớt SKF 35x52x7mm HMSA10 RG | ||
| 86 | Phớt 40x55x7mm HMSA10 RG | 6 | Cái | Tương đương phớt SKF 40x55x7mm HMSA10 RG | ||
| 87 | Phớt 40x62x12mm HMSA10 RG | 4 | Cái | Tương đương phớt SKF 40x62x12mm HMSA10 RG | ||
| 88 | Phớt 40x62x8mm HMSA10 RG | 8 | Cái | Tương đương phớt SKF 40x62x8mm HMSA10 RG | ||
| 89 | Phớt 45x62x12mm HMSA10 RG | 2 | Cái | Tương đương phớt SKF 45x62x12mm HMSA10 RG | ||
| 90 | Phớt 130x160x12mm HMSA10 RG | 6 | Cái | Tương đương phớt SKF 130x160x12mm HMSA10 RG | ||
| 91 | Phớt 80x105x10mm HMSA10 RG | 6 | Cái | Tương đương phớt SKF 80x105x10mm HMSA10 RG | ||
| 92 | Phớt 35x55x10mm HMSA10 RG | 8 | Cái | Tương đương phớt SKF 35x55x10mm HMSA10 RG | ||
| 93 | Gối đỡ bộ chia đá vôi 116x116mm | 40 | Cái | Quy cách: 116x116mm; vật liệu: thép C45 (có bản vẽ kèm theo) | ||
| 94 | Trục bộ chia đá vôi Ø74x773mm | 20 | Cái | Quy cách: Ø74x773mm; vật liệu: thép 40X (có bản vẽ kèm theo) | ||
| 95 | Dây curoa PHG 8V.2360 | 8 | Cái | Tương đương dây curoa SKF PHG 8V.2360 | ||
| 96 | Dây curoa SKF PHG SPB 2500 | 10 | Cái | Tương đương dây curoa SKF PHG SPB 2500 | ||
| 97 | Dây curoa SKF PHG SPB 3450 | 10 | Cái | Tương đương dây curoa SKF PHG SPB 3450 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi