Gói thầu: Mua sắm hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200421130-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Tập đoàn ThaiBinh Seed
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất và dụng cụ thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200361700
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-14 15:46:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 323,870,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mineral Oil, 500ml 2 500ml/chai Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
2 Sodium thiosulfate, 1kg 1 1kg/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
3 NaOH, 500g 1 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
4 Ethidium bromide (10ml/lọ) 5 10ml/lọ Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
5 Ethanol PA (1lit/chai) 3 1lít/chai Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
6 Agarose (500g/hộp) 6 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
7 EDTA (500g/hộp) 3 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
8 Nitơ lỏng 20 Lít Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
9 NaCl 500g 5 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
10 Boric acid (500g/hộp) 5 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
11 Chloroform 500ml 3 500ml/chai Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
12 Phenol 500ml 3 500ml/chai Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
13 CTAB (500g) 2 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
14 Isopropanol 5 500ml/chai Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
15 Isoamylalcohol (500ml) 1 500ml/chai Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
16 RNAse (10 mg) 1 10mg/ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
17 Potassium acetate, 500g 1 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
18 Bromophenol Blue (10g) 1 10g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
19 Xylen (100 ml) 1 100ml/chai Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
20 Sodium Dodecyl Sulfate (500g) 2 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
21 Tris base (500g/hộp) 3 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
22 Tris-HCl (500g/hộp) 3 500g/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
23 DMSO (500ml) 1 500ml/chai Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
24 dNTP Mix, 25 mM each 1 Túi (4 ống/túi) Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
25 Taq DNA Polymerase (500u) 2 500u/ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
26 Các mồi đặc hiệu PCR (100nM) 1 mồi Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
27 Phusion DNA polymerase (100u) 2 100u/ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
28 100 bp DNA Ladder Plus 100 preps 1 100 phản ứng/túi (ống) Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
29 1kb plus DNA ladder 100 preps 3 100 phản ứng/túi (ống) Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
30 Enzyme các loại 1 Ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
31 Găng tay cao su 10 Hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
32 Đầu côn loại 10 µl (túi 1000c) 10 1000c/túi Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
33 Đầu côn loại 200 µl (túi 1000c) 5 1000c/túi Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
34 Đầu côn loại 1000 µl (túi 1000c) 2 1000c/túi Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
35 Eppendorf 0,2 ml (1000c/túi) 15 1000c/túi Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
36 Eppendorf 1,5 ml (1000c/túi) 5 1000c/túi Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
37 Eppendorf 2,0 ml (1000c/túi) 3 1000c/túi Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
38 Falcon 15 ml (50c/túi) 2 50c/túi Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
39 Falcon 50 ml (50c/túi) 2 50c/tú) Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
40 Parafin 4 Cuộn Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu nộp catalogue kỹ thuật
41 Ống lưu mẫu lá, DNA (1000c/hộp) 1 1000c/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
42 Lam kính (Glass slide, cover slip) 100 cái/hộp 3 100c/hộp Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->