Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu chính phục vụ sửa chữa thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200640817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu chính phục vụ sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631554 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-14 09:48:00 đến ngày 2020-06-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,115,870,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Điện trở | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Điện trở | 148 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Điện trở | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Điện trở | 17 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Điện trở | 147 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Điện trở | 74 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Điện trở các loại | 58 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Điện trở ОMЛТ các loại | 78 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Điện trở | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Điện trở các loại | 62 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Điện trở OMЛT các loại | 44 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Điện trở Р1-12 các loại | 27 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Điện trở Р1-12-0,5 các loại | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Điện trở SUN đo dòng | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Đi ốt | 156 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Đi ốt | 122 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Đi ốt | 120 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Đi ốt bán dẫn | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Đi ốt ổn áp | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Đi ốt | 46 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Đi ốt | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Đi ốt | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Đi ốt công suất | 14 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Đi ốt | 48 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Đi ốt bán dẫn | 31 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Đi ốt công suất | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Đi ốt | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Đi ốt | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Đi ốt ổn áp | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Tụ điện | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Tụ điện các loại | 55 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Tụ điện các loại | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Tụ điện | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Tụ điện | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Tụ điện | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Tụ điện | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Tụ điện | 78 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Tụ điện | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Tụ điện | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Tụ điện | 22 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Tụ điện | 11 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Tụ điện | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Tụ điện | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Tụ điện | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Tụ điện | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Tụ điện | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Tụ điện | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Tụ điện | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Tụ điện | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Tụ điện | 29 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Tụ điện | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Tụ điện | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Tụ điện | 33 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Tụ điện | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Tụ điện | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Tụ điện | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Tụ điện | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Tụ điện | 27 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Tụ điện | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Tụ điện | 24 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Tụ điện | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Tụ điện | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Rơ le | 44 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Rơ le | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Rơ le | 67 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Rơ le | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Rơ le relpol | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Rơ le Finder | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Rơ le thời gian | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Rơ le | 49 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Rơ le | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Rơ le | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Rơ le PПС-5 | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Rơ le | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Rơ le | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Rơ le nhiệt | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Rơ le | 26 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Rơ le | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Rơ le | 28 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Rơle | 295 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Biến trở | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Biến trở loại | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Biến trở | 93 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Biến trở | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Biến trở | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Tranzito | 43 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Tranzito | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Tranzitor | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Tranzito | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Thysistor | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Thyristor | 13 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | IC | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | IC | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Công tắc | 34 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Công tắc tơ | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Công tắc tơ | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Công tắc tơ | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Công tắc tơ | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Chuyển mạch | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Chuyển mạch | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Chuyển mạch | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Cuộn hút điều khiển | 2 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Thiết bị cảm biến áp lực | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Xen xin chỉ thị | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Cảm biến góc kiểu | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Cảm biến dịch chuyển tuyến tính | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Cảm biến xen xin | 11 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Cảm biến xen xin | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Cảm biến dòng chất lỏng | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Cảm biến dòng chất lỏng | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Cảm biến xen xin | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Cảm biến xen xin | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Cảm biến tốc độ | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Cảm biến áp suất | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Biến áp quay | 13 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Biến áp cao tần | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Biến áp tỉ lệ | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Biến áp cao tần | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Biến áp cao tần | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Biến áp | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Biến áp cao tần | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Biến áp cao tần | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Biến áp | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Biến áp cao tần | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Biến áp cao tần | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Biến áp | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Đèn chỉ thị | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Đèn điện tử | 14 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Đèn điện tử | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Đèn điện tử | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 132 | Đèn điện tử | 13 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 133 | Bộ ngắt tự động | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 134 | Bộ ngắt tự động | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 135 | Bộ ngắt tự động | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Bộ tự động bảo vệ dòng | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 137 | Bộ ngắt tự động | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 138 | Bộ khởi động | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 139 | Bộ chuyển đổi DVI-sang tín hiệu quang | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 140 | Bộ nguồn | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 141 | Bộ nguồn | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 142 | Modul máy tính và chương trình điều khiển ASM3-VME | 1 | card | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 143 | Modul quang | 2 | card | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 144 | Modul máy tính xử lý trung tâm CPC 108 và chương trình điều khiển | 1 | Modun | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 145 | Modul vào ra tương tự số | 1 | card | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 146 | Modul khuếch đại YP-16 | 1 | Card | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 147 | Modul khuếch đại Y216M | 1 | Card | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 148 | Máy phát tốc | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 149 | Máy phát tốc độ góc | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 150 | Máy phát tốc thu | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 151 | Động cơ | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 152 | Van điện khí | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 153 | Van giảm áp | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 154 | Bộ roăng đệm kín nước | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 155 | Đầu co ống làm mát (Ф 22) | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 156 | Cút nối Φ 12mm (thường) | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 157 | Cút nối Φ 12mm (inox) | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 158 | Cút nối Φ12mm (đồng loại dày) | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 159 | Đệm tiếp lưu | 119 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 160 | Ống đồng Φ 12mm | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 161 | ống cao su áp lực cao (150at) | 32 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 162 | Phớt kín dầu | 18 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 163 | Đồng hồ chỉ báo dòng điện | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 164 | Đồng hồ chỉ báo điện áp | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 165 | Chổi than và giá chổi than | 15 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 166 | Nam châm điện | 27 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 167 | Kẹp | 38 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi