Gói thầu: Gói thầu số 2: Danh mục hóa chất huyết học, hóa chất sinh hóa các loại năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẢNG ĐIỀN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Danh mục hóa chất huyết học, hóa chất sinh hóa các loại năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624961 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách sự nghiệp y tế, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-14 06:31:00 đến ngày 2020-06-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 633,141,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch ALT/GPT | 3 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Dung dịch AST/GOT | 3 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Dung dịch Bilirubin toàn phần | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch Bilirubin trực tiếp | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch Control N | 3 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Dung dịch HDL- Cholesterol | 8 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Dung dịch Glucose | 12 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Dung dịch Triglycerides | 4 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Dung dịch Urea | 4 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Dung dịch rữa máy sinh hóa tự động | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Dung dịch Control P | 3 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Dung dịch Cholesterol | 4 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Dung dịchTotal Protein | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dung dịch Albumine | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Dung dịch Uric acid | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Dung dịch chuẩn máy sinh hóa tự động( MULTICAL) | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Dung dịch Creatinine | 4 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Dung dịch HDL/LDL Calibrator | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Dung dịch Diluent | 40 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Dung dịch Cleaner | 32 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Máu chuẩn QC | 12 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Dung dịch lyse | 20 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dung dịch rữa máy huyết học | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dung dịch Diluent | 20 | Thùng | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Dung dịch Lyse | 10 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Máu chuẩn QC | 12 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Dung dịch Cleaner | 25 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Dung dịch Anti - A | 3 | Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dung dịch Anti - B | 3 | Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Dung dịch Anti - A,B | 3 | Lọ | Theo Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi