Gói thầu: Gói thầu số 1: Danh mục chỉ phẩu thuật, găng tay, bơm kim tiêm, dây chuyền dịch, catheter, test các loại và một số vật tư y tế khác năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẢNG ĐIỀN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Danh mục chỉ phẩu thuật, găng tay, bơm kim tiêm, dây chuyền dịch, catheter, test các loại và một số vật tư y tế khác năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624961 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách sự nghiệp y tế, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-14 06:24:00 đến ngày 2020-06-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,531,224,897 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 2-0( Kim tròn) | 240 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 3-0 ( Kim tròn) | 144 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Chỉ nylon số 2-0 (Có kim) | 108 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Chỉ nylon số 4-0 (Có kim) | 1.404 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chỉ Silk 2-0 (Kim tam giác) | 600 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chỉ Silk 3-0 (Kim tam giác) | 120 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Chỉ Silk 4-0 kim tam giác | 96 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1-0 ( kim tròn) | 400 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 ( kim tròn) | 336 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 loại 4-0 ( kim tròn) | 240 | liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Chỉ tiêu tự nhiên 2-0 (có kim) | 900 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Chỉ tiêu tự nhiên 3-0 (có kim) | 24 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Chỉ tiêu tự nhiên 4-0 (có kim) | 120 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Găng không vô trùng các cỡ (XS, S, M, L) | 10.000 | Đôi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Găng vô trùng số 7 | 22.000 | Đôi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Găng vô trùng số 7,5 | 2.000 | Đôi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 7.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 7.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 200 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bơm tiêm nhựa 3ml | 40.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 10.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dây chuyền dịch (có kim) các cỡ | 4.500 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cartheter 20G | 3.200 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Cartheter 22G | 500 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Catheter 18G | 200 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Kim én các cỡ 23G, 25G | 400 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Kim gây tê tuỷ sống 25G | 1.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Kim sạc thuốc 18G | 20.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Kim sạc thuốc số 23 | 700 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 1.000 | Cái/Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Test ASLO | 1.000 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Test Chlamydia | 300 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Test CRP | 2.000 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Test Glucose mao mạch | 500 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Test H. pylori (Test thử phân) | 300 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Test HbA1C | 1.500 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Test HbsAg | 1.500 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Test nhanh phát hiện kháng thể IgM/IgG, chẫn đoán sốt xuất huyết. | 150 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẫn đoán sốt xuất huyết. | 300 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Test nước tiểu 13 thông số | 8.000 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Acid Acetic 3% | 1 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bàn chải phẫu thuật | 20 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Băng bột bó | 1.100 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Băng bột bó | 1.500 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Băng cuộn | 4.000 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Băng dính lụa (2.5cm x 5m) | 1.000 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Băng thun 2 móc | 3.000 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bay đánh thuốc GIC | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bộ chích chắp | 2 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bộ nhuộm Gram | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bộ thở khí dung (gồm dây, mass, bình đựng thuốc) | 20 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bông thấm nuớc | 200 | Kg | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Cây nhồi Amalgan | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Chỉ thép | 1 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5 | 4 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Chloramin B | 210 | Kg | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Cồn 70 độ có can | 400 | Lít | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Cồn 90 độ có can | 10 | Lít | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Cóng đo sinh hóa | 500 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Đai cố định cột sống cổ các cỡ | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Dao mổ trĩ Longo | 70 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Đầu col trắng 0.01 | 1.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Đầu col vàng | 2.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Đầu col xanh | 500 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Dây garo | 100 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đè lưỡi gỗ | 5.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Đinh Kirschner một đầu nhọn đường kính các loại dài các cỡ | 40 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Đồng hồ oxy | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Dung dịch Eugenol | 5 | chai/ lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Dung dịch Lugol | 1 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconat 0.5% + Ethanol 70% , ethoxylated lanolin | 100 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, chứa 45g ethanol + 18g 1-propanol/100ml, có chất bảo vệ (Allatoin+Bisabolon) và dưỡng da (dexpanthanol) | 4 | Thùng/ Can | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Fuji IX | 10 | Hộp/ Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Gạc mét | 2.000 | Mét | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Gạc tiệt trùng10cm x 10cm x 8 lớp | 1.000 | Miếng | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Gạc vaselin chống dính 7cm x 40cm | 1.000 | Gói | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Gel Siêu âm | 70 | Thùng | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Giấy bóng kính | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Giấy cắn nha khoa | 10 | Xấp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Giấy chỉ thị màu | 1 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Giấy chỉ thị nhiệt | 35 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Giấy gói thuốc đông y | 600 | Kg | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Giấy in máy điện tim 3 cần | 280 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Giấy in máy sinh hóa | 300 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Giấy in monitor sản khoa BT-300 ((130x120x300)) | 15 | Cuộn/ Tập | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Hộp đựng bông cồn tiêm (inox) | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Hộp đựng vật sắc nhọn (Hộp đựng bơm kim tiêm an toàn) | 500 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Kẽm oxyd | 10 | Chai/ lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Kéo cắt chỉ thép | 1 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Keo dán composite | 5 | Chai/Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Kẹp rốn | 1.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Khẩu trang giấy | 5.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Khay quả đậu inox | 67 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Kim châm cứu số 3-4-5-6-7-8-10 | 550.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Kim chích máu( Lamcet) | 5.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Kim nha khoa các số | 300 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Lam kính 7102 | 10 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Lam kính có vạch mờ | 5 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Lam men 22 x 22mm | 10 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Lọ đựng bệnh phẩm | 8.500 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Lọ đựng panh | 15 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Lưỡi dao mỗ bầu các số | 1.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Lưỡi dao mỗ nhọn các số | 700 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Lưới điều trị thoát vị | 5 | Miếng | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Máy điện châm 5 zắc | 28 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Máy đo huyết áp điện tử | 6 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Máy đo huyết áp người lớn ( Có ống nghe) | 30 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Máy đo huyết áp trẻ em ( có ống nghe) | 10 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Metzenbaun phẩu thuật ( Kéo phẩu thuật) | 3 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Mũ giấy ( Nón phẩu thuật) | 3.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Mũi khoan trụ các loại | 20 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Mũi khoan xương 2.7x130mm | 4 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Nạo ngà | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Nẹp bản nhỏ cẳng tay vis 3.5 các số | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Nẹp khóa xương đòn các loại trái phải | 4 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Nẹp móc khóa cùng đòn trái phải các cỡ | 4 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Nhiệt kế 42 độ | 200 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Nhiệt kế tủ lạnh | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Nhiệt kế-Ẩm kế | 2 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Nhộng Composite đặc | 50 | Nhộng | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Nhộng Composite lỏng | 50 | Nhộng | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Nước cất | 30 | Lít | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Ống nội khí quản các số | 45 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Ống Eppendorf ( V: 0.5ml) (Ống lưu mẫu huyết thanh) | 1.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Ống hút nhớt các cỡ | 500 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Ống nghe tim phổi | 7 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Ống nghiệm EDTA | 35.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Ống nghiệm chứa heparin (nắp đen) | 15.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Ống nghiệm có nắp | 2.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Panh tam giác | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Que tre (Spatula) | 1.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Reamer các số 15-40 | 60 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Sond Foley số 16 | 210 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Sond Nelaton 16 | 200 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Sonde dạ dày ( người lớn) | 10 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Sonde hậu môn ( người lớn) | 10 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Tăm bông + ống nghiệm (VT) | 1.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Tay dao mổ điện | 20 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Thám trâm | 30 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Thìa nạo chắp | 2 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Thủy ngân | 2 | Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Trâm gai lấy tủy | 10 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Túi đựng nước tiểu | 300 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Vis xốp 3.5mm các số nữa răng | 8 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Vis xương cứng 3.5 các số | 50 | Cái | Theo Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi