Gói thầu: Gói thầu số 02-2020-TTBVP: Mua sắm trang thiết bị văn phòng phục vụ Ban quản lý dự án kiêm nhiệm Công ty Điện lực Quốc Oai năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02-2020-TTBVP: Mua sắm trang thiết bị văn phòng phục vụ Ban quản lý dự án kiêm nhiệm Công ty Điện lực Quốc Oai năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200636043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 09:54:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 451,660,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Case máy tính | 2 | cái | Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8400. Intel ®. Bộ nhớ Ram: Loại RAM: DDR4. Dung lượng: 8GB. Bus: 2400Mhz. Ổ cứng: 1TB Sata 7200prm. Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 64MB. Ổ quang: 0. Kết nối mạng: LAN/Wireless - ChípIntel GbE LAN (10/100/1000 Mbit). Khe cắm mở rộng (PCI, PCIe: 1). Cổng vào/ ra: USB 2.0; USB 3.0; 1 serial; 1 VGA, HDMI, DVI; 1 DisplayPort; 1 audio in; 1 audio out; 1 RJ-45; 1 headphone; 1 microphone; Bộ điều hợp video. Intel Graphics HD. Hệ điều hành: Windows 10 pro (64 - bit) | ||
| 2 | Bộ máy tính: | 7 | bộ | Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8400. Intel ®. Bộ nhớ Ram: Loại RAM: DDR4. Dung lượng: 8GB. Bus: 2400Mhz. Ổ cứng: 1TB Sata 7200prm. Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 64MB. Ổ quang: 0. Kết nối mạng: LAN/Wireless - ChípIntel GbE LAN (10/100/1000 Mbit). Khe cắm mở rộng (PCI, PCIe: 1). Cổng vào/ ra: USB 2.0; USB 3.0; 1 serial; 1 VGA, HDMI, DVI; 1 DisplayPort; 1 audio in; 1 audio out; 1 RJ-45; 1 headphone; 1 microphone; Bộ điều hợp video. Intel Graphics HD. Hệ điều hành: Windows 10 pro (64 - bit) Màn hình: LED Monitor 23inch IPS FHD | ||
| 3 | Máy in Laser 2 mặt: | 5 | cái | Khổ giấy: A4, A5, Paper (plain, Green mode, light, heavy, bond, colour, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough) envelopes labels transparencies, cardstock. Bộ nhớ: 128Mb. Tốc độ: Up to 40 ppm. In đảo mặt: Có. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Mô tả khác: Khay giấy vào: 250 tờ, khay đa năng 100 tờ/ Khay giấy ra: 150 tờ. Yêu cầu khác: Catalogue sản phẩm; Bảo hành: 36 tháng. | ||
| 4 | Máy in đa năng In+ Scan + Photo: | 2 | cái | Chức năng chuẩn: Copy - In 02 mặt - Scan màu - Wifi - Tốc độ: 27 trang / phút khổ A4. - Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây. - Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi. - Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512MB. - Khay nạp giấy bản gốc tự động (ADF) 35 tờ - Khổ giấy tối đa: A4 - Khay giấy tự động: 01 x 150 tờ, khay tay 1 tờ - Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, WiFi - Công suất tối đa: 15.000 trang/tháng | ||
| 5 | Máy tính xách tay: | 10 | cái | Bộ vi xử lý: Intel® Core i5 8400. Chipset: Intel® Chipset. Bộ nhớ: 8 GB, DDR4 2600MHz. Ổ cứng: 1 TB trở lên (Serial ATA, 5400 rpm). Ổ quang: Đọc DVD tối thiểu 18X. Kết nối mạng: 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T x 1 Wireless : IEEE 802.11b/g/n/ac. Các cổng giao tiếp: SuperSpeed USB (USB 3.0) port Type A Connector x 2, Hi-Speed USB (USB 2.0) port Type A Connector with charging function x 1/Analogue RGB, Mini D-Sub 15 pin x 1/HDMI Out x 1. Pin: Khoảng 4 giờ, 4400mAh. Màn hình: 15.6" Full HD (1920x1080). Hệ điều hành: Windows 10 pro (64 - bit). | ||
| 6 | Máy in Laser màu: | 1 | cái | Loại máy in: Laser màu -Khổ giấy in: Tối đa khổ A4 Tốc độ in: Lên đến 21 trang/phút đen trắng/mầu Tốc độ xử lý: 800 MHz - Bộ nhớ ram: 128 MB Độ phân giải: 600 x 600 dpi Cổng kết nối: USB 2.0, WiFi 802.11b/g/n Hiệu suất làm việc: 40.000 trang / tháng Tính năng đặc biệt: in wifi, tự động | ||
| 7 | Máy in Laser A3: | 1 | cái | - Màn hình 2-line LCD (text) - Tốc độ: 35 trang / phút khổ A4, 18 trang / phút khổ A3 - Khổ giấy tối đa: A3. - Thời gian in bản đầu tiên: Xấp xỉ 9 giây. - Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. - Bộ nhớ chuẩn: 256 MB. - Bộ xử lý CPU: 750 MHz. - Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ. - Khay tay: 100 tờ. - Cổng kết nối: 1 USB 2.0, 1 fast Ethernet 10/100. - Công suất in hàng tháng: 65.000 trang. - Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 4000 to 8000 trang. - Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi