Gói thầu: SCL2020-41: Cung cấp vật tư cơ - Hệ thống xử lý nước - DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612964-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-41: Cung cấp vật tư cơ - Hệ thống xử lý nước - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448787 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 14:44:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,486,473,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cùm Xiết (cổ dê) | 5 | Cái | Thông số: Ø32, Vật liệu: Inox 304, | ||
| 2 | Bulong + long đen + đai ốc | 30 | Bộ | M10 x 35mm, Inox 304 | ||
| 3 | Bulong + long đen + đai ốc | 2.500 | Bộ | M8x25mm loại đầu tròn cổ vuông chuyên dùng nối thang, máng cáp | ||
| 4 | Ball valve | 1 | Cái | DN: 50, PN: 1.0Mpa, Body: WCB, Khoảng cách 2 mặt bích 195mm, mỗi mặt gồm 4 lỗ bu lông M16. | ||
| 5 | Ball valve | 2 | Cái | DN: 50; Material: U-PVC; Type: 21/21a True Union Ball Valve; Working temperature: 230 psi at 700 F; Kết nối bằng ren. | ||
| 6 | Băng kín ren ống | 32 | Cuộn | TOMBO 0.075x1/2"x10mm | ||
| 7 | Bát kẹp nắp máng cáp | 20 | Cái | 150x75mm, vật liệu thép mạ kẽm | ||
| 8 | Bát kẹp nắp máng cáp | 40 | Cái | 250x125mm, vật liệu thép mạ kẽm | ||
| 9 | Bộ giảm chấn bơm (coupling) | 4 | Bộ | Thông số bơm: Type Pump: CH150-400, Capacity: 350 m3/h, Head: 45 m, Speed: 1480 r/min, Material: 304 | ||
| 10 | Bơm màng (diaphragm pump) | 3 | Cái | Thống số bơm Model: DC4B3FB, IEC 71 Frame, Serial no: B1305180268, Max press:10.3 bar, Max flow: 128 LPH, Kopkit No. NLK040FB | ||
| 11 | Bóng đèn | 127 | Cái | 220V- 1000W, 1000W HPI-T 1000W/543 E40 | ||
| 12 | Bu lông + đai ốc+ long đền | 112 | Bộ | M20x160mm, inox 304 | ||
| 13 | Bu lông + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 250 | bộ | M16x150mm, inox SUS 304 | ||
| 14 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 195 | bộ | M24x120mm, inox SUS 304 | ||
| 15 | Bulong + long đền + đai ốc | 8 | Bộ | M12x50mm, inox 304 | ||
| 16 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 4 | Bộ | M16x130mm, Inox SUS 304 | ||
| 17 | Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh | 164 | Bộ | M16x140mm, Inox 304 | ||
| 18 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 12 | Bộ | M16x70mm, Inox SUS 304 | ||
| 19 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 515 | Bộ | M16x70mm, Inox SUS 304 | ||
| 20 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 160 | Bộ | M20x180mm, Inox SUS 304 | ||
| 21 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 40 | Bộ | M20x70mm, Inox SUS 304 | ||
| 22 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 16 | Bộ | M24x200mm, Inox SUS 304 | ||
| 23 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 72 | Bộ | M18x70mm, Inox SUS 304 | ||
| 24 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 252 | Bộ | M20x100mm, Inox SUS 304 | ||
| 25 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 28 | Bộ | M16x130mm, Inox SUS 304 | ||
| 26 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 32 | Bộ | M12x70mm, Inox SUS 316 | ||
| 27 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 32 | Bộ | M20x100mm, Inox SUS 316 | ||
| 28 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 28 | Bộ | M8x30mm, Inox SUS 304 | ||
| 29 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 9 | Bộ | M10x50mm, Inox SUS 304 | ||
| 30 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 20 | Bộ | M12x50mm, Inox SUS 304 | ||
| 31 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 20 | Bộ | M14x100mm, Inox SUS 304 | ||
| 32 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 8 | Bộ | M16x100mm, Inox SUS 304 | ||
| 33 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 12 | Bộ | M16x50mm, Inox SUS 304 | ||
| 34 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 8 | Bộ | M18x100mm, Inox SUS 304 | ||
| 35 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 8 | Bộ | M20x100mm, Inox SUS 304 | ||
| 36 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 12 | Bộ | M22x100mm, Inox SUS 304 | ||
| 37 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 44 | Bộ | M6x30mm, Inox SUS 304 | ||
| 38 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 64 | Bộ | M5x15mm, Inox SUS 304 | ||
| 39 | Bulong + long đền + đai ốc | 4 | Bộ | M10x30 mm, loại 8.8 | ||
| 40 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 24 | Bộ | M10x50mm, mạ kẽm loại 8.8 | ||
| 41 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 4 | Bộ | M12x30mm, mạ kẽm loại 8.8 | ||
| 42 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 16 | Bộ | M16x70mm, Inox SUS 316 L | ||
| 43 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 996 | Bộ | M20x100mm, Inox SUS 316L | ||
| 44 | Bu lông+ đai ốc+ long đền | 48 | Bộ | M24x200mm, Inox SUS 316 L | ||
| 45 | Bút xóa nước | 12 | Cái | TL CP 02 | ||
| 46 | Cao su tấm | 2 | Tấm | Size: 1500x2000x4mm, chịu nhiệt độ lên đến 100 độ C | ||
| 47 | Cao su tấm | 14 | Tấm | Size: 1500x2000x5mm, chịu hóa chất axit HCL, NAOH... | ||
| 48 | Van một chiều (Check valve) | 1 | Cái | Type: HC41X-10 Size: DN200 , PN1.0Mpa, Khoảng cách 2 mặt bích 225 mm, Vật liệu: inox 304, mỗi mặt gồm 8 lỗ bu lông M20 Môi trường làm việc là nước thải | ||
| 49 | Chổi cước nhựa | 31 | Cái | Chiều dài cán nhựa :90cm ; Chiều dài sợi cước :16cm ; Chất liệu : nhựa polypropylen | ||
| 50 | Co 90ᵒ | 12 | Cái | DN25, dày 2,769mm, Inox 316 (theo tiêu chuẩn SCH10) | ||
| 51 | Co 90ᵒ | 4 | Cái | DN50, dày 2,769 mm, Inox 316 (Theo tiêu chuẩn SCH10) | ||
| 52 | Co 90ᵒ | 40 | Cái | Phi 32x4mm, vật liệu: uPVC | ||
| 53 | Co 90ᵒ | 8 | cái | DN50, dày 3,175mm, Inox 316 (tiêu chuẩn SCH30) | ||
| 54 | Co 90ᵒ | 8 | cái | DN65, dày 4,8 mm, Inox 316 (tiêu chuẩn SCH30) | ||
| 55 | Co 90ᵒ | 100 | Cái | 32mm, PN16, nhựa uPVC | ||
| 56 | Cùm ống chữ U | 200 | Cái | Ubolt XCL 06 ØD1: 33.7mm inox 304, đường kính ống DN32 | ||
| 57 | Đá cắt inox | 30 | Viên | Ø100×1.6×16mm | ||
| 58 | Đá cắt inox | 164 | Viên | Ø125×1.6×22.23mm | ||
| 59 | Đá mài | 36 | Viên | Ø125x22x6mm | ||
| 60 | Đá mài Inox | 30 | Viên | Ø100x6x16mm | ||
| 61 | Đá mài Inox | 88 | Viên | Ø125×6×22.23mm | ||
| 62 | Bulong + Đai ốc+ long đền | 8 | Bộ | M18x100mm, Inox SUS 304 | ||
| 63 | Bulong + Đai ốc+ long đền | 2 | Bộ | M20x100mm, Inox SUS 304 | ||
| 64 | Đầu nối ống | 40 | Cái | Ø10; Odering Number: SS-10M0-6-2. (Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, 10 mm x 1/8 in. Tube OD) | ||
| 65 | Đầu nối ống | 135 | Cái | Ø8; Odering Number: SS-8M0-6-8 ( Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Reducing Union, 8 mm x 1/2 in. Tube OD) | ||
| 66 | Bơm màng (Diaphragm Pump) | 1 | Cái | Model: GM0090TP4MNN/Z, Lưu lượng: 85 LPH @ 7 Bar, Áp suất hoạt động max.: 7 Bar, Vật liệu đầu bơm: PVDF, Kiểu kết nối: 1/2" NPT F, Sơn đặc biệt 3 lớp chống ăn mòn | ||
| 67 | Van màng (Diaphragm valve) | 10 | Cái | DN25; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged ; Working temperature: 150 psi at 700 F ;Operator: Handwheel; Khoảng cách 2 mặt bích 144mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M12 | ||
| 68 | Diaphragm valve (Van màng) | 20 | Cái | DN25; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: Handwheel; Working temperature: 150 psi at 700 F; Khoảng cách 2 mặt bích 194mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16 | ||
| 69 | Van màng (Diaphragm valve) | 2 | Cái | DN40; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: pneumatically actuated.; Khoảng cách 2 mặt bích 170mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16 | ||
| 70 | Van màng (Diaphragm valve) | 3 | Cái | DN50; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: pneumatically actuated; Khoảng cách 2 mặt bích 194mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16 | ||
| 71 | Van màng (Diaphragm valve) | 4 | Cái | DN65; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: Handwheel; Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16 | ||
| 72 | Van màng (Diaphragm valve) | 4 | Cái | DN65; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: pneumatically actuated.; Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16 | ||
| 73 | Van màng (Diaphragm valve) | 1 | Cái | DN80; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: Handwheel; Khoảng cách 2 mặt bích 255mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16 | ||
| 74 | Ống inox 304 | 15 | Mét | DN20, OD26.7mm, dày 2.1mm, tiêu chuẩn SCH10, inox 304 | ||
| 75 | Van Cổng ty nổi | 1 | Cái | Model: RRHX-0050 Khoảng cách giữa 02 mặt bích 178mm, 04 lỗ bulong phi 19 Vật liệu thân van: gang, Đĩa van: Bọc cao su chống ăn mòn Trục van: Thép không gỉ Tay vặn: Kiểu vô lăng Áp lực làm việc: 10bar Ứng dụng: Nước, nước thải, xăng dầu,... | ||
| 76 | Khớp nối mềm đầu hút bơm | 2 | Cái | Model: KNM-MB-PN16 DN300 (12 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 245mm, chiều dày mặt bích lắp 28mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 12 lỗ bulong x Ø23/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C | ||
| 77 | Khớp nối mềm đầu thoát bơm | 3 | Cái | Model: KNM-MB-PN16 DN65mm (2-1/2 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 115mm, chiều dày mặt bích lắp 20mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 4 lỗ bulong x Ø18/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C | ||
| 78 | Khớp nối mềm đầu thoát | 2 | Cái | Model: KNM-MB-PN16 DN250 (10 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 230mm, chiều dày mặt bích lắp 26mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 12lỗ bulong x Ø23/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C | ||
| 79 | Khớp nối mềm đầu thoát | 2 | cái | Model: KNM-MB-PN16 DN50mm (2 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 105mm, chiều dày mặt bích lắp 18mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 4lỗ bulong x Ø18/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C | ||
| 80 | Khớp nối mềm đầu thoát | 2 | Cái | Model: KNM-MB-PN16 DN65mm (2-1/2 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 115mm, chiều dày mặt bích lắp 20mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 4 lỗ bulong x Ø18/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C | ||
| 81 | Lưỡi cưa sắt cầm tay | 6 | Cái | 2 mặt, chiều dài 254mm | ||
| 82 | Bulong + đai ốc + lông đền+đệm vênh | 96 | Bộ | M12x100mm, Inox SUS316 | ||
| 83 | Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh | 336 | Bộ | M12x60mm, SUS316 | ||
| 84 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh | 64 | Bộ | M16x60mm, Inox SUS316 | ||
| 85 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh | 608 | Bộ | M16x80mm, Inox SUS316 | ||
| 86 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh | 16 | Bộ | M20x140mm, Inox SUS316 | ||
| 87 | Máng cáp + nắp | 1 | Cái | 150x75mm, dài 2500-3000mm Vật liệu: hợp kim nhôm | ||
| 88 | Máng cáp + nắp | 1 | Cái | 250x125mm, dài 2500-3000mm Vật liệu: hợp kim nhôm | ||
| 89 | Mặt bích | 24 | Cái | DN250, OD390, ID274, dày 20mm, vật liệu inox 316L, khoảng cách tâm lỗ bulong 348, 12 lỗ bulong phi 22 | ||
| 90 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 4 | Bộ | MG1/45-G60[1000086499] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann. Đường kính trục 45mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, đường kính 63mm. Chiều dài 30mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 230psi, áp chân không đến 14.5psi, 140oC, vận tốc trượt 10m/s, lệch trục ±2.0mm | ||
| 91 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 3 | Bộ | Bộ vành chèn cơ khí bơm, đk trong 90mm, đk ngoài 200mm, dài 130mm Theo thông số bơm: Model: 100XHKG75, Head: 70m, Capacity: 120-280 m3/h, Speed: 1450 r/min, Serial No.: WZ1312064 NSX: Zigong Hengda Pump | ||
| 92 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 4 | Bộ | M7N/60-00[1000035780] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann . Đường kính trục 60mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G9, đường kính 80mm. Chiều dài 37.5mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 363psi, 220oC, vận tốc trượt 20m/s, lệch trục ±1.5mm | ||
| 93 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 6 | Bộ | M7N/80-00[1000034340] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann . Đường kính trục 80mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G9, đường kính 105mm. Chiều dài 41.8mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 363psi, 220oC, vận tốc trượt 20m/s, lệch trục ±1.5mm | ||
| 94 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 8 | Bộ | MG1/25-G60[1000079441] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann . Đường kính trục 25mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, đường kính 40mm. Chiều dài 23mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 230psi, áp chân không đến 14.5psi, 140oC, vận tốc trượt 10m/s, lệch trục ±2.0mm | ||
| 95 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 1 | Bộ | Type: MG1/40-G60[1000088682] EagleBurgmann. ID40mm. OD58mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 30mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. | ||
| 96 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 3 | Bộ | MG1/50-G60[1000088705] EagleBurgmann. ID50mm. OD70mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 30.5mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. | ||
| 97 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 4 | Bộ | MG1/55-G60[1000089576] EagleBurgmann. ID55mm. OD75mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 35mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000 | ||
| 98 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 7 | Bộ | MG1/35-G60 [1000088659]; EagleBurgmann. ID35mm. OD50mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 28.5mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 230psi | ||
| 99 | Nối thẳng | 20 | Cái | Phi 32mm, PN16, nhựa uPVC | ||
| 100 | Núm lọc | 830 | Bộ | Model: HD-11M-161, Vật liệu nhựa (đính kèm bàn vẽ) | ||
| 101 | Ống Inox | 6 | Mét | DN50, OD60.3mm, inox 316, dày 2,77 mm (Theo tiêu chuẩn SCH 10) | ||
| 102 | Ống Inox | 25 | Mét | DN25, OD33.4mm, inox 316, dày 2,77 mm (theo tiêu chuẩn SCH 10) | ||
| 103 | Ống inox | 48 | Mét | DN250, OD273, inox 316, ống đúc theo tiêu chuẩn SCH 10S, dày 4.2mm | ||
| 104 | Ống khí nén | 472 | mét | OD8mm (mỗi ống 6m); Độ dày ống: 1.5mm; Odering Number: SS-T8M-S-1,5M-6ME, vật liệu inox 316 | ||
| 105 | Ống khí nén | 160 | mét | OD10 (mỗi ống 6m); Độ dày ống: 1.5mm; Odering Number: SS-T10M-S-1,5M-6ME; vật liệu inox 316 | ||
| 106 | Ống nhựa | 800 | Mét | Phi 32x4mm, PN16, nhựa uPVC | ||
| 107 | Ống thép | 10 | Mét | DN210x4,5mm, ống thép thường | ||
| 108 | Ống thép | 80 | Mét | DN25, OD33.4mm, dày 2,77 mm, vật liệu inox 304 (tiêu chuẩn SCH 10) | ||
| 109 | Ống thép | 40 | mét | DN50, OD60.3mm, dày 3,18 mm, vật liệu inox 304 (tiêu chuẩn SCH30) | ||
| 110 | Ống thép | 40 | Mét | DN65mm, OD76mm, dày 4,78 mm, vật liệu inox 304 (tiêu chuẩn SCH30) | ||
| 111 | O-ring | 2 | Sợi | ID180x2mm, Viton | ||
| 112 | O-ring | 2 | Sợi | ID200x3mm, Viton | ||
| 113 | O-ring | 6 | Sợi | ID80x3mm, Viton | ||
| 114 | Phốt chắn dầu | 3 | Cái | TC 100x125x12mm | ||
| 115 | Phốt chắn dầu | 2 | Cái | TC 25x45x6mm | ||
| 116 | Phốt chắn dầu | 2 | Cái | TC 40x55x6mm | ||
| 117 | Phốt chắn dầu | 2 | Cái | TC 25x40x10mm | ||
| 118 | Que hàn điện | 53 | Kg | E6013, 3.2mm | ||
| 119 | Que hàn điện | 7 | Kg | E6013, 2,5mm | ||
| 120 | Que hàn điện | 5 | Kg | E309L 3,2mm | ||
| 121 | Que hàn điện | 61 | Kg | E316, 3,2mm | ||
| 122 | Shim | 12 | Cuộn | 305x2540x0.05mm, Vật liệu inox 304 | ||
| 123 | Shim | 19 | Cuộn | 305x2540x0.15mm, Vật liệu inox 304 | ||
| 124 | Shim | 17 | Cuộn | 305x2540x0.5mm, Vật liệu inox 304 | ||
| 125 | Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) | 3 | Bộ | Diaphragm pummp (Model: GM0240VH4MNN, Lưu lượng: 235 L/H, Áp suất: 7 Bar) NSX: mã đặt hàng SRPM108,(Bao gồm: 1 Màng,2 bi van 1 chiều,2 đế van 1 chiều,1 Lò xo, 4 O-ring, 1 Phớt chắn dầu) | ||
| 126 | Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) | 3 | Bộ | Diaphragm pump Model: GM0240PQ4MNN, Lưu lượng: 235 L/H Áp suất: 7 Bar) mã đặt hàng SRPM100 (Bao gồm: 1 Màng,2 bi van 1 chiều, 2 đế van 1 chiều, 4 O-ring, 1 Phớt chắn dầu) | ||
| 127 | Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) | 2 | Bộ | Mã đặt hàng (KOPKIT No.): NLK040FB; Diaphramg pump; Model: DC4B3FB, IEC 71 Frame, Serial no: B1305180268, Max press:10.3 bar, Max flow: 128 LPH, Kopkit No. NLK040FB | ||
| 128 | Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) | 4 | Bộ | Mã đặt hàng (KOPKIT No.): NLK050PB; Diaphragm pump Model: DC5C9PB, IEC 71 Frame, Serial no: B1204091361, Max press:6.2 bar, Max flow: 330 LPH, Kopkit No. NLK050PB | ||
| 129 | Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) | 2 | Bộ | Mã đặt hàng: SRPM100; Diaphragm pump Model: GM0090PQ4MNN) (Bao gồm: 1 Màng, 2 bi van 1 chiều, 2 đế van 1 chiều, 4 O-ring, 1 Phớt chắn dầu) | ||
| 130 | Switch hành trình | 16 | cái | Model: YBLX-JW2/11H; U: AC 380VAC-220VDC | ||
| 131 | Tắc kê rút | 60 | Cái | M10 | ||
| 132 | Tắc kê rút | 40 | Cái | M12 | ||
| 133 | Tấm lắng nghiêng nước thải xỉ đáy lò | 200 | Modul | Nhựa ABS chất lượng cao, chống tĩnh điện, chống UV, chống lão hóa. Màu sắc: màu trắng đục. Hình dạng: dạng tấm lượn sóng (dày 2 mm), dạng nửa lục giác và khi ghép các tấm lại tạo thành khối ống có mặt cắt ngang như những ống lục giác ghép lại, có góc nghiêng 60 độ. Lỗ lục giác: 40± 5 mm. Kích thước mỗi mô-đun/modul (dạng khối hình hộp chữ nhật): 1000x925x800mm. Thông tin tham khảo thêm: Kích thước khu vực lắng: Dài x rộng x cao= 7 x 6.5 x 0.8 (m) | ||
| 134 | Ống thép | 120 | Mét | DN20mm, OD 27, dày 1.65mm, thép thường | ||
| 135 | Tết chèn | 10 | kg | Size:10x10mm. Special Fiber Packing Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512863), Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13. Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa). Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC]. Đóng gói 13.20 [m/2kg/hộp]. Pos.1000512863.6430/K2.010. | ||
| 136 | Thanh ren | 1 | Mét | M18x2.5 mm, SUS 304 | ||
| 137 | Thanh ren | 2 | Mét | M20x2.5 mm, SUS 304 | ||
| 138 | Ống thép có bọc nhựa bên trong | 2 | Cái | DN250x4180mm, có mặt bích 02 đầu, tráng nhựa bên trong chịu hóa chất, nhiệt độ làm việc khoảng 90 độ C, dày khoảng 6mm, mặt bích OD390, ID274, dày 20mm, khoảng cách tâm lỗ bulong 348, 12 lỗ bulong phi 22 | ||
| 139 | Thép tấm chống trượt | 20 | M2 | Dày 5mm | ||
| 140 | Thép tấm | 40 | Kg | 1500x2000x6mm, vật liệu: SS400 | ||
| 141 | Van bi tay gạt | 6 | Cái | Model: 300SCTB, DN25, class 300 Khoảng cách giữa 02 mặt bích 165mm Vật liệu: Body: A105 Ball: A267 Gland packing: PTFE Ball seat: PTFE | ||
| 142 | Van bi tay gạt | 6 | Cái | Model: UTKM, DN20, class 600 lắp ren trong NPT Vật liệu: Body: CF8M Ball: 316 Stem: 316 Gland packing: PTFE Ball seat: PTFE | ||
| 143 | Van giảm áp (Pressure Relief Valves) | 3 | Cái | Type: VS2TP, kiểu kết nối ren 1/2'', áp suất 5 bar, vật liệu nhựa PVC | ||
| 144 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 3 | Bộ | LHA211-048VVVVS, loại đơn EagleBurgmann . Thiết kế cho trục quay hai chiều: cùng chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Đường kính trục 48mm. Đường kính mặt tĩnh 66mm. Chiều dài 55mm. Vật liệu mặt kín S.C.V/S.C.V/FKM. Vận hành ở áp suất 174psi, 160oC, vận tốc trượt 20m/s, môi chất lẫn tạp chất 7%. | ||
| 145 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 7 | Bộ | LHA211-060VVVVS, loại đơn EagleBurgmann. Thiết kế cho trục quay hai chiều: cùng chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Đường kính trục 60mm. Đường kính mặt tĩnh 80mm. Chiều dài 63mm. Vật liệu mặt kín S.C.V/S.C.V/FKM. Vận hành ở áp suất 174psi, 160oC, vận tốc trượt 20m/s, môi chất lẫn tạp chất 7%. | ||
| 146 | Chèn cơ khí (Mechanical seal) | 4 | Bộ | LHA211-065VVVVS, loại đơn EagleBurgmann Thiết kế cho trục quay hai chiều: cùng chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Đường kính trục 65mm. Đường kính mặt tĩnh 85mm. Chiều dài 67mm. Vật liệu mặt kín S.C.V/S.C.V/FKM. Vận hành ở áp suất 174psi, 160oC, vận tốc trượt 20m/s, môi chất lẫn tạp chất 7%. | ||
| 147 | V-Belt | 8 | Sợi | A35 | ||
| 148 | V-Belt | 6 | Sợi | XPA 1250LP | ||
| 149 | Vòng bi | 1 | Cái | Vòng bi SKF 6009 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 22.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 14.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph; | ||
| 150 | vòng bi | 1 | Cái | Vòng bi SKF 16004 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.28 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.05 kN; - Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph; | ||
| 151 | Vòng bi | 3 | Cái | Vòng bi SKF 22318 E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 637 kN; - Tải trọng tĩnh: 695 kN; - Vận tốc tham khảo: 2600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3600 v/ph; | ||
| 152 | Vòng bi | 1 | cái | Vòng bi SKF NU 1006 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 17.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 17.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph; | ||
| 153 | Vòng bi | 1 | cái | Vòng bi SKF 6005 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 6.55 kN; - Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 20000 v/ph; | ||
| 154 | Vòng bi | 1 | Cái | Vòng bi SKF 6010 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 22.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 16 kN; - Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; | ||
| 155 | Vòng bi | 1 | cái | Vòng bi SKF 6014 M/C4 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 39.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 31 kN; - Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; | ||
| 156 | Vòng bi | 6 | Cái | Vòng bi SKF 6205-2RSH Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; | ||
| 157 | Vòng bi | 27 | Cái | Vòng bi SKF 6206-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | ||
| 158 | Vòng bi | 8 | Cái | Vòng bi SKF 6305-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23,4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11,6 kN; - Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; | ||
| 159 | Vòng bi | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6305-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.6 kN; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | ||
| 160 | Vòng bi | 8 | Cái | Vòng bi SKF 6306-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 29,6 kN; - Tải trọng tĩnh: 16 kN; - Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; | ||
| 161 | Vòng bi | 6 | Cái | Vòng bi SKF 6307-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35,1 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph; | ||
| 162 | Vòng bi | 4 | Cái | Vòng bi SKF 6309-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | ||
| 163 | Vòng bi | 18 | Cái | Vòng bi SKF 6310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph; | ||
| 164 | Vòng bi | 16 | Cái | Vòng bi SKF 6311-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph; | ||
| 165 | Vòng bi | 4 | Cái | Vòng bi SKF 6312-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph; | ||
| 166 | Vòng bi | 6 | Cái | Vòng bi SKF 6318-2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 151 kN; - Tải trọng tĩnh: 108 kN; - Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph; | ||
| 167 | Vòng bi | 4 | Cái | Vòng bi SKF 7309 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 61 kN; - Tải trọng tĩnh: 40,5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; | ||
| 168 | Vòng bi | 2 | Cái | Vòng bi SKF 7311 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85 kN; - Tải trọng tĩnh: 60 kN; - Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; | ||
| 169 | Vòng bi | 8 | Cái | Vòng bi SKF 7312 BEP Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 95.6 kN; - Tải trọng tĩnh: 69.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6000v/ph; | ||
| 170 | Vòng bi | 1 | Cái | Vòng bi SFK NU1014-ML Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 56.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 67 kN; - Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000v/ph; | ||
| 171 | Vòng bi | 38 | Cái | Vòng bi SKF 6308-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 42.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 24 kN; - Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; | ||
| 172 | Vòng bi | 8 | Cái | Vòng bi SKF 6309-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph; | ||
| 173 | Vòng bi | 6 | Cái | Vòng bi SKF 6311-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph; | ||
| 174 | Vòng bi | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6312-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85,2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph; | ||
| 175 | Vòng bi | 2 | Cái | Vòng bi SKF 6313-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 97,5 kN; - Tải trọng tĩnh: 60 kN; - Vận tốc tham khảo: 10 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 300 v/ph; | ||
| 176 | Vòng bi | 4 | Cái | Vòng bi SKF 6314-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph; | ||
| 177 | Vòng bi | 4 | Cái | Vòng bi SKF 6317-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 140 kN; - Tải trọng tĩnh: 96.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph; | ||
| 178 | Vòng bi | 4 | Cái | Vòng bi SKF 6309-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph; |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi