Gói thầu: SCL2020-41: Cung cấp vật tư cơ - Hệ thống xử lý nước - DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200612964-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-41: Cung cấp vật tư cơ - Hệ thống xử lý nước - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200448787
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 14:44:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,486,473,628 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cùm Xiết (cổ dê) 5 Cái Thông số: Ø32, Vật liệu: Inox 304,
2 Bulong + long đen + đai ốc 30 Bộ M10 x 35mm, Inox 304
3 Bulong + long đen + đai ốc 2.500 Bộ M8x25mm loại đầu tròn cổ vuông chuyên dùng nối thang, máng cáp
4 Ball valve 1 Cái DN: 50, PN: 1.0Mpa, Body: WCB, Khoảng cách 2 mặt bích 195mm, mỗi mặt gồm 4 lỗ bu lông M16.
5 Ball valve 2 Cái DN: 50; Material: U-PVC; Type: 21/21a True Union Ball Valve; Working temperature: 230 psi at 700 F; Kết nối bằng ren.
6 Băng kín ren ống 32 Cuộn TOMBO 0.075x1/2"x10mm
7 Bát kẹp nắp máng cáp 20 Cái 150x75mm, vật liệu thép mạ kẽm
8 Bát kẹp nắp máng cáp 40 Cái 250x125mm, vật liệu thép mạ kẽm
9 Bộ giảm chấn bơm (coupling) 4 Bộ Thông số bơm: Type Pump: CH150-400, Capacity: 350 m3/h, Head: 45 m, Speed: 1480 r/min, Material: 304
10 Bơm màng (diaphragm pump) 3 Cái Thống số bơm Model: DC4B3FB, IEC 71 Frame, Serial no: B1305180268, Max press:10.3 bar, Max flow: 128 LPH, Kopkit No. NLK040FB
11 Bóng đèn 127 Cái 220V- 1000W, 1000W HPI-T 1000W/543 E40
12 Bu lông + đai ốc+ long đền 112 Bộ M20x160mm, inox 304
13 Bu lông + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 250 bộ M16x150mm, inox SUS 304
14 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 195 bộ M24x120mm, inox SUS 304
15 Bulong + long đền + đai ốc 8 Bộ M12x50mm, inox 304
16 Bu lông+ đai ốc+ long đền 4 Bộ M16x130mm, Inox SUS 304
17 Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh 164 Bộ M16x140mm, Inox 304
18 Bu lông+ đai ốc+ long đền 12 Bộ M16x70mm, Inox SUS 304
19 Bu lông+ đai ốc+ long đền 515 Bộ M16x70mm, Inox SUS 304
20 Bu lông+ đai ốc+ long đền 160 Bộ M20x180mm, Inox SUS 304
21 Bu lông+ đai ốc+ long đền 40 Bộ M20x70mm, Inox SUS 304
22 Bu lông+ đai ốc+ long đền 16 Bộ M24x200mm, Inox SUS 304
23 Bu lông+ đai ốc+ long đền 72 Bộ M18x70mm, Inox SUS 304
24 Bu lông+ đai ốc+ long đền 252 Bộ M20x100mm, Inox SUS 304
25 Bu lông+ đai ốc+ long đền 28 Bộ M16x130mm, Inox SUS 304
26 Bu lông+ đai ốc+ long đền 32 Bộ M12x70mm, Inox SUS 316
27 Bu lông+ đai ốc+ long đền 32 Bộ M20x100mm, Inox SUS 316
28 Bu lông+ đai ốc+ long đền 28 Bộ M8x30mm, Inox SUS 304
29 Bu lông+ đai ốc+ long đền 9 Bộ M10x50mm, Inox SUS 304
30 Bu lông+ đai ốc+ long đền 20 Bộ M12x50mm, Inox SUS 304
31 Bu lông+ đai ốc+ long đền 20 Bộ M14x100mm, Inox SUS 304
32 Bu lông+ đai ốc+ long đền 8 Bộ M16x100mm, Inox SUS 304
33 Bu lông+ đai ốc+ long đền 12 Bộ M16x50mm, Inox SUS 304
34 Bu lông+ đai ốc+ long đền 8 Bộ M18x100mm, Inox SUS 304
35 Bu lông+ đai ốc+ long đền 8 Bộ M20x100mm, Inox SUS 304
36 Bu lông+ đai ốc+ long đền 12 Bộ M22x100mm, Inox SUS 304
37 Bu lông+ đai ốc+ long đền 44 Bộ M6x30mm, Inox SUS 304
38 Bu lông+ đai ốc+ long đền 64 Bộ M5x15mm, Inox SUS 304
39 Bulong + long đền + đai ốc 4 Bộ M10x30 mm, loại 8.8
40 Bu lông+ đai ốc+ long đền 24 Bộ M10x50mm, mạ kẽm loại 8.8
41 Bu lông+ đai ốc+ long đền 4 Bộ M12x30mm, mạ kẽm loại 8.8
42 Bu lông+ đai ốc+ long đền 16 Bộ M16x70mm, Inox SUS 316 L
43 Bu lông+ đai ốc+ long đền 996 Bộ M20x100mm, Inox SUS 316L
44 Bu lông+ đai ốc+ long đền 48 Bộ M24x200mm, Inox SUS 316 L
45 Bút xóa nước 12 Cái TL CP 02
46 Cao su tấm 2 Tấm Size: 1500x2000x4mm, chịu nhiệt độ lên đến 100 độ C
47 Cao su tấm 14 Tấm Size: 1500x2000x5mm, chịu hóa chất axit HCL, NAOH...
48 Van một chiều (Check valve) 1 Cái Type: HC41X-10 Size: DN200 , PN1.0Mpa, Khoảng cách 2 mặt bích 225 mm, Vật liệu: inox 304, mỗi mặt gồm 8 lỗ bu lông M20 Môi trường làm việc là nước thải
49 Chổi cước nhựa 31 Cái Chiều dài cán nhựa :90cm ; Chiều dài sợi cước :16cm ; Chất liệu : nhựa polypropylen
50 Co 90ᵒ 12 Cái DN25, dày 2,769mm, Inox 316 (theo tiêu chuẩn SCH10)
51 Co 90ᵒ 4 Cái DN50, dày 2,769 mm, Inox 316 (Theo tiêu chuẩn SCH10)
52 Co 90ᵒ 40 Cái Phi 32x4mm, vật liệu: uPVC
53 Co 90ᵒ 8 cái DN50, dày 3,175mm, Inox 316 (tiêu chuẩn SCH30)
54 Co 90ᵒ 8 cái DN65, dày 4,8 mm, Inox 316 (tiêu chuẩn SCH30)
55 Co 90ᵒ 100 Cái 32mm, PN16, nhựa uPVC
56 Cùm ống chữ U 200 Cái Ubolt XCL 06 ØD1: 33.7mm inox 304, đường kính ống DN32
57 Đá cắt inox 30 Viên Ø100×1.6×16mm
58 Đá cắt inox 164 Viên Ø125×1.6×22.23mm
59 Đá mài 36 Viên Ø125x22x6mm
60 Đá mài Inox 30 Viên Ø100x6x16mm
61 Đá mài Inox 88 Viên Ø125×6×22.23mm
62 Bulong + Đai ốc+ long đền 8 Bộ M18x100mm, Inox SUS 304
63 Bulong + Đai ốc+ long đền 2 Bộ M20x100mm, Inox SUS 304
64 Đầu nối ống 40 Cái Ø10; Odering Number: SS-10M0-6-2. (Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, 10 mm x 1/8 in. Tube OD)
65 Đầu nối ống 135 Cái Ø8; Odering Number: SS-8M0-6-8 ( Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Reducing Union, 8 mm x 1/2 in. Tube OD)
66 Bơm màng (Diaphragm Pump) 1 Cái Model: GM0090TP4MNN/Z, Lưu lượng: 85 LPH @ 7 Bar, Áp suất hoạt động max.: 7 Bar, Vật liệu đầu bơm: PVDF, Kiểu kết nối: 1/2" NPT F, Sơn đặc biệt 3 lớp chống ăn mòn
67 Van màng (Diaphragm valve) 10 Cái DN25; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged ; Working temperature: 150 psi at 700 F ;Operator: Handwheel; Khoảng cách 2 mặt bích 144mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M12
68 Diaphragm valve (Van màng) 20 Cái DN25; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: Handwheel; Working temperature: 150 psi at 700 F; Khoảng cách 2 mặt bích 194mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16
69 Van màng (Diaphragm valve) 2 Cái DN40; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: pneumatically actuated.; Khoảng cách 2 mặt bích 170mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16
70 Van màng (Diaphragm valve) 3 Cái DN50; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: pneumatically actuated; Khoảng cách 2 mặt bích 194mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16
71 Van màng (Diaphragm valve) 4 Cái DN65; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: Handwheel; Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16
72 Van màng (Diaphragm valve) 4 Cái DN65; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: pneumatically actuated.; Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16
73 Van màng (Diaphragm valve) 1 Cái DN80; Type: TI Diaphragm Valve; Body Material: PVDF; Bonnet Material: PPG; Diaphragm: 3-Layer EPDM/PVDF/ PTFE with Palladium Titanium Insertc; Compressor Pin: Palladium Titanium; Compressor Insert: Palladium Titanium; Fasteners: Titanium; End Connection: Flanged; Working temperature: 150 psi at 700 F; Operator: Handwheel; Khoảng cách 2 mặt bích 255mm, mỗi mặt 4 lỗ bu lông M16
74 Ống inox 304 15 Mét DN20, OD26.7mm, dày 2.1mm, tiêu chuẩn SCH10, inox 304
75 Van Cổng ty nổi 1 Cái Model: RRHX-0050 Khoảng cách giữa 02 mặt bích 178mm, 04 lỗ bulong phi 19 Vật liệu thân van: gang, Đĩa van: Bọc cao su chống ăn mòn Trục van: Thép không gỉ Tay vặn: Kiểu vô lăng Áp lực làm việc: 10bar Ứng dụng: Nước, nước thải, xăng dầu,...
76 Khớp nối mềm đầu hút bơm 2 Cái Model: KNM-MB-PN16 DN300 (12 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 245mm, chiều dày mặt bích lắp 28mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 12 lỗ bulong x Ø23/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C
77 Khớp nối mềm đầu thoát bơm 3 Cái Model: KNM-MB-PN16 DN65mm (2-1/2 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 115mm, chiều dày mặt bích lắp 20mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 4 lỗ bulong x Ø18/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C
78 Khớp nối mềm đầu thoát 2 Cái Model: KNM-MB-PN16 DN250 (10 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 230mm, chiều dày mặt bích lắp 26mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 12lỗ bulong x Ø23/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C
79 Khớp nối mềm đầu thoát 2 cái Model: KNM-MB-PN16 DN50mm (2 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 105mm, chiều dày mặt bích lắp 18mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 4lỗ bulong x Ø18/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C
80 Khớp nối mềm đầu thoát 2 Cái Model: KNM-MB-PN16 DN65mm (2-1/2 inch), Material: EPDM, khoảng cách 2 mặt bích 115mm, chiều dày mặt bích lắp 20mm làm bằng thép không gỉ SUS304, 4 lỗ bulong x Ø18/01 mặt bích, áp suất làm việc max: 2.5 Mpa, nhiệt độ: -30 độ C đến 160 độ C
81 Lưỡi cưa sắt cầm tay 6 Cái 2 mặt, chiều dài 254mm
82 Bulong + đai ốc + lông đền+đệm vênh 96 Bộ M12x100mm, Inox SUS316
83 Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh 336 Bộ M12x60mm, SUS316
84 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh 64 Bộ M16x60mm, Inox SUS316
85 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh 608 Bộ M16x80mm, Inox SUS316
86 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh 16 Bộ M20x140mm, Inox SUS316
87 Máng cáp + nắp 1 Cái 150x75mm, dài 2500-3000mm Vật liệu: hợp kim nhôm
88 Máng cáp + nắp 1 Cái 250x125mm, dài 2500-3000mm Vật liệu: hợp kim nhôm
89 Mặt bích 24 Cái DN250, OD390, ID274, dày 20mm, vật liệu inox 316L, khoảng cách tâm lỗ bulong 348, 12 lỗ bulong phi 22
90 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 4 Bộ MG1/45-G60[1000086499] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann. Đường kính trục 45mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, đường kính 63mm. Chiều dài 30mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 230psi, áp chân không đến 14.5psi, 140oC, vận tốc trượt 10m/s, lệch trục ±2.0mm
91 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 3 Bộ Bộ vành chèn cơ khí bơm, đk trong 90mm, đk ngoài 200mm, dài 130mm Theo thông số bơm: Model: 100XHKG75, Head: 70m, Capacity: 120-280 m3/h, Speed: 1450 r/min, Serial No.: WZ1312064 NSX: Zigong Hengda Pump
92 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 4 Bộ M7N/60-00[1000035780] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann . Đường kính trục 60mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G9, đường kính 80mm. Chiều dài 37.5mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 363psi, 220oC, vận tốc trượt 20m/s, lệch trục ±1.5mm
93 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 6 Bộ M7N/80-00[1000034340] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann . Đường kính trục 80mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G9, đường kính 105mm. Chiều dài 41.8mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 363psi, 220oC, vận tốc trượt 20m/s, lệch trục ±1.5mm
94 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 8 Bộ MG1/25-G60[1000079441] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann . Đường kính trục 25mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, đường kính 40mm. Chiều dài 23mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 230psi, áp chân không đến 14.5psi, 140oC, vận tốc trượt 10m/s, lệch trục ±2.0mm
95 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 1 Bộ Type: MG1/40-G60[1000088682] EagleBurgmann. ID40mm. OD58mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 30mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000.
96 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 3 Bộ MG1/50-G60[1000088705] EagleBurgmann. ID50mm. OD70mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 30.5mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000.
97 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 4 Bộ MG1/55-G60[1000089576] EagleBurgmann. ID55mm. OD75mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 35mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000
98 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 7 Bộ MG1/35-G60 [1000088659]; EagleBurgmann. ID35mm. OD50mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 28.5mm. Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. Vận hành ở áp suất 230psi
99 Nối thẳng 20 Cái Phi 32mm, PN16, nhựa uPVC
100 Núm lọc 830 Bộ Model: HD-11M-161, Vật liệu nhựa (đính kèm bàn vẽ)
101 Ống Inox 6 Mét DN50, OD60.3mm, inox 316, dày 2,77 mm (Theo tiêu chuẩn SCH 10)
102 Ống Inox 25 Mét DN25, OD33.4mm, inox 316, dày 2,77 mm (theo tiêu chuẩn SCH 10)
103 Ống inox 48 Mét DN250, OD273, inox 316, ống đúc theo tiêu chuẩn SCH 10S, dày 4.2mm
104 Ống khí nén 472 mét OD8mm (mỗi ống 6m); Độ dày ống: 1.5mm; Odering Number: SS-T8M-S-1,5M-6ME, vật liệu inox 316
105 Ống khí nén 160 mét OD10 (mỗi ống 6m); Độ dày ống: 1.5mm; Odering Number: SS-T10M-S-1,5M-6ME; vật liệu inox 316
106 Ống nhựa 800 Mét Phi 32x4mm, PN16, nhựa uPVC
107 Ống thép 10 Mét DN210x4,5mm, ống thép thường
108 Ống thép 80 Mét DN25, OD33.4mm, dày 2,77 mm, vật liệu inox 304 (tiêu chuẩn SCH 10)
109 Ống thép 40 mét DN50, OD60.3mm, dày 3,18 mm, vật liệu inox 304 (tiêu chuẩn SCH30)
110 Ống thép 40 Mét DN65mm, OD76mm, dày 4,78 mm, vật liệu inox 304 (tiêu chuẩn SCH30)
111 O-ring 2 Sợi ID180x2mm, Viton
112 O-ring 2 Sợi ID200x3mm, Viton
113 O-ring 6 Sợi ID80x3mm, Viton
114 Phốt chắn dầu 3 Cái TC 100x125x12mm
115 Phốt chắn dầu 2 Cái TC 25x45x6mm
116 Phốt chắn dầu 2 Cái TC 40x55x6mm
117 Phốt chắn dầu 2 Cái TC 25x40x10mm
118 Que hàn điện 53 Kg E6013, 3.2mm
119 Que hàn điện 7 Kg E6013, 2,5mm
120 Que hàn điện 5 Kg E309L 3,2mm
121 Que hàn điện 61 Kg E316, 3,2mm
122 Shim 12 Cuộn 305x2540x0.05mm, Vật liệu inox 304
123 Shim 19 Cuộn 305x2540x0.15mm, Vật liệu inox 304
124 Shim 17 Cuộn 305x2540x0.5mm, Vật liệu inox 304
125 Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) 3 Bộ Diaphragm pummp (Model: GM0240VH4MNN, Lưu lượng: 235 L/H, Áp suất: 7 Bar) NSX: mã đặt hàng SRPM108,(Bao gồm: 1 Màng,2 bi van 1 chiều,2 đế van 1 chiều,1 Lò xo, 4 O-ring, 1 Phớt chắn dầu)
126 Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) 3 Bộ Diaphragm pump Model: GM0240PQ4MNN, Lưu lượng: 235 L/H Áp suất: 7 Bar) mã đặt hàng SRPM100 (Bao gồm: 1 Màng,2 bi van 1 chiều, 2 đế van 1 chiều, 4 O-ring, 1 Phớt chắn dầu)
127 Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) 2 Bộ Mã đặt hàng (KOPKIT No.): NLK040FB; Diaphramg pump; Model: DC4B3FB, IEC 71 Frame, Serial no: B1305180268, Max press:10.3 bar, Max flow: 128 LPH, Kopkit No. NLK040FB
128 Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) 4 Bộ Mã đặt hàng (KOPKIT No.): NLK050PB; Diaphragm pump Model: DC5C9PB, IEC 71 Frame, Serial no: B1204091361, Max press:6.2 bar, Max flow: 330 LPH, Kopkit No. NLK050PB
129 Bộ vật tư thay thế cho bơm màng (Spare parts Kits) 2 Bộ Mã đặt hàng: SRPM100; Diaphragm pump Model: GM0090PQ4MNN) (Bao gồm: 1 Màng, 2 bi van 1 chiều, 2 đế van 1 chiều, 4 O-ring, 1 Phớt chắn dầu)
130 Switch hành trình 16 cái Model: YBLX-JW2/11H; U: AC 380VAC-220VDC
131 Tắc kê rút 60 Cái M10
132 Tắc kê rút 40 Cái M12
133 Tấm lắng nghiêng nước thải xỉ đáy lò 200 Modul Nhựa ABS chất lượng cao, chống tĩnh điện, chống UV, chống lão hóa. Màu sắc: màu trắng đục. Hình dạng: dạng tấm lượn sóng (dày 2 mm), dạng nửa lục giác và khi ghép các tấm lại tạo thành khối ống có mặt cắt ngang như những ống lục giác ghép lại, có góc nghiêng 60 độ. Lỗ lục giác: 40± 5 mm. Kích thước mỗi mô-đun/modul (dạng khối hình hộp chữ nhật): 1000x925x800mm. Thông tin tham khảo thêm: Kích thước khu vực lắng: Dài x rộng x cao= 7 x 6.5 x 0.8 (m)
134 Ống thép 120 Mét DN20mm, OD 27, dày 1.65mm, thép thường
135 Tết chèn 10 kg Size:10x10mm. Special Fiber Packing Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512863), Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13. Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa). Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC]. Đóng gói 13.20 [m/2kg/hộp]. Pos.1000512863.6430/K2.010.
136 Thanh ren 1 Mét M18x2.5 mm, SUS 304
137 Thanh ren 2 Mét M20x2.5 mm, SUS 304
138 Ống thép có bọc nhựa bên trong 2 Cái DN250x4180mm, có mặt bích 02 đầu, tráng nhựa bên trong chịu hóa chất, nhiệt độ làm việc khoảng 90 độ C, dày khoảng 6mm, mặt bích OD390, ID274, dày 20mm, khoảng cách tâm lỗ bulong 348, 12 lỗ bulong phi 22
139 Thép tấm chống trượt 20 M2 Dày 5mm
140 Thép tấm 40 Kg 1500x2000x6mm, vật liệu: SS400
141 Van bi tay gạt 6 Cái Model: 300SCTB, DN25, class 300 Khoảng cách giữa 02 mặt bích 165mm Vật liệu: Body: A105 Ball: A267 Gland packing: PTFE Ball seat: PTFE
142 Van bi tay gạt 6 Cái Model: UTKM, DN20, class 600 lắp ren trong NPT Vật liệu: Body: CF8M Ball: 316 Stem: 316 Gland packing: PTFE Ball seat: PTFE
143 Van giảm áp (Pressure Relief Valves) 3 Cái Type: VS2TP, kiểu kết nối ren 1/2'', áp suất 5 bar, vật liệu nhựa PVC
144 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 3 Bộ LHA211-048VVVVS, loại đơn EagleBurgmann . Thiết kế cho trục quay hai chiều: cùng chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Đường kính trục 48mm. Đường kính mặt tĩnh 66mm. Chiều dài 55mm. Vật liệu mặt kín S.C.V/S.C.V/FKM. Vận hành ở áp suất 174psi, 160oC, vận tốc trượt 20m/s, môi chất lẫn tạp chất 7%.
145 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 7 Bộ LHA211-060VVVVS, loại đơn EagleBurgmann. Thiết kế cho trục quay hai chiều: cùng chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Đường kính trục 60mm. Đường kính mặt tĩnh 80mm. Chiều dài 63mm. Vật liệu mặt kín S.C.V/S.C.V/FKM. Vận hành ở áp suất 174psi, 160oC, vận tốc trượt 20m/s, môi chất lẫn tạp chất 7%.
146 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 4 Bộ LHA211-065VVVVS, loại đơn EagleBurgmann Thiết kế cho trục quay hai chiều: cùng chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Đường kính trục 65mm. Đường kính mặt tĩnh 85mm. Chiều dài 67mm. Vật liệu mặt kín S.C.V/S.C.V/FKM. Vận hành ở áp suất 174psi, 160oC, vận tốc trượt 20m/s, môi chất lẫn tạp chất 7%.
147 V-Belt 8 Sợi A35
148 V-Belt 6 Sợi XPA 1250LP
149 Vòng bi 1 Cái Vòng bi SKF 6009 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 22.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 14.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;
150 vòng bi 1 Cái Vòng bi SKF 16004 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.28 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.05 kN; - Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;
151 Vòng bi 3 Cái Vòng bi SKF 22318 E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 637 kN; - Tải trọng tĩnh: 695 kN; - Vận tốc tham khảo: 2600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3600 v/ph;
152 Vòng bi 1 cái Vòng bi SKF NU 1006 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 17.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 17.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;
153 Vòng bi 1 cái Vòng bi SKF 6005 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 6.55 kN; - Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 20000 v/ph;
154 Vòng bi 1 Cái Vòng bi SKF 6010 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 22.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 16 kN; - Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
155 Vòng bi 1 cái Vòng bi SKF 6014 M/C4 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 39.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 31 kN; - Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
156 Vòng bi 6 Cái Vòng bi SKF 6205-2RSH Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
157 Vòng bi 27 Cái Vòng bi SKF 6206-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
158 Vòng bi 8 Cái Vòng bi SKF 6305-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23,4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11,6 kN; - Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
159 Vòng bi 2 Cái Vòng bi SKF 6305-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.6 kN; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
160 Vòng bi 8 Cái Vòng bi SKF 6306-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 29,6 kN; - Tải trọng tĩnh: 16 kN; - Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;
161 Vòng bi 6 Cái Vòng bi SKF 6307-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35,1 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph;
162 Vòng bi 4 Cái Vòng bi SKF 6309-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
163 Vòng bi 18 Cái Vòng bi SKF 6310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph;
164 Vòng bi 16 Cái Vòng bi SKF 6311-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph;
165 Vòng bi 4 Cái Vòng bi SKF 6312-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;
166 Vòng bi 6 Cái Vòng bi SKF 6318-2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 151 kN; - Tải trọng tĩnh: 108 kN; - Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph;
167 Vòng bi 4 Cái Vòng bi SKF 7309 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 61 kN; - Tải trọng tĩnh: 40,5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
168 Vòng bi 2 Cái Vòng bi SKF 7311 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85 kN; - Tải trọng tĩnh: 60 kN; - Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
169 Vòng bi 8 Cái Vòng bi SKF 7312 BEP Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 95.6 kN; - Tải trọng tĩnh: 69.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6000v/ph;
170 Vòng bi 1 Cái Vòng bi SFK NU1014-ML Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 56.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 67 kN; - Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11000v/ph;
171 Vòng bi 38 Cái Vòng bi SKF 6308-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 42.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 24 kN; - Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
172 Vòng bi 8 Cái Vòng bi SKF 6309-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph;
173 Vòng bi 6 Cái Vòng bi SKF 6311-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph;
174 Vòng bi 2 Cái Vòng bi SKF 6312-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85,2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph;
175 Vòng bi 2 Cái Vòng bi SKF 6313-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 97,5 kN; - Tải trọng tĩnh: 60 kN; - Vận tốc tham khảo: 10 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 300 v/ph;
176 Vòng bi 4 Cái Vòng bi SKF 6314-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph;
177 Vòng bi 4 Cái Vòng bi SKF 6317-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 140 kN; - Tải trọng tĩnh: 96.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph;
178 Vòng bi 4 Cái Vòng bi SKF 6309-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph;
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->