Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt Thiết bị âm thanh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200613322-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế tỉnh Quảng Nam
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt Thiết bị âm thanh
Số hiệu KHLCNT 20200531018
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn mua sắm tài sản do Tổng cục Thuế cấp năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 08:55:00 đến ngày 2020-06-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 200,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Loa Full 4 cái - System Type: 2-Way 15“+1,4“ Fullrange Speaker - Power Rating: 900 W AES 1800 W program 3600 W peak - Frequency Range: (+/- 3 dB) 45 Hz - 20 kHz - Coverage Pattern (hxv) :90°x45° - Sensitivity: 100 dB 1w/1m - Maximum SPL: 128 Db - Woofer: STG-15FR 800W AES, 3“ voice coil - Nominal Impedance :8 Ohm - Input Connectors: 2 x Neutrik NL4 Socket parallel 1+/1- - Housing: Woods - Suspension/Mounting: 35 mm pole socket - Coating: anti-scratch Polyurethane coating. (Kiểu Loa Full 2 đường tiếng vành loa :15,4 inch & +1,4inch - Công suất: Tiêu chuẩn 900 W ; Liên tục 1800 W; Đỉnh 3600 W - Dải tần số: (+/- 3 dB) 45 Hz - 20 kHz - Độ phủ âm thanh: (hxv): 90 ° x45 ° - Độ nhạy: 100 dB 1w / 1m - Độ lớn SPL tối đa: 128 Db - Loa trầm: Cuộn STG-15FR 800W AES. 3inch - Trở kháng danh nghĩa: 8 Ohm - Đầu vào: 2 x Neutrik NL4 Ổ cắm song song 1 + / 1- - Thùng: Gỗ. - Hệ thống treo / lắp: ổ cắm cực 35 mm - Lớp phủ: lớp phủ Polyurethane chống trầy xước. (Scan kèm theo Catalogue của nhà sản xuất)
2 Loa Subwoobfer 2 cái - System Type: 18“Subwoofer - Power Rating: 1500 W AES; 3000 W program; 6000 W peak - Frequency Range :(+/- 3 dB)30 Hz – 250 Hz - Sensitivity: 98 dB 1w - Maximum SPL: 132 dB - Chassis: STG-18N 1500W AES, 4“ voice - Nominal Impedance : 8 Ohm - Input Connectors : 2 x Neutrik NL4 Socket parallel 1+/1 - Housing: Woods - Suspension/Mounting: Top mounted M20 threaded top hat - Coating: anti-scratch Polyurethane coating ( Loại Loa siêu trầm 18 inch - Công suất: Tiêu chuẩn:1500 W ; Liên tục 3000 W; Đỉnh 6000 W - Dải tần số: (+/- 3 dB) 30 Hz - 250 Hz - Độ nhạy: 98 dB 1w - Độ lớn SPL tối đa: 132 dB - Cuộn trầm: STG-18N 1500W -4 inch - Trở kháng danh nghĩa: 8 Ohm - Đầu vào: 2 x Neutrik NL4 Ổ cắm song song 1 + / 1 - Thùng : Gỗ - Hệ thống treo / lắp: Ren M20 gắn trên - Lớp phủ: lớp phủ Polyurethane chống trầy xước .(Scan kèm theo Catalogue của nhà sản xuất)
3 Amplifier 2 cái - System Type : 4-Channel Class D Amplifier - Output Power all channels driven 20Hz - 20 kHz, 0.1 % THD: 4x3000w - 2 Ohm; 4x2250w - 4 Ohm, 4x 1500w - 8 Ohm. - Output Power Bridge mode: 2x6000w - 4Ohm, 2x4500w - 8Ohm - Frequency Response @1Watt, 8Ohm: 10Hz -34kHz / ±0.3dB - Signal to Noise Ratio 20Hz -20 kHz: >100dBA - Input Sensitivity: selectable 0.775V/1V/1.5V/2V - Input Impedance: 30k Ohm Balanced 15k Ohm Unbalanced - Input Connectors: XLR Active balanced , pin1 gnd / pin 2+ / pin3- - Output Connectors: 4 Neutrik NL4 Sockets - Cooling: Continuously Variable, speed fan - Protection: Full short circuit, Open circuit, thermal, Ultrasonic, RF Protection. Stable Into reactive or Mismatched loads. - Load Protection: On/Off muting, DC. - Operating Voltage: 220V (+/- 10%) 50-60Hz - Fuse: T-25A . (Amplifier khuếch đại loại D 4 kênh - - Công suất đầu ra tất cả các kênh dãi tần 20Hz - 20 kHz, méo tiếng 0,1% : 4x3000w - 2 Ohm; 4x2250w - 4 Ohm, 4x 1500w - 8 Ohm. - - Chế độ bắt cầu: 2x6000w - 4Ohm, 2x4500w - 8Ohm - - Đáp ứng tần số 8Ohm: 10Hz -34kHz / ± 0,3dB - - Tỷ số tín hiệu / nhiễu 20Hz -20 kHz:> 100dBA - - Biên độ tín hiệu đầu vào cho phép lựa chọn: 0,775V / 1V / 1,5V / 2V - - Trở kháng đầu vào: 30k Ohm Cân bằng; 15k Ohm Không cân bằng - - Đầu vào: XLR Active cân bằng, pin1 gnd / pin 2+ / pin3- - - Đầu ra: 4 ổ cắm Neutrik NL4 - - Làm mát: Tự động thay đổi tốc độ quạt - - Bảo vệ: Ngắn mạch, Mạch hở, nhiệt độ cao, bảo vệ cắt tầng số Siêu cao RF. Tự ổn định dãi tần. - - Bảo vệ tải: Mở / Tắt nguồn DC. - - Điện áp hoạt động: 220 V (+/- 10%) 50-60Hz - - Cầu chì: T-25A - -(Scan kèm theo Catalogue của nhà sản xuất)
4 Bộ trộn âm (Mixer) 1 cái - Channels (Mono + Stereo): 6 + 4 - Auxiliarys (MON, FX, AUX) :2 Pre, 2 Post, 2 Pre/Post switchable - Equalization EQ 11-band (63, 125, 250, 400, 630, 1k, 1.6k, 2.5k, 4k, 6.3k, 12kHz) :±10 dB - Digital Audio Interface Channels: 4 In / 4 Out - Power Requirements (SMPS with auto range mains input):100 V to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz (- Kênh (Mono + Stereo): 6 + 4 - Cổng hỗ trợ (MON, FX, AUX): 2 Pre, 2 Post, 2 Pre / Post có thể chuyển đổi EQ :11 băng tần (63, 125, 250, 400, 630, 1k, 1.6k, 2.5k, 4k, 6.3k, 12kHz): ± 10 dB - Giao diện âm thanh kỹ thuật số Kênh: 4 vào / 4 ra - Nguồn: 100 V đến 240 V AC, 50 Hz đến 60 Hz) (Scan kèm theo Catalogue của nhà sản xuất)
5 Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh 1 cái - Crossover With Support For Full Range, 2-Way, 3-Way Configurations - Stereo 8- band Ouput Parametric Eqs for Speaker Tunings - Stereo Ouput driver Alignment Delays For2 –Way & 3-Way Systems - 2 XLR Inputs - 6 XLR Outputs - Support for Mono Or Stereo Inputs - Support for Mono Or Stereo Subwoofers - (Thiết bị hỗ trợ cho cấu hình 2 đường tiếng hoặc 3 đường tiếng. - - Ngõ ra âm thanh nổi 8 dải tần điều chỉnh được - - 2 đầu vào XLR - - 6 đầu ra XLR - - Hỗ trợ cho đầu vào âm thanh đơn hoặc âm thanh nổi - - Hỗ trợ cho loa siêu trầm Mono hoặc stereo) (Scan kèm theo Catalogue của nhà sản xuất)
6 Micro không dây Loại 1 bộ 2 cái 1 bộ - Two handheld microphones with metal grille - Signal cable connecting transceiver with Amply, Mixer - Four (4) AA batteries - LCD screen displays channel, frequency, and other working status - 2 XLR output for each channel and 1 x 1/4 "Mixed output - Independent volume control for each channel - (-Loại micro cầm tay có lưới tản nhiệt kim loại - - Cáp tín hiệu kết nối thu phát với Amply, mixer - - Bốn (4) pin AA - - Màn hình LCD hiển thị kênh, tần số và trạng thái làm việc - - 2 đầu ra XLR cho mỗi kênh và 1 x 1/4 "Đầu ra hỗn hợp - - Điều khiển âm lượng độc lập cho từng kênh)
7 Micro cổ ngỗng 1 cái - Capsule Type: Condenser - Frequency Response: 40Hz-16 KHz - Output Impedance: 75Ω - Sensitivity: -40dB±2dB - Power Supply: DC3V/Phantom 48V - Battery working time: 24 Hours - -(Loại điện dung - - Đáp ứng tần số: 40Hz-16 KHz - - Trở kháng đầu ra: 75Ω - - Độ nhạy: -40dB ± 2dB - - Nguồn điện: DC3V / Phantom 48V - - Thời gian làm việc của pin: 24 giờ)
8 Dây loa 100 mét SP215; 2 x 1,50 mm²; PVC
9 Thiết bị chia nguồn điện 1 cái Dây nguồn vào 1,5m liền phích cắm. Nguồn điện mỗi cổng 220V/30A .Thời gian bật cách nhau giữa các ổ 1 giây
10 Tủ Rack 12U đựng thiết bị âm thanh 1 cái Bánh xe quay đa hướng, có vòng bi và bánh cao su chắc chắn - Các cạnh được bọc băng nhôm dày - Gắn các phần cứng như amplifer, thiết bị vi xử lý tín hiệu v.v.v - Kích thước: Cao 80.61 Sâu x 64 x Ngang 51.9 - Trọng lượng: 12,4 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->