Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200640578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Vụ Bản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638386 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn viện phí, BHYT, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 10:45:00 đến ngày 2020-06-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,892,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng bột bó (10 cm x 4,6 m) | 720 | Cuộn | 1 cuộn/gói | ||
| 2 | Băng bột bó (7,5 cm x 4,6 m) | 144 | Cuộn | 1 cuộn/gói | ||
| 3 | Băng dính nhựa | 100 | Cuộn | 10 cuộn/gói | ||
| 4 | Băng dính lụa (5 cm x 5 m) | 1.200 | Cuộn | 1 cuộn/hộp | ||
| 5 | Băng thun (3 móc) | 200 | Cuộn | 1 cuộn/túi | ||
| 6 | Băng thun vòng có gạc | 600 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 7 | Băng vải cuộn (10 cm) | 2.000 | Cuộn | 1 cuộn/gói | ||
| 8 | Túi đựng nước tiểu | 300 | Bộ | 1 bộ/túi | ||
| 9 | Bông hút | 120 | Kg | 1 kg/túi | ||
| 10 | Bông mỡ (không hút) | 2 | Kg | 1 kg/túi | ||
| 11 | Bơm hút điều hòa kinh nguyệt | 5 | Bộ | 1 bộ/túi | ||
| 12 | Bơm tiêm Insulin 0,5 ml | 25.000 | cái | 1 cái/túi | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 1 ml | 1.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 20 ml | 6.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 15 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 700 | cái | 1 cái/túi | ||
| 16 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 100.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 17 | Bơm tiêm nhựa10 ml | 70.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 18 | Cán dao mổ (các số) | 5 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 19 | Cannuyn nhựa (các số) | 40 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 20 | Cóng sinh hóa | 4.000 | Cái | 250 cái/túi | ||
| 21 | Chỉ Catgut N600 | 100 | Gói | 24 gói/hộp | ||
| 22 | Chỉ Dafilon (các số) | 450 | Gói | 36 gói/hộp | ||
| 23 | Chỉ Lanh | 3 | Cuộn | 1 cuộn/gói | ||
| 24 | Chỉ Plain Catgut (các số) | 240 | Gói | 24 gói/hộp | ||
| 25 | Chỉ phẫu thuật (8/0-10/0) | 35 | Sợi | 1 sợi/gói | ||
| 26 | Chỉ Safil (các số) | 170 | Gói | 36 gói/hộp | ||
| 27 | Chỉ tơ phẫu thuật | 4 | Lọ | 500 m/lọ | ||
| 28 | Chloramin B | 315 | Kg | 35 kg/thùng | ||
| 29 | Dầu parafin | 2 | Lít | 500 ml/chai | ||
| 30 | Dây dẫn lưu ổ bụng (các số) | 60 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 31 | Dây hút nhớt (các số) | 200 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 32 | Dây nối bơm tiêm điện | 600 | cái | 1 cái/túi | ||
| 33 | Dây thở oxy (các số) | 200 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 34 | Dây truyền dịch AM | 6.000 | Bộ | 1 bộ/túi | ||
| 35 | Dây truyền dịch phòng mổ | 300 | Bộ | 1 cái/túi | ||
| 36 | Đầu côn vàng | 5.000 | Cái | 1000 cái/túi | ||
| 37 | Đầu côn xanh | 2.000 | Cái | 500 cái/túi | ||
| 38 | Đè lưỡi gỗ | 10.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 39 | Gạc cầu đa khoa (Phi 30) | 100 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 40 | Gạc hút (Rộng 90 cm) | 2.000 | Mét | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 41 | Gạc phẫu thuật (20 x 20 cm) | 200 | Cái | 10 cái/túi | ||
| 42 | Gạc phẫu thuật không dệt (7,5 x 7,5 cm) | 200 | Cái | 10 cái/túi | ||
| 43 | Gạc phẫu thuật mè che (3,5 x 7,5 cm) | 100 | Cái | 10 cái/túi | ||
| 44 | Gạc phẫu thuật ổ bụng (30 x 40 cm) | 2.000 | Cái | 60 cái/túi | ||
| 45 | Gạc phẫu thuật vô khuẩn (7,5 x 7,5 cm) | 20.000 | Cái | 10 cái/gói | ||
| 46 | Gạc vô khuẩn (10 x 10 cm) | 5.000 | Cái | 10 cái/túi | ||
| 47 | Găng tay kiểm soát tử cung | 300 | Đôi | 1 đôi/túi | ||
| 48 | Găng tay khám bệnh | 150.000 | Đôi | 50 đôi/hộp | ||
| 49 | Găng tay vô khuẩn | 3.500 | Đôi | 1 đôi/túi | ||
| 50 | Gel rửa tay nhanh | 100 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 51 | Giấy điện tim 6 cần | 400 | Tập | 1 tập/túi | ||
| 52 | Giấy in siêu âm đen trắng | 200 | Cuộn | 10 cuộn/gói | ||
| 53 | Giấy in sinh hóa liên tục (A4) | 10 | Hộp | 700 tờ/hộp | ||
| 54 | Kẹp rốn sơ sinh | 300 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 55 | Kim cánh bướm (các số) | 20.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 56 | Kim châm cứu (các số) | 140.000 | Cái | 100 cái/gói | ||
| 57 | Kim gây tê tủy sống (các số) | 100 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 58 | Kim khâu phẫu thuật (các số) | 500 | Cái | 10 cái/túi | ||
| 59 | Kim lấy thuốc (các số) | 60.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 60 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc (các số) | 3.000 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 61 | Khẩu trang giấy | 5.000 | Cái | 50 cái/hộp | ||
| 62 | Khí CO2 | 3 | Bình | 40 lít/bình | ||
| 63 | Khí Oxy (10 lít/bình) | 20 | Bình | 10 lít/bình | ||
| 64 | Khí Oxy (40 lít/bình) | 120 | Bình | 40 lít/bình | ||
| 65 | Lam kính | 20 | Hộp | 72 cái/hộp | ||
| 66 | Lưỡi dao mổ (các số) | 1.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 67 | Mặt nạ máy khí dung | 200 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 68 | Mặt nạ thở Oxy | 200 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 69 | Mũ giấy | 5.000 | Cái | 100 cái/túi | ||
| 70 | Ống đặt nội khí quản (các số) | 100 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 71 | Ống hút điều hòa kinh nguyệt | 300 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 72 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 100.000 | Cái | 100 cái/vỉ | ||
| 73 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 10.000 | Cái | 100 cái/vỉ | ||
| 74 | Ống nghiệm chống đông Natricitrat 3,8% | 2.500 | Cái | 100 cái/vỉ | ||
| 75 | Ống nghiệm thủy tinh 15 ml | 1.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 76 | Ống nghiệm thủy tinh 5 ml | 2.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 77 | Phim X-quang KTS (20 x 25 cm) | 9.000 | Tờ | 150 tờ/hộp | ||
| 78 | Phim X-quang KTS (26 x 36 cm) | 6.000 | Tờ | 150 tờ/hộp | ||
| 79 | Túi Camera vô trùng M6 | 30 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 80 | Thông dạ dày (các số) | 300 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 81 | Thông Foley 2 nhánh (các số) | 400 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 82 | Thông hậu môn | 20 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 83 | Thông Pezzer | 10 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 84 | Thông thực quản | 20 | Cái | 1 cái/túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi