Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dụng cụ phục vụ chương trình quan trắc môi trường định kỳ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, dụng cụ phục vụ chương trình quan trắc môi trường định kỳ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577404 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 10:23:00 đến ngày 2020-06-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,823,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất Folin | 12 | Chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hóa chất Sunfanilamide (C6H7NO3S) | 2 | Chai | -nt- | ||
| 3 | Hóa chất Natri cacbonat ( Na2CO3) | 4 | Chai | -nt- | ||
| 4 | Hoá chất Cloramin B 25% | 4 | Bịch | -nt- | ||
| 5 | Paladium(II) chloride (PdCl2) | 4 | Chai | -nt- | ||
| 6 | Dung dịch chuẩn Fe 1000mg/L | 1 | Chai | -nt- | ||
| 7 | Dung dịch chuẩn Cu 1000mg/L | 1 | Chai | -nt- | ||
| 8 | Dung dịch chuẩn Florua 1000mg/L | 1 | Chai | -nt- | ||
| 9 | Sterikon® plus Bioindicator for checks on autoclaving (Geobacillus stearothermophilus) | 1 | Chai | -nt- | ||
| 10 | Natri nitrua (NaN3) | 2 | Chai | -nt- | ||
| 11 | Brilliant green bile broth (BGBL) | 5 | Chai | -nt- | ||
| 12 | EC broth (canh thang EC) | 5 | Chai | -nt- | ||
| 13 | Lauryl Sulphate Broth (LSB) | 5 | Chai | -nt- | ||
| 14 | Trypton Water | 3 | Chai | -nt- | ||
| 15 | Glycerin | 10 | Chai | -nt- | ||
| 16 | Cồn tinh khiết | 40 | Chai | -nt- | ||
| 17 | Arabinogalactan ([(C3H8O4)(C6H10O5)6]x) | 3 | Chai | -nt- | ||
| 18 | Enterococcus faecalis derived from ATCC® 19433 Quy cách: Bộ 02 que. Mỗi que chứa 1 viên chủng đông khô (đời cấy chuyền F2) | 5 | Bộ | -nt- | ||
| 19 | Escherichia coli derived from ATCC® 8739 Quy cách: Bộ 5 que. Mỗi que chứa 1 viên chủng đông khô (đời cấy chuyền F2) | 5 | Bộ | -nt- | ||
| 20 | Citrobacter freundii derived from ATCC 43864 Quy cách: Bộ 02 que. Mỗi que chứa 1 viên chủng đông khô (đời cấy chuyền F2) | 5 | Bộ | -nt- | ||
| 21 | Hỗn hợp Devedar GR | 2 | Chai | -nt- | ||
| 22 | Giấy lọc bụi TSP-Phi 100 | 10 | Hộp | -nt- | ||
| 23 | Acid nitric | 7 | Chai | -nt- | ||
| 24 | Acid Sulfuric | 10 | Chai | -nt- | ||
| 25 | Chai trung tính nắp vặn xanh 250ml | 100 | Cái | -nt- | ||
| 26 | Ống nghiệm có nắp nhựa (16 x 150)mm | 100 | Cái | -nt- | ||
| 27 | Ống nghiệm có nắp nhựa (18 x 180)mm | 100 | Cái | -nt- | ||
| 28 | Ống Durham | 5 | Bịch | -nt- | ||
| 29 | Que cấy nhựa 1μl, tiệt trùng, xanh | 20 | Bịch | -nt- | ||
| 30 | Khẩu trang bằng vải kèm miếng than | 40 | Cái | -nt- | ||
| 31 | Giấy bạc | 10 | Cuộn | -nt- | ||
| 32 | Dầu máy công nghiệp | 2 | Chai | -nt- | ||
| 33 | Giấy lọc định tính 110mm, 100 tờ/hộp | 10 | Hộp | -nt- | ||
| 34 | Ống đong nhưạ 50ml | 50 | Cái | -nt- | ||
| 35 | Giá đựng ống đong nhựa, inox | 2 | Cái | -nt- | ||
| 36 | Găng tay y tế, sixe M | 50 | Hộp | -nt- | ||
| 37 | Đĩa petri 120mm | 30 | Cái | -nt- | ||
| 38 | Thanh khuấy từ | 10 | Cái | -nt- | ||
| 39 | Ống thu mẫu 30ml | 20 | Cái | -nt- | ||
| 40 | Giấy đo pH | 20 | Cuộn | -nt- | ||
| 41 | Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 10 | Cuộn | -nt- | ||
| 42 | Phễu chiết quả lê 2 lít | 2 | Cái | -nt- | ||
| 43 | Bình tam giác 100ml | 20 | Cái | -nt- | ||
| 44 | Cốc thủy tinh 100ml | 20 | Cái | -nt- | ||
| 45 | Chai trung tính 1000ml | 20 | Cái | -nt- | ||
| 46 | Cốc thủy tinh 50ml | 20 | Cái | -nt- | ||
| 47 | Ống đong 50ml | 20 | Cái | -nt- | ||
| 48 | Bình tam giác cổ hẹp 50ml | 20 | Cái | -nt- | ||
| 49 | Bình định mức 100ml | 20 | Cái | -nt- | ||
| 50 | Que cấy nhựa 10μl, tiệt trùng, cam | 10 | Bịch | -nt- | ||
| 51 | Chai nhựa đựng mẫu PE MR, nắp PP | 500 | Cái | -nt- | ||
| 52 | Chai nhựa đựng mẫu PE MR, nắp PP | 500 | Cái | -nt- | ||
| 53 | Chai nhựa đựng mẫu PE MR, nắp PP | 300 | Cái | -nt- | ||
| 54 | Chai nhựa đựng mẫu PE MR, nắp PP | 500 | Cái | -nt- | ||
| 55 | Chai nhựa đựng mẫu PE MR, nắp PP | 500 | Cái | -nt- | ||
| 56 | Chai nhựa đựng mẫu PE MR, nắp PP | 300 | Cái | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi