Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư và dụng cụ phân tích năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Chăn Nuôi |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư và dụng cụ phân tích năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629377 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đề tài: Nghiên cứu giảm hàm lượng protein thô trên cơ sở cân đối axit amin trong khẩu phần thức ăn cho gà đẻ trứng thương phẩm và gà thịt |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 11:36:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 227,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,300,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | H2SO4 | 20 | chai | Sulfuric acid 98%,500ml/chai | ||
| 2 | NaOH | 30 | chai | Sodium hydroxide ≥96.0%, 500g/chai | ||
| 3 | KOH | 6 | chai | Potassium hydroxide ≥85.0%, 500g/chai | ||
| 4 | K2SO4 | 3 | chai | Potassium sulfate ≥99.0%,500g/chai | ||
| 5 | CuSO4 | 3 | chai | Copper (II) sulfate anhydrous ≥ 99.0%, 500g/chai | ||
| 6 | H3BO3 | 3 | chai | Boric acid ≥99.5%,500g/chai | ||
| 7 | Methyl đỏ (PA) | 4 | chai | Tinh khiết phân tích,100g/chai | ||
| 8 | Methyl xanh (PA) | 4 | chai | Tinh khiết phân tích,100g/chai | ||
| 9 | Ether petrol | 480 | lít | Petroleum ether 60-90, 500ml/chai | ||
| 10 | H2O2 | 105 | lít | Hydrogen peroxide 30%, 500ml/chai | ||
| 11 | Cồn 96 độ | 165 | lít | dung dịch màu trắng, dễ bay hơi | ||
| 12 | Acetonitril (HPLC) | 15 | chai | Acetonitrile ≥ 99.9 %, 2.5l/chai | ||
| 13 | Methanol (HPLC) | 14 | chai | Methanol ≥ 99.8 %, 2.5l/chai | ||
| 14 | Sodium acetat (HPLC) | 3 | chai | Sodium acetate ≥ 99.0 %, 1kg/chai | ||
| 15 | Triethylamin (HPLC) | 4 | chai | C3H9N, 500ml/chai | ||
| 16 | Tetrahydrofural (HPLC) | 8 | chai | Tetrahydrofuran ≥ 99.0 %,100ml/chai | ||
| 17 | Axit acetic (HPLC) | 3 | chai | Acetic acid ≥ 96.0 %, 1000ml/chai | ||
| 18 | Axit amin chuẩn 100pm, 250pm, 1000pm | 221 | lọ | Tinh khiết 99.99% lọ 1ml | ||
| 19 | Dẫn suất OPA | 74 | lọ 1ml | Tinh khiết dùng cho máy sắc ký HPLC, lọ 1ml | ||
| 20 | Dẫn suất FMOC | 74 | lọ 1ml | Tinh khiết sắc ký HPLC, lọ 1ml | ||
| 21 | Đệm Borat | 177 | lọ 1ml | Tinh khiết dùng cho máy sắc ký HPLC, lọ 1ml | ||
| 22 | HCL | 30 | chai | Hydrochloric acid 35%, 500ml/chai | ||
| 23 | Benzoic acid | 8 | chai | C6H5COOH, 250g/chai | ||
| 24 | Giấy cân | 9 | hộp | Không protein, hộp 100 tờ | ||
| 25 | Giấy lau mẫu | 32 | hộp | Loại 20x20cm, hộp 100 tờ | ||
| 26 | Giấy lọc | 27 | hộp | Loại 0,45µm, hộp 100 tờ | ||
| 27 | Giấy lọc | 3 | hộp | Băng xanh Ø11 | ||
| 28 | Lọ vial | 19 | hộp | Loại 1,5ml, có nắp vặn nhựa cùng màng đệm silicon hoặc PTFE, hộp 100 cái | ||
| 29 | Đầu côn | 40 | hộp | Loại 300µl, hộp 100 cái | ||
| 30 | Sợi đốt bằng cotton | 3 | túi | Dùng cho máy phân tích nhiệt lượng IKA 2000, Túi 500 sợi | ||
| 31 | Bình tam giác | 2 | cái | Làm từ thủy tinh, chịu nhiệt, 350ml | ||
| 32 | Bình tam giác | 10 | cái | 100ml | ||
| 33 | Bình Keldal | 6 | cái | 300ml | ||
| 34 | Bình xịt nước | 9 | cái | 500ml | ||
| 35 | Bình xịt cồn | 4 | cái | 500 ml | ||
| 36 | Bình định mức, 250ml | 4 | cái | 250 ml | ||
| 37 | Ống đong 500ml | 4 | cái | 500 ml | ||
| 38 | Cốc đong thuỷ tinh | 4 | cái | 500 ml | ||
| 39 | Cốc đong thuỷ tinh | 4 | cái | 50 ml | ||
| 40 | Cốc chuyên dụng làm chất béo thô | 2 | cái | 150 ml | ||
| 41 | Chén phân tích xơ chuyên dụng | 2 | cái | 30ml | ||
| 42 | Chén nung mẫu | 12 | cái | 30 ml | ||
| 43 | Chén thạch anh | 3 | cái | Dùng cho máy phân tích nhiệt lượng IKA 2000 | ||
| 44 | Dây mồi lửa bằng kim loại | 1 | hộp | Dùng cho máy phân tích nhiệt lượng IKA 2000, Hộp 5 dây | ||
| 45 | Micropipet | 1 | cái | Định lượng hút 2-10ml, mức bơm nhỏ nhất 0,1ml | ||
| 46 | Micropipet | 1 | cái | Định lượng hút 20-200µl, mức bơm nhỏ nhất 1µl | ||
| 47 | Micropipet | 1 | cái | Định lượng hút100-500 µl, mức bơm nhỏ nhất 2,5µl | ||
| 48 | Lọ Vial | 25 | hộp | Loại 100 µl,có nắp vặn nhựa cùng màng đệm silicon hoặc PTFE, hộp 100 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi