Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp và bảo trì hệ thống PCCC, CHCN tại tòa nhà VTV- Ngọc Khánh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625155-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tổng công ty truyền hình cáp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp và bảo trì hệ thống PCCC, CHCN tại tòa nhà VTV- Ngọc Khánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511140 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 10:39:00 đến ngày 2020-06-19 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 897,468,126 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 (Cadisun/VN) hoặc tương đương | 1.325 | m | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 (Cadisun/VN) hoặc tương đương | ||
| 2 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống ghen bảo vệ dây tín hiệu báo cháy d20 (SP-VN) hoặc tương đương | 450 | m | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống ghen bảo vệ dây tín hiệu báo cháy d20 (SP-VN) hoặc tương đương | ||
| 3 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống ghen mềm D20 bảo vệ dây tín hiệu báo cháy( SP-VN) hoặc tương đương | 45 | m | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống ghen mềm D20 bảo vệ dây tín hiệu báo cháy( SP-VN) hoặc tương đương | ||
| 4 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bổ sung đầu báo khói thường (SOC-24V –Hochiki) hoặc tương đương | 26 | bộ | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bổ sung đầu báo khói thường (SOC-24V –Hochiki) hoặc tương đương | ||
| 5 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bổ sung đầu báo nhiệt thường (DSC-EA-Hochiki) hoặc tương đương | 8 | bộ | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bổ sung đầu báo nhiệt thường (DSC-EA-Hochiki) hoặc tương đương | ||
| 6 | Cung cấp lắp đặt đế đầu báo cháy (NS4-100-Hochiki) hoặc tương đương | 34 | bộ | Cung cấp lắp đặt đế đầu báo cháy (NS4-100-Hochiki) hoặc tương đương | ||
| 7 | Cung cấp lắp đặt điện trở cuối kênh (4.7KΩ-Việt Nam) hoặc tương đương | 34 | bộ | Cung cấp lắp đặt điện trở cuối kênh (4.7KΩ-Việt Nam) hoặc tương đương | ||
| 8 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt dây cáp trục 15x2x0,5mm2 (Cadisun/VN) hoặc tương đương | 57 | m | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt dây cáp trục 15x2x0,5mm2 (Cadisun/VN) hoặc tương đương | ||
| 9 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống ghen bảo vệ dây cáp trục D40 (SP-VN) hoặc tương đương | 57 | m | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống ghen bảo vệ dây cáp trục D40 (SP-VN) hoặc tương đương | ||
| 10 | Vật tư phụ : măng xông , kẹp , bốc chia, băng keo , vít , nở… | 1 | gói | Vật tư phụ : măng xông , kẹp , bốc chia, băng keo , vít , nở… | ||
| 11 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt van một chiều dn100 (ARV-Malaysia) hoặc tương đương | 1 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt van một chiều dn100 (ARV-Malaysia) hoặc tương đương | ||
| 12 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt van chặn dn100 (ARV-Malaysia) hoặc tương đương | 1 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt van chặn dn100 (ARV-Malaysia) hoặc tương đương | ||
| 13 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bích lỗ D100 (SCH20-Trung Quốc) hoặc tương đương | 4 | bộ | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bích lỗ D100 (SCH20-Trung Quốc) hoặc tương đương | ||
| 14 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt đầu phun quay lên (TY-Tyco – Anh) hoặc tương đương | 87 | bộ | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt đầu phun quay lên (TY-Tyco – Anh) hoặc tương đương | ||
| 15 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt đầu phun quay xuống (TY-Tyco – Anh) hoặc tương đương | 462 | bộ | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt đầu phun quay xuống (TY-Tyco – Anh) hoặc tương đương | ||
| 16 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt nắp che đầu phun | 462 | bộ | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt nắp che đầu phun | ||
| 17 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 (MFZ4-Trung Quốc) hoặc tương đương | 42 | bình | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 (MFZ4-Trung Quốc) hoặc tương đương | ||
| 18 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 3kg (MT3-Trung Quốc) hoặc tương đương | 21 | bình | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 3kg (MT3-Trung Quốc) hoặc tương đương | ||
| 19 | Cung cấp lắp đặt giá để bình chữa cháy | 12 | bộ | Cung cấp lắp đặt giá để bình chữa cháy | ||
| 20 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống thép tráng kẽm DN25 Việt Đức/Việt Nam hoặc tương đương | 2,68 | 100m | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống thép tráng kẽm DN25 Việt Đức/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 21 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống thép tráng kẽm DN32 Việt Đức/Việt Nam hoặc tương đương | 0,84 | 100m | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt ống thép tráng kẽm DN32 Việt Đức/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 22 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt cút thép tráng kẽm DN25 Trung Quốc hoặc tương đương | 78 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt cút thép tráng kẽm DN25 Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 23 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt tê thép tráng kẽm dn25 Trung Quốc hoặc tương đương | 18 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt tê thép tráng kẽm dn25 Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 24 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt tê thép tráng kẽm dn32 Trung Quốc hoặc tương đương | 12 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt tê thép tráng kẽm dn32 Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 25 | Cung cấp lắp đặt tê dn32/25 Trung Quốc hoặc tương đương | 18 | cái | Cung cấp lắp đặt tê dn32/25 Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 26 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt tê thép tráng kẽm dn25/15 Trung Quốc hoặc tương đương | 25 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt tê thép tráng kẽm dn25/15 Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 27 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt côn thép tráng kẽm dn32/25 Trung Quốc hoặc tương đương | 10 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt côn thép tráng kẽm dn32/25 Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 28 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt kép dn32 Trung Quốc hoặc tương đương | 12 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt kép dn32 Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 29 | Cung cấp lắp đặt Ty 8 | 10 | cây | Cung cấp lắp đặt Ty 8 | ||
| 30 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt giá đỡ ống DN25 Việt Nam hoặc tương đương | 32 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt giá đỡ ống DN25 Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 31 | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt giá đỡ ống DN32 Việt Nam hoặc tương đương | 25 | cái | Cung cấp vật tư , thi công lắp đặt giá đỡ ống DN32 Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 32 | Sơn đỏ Đại Bàng-VN hoặc tương đương | 5 | kg | Sơn đỏ Đại Bàng-VN hoặc tương đương | ||
| 33 | Sơn xử lý bề mặt Đại Bàng-VN hoặc tương đương | 5 | kg | Sơn xử lý bề mặt Đại Bàng-VN hoặc tương đương | ||
| 34 | Thử áp lực đường ống | 1 | hệ thống | Thử áp lực đường ống | ||
| 35 | Vật tư phụ | 1 | lô | Vật tư phụ | ||
| 36 | Tháo dỡ trần , vá trần | 1 | lô | Tháo dỡ trần , vá trần | ||
| 37 | Chạy vận hành hệ thống chữa cháy | 1 | hệ thống | Chạy vận hành hệ thống chữa cháy | ||
| 38 | Cung cấp, lắp đặt đèn exit (KT -110-Kentom/VN) hoặc tương đương | 10 | cái | Cung cấp, lắp đặt đèn exit (KT -110-Kentom/VN) hoặc tương đương | ||
| 39 | Cung cấp, lắp đặt đèn sự cố (KT-2200-Kentom/VN) hoặc tương đương | 10 | cái | Cung cấp, lắp đặt đèn sự cố (KT-2200-Kentom/VN) hoặc tương đương | ||
| 40 | Cung cấp , lắp đặt ổ cắm đơn (Sino/VN) hoặc tương đương | 20 | cái | Cung cấp , lắp đặt ổ cắm đơn (Sino/VN) hoặc tương đương | ||
| 41 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tầng Việt Nam hoặc tương đương | 5 | cái | Cung cấp lắp đặt tủ điện tầng Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 42 | Cung cấp lắp đặt Attomat 10A Việt Nam | 2 | cái | Cung cấp lắp đặt Attomat 10A Việt Nam | ||
| 43 | Cung cấp lắp đặt dây nguồn cho Exit, sự cố (Cadisun/VN) hoặc tương đương | 120 | m | Cung cấp lắp đặt dây nguồn cho Exit, sự cố (Cadisun/VN) hoặc tương đương | ||
| 44 | Cung cấp lắp đặt ống bảo vệ dây dây nguồn D16 (SP-VN) hoặc tương đương | 120 | mét | Cung cấp lắp đặt ống bảo vệ dây dây nguồn D16 (SP-VN) hoặc tương đương | ||
| 45 | Vật tư phụ : măng xông , kẹp , bốc chia, su non…. | 1 | hệ thóng | Vật tư phụ : măng xông , kẹp , bốc chia, su non…. | ||
| 46 | Chạy vận hành hệ thống , exit,sự cố | 1 | hệ thống | Chạy vận hành hệ thống , exit,sự cố | ||
| 47 | Chi phí kiểm định thiết bị bổ sung , thay mới | 1 | hệ thống | Chi phí kiểm định thiết bị bổ sung , thay mới | ||
| 48 | Chi phí thiết kế bổ sung hệ thống | 1 | hệ thống | Chi phí thiết kế bổ sung hệ thống | ||
| 49 | Chi phí thẩm duyệt nghiệm thu hệ thống | 1 | hệ thống | Chi phí thẩm duyệt nghiệm thu hệ thống | ||
| 50 | Chi phí đào tạo , hướng dẫn vận hành | 1 | hệ thống | Chi phí đào tạo , hướng dẫn vận hành | ||
| 51 | Chi phí liên động giữa các hệ thống | 1 | hệ thống | Chi phí liên động giữa các hệ thống | ||
| 52 | Chi phí quản lý | 1 | hệ thống | Chi phí quản lý |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi