Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư thiết bị các loại Van sửa chữa TĐT NMNĐ Cao Ngạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cao Ngạn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư thiết bị các loại Van sửa chữa TĐT NMNĐ Cao Ngạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200334471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 11:12:00 đến ngày 2020-06-22 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,628,453,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van điều chỉnh xả khởi động | (DN: 8½"; PN: 11.5 Mpa) | 1 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Van tay (xả dàn Wing, tường lò) | (DN 32, PN 32 Mpa, 425°C, Vật liệu: Thân van A182 F22; Cối van A182 F22; Ty van CrMoV) | 2 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Van tay (xả định kỳ dàn, trần, trái, phải, sau, trước) | (DN 50, PN 32 Mpa,425°C, Vật liệu: Thân van A182 F22; Cối van A182 F22; Ty van CrMoV) | 5 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Van tay (đường xả đọng của xả khởi động) | (DN 25, PN 32 Mpa, 540°C, Vật liệu: Thân van A182 F22; Cối van A182 F22; Ty van CrMoV) | 3 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Van khí nén | SY7140 -5DZD - SMC | 16 | Bộ | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Van khí nén (cửa trượt đường than) | - DN 600 x 1521 x 780 KT pitong Փ200x600 (hành trình) | 2 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Bộ giảm ôn giảm áp (từ đường hơi chính về ống góp) | P : 9,33Mpa; T: 538 0C Lưu lượng: 5 t/h | 1 | Bộ | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Van tay (đầu vào giảm áp từ đường hơi chính về ống góp) | DN: 60; PN: 18 Mpa; T: 540 0C Vật liệu: Thân van A182 F22; Cối van A182 F22; Ty van CrMoV | 1 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Bộ giảm ôn giảm áp (từ cửa trích số 1 về ống góp) | P: 1,007 – 2,79 Mpa; T: 33 –388 0C Lưu lượng: 15 t/h | 1 | Bộ | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Van tay (đầu vào giảm áp từ cửa trích số 1 về ống góp) | DN: 100; PN: 5 Mpa; T: 540 0C | 1 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Van điện động cánh bướm (không bao gồm động cơ) | DN900, PN16 | 4 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Van tay | DN25-PN40 | 8 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Van ba ngả (bơm cấp 1A) | DN 125; PN 250- T 4250C; PSG-Type 76 | 1 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Van tay (xả sấy bơm cấp) | DN25; PN 32 Mpa, 540°C Vật liệu: Thân van A182 F22; Cối van A182 F22; Ty van CrMoV | 4 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Van tay (đi tắt đầu đẩy ) | DN 20, PN 32 Mpa,540°C Vật liệu: Thân van A182 F22; Cối van A182 F22; Ty van CrMoV | 4 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Van tay (xả đọng đầu đẩy) | DN25; PN 32 Mpa, 540°C Vật liệu: Thân van A182 F22; Cối van A182 F22; Ty van CrMoV | 8 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Van tay | DN25-PN40 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Van điện động | DN150 - HT250 - SG 07.1-F07 - Com.No: 207050 - SD00 50-2/40 - Art No: ZO24.467 - Công suất: 0.090kW | 4 | Bộ | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Van điện động | DN100 - HT250- SG 07.1-F07- Com.No: 207050 - SD00 50-2/40- Art No: ZO24.467- Công suất: 0.090kW | 6 | Bộ | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Màng van (tạo tầng lỏng) | Vải Polyeste, δ =10 | 2 | m2 | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Van khí nén (tạo tầng lỏng) | DN50/65, PN125 | 4 | Cái | Chi tiết như mục 2, Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi