Gói thầu: Gói thầu 2: Mua vật tư thiết bị phục vụ công tác bảo đảm kỹ thuật của Viện Tự động hoá KTQS
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Mua vật tư thiết bị phục vụ công tác bảo đảm kỹ thuật của Viện Tự động hoá KTQS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601966 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 10:54:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 610,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chíp xử lý tín hiệu ADC | 1 | Cái | Đầu vào analog: 4 kênh vi sai; 8 kênh đơn; Độ phân giải ADC16bit Tốc độ lấy mẫu: 100kS/s Đầu ra analog: 2 kênh; 16bitDAC Cổng vào ra số: có Bộ đếm: 01, 32 bit Nguồn nuôi: +5VDC Dòng max: 150mA | ||
| 2 | Cảm biến âm thanh định hướng | 3 | Cái | Tần số 75 to 20k Hz Độ nhạy -38 ± 3dB Trở kháng đầu ra 150ohm Dải động 125 dB Tỷ số tín trên tạp 80 dB SPL Bộ lọc thông cao 150 Hz | ||
| 3 | Máy dập đầu cốt bán tự động | 1 | Bộ | Nguồn cấp: 200 ~ 240VAC/50Hz Công suất: 400W Động cơ: 60W-4P Áp suất khí nén: 0,3 ~ 0,4mpa Lực ép: 900kg Chiều dài tuốt dây: 1 ~ 10mm Sai lệch tiếp tuyến: 0,05 ~ 0,1mm Sai lệch vị trí: 0,05 ~ 0,1mm Tốc độ dập: 4000 lần/giờ Kích thước thân máy: 530x400x830mm Khối lượng máy: 70kg | ||
| 4 | Khung căng nhanh cho máy quét kem hàn | 1 | Chiếc | Kích thước 550x470 mm cho máy quét kem hàn S40 | ||
| 5 | Máy tính chuyên dụng công nghiệp xử lý tín hiệu | 1 | Bộ | CPU core 2GHz; RAM 4GB; SSD16GB; ổ cứng mSATA 250GB; 01 cổng mạng LAN 10/100 Mbps; 02 cổng RS232 | ||
| 6 | Cáp nguồn 220V/50Hz | 1 | Chiếc | 3 sợi; dài 1,5m; 220V/50Hz | ||
| 7 | Mặt nạ quét kèm hàn BGA-256 | 2 | Chiếc | Chuẩn BGA-256 | ||
| 8 | Mặt nạ quét kèm hàn BGA-320 | 2 | Chiếc | Chuẩn BGA-320 | ||
| 9 | Mặt nạ quét kèm hàn BGA-400 | 2 | Chiếc | Chuẩn BGA-400 | ||
| 10 | Mặt nạ quét kèm hàn LQFP-100 | 2 | Chiếc | Chuẩn LQFP-100 | ||
| 11 | Mặt nạ quét kèm hàn LQFP-144 | 2 | Chiếc | Chuẩn LQFP-144 | ||
| 12 | Mặt nạ quét kèm hàn LQFP-176 | 2 | Chiếc | Chuẩn LQFP-176 | ||
| 13 | Mặt nạ quét kèm hàn LQFP-256 | 2 | Chiếc | Chuẩn LQFP-256 | ||
| 14 | Đầu chụp 1x1cm | 2 | Chiếc | Loại 1x1cm | ||
| 15 | Đầu chụp 2x2cm | 2 | Chiếc | Loại 2x2cm | ||
| 16 | Đầu chụp 3x3cm | 2 | Chiếc | Loại 3x3cm | ||
| 17 | Đầu chụp 4x4cm | 2 | Chiếc | Loại 4x4cm | ||
| 18 | Đầu chụp 5x5cm | 2 | Chiếc | Loại 5x5cm | ||
| 19 | Module nguồn AC/DC | 1 | Chiếc | AC/DC 24V/600W | ||
| 20 | Module lọc nguồn | 2 | Chiếc | 220V50Hz/30A | ||
| 21 | Cáp tín hiệucamera | 1 | Chiếc | Cáp tín hiệu kết nối camera | ||
| 22 | Module nguồn ổn áp camera | 1 | Chiếc | ổn áp 5V | ||
| 23 | Phím bấm SPDT On-Mom | 10 | Chiếc | 6A/125V | ||
| 24 | Công tắc nguồn có khóa DPST | 2 | Chiếc | On-Off 15A/125V | ||
| 25 | Đèn báo PML50RFVW | 5 | Chiếc | PML50RFVW | ||
| 26 | Đèn báo PML50GFVW | 5 | Chiếc | PML50GFVW | ||
| 27 | Công tắc hành trình | 5 | Chiếc | Z-15GW22-B | ||
| 28 | Lồng chụp bảo vệ máy | 1 | Chiếc | Chất liệu Mica | ||
| 29 | IC nguồn ổn áp tuyến tính 78L05 | 7 | Chiếc | 78L05/TO92 | ||
| 30 | IC nguồn ổn áp tuyến tính 78M05 | 5 | Chiếc | 78M05/DPAK | ||
| 31 | Chip FPGA Cyclone II | 3 | Chiếc | 20000 phần tử logic | ||
| 32 | Adapter nguồn AC/DC 5V/5A | 1 | Chiếc | AC/DC 5V/5A | ||
| 33 | Bộ dao động | 3 | Chiếc | 33MHz/50ppm | ||
| 34 | Chip giao tiếp Analog/DVI | 3 | Chiếc | Analog/DVI AD9887 | ||
| 35 | Chip giao diện ngoại vi SK5126 | 5 | Chiếc | SK5126 | ||
| 36 | Bộ que đo 100MHz 1X/10X | 2 | Bộ | 100MHz 1X/10X | ||
| 37 | Giắc BNC-50Ohm | 2 | Bộ | BNC-50Ohm | ||
| 38 | Bộ adapter sạc pin | 1 | Chiếc | 19V | ||
| 39 | Bộ dao động CVS575-500M | 2 | Chiếc | CVS575-500M | ||
| 40 | Giắc IDC | 4 | Chiếc | 2mm/16c 2 hàng đực | ||
| 41 | Transistor cao tần CM5160 | 5 | Chiếc | CM5160 | ||
| 42 | Transistor cao tần HFA3046 | 4 | Chiếc | HFA3046 | ||
| 43 | Bộ chuyển đổi ADC | 2 | Chiếc | 16 bits tốc độ cao | ||
| 44 | IC cách li tốc độ cao 1 kênh | 4 | Chiếc | Tốc độ cao 1 kênh 0201 | ||
| 45 | Trống máy in | 1 | Chiếc | Máy in Canon 3300 (Cartridge) | ||
| 46 | Gạt mực máy in | 1 | Chiếc | Gạt máy in Canon 3300 | ||
| 47 | Hộp mực in Canon | 4 | hộp | Mực in Canon 3300 | ||
| 48 | Trống MP 1600Le | 1 | Cái | MP 1600Le | ||
| 49 | Lô sấy MP 1600Le | 1 | Cái | MP 1600Le | ||
| 50 | Pa lăng điện | 1 | Bộ | Tải trọng: 3 tấn Vận tốc nâng: 8 m/ph; Chiều cao nâng: 3m; Tải trọng: 2 tấn; Đường kính: 100mm; Tự lựa: Có | ||
| 51 | Bánh xe | 4 | Bộ | Tải trọng: 2 tấn; Đường kính: 100mm; Tự lựa: Có | ||
| 52 | Bộ hạn chế hành trình | 2 | Bộ | Điện áp: Đồng bộ máy trục; | ||
| 53 | Cáp điện | 90 | m | Loại: 4x4; Chiều dài: 15m | ||
| 54 | Pa lăng điện | 1 | Bộ | Tải trọng: 1tấn Vận tốc nâng: 4 m/ph; Chiều cao nâng: 6 m; | ||
| 55 | Ổ bi cụm gối quay | 2 | Bộ | Loại 6212 | ||
| 56 | Hóa chất tẩy rửa bo mạch | 10 | hộp | Loại CRC | ||
| 57 | Hóa chất tẩm phủ mạch | 10 | hộp | Loại CRC | ||
| 58 | Hóa chất làm sạch | 11 | hộp | Loại CR7 | ||
| 59 | Thiếc hàn ASHAHI | 10 | cuộn | ASHAHI 0.8mm | ||
| 60 | Đầu mỏ hàn | 12 | chiếc | 2cm | ||
| 61 | Dây hút thiếc | 16 | cuộn | dây mạ bạc | ||
| 62 | Mỡ tản nhiệt | 9 | hộp | mỡ dạng kem | ||
| 63 | Công tắc nguồn đơn | 30 | Chiếc | đơn 15A trắng | ||
| 64 | Công tắc nguồn đôi | 20 | Chiếc | đôi 15A trắng | ||
| 65 | Công tắt on/off ngắn | 15 | Chiếc | on/off ngắn | ||
| 66 | Công tắc mom-off-mom ngắn | 15 | Chiếc | mom-off-mom ngắn | ||
| 67 | Công tắc off-mom ngắn | 20 | Chiếc | off-mom ngắn | ||
| 68 | Nút bấm off-mom | 20 | Chiếc | off-mom (trigger) | ||
| 69 | Chụp cao su cho công tắc | 20 | Chiếc | cao su cho công tắc | ||
| 70 | Chụp cao su phím bấm | 20 | Chiếc | cao su cho phím bấm | ||
| 71 | Ghen co Ф28mm | 30 | m | Ф28mm | ||
| 72 | Ghen co Ф30mm | 30 | m | Ф30mm | ||
| 73 | Ghen co Ф32mm | 30 | m | Ф32mm | ||
| 74 | Ghen co Ф35mm | 30 | m | Ф35mm | ||
| 75 | Dây rút10cm | 20 | bó | 10cm | ||
| 76 | Dây rút 15cm | 20 | bó | 15cm | ||
| 77 | Dây rút 20cm | 20 | bó | 20cm | ||
| 78 | Dây rút 25cm | 50 | bó | 25cm | ||
| 79 | Chụp cao su cho công tắc nguồn | 15 | Chiếc | Cao su cho công tắc nguồn trắng (chụp chân) | ||
| 80 | Chuyển mạch chế độ | 15 | Chiếc | Chế độ + Núm vặn | ||
| 81 | IC cách li tốc độ cao 1 kênh | 8 | Chiếc | Tốc độ cao 1 kênh 0201 | ||
| 82 | IC cách li tốc độ cao 2 kênh | 10 | Chiếc | Tốc độ cao 2 kênh 2105 | ||
| 83 | Bộ que đo | 4 | Chiếc | Tần số 50MHz; 1X/10X |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi