Gói thầu: Mua sắm vật liệu, dụng cụ phục vụ công tác quan trắc hiện trạng môi trường trên địa bàn tỉnh năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200573307-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Mua sắm vật liệu, dụng cụ phục vụ công tác quan trắc hiện trạng môi trường trên địa bàn tỉnh năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200523969
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn chi sự nghiệp môi trường năm 2020 theo Quyết định số 3139/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của UBND tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 14:00:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 638,789,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Axit Cancon cacboxylic – HSN Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
2 Ammonium acetate - CH3COOH4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
3 Axít acetic -CH3COOH Không 3 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
4 Hydroxylammonium chloride - NH2OH.HCl Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
5 1.10Phenanthroline monohydrate- C12H8N2.H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
6 Potassium peroxodisulfate - K2O8S2 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
7 Potassium dichromate - K2Cr2O7 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
8 Acid sulfuric AR- H2SO4 Không 10 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
9 Acid sulfuric AR- H2SO4 Không 15 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
10 Mercury (II) Sulfate - HgSO4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
11 Silver Sulfate- Ag2SO4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
12 Iron (II) Sulfate heptahydrate - FeSO4.7H2O Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
13 Ammonium iron (II) sulfate hexahydrate - (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
14 Potassium hydrogen phthalate- C8H5KO4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
15 Lauryl Sulfate Broth (LSB) Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
16 Brilliant Green Bile Broth 2% (BGBL) Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
17 Canh thang lactose LB Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
18 Môi trường EC Broth Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
19 Sodium Chloride - NaCl Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
20 Phosphoric acid- H3PO4 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
21 Acid chlorhydric PA- HCl Không 15 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
22 Acid chlorhydric PA- HCl Không 3 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
23 Sulfaniamide - C6H8N2O2S Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
24 N-(1-naphthyl)-ethylendiamine dihydrochloride- C12H14N2.2HCl Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
25 Sodium Nitrite - NaNO2 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
26 Ống chuẩn Na2S2O3 Không 2 ống Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
27 Potassium dihydrogen phosphate- KH2PO4 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
28 Dipotassium hydrogen phosphate- K2HPO4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
29 Disodium hydrogen phosphate heptadrate- Na2HPO4.7H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
30 Ammonium Chloride- NH4Cl Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
31 Magnesium sulfate heptahydrate- MgSO4.7H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
32 Calcium Chloride anhydrous- CaCl2 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
33 Iron III chloride hexahydrate - FeCl3.6H2O Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
34 Sodium Sulfite - Na2SO3 Không 3 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
35 Glutamic Acid - C5H9NO4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
36 D(+) – Glucose - C6H12O6 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
37 N- Allylthiourea- C4H8N2S Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
38 Polyseed Không 1 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
39 Disodium Magnesium EDTA - C10H12N2O8Na2Mg Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
40 EDTA "D"( Ethylene diamine tetra acetic acid disodium saly) C10H14N2O8Na2.2H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
41 Triethanolamine - C6H15NO3 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
42 Eriochrome Black T - C20H12O7N3SNa Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
43 Calcium cacbonat - CaCO3 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
44 Magnesium chloride hexanhydrate - MgCl2.6H2O Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
45 Sodium acetate trihydrate - CH3COONa.3H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
46 Barium chloride dihydrate- BaCl2.2H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
47 Sodium sulfate - Na2SO4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
48 Ammonia Solution -NH3 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
49 Phenol- C6H5OH Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
50 L-Ascorbic acid - C6H8O6 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
51 Ammonium Heptamolybdate Tetrahydrate - (NH4)6Mo7O24.4H2O Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
52 Potassium antimony (III) oxide tartrate trihydrate - K2(SbO)2C8H4O10.3H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
53 Sodium azide - NaN3 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
54 Sodium saliciflate reagent grade- C7H5NaO3 Không 3 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
55 Sodium hydroxide- NaOH Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
56 Diamonium hydrogen phostphate -(NH4)2HPO4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
57 Nitroprusside natrium dihydrate- Na2[Fe(CN)5NO].2H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
58 Sodium dichloroisocyanurate dihydrate C3Cl2N3NaO3.2H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
59 Potassium hydroxide - KOH Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
60 Ethanol - C2H5OH Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
61 Ethanol - C2H5OH Không 20 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
62 Silver nitrate 99.8% - AgNO3 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
63 Potassium Chromate -K2CrO4 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
64 Iron (III) chloride anhydrous- FeCl3 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
65 Paladi clorua - PdCl2 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
66 Acid Sulfanilic -C6H4(NH2)(SO3H) Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
67 Mercury II Clorua - HgCl2 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
68 Formaldehyd - HCHO Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
69 Iot - I2 Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
70 Kali Iodide- KI Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
71 Pararosaniline- C19H18N3Cl Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
72 N,N-dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochlo-ride- C8H12N2.2HCl Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
73 Cadimisunfat - CdSO4.8H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
74 Arabinogalactan Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
75 Sodium Sulfide -Na2S Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
76 Tri sodium citrate dihydrate- Na3C6H5O7.2H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
77 Ammonium Chloride- NH4Cl Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
78 Di Natri Oxalat Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
79 Nhôm sunfat –Al2(SO4)3.18H2O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
80 1,5- diphenylcacbazid – C13H14N4O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
81 Propanon – C3H6O Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
82 Natri hypocloric- NaClO Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
83 Dung dịch chuẩn gốc Crom VI (1.000 mg/L) Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
84 Giấy thử sunfit Không 1 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
85 Giấy thử tinh bột Kali Iodua Không 1 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
86 Kali Pemanganat –KMnO4 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
87 Dung dịch chuẩn pH 4 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
88 Dung dịch chuẩn pH 7 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
89 Dung dịch chuẩn pH 10 Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
90 Dung dịch làm sạch điện cực Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
91 Dung dịch chuẩn độ mặn Không 2 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
92 Dung dịch chuẩn độ dẫn EC (Horiba) Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
93 Dung dịch chuẩn độ dẫn EC (Hanna) Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
94 Dung dịch chuẩn TDS Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
95 Dung dịch hiệu chuẩn oxy Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
96 Dung dịch chuẩn sắt Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
97 Dung dịch chuẩn canxi Không 3 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
98 Dung dịch chuẩn Amoni Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
99 Dung dịch chuẩn photpho Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
100 Dung dịch chuẩn Clo Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
101 Dung dịch chuẩn Nitrat Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
102 Dung dịch chuẩn photphat Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
103 Dung dịch chuẩn nitrit Không 1 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
104 Dung dịch chuẩn Sunfat Không 2 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất
105 Bình định mức 20 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
106 Bình định mức 25 ml Không 20 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
107 Bình định mức 50 ml Không 30 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
108 Bình định mức 100 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
109 Bình định mức 250 ml Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
110 Bình định mức 500 ml Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
111 Bình định mức 1.000 ml Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
112 Bình tam giác 100 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
113 Bình tam giác 125 ml, cổ hẹp Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
114 Bình tam giác 200 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
115 Bình tam giác 250 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
116 Bình tia nhựa PE có nắp 250 ml Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
117 Bình tia nhựa PE có nắp 500 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
118 Bộ lọc có đệm PTFE và kẹp có thể sử dụng đĩa lọc, phễu 47 mm, 500 ml, bình 2 lít Không 1 Bộ Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
119 Micro Buret 2 ml khóa nhựa, vạch chia 0,01 ml, 2 van Không 4 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
120 Micro Buret 5 ml khóa nhựa, vạch chia 0,01 ml Không 4 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
121 Buret 10 ml khóa nhựa, vạch chia 0,02 ml Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
122 Buret 25 ml khóa nhựa, vạch chia 0,05 ml Không 4 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
123 Chai đựng hóa chất màu nâu 50 ml Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
124 Chai đựng hóa chất màu nâu 500 ml Không 5 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
125 Chai đựng hóa chất màu nâu 1.000 ml Không 5 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
126 Chai nắp vặn xanh 100 ml Không 80 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
127 Chai nắp vặn xanh 150 ml Không 20 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
128 Chai nắp vặn xanh 500 ml Không 10 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
129 Cốc thủy tinh 25 ml Không 20 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
130 Cốc thủy tinh 50 ml Không 20 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
131 Cốc thủy tinh 100 ml Không 50 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
132 Cốc thủy tinh 250 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
133 Cốc thủy tinh 600 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
134 Cốc thủy tinh 1.000 ml Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
135 Cuvet thạch anh dùng trong máy U-5100 U-VIS Không 1 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
136 Cuvet thủy tinh dùng trong máy U-5100 U-VIS Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
137 Đầu típ 1ml Không 1 gói Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
138 Đầu típ 5ml Không 1 gói Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
139 Đĩa petri thủy tinh 90 x 15cm Không 10 bộ Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
140 Dispenser 1 -10ml, vạch chia 0,02 ml Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
141 Đũa thủy tinh 4 x 200mm Không 20 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
142 Đũa thủy tinh 9 x 300mm Không 20 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
143 Giá để ống nghiệm 10 lỗ (đường kính 37 cm) Không 4 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
144 Giá để ống nghiệm 50 lỗ (10 x 23 cm) Không 4 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
145 Giá đỡ buret inox Không 4 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
146 Giá đựng pipet nhựa tròn Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
147 Hạt hút ẩm Silicagel 500g Không 5 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
148 Kẹp đỡ càng cua sắt Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
149 Muỗng Inox 2 đầu 20cm, 2 đầu muỗng Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
150 Nhíp inox 13,5cm Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
151 Ống bóp cao su Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
152 Thuốc thử COD thang cao 0 – 15.000mg/L (25 ống) Không 6 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
153 Ống đong thủy tinh 25ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
154 Ống đong thủy tinh 50ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
155 Ống đong thủy tinh 100ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
156 Ống Durham nhỏ 5 x 25mm Không 500 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
157 Ống Impinger 25 ml, đầu nhọn Không 30 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
158 Ống nghiệm có nắp vặn đen 200 x 38mm Không 40 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
159 Ống nghiệm vi sinh có nắp vặn đen 16 x 160mm Không 150 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
160 Ống nghiệm vi sinh không nắp dài 16 x 160mm Không 50 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
161 Ống nhỏ giọt thủy tinh Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
162 Pipet bầu 1ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
163 Pipet bầu 2ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
164 Pipet bầu 4ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
165 Pipet bầu 5ml Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
166 Pipet bầu 10ml Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
167 Pipet bầu 20ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
168 Pipet bầu 25ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
169 Pipet thẳng 1ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
170 Pipet thẳng 2ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
171 Pipet thẳng 5ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
172 Pipet thẳng 10ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
173 Pipet thẳng 25ml Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
174 Pipet tự động 100 – 1.000µl Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
175 Pipet tự động 500 – 5.000µl Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
176 Chổi rửa ống đong Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
177 Chổi rửa bình cầu Không 20 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
178 Chổi rửa ống nghiệm Không 40 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
179 Giấy lọc TSS Whatman GF/A 1.6um f 55 mm Không 10 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
180 Giấy lọc Adventec GA -55 f 55 mm Không 10 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
181 Giấy lọc băng vàng Ø110 mm Không 10 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ
182 Áo blue Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
183 Bình nhựa 1 lít Không 2.000 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
184 Bình nhựa 2 lít Không 2.000 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
185 Can nhựa dày 30 lít Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
186 Găng tay y tế size S Không 100 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
187 Găng tay y tế size M Không 50 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
188 Giấy vệ sinh Puppy Không 80 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
189 Giấy vệ sinh AnAn Không 50 cây Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
190 Khẩu trang y tế Không 210 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
191 Khẩu trang y tế than hoạt tính (MT masic AC 08) Không 50 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
192 Khăn vuông trắng Không 60 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
193 Nước rửa dụng cụ Không 10 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
194 Nước rửa tay 500g Lifebuoy Không 40 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
195 Nước lau sàn 3,8kg Không 5 chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
196 Ô che mưa che nắng Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
197 Pin đĩa 3V- maxell (5 viên/hộp) Không 30 viên Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
198 Pin tiểu AAA, AA Không 300 viên Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
199 Pin loại trung (loại C) Không 130 viên Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
200 Pin vuông 9V Không 30 viên Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
201 Chổi quét Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
202 Rổ nhựa chữ nhật lớn (43 x 30 x 10)cm Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
203 Rổ nhựa chữ nhật nhỏ (39 x 28 x 10)cm Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
204 Rổ nhựa chữ nhật nhỏ (34 x 25 x 10)cm Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
205 Rổ nhỏ tròn Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
206 Thùng đá loại dài Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
207 Ky hốt rác inox cán dài Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
208 Túi đựng rác (55 x 65)cm Không 20 kg Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
209 Dây thừng loại tròn nhỏ Không 120 mét Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
210 Gàu múc nước 5 lít Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
211 Ca nhựa 2 lít Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
212 Xô nhựa 5 lít có quai xách Không 4 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
213 Nón rộng vành đi hiện trường Không 20 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
214 Giày đi hiện trường Không 10 đôi Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
215 Túi zip nilong số 09 (20 x 28)cm Không 3 kg Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
216 Bay lấy mẫu đất Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
217 Xẻng nhỏ lấy mẫu đất Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
218 Dây điện Cadivi CV2.5 0.6/1KV Không 40 mét Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
219 Ổ điện LIOA 6 lỗ 3 chấu Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
220 Thùng đá loại nhỏ 12 lít Không 2 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
221 Ống nhựa dẻo trong suốt Không 3 mét Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
222 Cây lau nhà xoay Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
223 Dép nhựa dùng trong phòng thí nghiệm Không 20 đôi Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
224 Ủng cao su chống hóa chất Không 3 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
225 Giỏ nhựa có quai xách (loại đại) Không 4 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
226 Thau nhựa tròn 25 lít Không 5 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
227 Hộp nhựa có quai xách, có nắp đậy, có khóa gài kín (33 x 21 x 15)cm Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
228 Hộp nhựa có quai xách, có nắp đậy, có khóa gài kín (28 x 17 x 13)cm Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
229 Kính bảo hộ phòng thí nghiệm (trắng) Không 10 cái Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
230 Miếng xốp rửa dụng cụ Không 30 miếng Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
231 Hộp Gel trắng 1kg Không 10 hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Vật tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->