Gói thầu: Mua sắm vật liệu, dụng cụ phục vụ công tác quan trắc hiện trạng môi trường trên địa bàn tỉnh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật liệu, dụng cụ phục vụ công tác quan trắc hiện trạng môi trường trên địa bàn tỉnh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn chi sự nghiệp môi trường năm 2020 theo Quyết định số 3139/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 14:00:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 638,789,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit Cancon cacboxylic – HSN | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 2 | Ammonium acetate - CH3COOH4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 3 | Axít acetic -CH3COOH | Không | 3 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 4 | Hydroxylammonium chloride - NH2OH.HCl | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 5 | 1.10Phenanthroline monohydrate- C12H8N2.H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 6 | Potassium peroxodisulfate - K2O8S2 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 7 | Potassium dichromate - K2Cr2O7 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 8 | Acid sulfuric AR- H2SO4 | Không | 10 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 9 | Acid sulfuric AR- H2SO4 | Không | 15 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 10 | Mercury (II) Sulfate - HgSO4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 11 | Silver Sulfate- Ag2SO4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 12 | Iron (II) Sulfate heptahydrate - FeSO4.7H2O | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 13 | Ammonium iron (II) sulfate hexahydrate - (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 14 | Potassium hydrogen phthalate- C8H5KO4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 15 | Lauryl Sulfate Broth (LSB) | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 16 | Brilliant Green Bile Broth 2% (BGBL) | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 17 | Canh thang lactose LB | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 18 | Môi trường EC Broth | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 19 | Sodium Chloride - NaCl | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 20 | Phosphoric acid- H3PO4 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 21 | Acid chlorhydric PA- HCl | Không | 15 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 22 | Acid chlorhydric PA- HCl | Không | 3 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 23 | Sulfaniamide - C6H8N2O2S | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 24 | N-(1-naphthyl)-ethylendiamine dihydrochloride- C12H14N2.2HCl | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 25 | Sodium Nitrite - NaNO2 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 26 | Ống chuẩn Na2S2O3 | Không | 2 | ống | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 27 | Potassium dihydrogen phosphate- KH2PO4 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 28 | Dipotassium hydrogen phosphate- K2HPO4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 29 | Disodium hydrogen phosphate heptadrate- Na2HPO4.7H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 30 | Ammonium Chloride- NH4Cl | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 31 | Magnesium sulfate heptahydrate- MgSO4.7H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 32 | Calcium Chloride anhydrous- CaCl2 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 33 | Iron III chloride hexahydrate - FeCl3.6H2O | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 34 | Sodium Sulfite - Na2SO3 | Không | 3 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 35 | Glutamic Acid - C5H9NO4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 36 | D(+) – Glucose - C6H12O6 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 37 | N- Allylthiourea- C4H8N2S | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 38 | Polyseed | Không | 1 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 39 | Disodium Magnesium EDTA - C10H12N2O8Na2Mg | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 40 | EDTA "D"( Ethylene diamine tetra acetic acid disodium saly) C10H14N2O8Na2.2H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 41 | Triethanolamine - C6H15NO3 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 42 | Eriochrome Black T - C20H12O7N3SNa | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 43 | Calcium cacbonat - CaCO3 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 44 | Magnesium chloride hexanhydrate - MgCl2.6H2O | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 45 | Sodium acetate trihydrate - CH3COONa.3H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 46 | Barium chloride dihydrate- BaCl2.2H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 47 | Sodium sulfate - Na2SO4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 48 | Ammonia Solution -NH3 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 49 | Phenol- C6H5OH | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 50 | L-Ascorbic acid - C6H8O6 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 51 | Ammonium Heptamolybdate Tetrahydrate - (NH4)6Mo7O24.4H2O | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 52 | Potassium antimony (III) oxide tartrate trihydrate - K2(SbO)2C8H4O10.3H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 53 | Sodium azide - NaN3 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 54 | Sodium saliciflate reagent grade- C7H5NaO3 | Không | 3 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 55 | Sodium hydroxide- NaOH | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 56 | Diamonium hydrogen phostphate -(NH4)2HPO4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 57 | Nitroprusside natrium dihydrate- Na2[Fe(CN)5NO].2H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 58 | Sodium dichloroisocyanurate dihydrate C3Cl2N3NaO3.2H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 59 | Potassium hydroxide - KOH | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 60 | Ethanol - C2H5OH | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 61 | Ethanol - C2H5OH | Không | 20 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 62 | Silver nitrate 99.8% - AgNO3 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 63 | Potassium Chromate -K2CrO4 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 64 | Iron (III) chloride anhydrous- FeCl3 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 65 | Paladi clorua - PdCl2 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 66 | Acid Sulfanilic -C6H4(NH2)(SO3H) | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 67 | Mercury II Clorua - HgCl2 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 68 | Formaldehyd - HCHO | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 69 | Iot - I2 | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 70 | Kali Iodide- KI | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 71 | Pararosaniline- C19H18N3Cl | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 72 | N,N-dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochlo-ride- C8H12N2.2HCl | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 73 | Cadimisunfat - CdSO4.8H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 74 | Arabinogalactan | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 75 | Sodium Sulfide -Na2S | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 76 | Tri sodium citrate dihydrate- Na3C6H5O7.2H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 77 | Ammonium Chloride- NH4Cl | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 78 | Di Natri Oxalat | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 79 | Nhôm sunfat –Al2(SO4)3.18H2O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 80 | 1,5- diphenylcacbazid – C13H14N4O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 81 | Propanon – C3H6O | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 82 | Natri hypocloric- NaClO | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 83 | Dung dịch chuẩn gốc Crom VI (1.000 mg/L) | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 84 | Giấy thử sunfit | Không | 1 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 85 | Giấy thử tinh bột Kali Iodua | Không | 1 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 86 | Kali Pemanganat –KMnO4 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 87 | Dung dịch chuẩn pH 4 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 88 | Dung dịch chuẩn pH 7 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 89 | Dung dịch chuẩn pH 10 | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 90 | Dung dịch làm sạch điện cực | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 91 | Dung dịch chuẩn độ mặn | Không | 2 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 92 | Dung dịch chuẩn độ dẫn EC (Horiba) | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 93 | Dung dịch chuẩn độ dẫn EC (Hanna) | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 94 | Dung dịch chuẩn TDS | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 95 | Dung dịch hiệu chuẩn oxy | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 96 | Dung dịch chuẩn sắt | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 97 | Dung dịch chuẩn canxi | Không | 3 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 98 | Dung dịch chuẩn Amoni | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 99 | Dung dịch chuẩn photpho | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 100 | Dung dịch chuẩn Clo | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 101 | Dung dịch chuẩn Nitrat | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 102 | Dung dịch chuẩn photphat | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 103 | Dung dịch chuẩn nitrit | Không | 1 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 104 | Dung dịch chuẩn Sunfat | Không | 2 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Hóa chất |
| 105 | Bình định mức 20 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 106 | Bình định mức 25 ml | Không | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 107 | Bình định mức 50 ml | Không | 30 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 108 | Bình định mức 100 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 109 | Bình định mức 250 ml | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 110 | Bình định mức 500 ml | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 111 | Bình định mức 1.000 ml | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 112 | Bình tam giác 100 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 113 | Bình tam giác 125 ml, cổ hẹp | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 114 | Bình tam giác 200 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 115 | Bình tam giác 250 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 116 | Bình tia nhựa PE có nắp 250 ml | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 117 | Bình tia nhựa PE có nắp 500 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 118 | Bộ lọc có đệm PTFE và kẹp có thể sử dụng đĩa lọc, phễu 47 mm, 500 ml, bình 2 lít | Không | 1 | Bộ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 119 | Micro Buret 2 ml khóa nhựa, vạch chia 0,01 ml, 2 van | Không | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 120 | Micro Buret 5 ml khóa nhựa, vạch chia 0,01 ml | Không | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 121 | Buret 10 ml khóa nhựa, vạch chia 0,02 ml | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 122 | Buret 25 ml khóa nhựa, vạch chia 0,05 ml | Không | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 123 | Chai đựng hóa chất màu nâu 50 ml | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 124 | Chai đựng hóa chất màu nâu 500 ml | Không | 5 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 125 | Chai đựng hóa chất màu nâu 1.000 ml | Không | 5 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 126 | Chai nắp vặn xanh 100 ml | Không | 80 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 127 | Chai nắp vặn xanh 150 ml | Không | 20 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 128 | Chai nắp vặn xanh 500 ml | Không | 10 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 129 | Cốc thủy tinh 25 ml | Không | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 130 | Cốc thủy tinh 50 ml | Không | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 131 | Cốc thủy tinh 100 ml | Không | 50 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 132 | Cốc thủy tinh 250 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 133 | Cốc thủy tinh 600 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 134 | Cốc thủy tinh 1.000 ml | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 135 | Cuvet thạch anh dùng trong máy U-5100 U-VIS | Không | 1 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 136 | Cuvet thủy tinh dùng trong máy U-5100 U-VIS | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 137 | Đầu típ 1ml | Không | 1 | gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 138 | Đầu típ 5ml | Không | 1 | gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 139 | Đĩa petri thủy tinh 90 x 15cm | Không | 10 | bộ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 140 | Dispenser 1 -10ml, vạch chia 0,02 ml | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 141 | Đũa thủy tinh 4 x 200mm | Không | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 142 | Đũa thủy tinh 9 x 300mm | Không | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 143 | Giá để ống nghiệm 10 lỗ (đường kính 37 cm) | Không | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 144 | Giá để ống nghiệm 50 lỗ (10 x 23 cm) | Không | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 145 | Giá đỡ buret inox | Không | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 146 | Giá đựng pipet nhựa tròn | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 147 | Hạt hút ẩm Silicagel 500g | Không | 5 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 148 | Kẹp đỡ càng cua sắt | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 149 | Muỗng Inox 2 đầu 20cm, 2 đầu muỗng | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 150 | Nhíp inox 13,5cm | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 151 | Ống bóp cao su | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 152 | Thuốc thử COD thang cao 0 – 15.000mg/L (25 ống) | Không | 6 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 153 | Ống đong thủy tinh 25ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 154 | Ống đong thủy tinh 50ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 155 | Ống đong thủy tinh 100ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 156 | Ống Durham nhỏ 5 x 25mm | Không | 500 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 157 | Ống Impinger 25 ml, đầu nhọn | Không | 30 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 158 | Ống nghiệm có nắp vặn đen 200 x 38mm | Không | 40 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 159 | Ống nghiệm vi sinh có nắp vặn đen 16 x 160mm | Không | 150 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 160 | Ống nghiệm vi sinh không nắp dài 16 x 160mm | Không | 50 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 161 | Ống nhỏ giọt thủy tinh | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 162 | Pipet bầu 1ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 163 | Pipet bầu 2ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 164 | Pipet bầu 4ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 165 | Pipet bầu 5ml | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 166 | Pipet bầu 10ml | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 167 | Pipet bầu 20ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 168 | Pipet bầu 25ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 169 | Pipet thẳng 1ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 170 | Pipet thẳng 2ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 171 | Pipet thẳng 5ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 172 | Pipet thẳng 10ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 173 | Pipet thẳng 25ml | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 174 | Pipet tự động 100 – 1.000µl | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 175 | Pipet tự động 500 – 5.000µl | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 176 | Chổi rửa ống đong | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 177 | Chổi rửa bình cầu | Không | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 178 | Chổi rửa ống nghiệm | Không | 40 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 179 | Giấy lọc TSS Whatman GF/A 1.6um f 55 mm | Không | 10 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 180 | Giấy lọc Adventec GA -55 f 55 mm | Không | 10 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 181 | Giấy lọc băng vàng Ø110 mm | Không | 10 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Dụng cụ |
| 182 | Áo blue | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 183 | Bình nhựa 1 lít | Không | 2.000 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 184 | Bình nhựa 2 lít | Không | 2.000 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 185 | Can nhựa dày 30 lít | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 186 | Găng tay y tế size S | Không | 100 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 187 | Găng tay y tế size M | Không | 50 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 188 | Giấy vệ sinh Puppy | Không | 80 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 189 | Giấy vệ sinh AnAn | Không | 50 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 190 | Khẩu trang y tế | Không | 210 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 191 | Khẩu trang y tế than hoạt tính (MT masic AC 08) | Không | 50 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 192 | Khăn vuông trắng | Không | 60 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 193 | Nước rửa dụng cụ | Không | 10 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 194 | Nước rửa tay 500g Lifebuoy | Không | 40 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 195 | Nước lau sàn 3,8kg | Không | 5 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 196 | Ô che mưa che nắng | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 197 | Pin đĩa 3V- maxell (5 viên/hộp) | Không | 30 | viên | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 198 | Pin tiểu AAA, AA | Không | 300 | viên | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 199 | Pin loại trung (loại C) | Không | 130 | viên | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 200 | Pin vuông 9V | Không | 30 | viên | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 201 | Chổi quét | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 202 | Rổ nhựa chữ nhật lớn (43 x 30 x 10)cm | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 203 | Rổ nhựa chữ nhật nhỏ (39 x 28 x 10)cm | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 204 | Rổ nhựa chữ nhật nhỏ (34 x 25 x 10)cm | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 205 | Rổ nhỏ tròn | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 206 | Thùng đá loại dài | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 207 | Ky hốt rác inox cán dài | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 208 | Túi đựng rác (55 x 65)cm | Không | 20 | kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 209 | Dây thừng loại tròn nhỏ | Không | 120 | mét | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 210 | Gàu múc nước 5 lít | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 211 | Ca nhựa 2 lít | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 212 | Xô nhựa 5 lít có quai xách | Không | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 213 | Nón rộng vành đi hiện trường | Không | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 214 | Giày đi hiện trường | Không | 10 | đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 215 | Túi zip nilong số 09 (20 x 28)cm | Không | 3 | kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 216 | Bay lấy mẫu đất | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 217 | Xẻng nhỏ lấy mẫu đất | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 218 | Dây điện Cadivi CV2.5 0.6/1KV | Không | 40 | mét | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 219 | Ổ điện LIOA 6 lỗ 3 chấu | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 220 | Thùng đá loại nhỏ 12 lít | Không | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 221 | Ống nhựa dẻo trong suốt | Không | 3 | mét | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 222 | Cây lau nhà xoay | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 223 | Dép nhựa dùng trong phòng thí nghiệm | Không | 20 | đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 224 | Ủng cao su chống hóa chất | Không | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 225 | Giỏ nhựa có quai xách (loại đại) | Không | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 226 | Thau nhựa tròn 25 lít | Không | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 227 | Hộp nhựa có quai xách, có nắp đậy, có khóa gài kín (33 x 21 x 15)cm | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 228 | Hộp nhựa có quai xách, có nắp đậy, có khóa gài kín (28 x 17 x 13)cm | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 229 | Kính bảo hộ phòng thí nghiệm (trắng) | Không | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 230 | Miếng xốp rửa dụng cụ | Không | 30 | miếng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
| 231 | Hộp Gel trắng 1kg | Không | 10 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Vật tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi