Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư, hóa chất sử dụng trong xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200640549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Vụ Bản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư, hóa chất sử dụng trong xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638386 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn viện phí, BHYT, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 15:05:00 đến ngày 2020-06-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,841,870,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuốc thử Alanine Aminotransferase (ALT) | 18 | Hộp | (R1: 100 ml/lọ x 3 + R2: 75 ml/lọ)/hộp | ||
| 2 | Thuốc thử Aspartate Aminotransferase (GOT) | 18 | Hộp | (R1: 100 ml/lọ x 3 + R2: 75 ml/lọ)/hộp | ||
| 3 | Thuốc thử Amylase | 4 | Hộp | R1: 10 lọ x 5 ml/lọ/hộp | ||
| 4 | Thuốc thử Gamma Glutamyltransferase (GGT) | 15 | Hộp | (R1: 100 ml/lọ + R2: 25 ml/lọ)/hộp | ||
| 5 | Thuốc thử Uric Acid | 5 | Hộp | R1: 2 lọ x 100 ml/lọ/hộp | ||
| 6 | Thuốc thử Albumin | 1 | Hộp | R1: 4 lọ x 125 ml/lọ/hộp | ||
| 7 | Thuốc thử Total Protein | 1 | Hộp | R1: 4 lọ x 125 ml/lọ/hộp | ||
| 8 | Thuốc thử Bilirubin (Total) | 3 | Hộp | (R1: 100 ml/lọ x 3 + R2: 75 ml/lọ)/hộp | ||
| 9 | Thuốc thử Bilirubin Direct | 3 | Hộp | (R1: 100 ml/lọ x 3 + R2: 75 ml/lọ)/hộp | ||
| 10 | Thuốc thử Cholesterol | 35 | Hộp | R1: 2 lọ x 100 ml/lọ/hộp | ||
| 11 | Thuốc thử Triglyceride | 35 | Hộp | R1: 2 lọ x 100 ml/lọ/hộp | ||
| 12 | Thuốc thử Urea | 35 | Hộp | R1: 6 lọ x 30 ml/lọ/hộp | ||
| 13 | Thuốc thử Glucose | 50 | Hộp | R1: 2 lọ x 100 ml/lọ/hộp | ||
| 14 | Thuốc thử Creatinine | 10 | Hộp | (R1: 2 lọ x 250 ml/lọ + R2: 125 ml/lọ)/hộp | ||
| 15 | Thuốc thử HDL Direct | 12 | Hộp | R1: 60 ml/lọ + R2: 24 ml/lọ + 3 ml/lọ STD | ||
| 16 | Thuốc thử LDL Direct | 12 | Hộp | R1: 60 ml/lọ + R2: 24 ml/lọ + 3 ml/lọ STD | ||
| 17 | Thuốc thử Hemoglobin A1C (HbA1C ) | 20 | Hộp | R1: 30 ml/lọ + R2: 10 ml/lọ + 125 ml/lọ Hemolyzing/hộp | ||
| 18 | Huyết thanh chuẩn DC Cal Calibrator | 15 | Lọ | 3 ml/lọ | ||
| 19 | Huyết thanh kiểm tra DC-Trol Level 1 | 12 | Lọ | 5 ml/lọ | ||
| 20 | Huyết thanh kiểm tra DC-Trol Level 2 | 12 | Lọ | 5 ml/lọ | ||
| 21 | Huyết thanh chuẩn HbA1C Calibrator | 3 | Bộ | 4 lọ x 0.5 ml/lọ/bộ | ||
| 22 | Huyết thanh kiểm tra HbA1C Control Level 1 | 8 | Lọ | 0.5 ml/lọ | ||
| 23 | Huyết thanh kiểm tra HbA1C Control Level 2 | 8 | Lọ | 0.5 ml/lọ | ||
| 24 | Dung dịch khử khuẩn nước buồng ủ cho máy sinh hóa (Hitergent Solution) | 30 | Chai | 1000 ml/chai | ||
| 25 | Hóa chất điện giải 5 thông số Na+, K+, Ca++, Cl-, Ph | 6 | Hộp | (Cal A 650 ml + Cal B 350 ml)/hộp | ||
| 26 | Điện cực Ref sử dụng cho máy điện giải 5 thông số(Electrode Ref) | 2 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 27 | Điện cực Ca++ sử dụng cho máy điện giải 5 thông số (Electrode Ca++ ) | 2 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 28 | Điện cực Cl- sử dụng cho máy điện giải 5 thông số (Electrode Cl-) | 2 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 29 | Điện cực K+ sử dụng cho máy điện giải 5 thông số (Electrode K+ ) | 2 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 30 | Điện cực Na+ sử dụng cho máy điện giải 5 thông số (Electrode Na+) | 2 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 31 | Điện cực pH+ sử dụng cho máy điện giải 5 thông số (Electrode Ph ) | 2 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 32 | Dung dịch bổ sung điện cực Ca++ (Ca++ electrode filling solution) | 2 | Lọ | 100 ml/lọ | ||
| 33 | Dung dịch bổ sung điện cực K+ (K+ electrode filling solution) | 2 | Lọ | 100 ml/lọ | ||
| 34 | Dung dịch bổ sung điện cực Na, Cl, pH (Na+, Cl-, PH electrode filling solution) | 2 | Lọ | 100 ml/lọ | ||
| 35 | Dung dịch bổ sung điện cực tham chiếu Ref (Ref electrode filling solution) | 2 | Lọ | 100 ml/lọ | ||
| 36 | Dung dịch chuẩn sử dụng cho máy điện giải 5 thông số (Quality Control Solution) | 2 | Lọ | 100 ml/lọ | ||
| 37 | Dung dịch rửa ngày - Daily rinse solution | 4 | Lọ | 100 ml/lọ | ||
| 38 | Dung dịch rửa tuần - Weekly rinse solution | 2 | Lọ | 100 ml/lọ | ||
| 39 | Dung dịch pha loãng mẫu - ISOTONAC | 15 | Thùng | 18 lít/thùng | ||
| 40 | Dung dịch rửa máy - Cleanac 3 | 5 | Can | 5 lít/can | ||
| 41 | Dung dịch rửa máy - Cleanac 710 | 5 | Chai | 2 lít/chai | ||
| 42 | Dung dịch rửa máy - Cleanac 810 | 4 | Bộ | 3 lọ x 15 ml/lọ/bộ | ||
| 43 | Dung dịch ly giải hồng cầu - Hemolysnac 3N | 6 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 44 | Dung dịch ly giải hồng cầu - Hemolysnac 310 | 5 | Chai | 250 ml/chai | ||
| 45 | Dung dịch ly giải hồng cầu - Hemolynac 510 | 5 | Chai | 250 ml/chai | ||
| 46 | Dung dịch pha loãng mẫu - DILUENT-NK3 | 32 | Thùng | 20 lít/thùng | ||
| 47 | Dung dịch ly giải hồng cầu - LYSE-NK680 | 20 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 48 | Dung dịch rửa máy - RINSE520-NK | 4 | Can | 5 lít/can | ||
| 49 | Huyết thanh chuẩn 3 mức(L-N-H ) | 4 | Bộ | 3 lọ x 2.5 ml/lọ/bộ | ||
| 50 | Thuốc thử xét nghiệm nồng độ PT Hign Sens trong máu | 14 | Hộp | 10 lọ x 5 ml/lọ/hộp | ||
| 51 | Thuốc thử xét nghiệm nồng độ APTT trong máu | 14 | Hộp | (6 lọ x 3 ml + 2 lọ x 10 ml)/hộp | ||
| 52 | Huyết thanh kiểm tra - Plasma Control Level 1 | 12 | Lọ | 1 ml/lọ | ||
| 53 | Huyết thanh kiểm tra - Plasma Control Level 2 | 12 | Lọ | 1 ml/lọ | ||
| 54 | Huyết thanh kiểm tra - Plasma Calibrator | 12 | lỌ | 1 ml/lọ | ||
| 55 | Dung dịch rửa - RAC-Cleanser | 15 | Lọ | 30 ml/lọ x 10 lọ/hộp | ||
| 56 | Que nước tiểu 10 thông số - Multy Stick 10 | 100 | Hộp | 100 test/hộp | ||
| 57 | Que nước tiểu 10 thông số - Convergys Urostar Strips | 20 | Hộp | 150 test/hộp | ||
| 58 | Xét nghiệm ASO | 2 | Hộp | 100 test/hộp | ||
| 59 | Huyết thanh định nhóm máu ABO | 2 | Hộp | 3 lọ x 10 ml/lọ/hộp | ||
| 60 | Test xét nghiệm nhanh HBsAg - HBsAg Rapid Test | 1.000 | Test | 100 test/hộp | ||
| 61 | Test xét nghiệm nhanh Morphin - Morphin Rapid Test | 150 | Test | 25 test/hộp | ||
| 62 | Test xét nghiệm nhanh HIV - HIV Detemine 1/2 Rapid Test | 900 | Test | 100 test/hộp | ||
| 63 | Test xét nghiệm nhanh Methamphetamin - Methamphetamine Device | 100 | Test | 50 test/hộp | ||
| 64 | Test xét nghiệm nhanh Rotal virus - Rotadeno Combo Device | 200 | Test | 20 test/hộp | ||
| 65 | Test xét nghiệm nhanh Amphetamin - Amphetamine Device | 100 | Test | 50 test/hộp | ||
| 66 | Test xét nghiệm nhanh cần sa - THC Device | 100 | Test | 50 test/hộp | ||
| 67 | Test nhanh HcV Ab | 200 | Test | 100 test/hộp | ||
| 68 | Dung dịch EDTA 1% | 6 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 69 | Natri Citrat 3.8% | 2 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 70 | Bộ dây bơm máy huyết học Celtax Alpha | 2 | Túi | 1 bộ/túi | ||
| 71 | Bóng đèn máy sinh hóa sinh hóa tự động CS-T240 | 2 | Hộp | 1 chiếc/hộp | ||
| 72 | Bóng đèn máy sinh hóa sinh hóa tự động AU 480 | 1 | Hộp | 1 chiếc/hộp | ||
| 73 | Dây bơm hóa chất máy điện giải 5 thông số - Reagent & Sample tube | 2 | Túi | 1 chiếc/túi | ||
| 74 | Cup đựng mẫu đông máu | 4.000 | Túi | 1000 cái/túi | ||
| 75 | Lõi lọc R.O tự động 20 inchs | 10 | Chiếc | 1 chiếc/túi | ||
| 76 | Ống eppendorf (1,5 ml) | 500 | Cái | 250 cái/túi | ||
| 77 | Ống chân không EDTA | 4.800 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 78 | Bộ nhuộm gram | 1 | Bộ | 4 lọ/bộ | ||
| 79 | Amoniac | 4 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 80 | Bột Talc | 5 | Kg | 10 kg/túi | ||
| 81 | Cidezym | 24 | Can | 1 lít/can | ||
| 82 | Cồn 90 | 440 | Lít | 30 lít/can | ||
| 83 | Dung dịch Javen | 240 | Lít | 1 lít/chai | ||
| 84 | Gen K-Y | 10 | Tube | 83 g/tube | ||
| 85 | Gen siêu âm | 15 | Can | 5 lít/can | ||
| 86 | Germisep | 3.000 | viên | 100 viên/lọ | ||
| 87 | Iod tinh thể | 1 | Kg | 1 kg/túi | ||
| 88 | KaliIoua (KI) | 1 | Kg | 1 kg/túi | ||
| 89 | Microsell | 20 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 90 | Nước cất | 120 | Lít | 30 lít/can | ||
| 91 | Nước cất 3 lần | 30 | Lít | 30 lít/can | ||
| 92 | Soda | 2 | Can | 4,5 kg/can | ||
| 93 | Steranios 2% | 35 | Can | 5 lít/can | ||
| 94 | Tinh dầu xả | 20 | Chai | 500 ml/chai |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi