Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị nội thất phòng nghỉ phục vụ điều dưỡng người có công với cách mạng năm 2020. Hạng mục Phòng B201, 202, 203, 204, 205, 206 và Phòng C203, 204, 205, 206
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Điều dưỡng Người có công tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị nội thất phòng nghỉ phục vụ điều dưỡng người có công với cách mạng năm 2020. Hạng mục Phòng B201, 202, 203, 204, 205, 206 và Phòng C203, 204, 205, 206 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566354 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 15:34:00 đến ngày 2020-06-22 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 485,147,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | M2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Giường ngủ | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tủ quần áo | 5,6 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Táp dluy cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bàn trà | 1 | Cái | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Kệ tivi + Đợt trang trí | 1,8 | Md | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ốp gỗ mảng tường phía kệ ti vi | 4,32 | m2 | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tủ để giầy | 1 | Chiếc | Chi tiết Mục 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi