Gói thầu: Mua văn phòng phẩm từ năm 2020 đến năm 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Ngã Bảy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NGÃ BẢY |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm từ năm 2020 đến năm 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Ngã Bảy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 15:27:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết bi xanh | 6.500 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 2 | Viết bi đỏ | 250 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 3 | Viết bi đen | 50 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 4 | Viết Butter Gel dạng đậy nắp | 200 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 5 | Viết bi bấm 0.7 mm | 7 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 6 | Viết lông bảng xanh | 110 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 7 | Viết lông kim xanh, đỏ, đen | 180 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 8 | Viết lông dầu xanh, đỏ, đen | 110 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 9 | Viết chì chuốc | 50 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 10 | Viết cắm bàn | 6 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 11 | Viết dạ quang 2 đầu | 30 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 12 | Viết xoá | 25 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 13 | Ruột viết cho viết bi bấm 0.7 mm | 80 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 14 | Thước 30cm | 45 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 15 | Tập 4 ô ly 100 trang | 260 | Quyển | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 16 | Tập 4 ô ly 200 trang | 45 | Quyển | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 17 | Tăm bông | 8 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 18 | Kéo | 40 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 19 | Kẹp giấy | 320 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 20 | Kẹp bướm 19mm | 130 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 21 | Kẹp bướm 25mm | 120 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 22 | Kẹp bướm 32mm | 90 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 23 | Kẹp bướm 41mm | 60 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 24 | Kẹp bướm 51mm | 35 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 25 | Kệ liên hoàn 3 ngăn | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 26 | Kim bấm số 10 | 1.900 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 27 | Kim bấm số 3 | 200 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 28 | Kim bấm 23/12 | 5 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 29 | Kim bấm 23/15 | 5 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 30 | Kim bấm 23/17 | 8 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 31 | Kẹp Acco sắt | 2 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 32 | Máy bấm kim số 10 | 40 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 33 | Máy bấm kim số 3 | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 34 | Máy bấm kim cán dài | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 35 | Máy tính để bàn 12 số | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 36 | Mực dấu | 70 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 37 | Dao rọc giấy lớn | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 38 | Dấu tên cá nhân | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 39 | Dấu tên khoa, phòng | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 40 | Hồ dán | 4.400 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 41 | Sổ tay CK 7m | 4 | Quyển | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 42 | Sổ caro 21x33 | 22 | Quyển | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 43 | Sổ caro 25x33 | 55 | Quyển | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 44 | Sáp đếm tiền | 35 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 45 | Giấy 58 gms, 42 x 42 cm | 50.000 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 46 | Giấy 58 gms, 46 x 64 cm | 3.000 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 47 | Giấy 58 gms, 54cm x 36cm | 35.000 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 48 | Giấy A3, 58 gms | 110 | Gam | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 49 | Giấy A4, 58 gms | 1.050 | Gam | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 50 | Giấy A5, 58 gms | 120 | Gam | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 51 | Giấy bìa, 31 x 44 cm, màu vàng | 17.000 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 52 | Giấy bìa, 31 x 44 cm, màu hồng | 12.000 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 53 | Giấy bìa, 31 x 44 cm, màu xanh | 8.000 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 54 | Giấy bìa màu xanh A3, định lượng 100 gms | 200 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 55 | Giấy bìa màu xanh A4, định lượng 100 gms | 100 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 56 | Giấy 25 x 26 cm | 500 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 57 | Giấy 27 x 38 cm | 500 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 58 | Giấy 14 x 21 cm | 3.500 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 59 | Giấy A4 | 480 | Gam | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 60 | Giấy A4 | 2.500 | Gam | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 61 | Giấy A3 | 4 | Gam | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 62 | Giấy A5, For màu 70 | 20 | Gam | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 63 | Giấy ghi chú | 30 | Xấp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 64 | Giấy vệ sinh Sài Gòn | 240 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 65 | Giấy in nhiệt (80mm x 45 mm) | 3.000 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 66 | Gôm viết chì | 8 | Cục | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 67 | Băng keo gân màu 5F 14 yard | 40 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 68 | Băng keo trơn màu 5F 80 yard | 20 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 69 | Băng keo trong 5F 60 yard | 80 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 70 | Bìa trình ký đơn bằng nhựa | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 71 | Bìa nút | 950 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 72 | Bìa 2 lá F4 | 250 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 73 | Bìa 2 lá A4 | 250 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 74 | Bìa lá da 60 lá | 40 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 75 | Bìa 3 dây 10 cm loại tốt | 300 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 76 | Bìa còng 5F | 3 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 77 | Bìa còng 7F | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 78 | Bìa hộp 10F | 62 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 79 | Bìa lổ | 6 | Xấp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 80 | Bìa thơm mỏng A4 | 6 | Xấp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 81 | Bìa Mỹ A4 | 35 | Xấp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 82 | Bìa kiếng A4 dày 1.8 | 5 | Xấp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 83 | Bìa cây | 30 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi