Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và dụng cụ văn phòng khác năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thủ Thừa |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và dụng cụ văn phòng khác năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521059 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 15:20:00 đến ngày 2020-06-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,056,487,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm lỗ | 2 lỗ. 912; Đài Loan chính hãng | 8 | Cái | 2 lỗ. 912; Đài Loan chính hãng | |
| 2 | Băng keo 2 mặt xốp 2 cm | Loại I Việt Nam | 73 | Cuộn | Loại I Việt Nam | |
| 3 | Băng keo simili 3.5 cm | Loại I Việt Nam | 107 | Cuộn | Loại I Việt Nam | |
| 4 | Băng keo simili 5 cm | Loại I Việt Nam | 88 | Cuộn | Loại I Việt Nam | |
| 5 | Băng keo trong 2 cm | Loại I Việt Nam | 65 | Cuộn | Loại I Việt Nam | |
| 6 | Băng keo trong 5 cm | Loại I Việt Nam | 105 | Cuộn | Loại I Việt Nam | |
| 7 | Bìa A4 màu thơm | Bìa màu thơm, Việt Nam | 14 | gram | Bìa màu thơm, Việt Nam | |
| 8 | Bìa còng 7 cm | ABBA Việt Nam | 26 | Cái | ABBA Việt Nam | |
| 9 | Bìa cứng A4 | Thái Lan | 78 | Xấp | Thái Lan | |
| 10 | Bìa hộp đựng hồ sơ 15 cm | Simili; Việt Nam | 47 | Cái | Simili; Việt Nam | |
| 11 | Bìa kiếng A4 | Loại dày; Việt Nam | 37 | Xấp | Loại dày; Việt Nam | |
| 12 | Bìa lá | Plus - Việt Nam | 1.003 | Cái | Plus - Việt Nam | |
| 13 | Bìa lá lỗ loại mỏng | Việt Nam | 20 | Xấp | Việt Nam | |
| 14 | Bìa nút A4/F4 | MyCLEAR F4; Việt Nam | 1.362 | Cái | MyCLEAR F4; Việt Nam | |
| 15 | Bìa sơ mi cây (F4 , 1.5cm) | Q324, Việt Nam | 139 | Cái | Q324, Việt Nam | |
| 16 | Bìa sơ mi dây 3 dây 15 | Thái Dương/Thảo Linh | 115 | Cái | Thái Dương/Thảo Linh | |
| 17 | Bìa sơ mi dây 3 dây 20 cm | Thái Dương/Thảo Linh | 187 | Cái | Thái Dương/Thảo Linh | |
| 18 | Bìa sơ mi dây 3 dây 7cm - 10 cm | Thái Dương/Thảo Linh | 200 | Cái | Thái Dương/Thảo Linh | |
| 19 | Bìa trình ký đơn mica/nhựa | Việt Nam | 38 | Cái | Việt Nam | |
| 20 | Bìa trình ký đơn simily | Việt Nam | 13 | Cái | Việt Nam | |
| 21 | Bông lau bảng | Mouse; Việt Nam | 38 | Cái | Mouse; Việt Nam | |
| 22 | Chuốt viết chì | Thiên Long, Việt Nam | 20 | Cái | Thiên Long, Việt Nam | |
| 23 | Dây ni lông cuộn lớn | Việt Nam | 16 | Cuộn | Việt Nam | |
| 24 | Dây rút hồ sơ (nhựa) | Việt Nam | 5 | Bịt | Việt Nam | |
| 25 | Đồ Bấm giấy đại | Kw-triO-050LA; chính hãng | 7 | Cái | Kw-triO-050LA; chính hãng | |
| 26 | Đồ Bấm giấy số 10 | SDI; Trung Quốc | 107 | Cái | SDI; Trung Quốc | |
| 27 | Đồ Bấm giấy số 3 | SDI; Trung Quốc | 28 | Cái | SDI; Trung Quốc | |
| 28 | File hồ sơ 1 ngăn | Loại I; Việt Nam | 56 | Cái | Loại I; Việt Nam | |
| 29 | Găng tay bảo hộ | Cao su Việt Nam | 87 | Cặp | Cao su Việt Nam | |
| 30 | Giấy A4 màu các loại | For màu 70, Việt Nam | 302 | gram | For màu 70, Việt Nam | |
| 31 | Giấy A4 70 gsm thùng 5 gram | Supreme/Copylaser 70 Thái Lan | 3.000 | Gram | Supreme/Copylaser 70 Thái Lan | |
| 32 | Giấy A3 70gsm | Copylaser/excel 70 Thái Lan | 16 | Gram | Copylaser/excel 70 Thái Lan | |
| 33 | Giấy A5 70 gsm thùng 10 gram | Aplus/Copylaser 70 Thái Lan | 1.800 | Gram | Aplus/Copylaser 70 Thái Lan | |
| 34 | Giấy F4 | Excel70 | 15 | Gram | Excel70 | |
| 35 | Giấy giới thiệu | 1 liên, VN | 23 | Quyển | 1 liên, VN | |
| 36 | Giấy in vi tính liên tục | 1 liên, Liên Sơn | 1 | Thùng | 1 liên, Liên Sơn | |
| 37 | Giấy than 1 mặt | Gstas loại I | 12 | Xấp | Gstas loại I | |
| 38 | Giấy vệ sinh ( 1 cây 5 cặp) | AnAn loại I; Việt Nam | 30 | Cây | AnAn loại I; Việt Nam | |
| 39 | Gở kim bấm | Loại I; Việt Nam | 43 | Cái | Loại I; Việt Nam | |
| 40 | Gươm bôi chì | Pentel, VN | 184 | Cục | Pentel, VN | |
| 41 | Gươm bôi mực | PELIKAN; Đức | 178 | Cục | PELIKAN; Đức | |
| 42 | Hộp đựng kim kẹp deli 9881 | Việt Nam | 17 | Cái | Việt Nam | |
| 43 | Hộp lăn tay | Shiny SP-1 | 26 | Cái | Shiny SP-1 | |
| 44 | Kéo cắt giấy 20 cm | Việt Nam | 63 | Cái | Việt Nam | |
| 45 | Kéo cắt gòn 20,30 cm (Cán bằng sắt) | Việt Nam | 49 | Cái | Việt Nam | |
| 46 | Keo dán giấy 30ml | Queen; Việt Nam | 1.292 | Chai | Queen; Việt Nam | |
| 47 | Kẹp giấy Echo 25mm | Echo loại I; Liên doanh | 216 | Hộp | Echo loại I; Liên doanh | |
| 48 | Kẹp giấy Echo 32mm | Echo loại I; Liên doanh | 141 | Hộp | Echo loại I; Liên doanh | |
| 49 | Kẹp giấy Echo 41mm | Echo loại I; Liên doanh | 124 | Hộp | Echo loại I; Liên doanh | |
| 50 | Kẹp giấy Echo 51mm | Echo loại I; Liên doanh | 116 | Hộp | Echo loại I; Liên doanh | |
| 51 | Kẹp giấy Echo15mm | Echo loại I; Liên doanh | 164 | Hộp | Echo loại I; Liên doanh | |
| 52 | Kẹp giấy Echo19mm | Echo loại I; Liên doanh | 150 | Hộp | Echo loại I; Liên doanh | |
| 53 | Khăn giấy lụa | Pupply, Việt Nam | 38 | Hộp | Pupply, Việt Nam | |
| 54 | Kim bấm số 3 | SDI loại I; Trung Quốc | 120 | Hộp | SDI loại I; Trung Quốc | |
| 55 | Kim bấm 23/13 | KVV-triO; Đài Loan | 24 | Hộp | KVV-triO; Đài Loan | |
| 56 | Kim bấm 23/8 | KVV-triO; Đài Loan | 19 | Hộp | KVV-triO; Đài Loan | |
| 57 | Kim bấm số 10 | SDI loại I; Trung Quốc | 1.200 | Hộp | SDI loại I; Trung Quốc | |
| 58 | Kim kẹp C32 | Việt Nam | 237 | Hộp | Việt Nam | |
| 59 | Kim kẹp giấy C62 | Việt Nam | 389 | Hộp | Việt Nam | |
| 60 | Máy tính tay Casio | AX12B-Chính hãng | 42 | Cái | AX12B-Chính hãng | |
| 61 | Mọc tên | Shinny; Việt Nam | 49 | Cái | Shinny; Việt Nam | |
| 62 | Mực dấu ( Xanh, đỏ) Shiny | Shiny | 181 | Chai | Shiny | |
| 63 | Pin cúc áo | Maxell;Việt Nam | 17 | Cục | Maxell;Việt Nam | |
| 64 | Pin lớn (ó vàng) | Con ó;Việt Nam | 22 | Cục | Con ó;Việt Nam | |
| 65 | Pin máy 3 V CR 2032 | Maxell CR 2032 lthium 3V | 50 | Cục | Maxell CR 2032 lthium 3V | |
| 66 | Pin máy điều hoà; 2A; 3A | Panasonic/ loại I | 318 | Cục | Panasonic/ loại I | |
| 67 | Pin máy đo SPO2 | Panasonic/ loại I | 105 | Cục | Panasonic/ loại I | |
| 68 | Pin máy thử đườngMaxellcr2032 | Maxell CR 2032 lthium 3V | 24 | Cục | Maxell CR 2032 lthium 3V | |
| 69 | Pin nhỏ Tosiba | Maxell; loại I Việt Nam | 91 | Cục | Maxell; loại I Việt Nam | |
| 70 | Pin tiểu | Maxell; loại I Việt Nam | 2.800 | Cục | Maxell; loại I Việt Nam | |
| 71 | Pin trung | Maxell; loại I Việt Nam | 147 | Cục | Maxell; loại I Việt Nam | |
| 72 | Pin vuông | Panasonic/ loại I | 10 | Cục | Panasonic/ loại I | |
| 73 | Sáp đếm tiền | Việt Nam | 18 | Hộp | Việt Nam | |
| 74 | Sổ caro Tiến Phát 25 x33 | Tiến Phát; Việt Nam | 62 | Quyển | Tiến Phát; Việt Nam | |
| 75 | Sổ caro Tiến Phát 30 x40 | Tiến Phát; Việt Nam | 32 | Quyển | Tiến Phát; Việt Nam | |
| 76 | Sổ công văn đi – đến 20-50 | Tiến Phát; Việt Nam | 39 | Cái | Tiến Phát; Việt Nam | |
| 77 | Tăm bông | Shiny SP-2 | 11 | Hộp | Shiny SP-2 | |
| 78 | Tập 100 trang | Tiến Phát; Làng Hương; Việt Nam | 257 | Quyển | Tiến Phát; Làng Hương; Việt Nam | |
| 79 | Tập 200 trang | Tiến Phát; Làng Hương; Việt Nam | 172 | Quyển | Tiến Phát; Làng Hương; Việt Nam | |
| 80 | Thẻ mực con dấu các loại | Shiny | 44 | cái | Shiny | |
| 81 | Thước 30cm | Kim Nguyên; Việt Nam | 77 | Cây | Kim Nguyên; Việt Nam | |
| 82 | Viết bíc nước Thiên long ( Hộp 10 cây) | Thiên Long Việt Nam | 132 | Cây | Thiên Long Việt Nam | |
| 83 | Viết chì ngòi (khúc) | Thiên Long Việt Nam | 204 | Cây | Thiên Long Việt Nam | |
| 84 | Viết dạ quang | Toyo | 118 | Cây | Toyo | |
| 85 | Viết long bảng xanh WB-03 | Thiên long; việt Nam | 163 | Cây | Thiên long; việt Nam | |
| 86 | Viết long dầu xanh lớn PM-09 | Thiên long; việt Nam | 181 | Cây | Thiên long; việt Nam | |
| 87 | Viết long dầu xanh nhỏ | Thiên long; việt Nam | 93 | Cây | Thiên long; việt Nam | |
| 88 | Viết long kim | Thiên long; việt Nam | 155 | Cây | Thiên long; việt Nam | |
| 89 | Viết pic Thiên long TL 027 | Thiên long TL027; Việt Nam | 4.534 | Cây | Thiên long TL027; Việt Nam | |
| 90 | Bàn chải chà chân lớn | Nhựa hiệp thành; Việt Nam | 31 | Cái | Nhựa hiệp thành; Việt Nam | |
| 91 | Bàn chài chà chân nhỏ | Nhựa hiệp thành; Việt Nam | 61 | Cái | Nhựa hiệp thành; Việt Nam | |
| 92 | Bịch đen 10 kg | Xốp, Loại I mõng | 51 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 93 | Bịch mủ 8*14 | Nilon, Loại I mõng | 44 | Kg | Nilon, Loại I mõng | |
| 94 | Bịch mủ đen 1 kg ( có quay) | Xốp, Loại I mõng | 8 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 95 | Bịch mủ đen 2 kg ( có quay) | Xốp, Loại I mõng | 18 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 96 | Bịch mủ dẽo 6 *12 | Nilon, Loại I mõng | 7 | Kg | Nilon, Loại I mõng | |
| 97 | Bịch mủ trắng10 kg | Xốp, Loại I mõng | 27 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 98 | Bịch mủ xốp đựng thuốc 13*23 (có quay) | Xốp, Loại I mõng | 0 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 99 | Bịch mủ xốp cuộn (Xanh; vàng) | Xốp cuộn rác, ký/3 cuộn | 70 | Ký | Xốp cuộn rác, ký/3 cuộn | |
| 100 | Bịch mủ xốp đựng thuốc 20*23 ( có quay) | Xốp, Loại I mõng | 297 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 101 | Bịch mủ xốp đựng thuốc 26*42 ( có quay) | Xốp, Loại I mõng | 90 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 102 | Bịch mủ xốp trắng 15 x 25 ( có quay) | Xốp, Loại I mõng | 329 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 103 | Bịch trắng 0,5 kg | Xốp, Loại I mõng | 14 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 104 | Bịch trắng 1 kg - 2 kg | Nilon, Loại I mõng | 31 | Kg | Nilon, Loại I mõng | |
| 105 | Bịch vàng 10 kg | Xốp, Loại I mõng | 91 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 106 | Bịch xanh 10 kg | Xốp, Loại I mõng | 103 | Kg | Xốp, Loại I mõng | |
| 107 | Bộ lau nhà 360 | Hoàn Mỹ loại I | 22 | Bộ | Hoàn Mỹ loại I | |
| 108 | Cây chổi quét nước | Việt Nam | 21 | Cây | Việt Nam | |
| 109 | Cây lau nhà (vắt) | Việt Nam | 35 | Cây | Việt Nam | |
| 110 | Chiếu 0.9 | Việt Nam | 50 | Chiếc | Việt Nam | |
| 111 | Chiếu 1.6m | Việt Nam | 10 | Chiếc | Việt Nam | |
| 112 | Chổi chà bồn cầu đầu cong | Việt Nam | 32 | Cây | Việt Nam | |
| 113 | Chổi chà bồn cầu đầu tròn | Việt Nam | 32 | Cây | Việt Nam | |
| 114 | Chổi chà tàu dừa | Việt Nam | 32 | Cây | Việt Nam | |
| 115 | Chổi cỏ | Việt Nam | 84 | Cây | Việt Nam | |
| 116 | Chổi lông gà | Việt Nam | 63 | Cây | Việt Nam | |
| 117 | Chổi quét trần nhà | Việt Nam | 12 | Cây | Việt Nam | |
| 118 | Cọ chà sàn | Việt Nam | 22 | Cái | Việt Nam | |
| 119 | Cờ Tổ Quốc | Việt Nam | 29 | Lá | Việt Nam | |
| 120 | Cước kẻm | Việt Nam | 73 | Miếng | Việt Nam | |
| 121 | Cước xanh miếng | Việt Nam | 95 | Miếng | Việt Nam | |
| 122 | Đèn pin khám tai mủi họng (2 pin) | Loại I; Trung Quốc | 60 | Cây | Loại I; Trung Quốc | |
| 123 | Dép mủ (nữ, nam) trắng | Tổ ông, Việt Nam | 75 | đôi | Tổ ông, Việt Nam | |
| 124 | Đồng hồ treo tường | Việt Nam | 33 | Cái | Việt Nam | |
| 125 | Drum máy in 2900 | Nhật bản | 325 | Hộp | SRT | |
| 126 | Giày ống bảo hộ | Cao su | 16 | Đôi | Cao su | |
| 127 | Hôp nhưa (phát thuốc bệnh nhân) 17x11cm | Nhựa dẽo loại I ; Việt Nam | 51 | Hộp | Nhựa dẽo loại I ; Việt Nam | |
| 128 | Javen( 1 lít/ chai) | Việt Nam | 64 | Chai | Việt Nam | |
| 129 | Khăn vuông trắng 26*26 | Việt Nam | 1.985 | Cái | Việt Nam | |
| 130 | Ky hốt rác cán dài ( nhựa) | Việt Nam | 26 | Cái | Việt Nam | |
| 131 | Lau sàn Sunlight | Việt Nam | 152 | Chai | Việt Nam | |
| 132 | Mủ dẽo (làm bìa sổ) | Việt Nam | 153 | Mét | Việt Nam | |
| 133 | Mực in hiệu Canon 6200 | Trung Quốc | 46 | Bình | HR221 | |
| 134 | Mực máy in (bơm mực) | Trung Quốc | 589 | Bình | HR222 | |
| 135 | Mực máy in Hiệu Canon 2900 | Trung Quốc | 392 | Hộp | HR223 | |
| 136 | Mực máy in Hiệu Canon 3300 | Trung Quốc | 191 | Hộp | HR224 | |
| 137 | Mực máy in hiệu EPSON LQ-310 | Trung Quốc | 2 | Cái | HR225 | |
| 138 | Mực máy photo RICOH MP 2555 | Nhật bản | 9 | Bình | HR226 | |
| 139 | Mực máy photo Shap MX-M3 63U | Trung Quốc | 4 | Bình | MX - 500AT Màu đen | |
| 140 | Mực máy photo TOSHIBA TUDIO 2506 | Trung Quốc | 6 | Bình | TONER T - 2057 | |
| 141 | Nuớc lau kính | Việt nam | 43 | Chai | Việt nam | |
| 142 | Nước rửa chén 750g sunlight | Việt nam | 95 | Chai | Việt nam | |
| 143 | Nước tẩy | Việt nam | 32 | Chai | Việt nam | |
| 144 | Ổ điện dài 5m (dài) | Ổ dài 6 công tắc; Việt Nam | 61 | Cái | Ổ dài 6 công tắc; Việt Nam | |
| 145 | Ổ khoá | Việt Tiệp | 49 | Cái | Việt Tiệp | |
| 146 | Palet nhựa | Nhựa Tân Lập Thành | 10 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 147 | Rổ nhựa 24*30 | Nhựa Tân Lập Thành | 26 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 148 | Rổ nhựa 25*35 | Nhựa Tân Lập Thành | 30 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 149 | Rổ nhựa 25*37 | Nhựa Tân Lập Thành | 20 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 150 | Rổ nhựa 25*38 | Nhựa Tân Lập Thành | 13 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 151 | Rổ nhựa 30*38 | Nhựa Tân Lập Thành | 17 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 152 | Rổ nhựa 35*45 | Nhựa Tân Lập Thành | 33 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 153 | Sọt nhựa lớn | Nhựa Tân Lập Thành | 13 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 154 | Sọt nhựa nhỏ | Nhựa Tân Lập Thành | 25 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 155 | Sọt nhựa trung | Nhựa Tân Lập Thành | 23 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 156 | Tạp dề | Việt nam | 37 | Cái | Việt nam | |
| 157 | Tẩy men con vịt | Việt nam | 60 | Chai | Việt nam | |
| 158 | Tẩy swim zero | Việt nam | 49 | Chai | Việt nam | |
| 159 | Thảm chân | Việt nam | 170 | Miếng | Việt nam | |
| 160 | Thun khoanh lớn | Hiệp Thành; Việt Nam | 26 | Kg | Hiệp Thành; Việt Nam | |
| 161 | Thun khoanh nhỏ | Hiệp Thành; Việt Nam | 42 | Kg | Hiệp Thành; Việt Nam | |
| 162 | Thùng chứa rác trung | Nhựa Tân Lập Thành | 54 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 163 | Thùng chứa rác lớn | Nhựa Tân Lập Thành | 26 | Cái | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 164 | Thùng chứa rác nhỏ | Nhựa Tân Lập Thành | 52 | Thùng | Nhựa Tân Lập Thành | |
| 165 | Thướt dây | Việt Nam | 24 | Cái | Việt Nam | |
| 166 | USB 8G - 12G | Việt Nam | 22 | Cái | Việt Nam | |
| 167 | Xà bông 400g/bịt | OMO, TIDE, SURF Việt Nam | 62 | Bịt | OMO, TIDE, SURF Việt Nam | |
| 168 | Xà bông 6kg/bịt | OMO, TIDE, SURF Việt Nam | 59 | Bịt | OMO, TIDE, SURF Việt Nam | |
| 169 | Xà bông lifebuoy rửa tay ( Cục) | Việt Nam | 138 | Cục | Việt Nam | |
| 170 | Xà bông lifebuoy rửa tay 500g (0.5L) | Việt Nam | 638 | Chai | Việt Nam | |
| 171 | Xịt muổi , côn trùng | Mosfly;Việt Nam | 97 | Chai | Mosfly;Việt Nam | |
| 172 | Xịt phòng | Pring; Việt Nam | 31 | Chai | Pring; Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi