Gói thầu: Mua sắm a xít, cáp, bu lông, dây điện, sơn, vòng bi, vít, cờ lê, kìm, tô vít, vải, dầu, mỡ, vòng bi, tôn, ống thép, thiếc hàn, bu lông, phớt dầu...
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200644125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm a xít, cáp, bu lông, dây điện, sơn, vòng bi, vít, cờ lê, kìm, tô vít, vải, dầu, mỡ, vòng bi, tôn, ống thép, thiếc hàn, bu lông, phớt dầu... |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 16:39:00 đến ngày 2020-06-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,135,070,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A xít HNO3 | 35 | Kg | A xít HNO3 | ||
| 2 | Cáp cẩu 4 móc | 1 | Bộ | Tải trọng ≥ 20 tấn; | ||
| 3 | Bu lông lục lăng | 300 | Bộ | M12x40; mạ kẽm | ||
| 4 | Gioăng ống | Φ12 | 22 | m | Chất liệu xốp mềm Φ12, lắp cửa xe YPAЛ | |
| 5 | Kẽm xuyanua | Zn(CN)2 | 15 | Kg | Zn=55,5%; CN=44,3%; Cl=0,03%; Fe=0,003%;Pb=0,0003%; Cd=0,004%; Cr=0,0003%; Sn=0,0003%; Cu=0,0004% | |
| 6 | A xít Clohydric | 100 | Kg | HCl 99,9% | ||
| 7 | Kẽm a nốt | 40 | Kg | Zn 99,99%; KT: 200x600x20 | ||
| 8 | Pin maxell | CR2032-3V | 1 | Viên | Pin maxell 3V | |
| 9 | Vải phin trắng | 328 | m | K90, Sợi mềm | ||
| 10 | Chổi lông | 330 | Cái | Cán nhựa, KT:30 | ||
| 11 | Ê bô xi+hóa rắn | 50 | Bộ | Ê bô xi+hóa rắn; 500ml/bộ | ||
| 12 | Lạt nhựa | 4x250 | 3.750 | Cái | Lạt nhựa 4x250; 5x500 | |
| 13 | Đầu khuy đồng | 5.600 | Cái | Φ3; 4; 6; 8; 10; 12 mạ bạc | ||
| 14 | Dây điện nilon | S1 | 1.100 | m | Bọc tròn PVC 1x1 | |
| 15 | Keo | 704.0 | 50 | Lọ | Keo dán cao áp | |
| 16 | Cáp cao su | 3x16+1x10 | 100 | m | Cáp cao su Cu/NR/NR/3C 450/750V | |
| 17 | Bìa amiang | 150 | Kg | δ1; 1,5; 2 x KT: 1600x1600 | ||
| 18 | Sơn đen HN | 150 | Kg | Đen-01, TCVN 5730-2008, KL 2,5Kg | ||
| 19 | Sơn xịt đen chịu nhiệt Bosny | 400ml | 60 | Hộp | Chịu nhiệt ≥ 1200oC | |
| 20 | Sơn chống rỉ | 280 | Kg | Sơn chống rỉ ATM màu nâu, KL 01Kg | ||
| 21 | Vòng bi | 2007124 (32024) | 2 | Vòng | Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga | |
| 22 | Vòng bi | 6313.0 | 4 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 23 | Vòng bi | 6201.0 | 20 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 24 | Sơn chống lão hóa | 30 | Kg | Chống lão hóa cao su lốp xe | ||
| 25 | Hạt bi thép | S170 | 2.000 | Kg | Hạt bi thép, làm sạch kim loại | |
| 26 | Kính trắng | 345x450 | 3 | Tấm | Kính trắng 2 lớp δ6,38mm, mài cạnh, góc | |
| 27 | Đinh tán rút | Ф3 | 3 | Kg | Đinh tán rút | |
| 28 | Bình cứu hỏa | MFZ4 | 20 | Bình | Bình cứu hỏa MFZ4; Tem kiểm định của BQP | |
| 29 | Keo | 502.0 | 50 | Lọ | Keo dán kim loại | |
| 30 | Pin tiểu | 80 | Quả | Pin tiểu 1,5V | ||
| 31 | Pin 9V | 10 | Viên | Pin vuông 9V | ||
| 32 | Vòng bi | 6213.0 | 5 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 33 | Vít chìm inox | M2,5x6 | 5.000 | Cái | M2,5x6 đầu bằng, ren thường | |
| 34 | Vít chìm inox | M4x12 | 1.000 | Cái | M4x12 đầu bằng, ren thường | |
| 35 | Vít chìm inox | M5x25 | 1.000 | Cái | M5x25 đầu bằng, ren thường | |
| 36 | Vít chìm inox | M6x12 | 1.000 | Cái | M6x12 đầu bằng, ren thường | |
| 37 | Đệm | EMI 8865-0120-89 | 38 | m | Đệm | |
| 38 | Nhựa đường | 200 | Kg | Nhựa đường số 5 chống thấm | ||
| 39 | A xê tôn | 200 | Lít | C3H6O; Độ nhớt 0,3075cp(20oC); Nhiệt độ đông cứng -95oC; Nhiệt độ sôi 56-57oC; | ||
| 40 | Cồn CN 90 | 450 | Lít | Cồn CN 90 | ||
| 41 | Mỡ | YC2 | 180 | Kg | Mỡ bơm | |
| 42 | Dầu | CN90 | 416 | Lít | Dầu cầu hộp số 85W140 | |
| 43 | Dây hàn thép đen | Ф1,2 | 30 | Kg | Dây hàn thép đen | |
| 44 | Cờ lê 1 đầu chòng 1 đầu dẹt | 12-12 | 30 | Cái | Cờ lê 1 đầu chòng 1 đầu dẹt | |
| 45 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 10-12 | 30 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu | |
| 46 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 12-13 | 30 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu | |
| 47 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 14-17 | 30 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu | |
| 48 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 17-19 | 30 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu | |
| 49 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 19-22 | 30 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu | |
| 50 | Kìm điện | 30 | Cái | Kìm điện 6' | ||
| 51 | Tô vít | Φ3 (PH2-100) | 5 | Cái | Tô vít | |
| 52 | Tô vít | Φ4 (PH3x150) | 5 | Cái | Tô vít | |
| 53 | Tô vít | Φ5 (PH1x80) | 5 | Cái | Tô vít | |
| 54 | Tô vít | Φ6 (PH0x60) | 5 | Cái | Tô vít | |
| 55 | Sứ hàn tig | 100 | Cái | Sứ hàn tig số 3;4;5 | ||
| 56 | Kim hàn tig | Φ1,6 | 50 | Que | Kim hàn tig | |
| 57 | Que hàn tig | Φ1,6 | 20 | Kg | Que hàn tig | |
| 58 | Vít tự khoan (chìm+cầu) | M4x30 | 10.000 | Cái | Vít tự khoan mạ kẽm sáng bóng | |
| 59 | Đinh tán rút | Φ4;5 | 9 | Kg | Đinh tán rút | |
| 60 | Hàn the | 1 | Kg | Hàn the | ||
| 61 | Vải bạt TQ | 66 | m | Vải bạt chống thấm K90 | ||
| 62 | Vải bạt giả da (ghi xốp) | 112 | m | Vải bạt giả da (ghi xốp) | ||
| 63 | Sơn tẩm cách điện | 200 | Kg | Chịu cách điện ≥ 35Kv | ||
| 64 | Gioăng kính+chèn | 50 | m | Dùng lắp kính xe YPAЛ, KPA3, 3ИЛ | ||
| 65 | Sơn vàng | 48 | Kg | Sơn vàng 909, hộp 800g | ||
| 66 | Ghim bắn súng | 12 | Hộp | Ghim bắn súng | ||
| 67 | Bu lông | 100 | Cái | M8x120 mạ mẽm bóng | ||
| 68 | Viên bi | Φ33 | 72 | Viên | Viên bi | |
| 69 | Cao su bố vải | 10 | m2 | δ3x1000 bao bố sợi vải | ||
| 70 | Gioăng xốp | 5x20 | 300 | m | Xốp mềm, đệm cửa xe YPAЛ, KPA3, 3ИЛ | |
| 71 | Bàn chải máy | 200 | Cái | Đánh rỉ thép Ф100 | ||
| 72 | Vỏ bọc kim đồng | 500 | m | Vỏ bọc kim đồng mạ; Ф22x0,1x20x50 | ||
| 73 | Vòng bi | 6202.0 | 50 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 74 | Vòng bi | 6307.0 | 20 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 75 | Vòng bi | 6308.0 | 15 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 76 | Tôn đen | δ0,8x1220x2500 | 288 | Kg | Tôn đen δ0,8x1220x2500 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 77 | Tôn đen | δ1x1250x2500 | 1.471 | Kg | Tôn đen δ1x1250x2500 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 78 | Tôn đen | δ1,2x1250x2500 | 1.258 | Kg | Tôn đen δ1,2x1250x2500 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 79 | Tôn đen | δ1,5x1250x2500 | 1.102 | Kg | Tôn đen δ1,5x1250x2500 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 80 | Tôn đen | δ2x1250x2500 | 1.437 | Kg | Tôn đen δ2x1250x2500 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 81 | Tôn đen | δ3x1500x3000 | 1.500 | Kg | Tôn đen δ3x1500x3000 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 82 | Tôn đen | δ4x1500x3000 | 765 | Kg | Tôn đen δ4x1500x3000 cán nguội, mềm không co giãn khi gấp mép | |
| 83 | Ống thép đen | Φ51 | 98,5 | Kg | Φ51x5 | |
| 84 | Ống thép đen | Φ60x5 | 78 | Kg | Φ60x5 | |
| 85 | Ống thép đen | Φ32x2,5 | 198 | Kg | Φ32x2,5 | |
| 86 | Ống thép đen | Φ34x4 | 80 | Kg | Φ34x4 | |
| 87 | Nhôm tấm | δ8 | 5,2 | Kg | Nhôm tấm 7075 | |
| 88 | Lọc ga | 4 | Cái | Lọc ga điều hòa | ||
| 89 | Quạt trắc thủ | 5 | Cái | Quạt cây KT 450 | ||
| 90 | Dây điện nilon | S0,5 | 500 | m | Bọc tròn PVC 1x0,5 | |
| 91 | Tay quay khởi động xe URAN | 2 | Cái | Tay quay khởi động xe URAN | ||
| 92 | Bu lông inox | 50 | Bộ | M16x50 ren thường | ||
| 93 | Tai hồng inox | 4 | Bộ | M12x50 ren thường | ||
| 94 | Dầu động cơ (BP) | 20W50 | 416 | Lít | Dầu động cơ 20W50 | |
| 95 | Dầu CN32 | 208 | Lít | Dầu thủy lực 32 | ||
| 96 | Mỡ chì | 200 | Kg | Mỡ chì | ||
| 97 | Thiếc hàn dây | 6 | Kg | Thiếc hàn dây Ф0,6; Sn60/Pb40 | ||
| 98 | Bàn chải đồng | 135 | Cái | Bàn chải đồng, Thái Lan | ||
| 99 | Băng dính trắng | 100 | Cuộn | Băng dính trắng KT60 | ||
| 100 | Gas | 134.0 | 13,6 | Kg | Gas điều hòa | |
| 101 | Vòng đệm vênh | Φ3,8,10 | 12.500 | Cái | Vòng đệm vênh | |
| 102 | Vòng đệm bằng | Φ3; 6 | 19.000 | Cái | Vòng đệm bằng | |
| 103 | Đồng vàng | Φ10 | 10 | Kg | Đồng vàng C3604 | |
| 104 | Đồng vàng | δ0,5 | 5,2 | Kg | Đồng vàng C3604 | |
| 105 | Đồng vàng | δ2 | 30 | Kg | Đồng vàng C3604 | |
| 106 | Đồng đỏ | δ2 | 58 | Kg | Đồng đỏ | |
| 107 | Đồng vàng | Φ40 | 77 | Kg | Đồng vàng | |
| 108 | Thép cây C45 | Φ10 | 38 | Kg | Thép C45 | |
| 109 | Thép cây C45 | Φ6 | 9,6 | Kg | Thép C45 | |
| 110 | Thép lò xo inox | δ0,2 | 2,6 | Kg | Thép lò xo inox | |
| 111 | Bộ lục giác | 5 | Bộ | Bộ lục giác | ||
| 112 | Bu lông lục lăng | M6x80 | 200 | Bộ | M6x80 mạ kẽm sáng | |
| 113 | Bu lông lục lăng | M8x50 | 500 | Bộ | M8x50 mạ kẽm sáng | |
| 114 | Bu lông lục lăng | M10x200 | 100 | Bộ | M10x200 mạ kẽm sáng | |
| 115 | Cáp cao su | 3x10+1x6 | 300 | m | Cáp cao su Cu/NR/NR/3C 450/750V | |
| 116 | Dầu biến thế | 209 | Lít | Chịu cách điện ≥ 60Kv | ||
| 117 | Dây đất | Φ10 | 1.000 | m | Dây tiếp địa | |
| 118 | Dây điện nilon | S6 | 200 | m | Bọc tròn PVC 1x6 | |
| 119 | Đá cắt | Φ180 | 50 | Viên | Đá cắt | |
| 120 | Đinh | 1;2;3;5;7 | 70 | Kg | 1;2;3;5;7 cm | |
| 121 | Giấy viết | 20 | Tập | Giấy viết | ||
| 122 | Keo | X66 | 48 | Hộp | Hộp 0,6kg | |
| 123 | Kẹp kim hàn | 50 | Cái | Kẹp kim hàn | ||
| 124 | Kìm | BT-SJ-468 | 10 | Cái | Kìm | |
| 125 | Móc treo áo inox | 10 | Cái | Móc treo áo inox | ||
| 126 | Nhựa cao tần | Φ30; 40 | 13,6 | Kg | Nhựa cao tần | |
| 127 | Ống tráng kẽm | Φ21x1,8 | 60 | m | Ống tráng kẽm | |
| 128 | Phớt dầu | 8x22x7 | 50 | Cái | Phớt dầu | |
| 129 | Phớt dầu | 65x90x10 | 20 | Cái | Phớt dầu | |
| 130 | Que hàn vảy bạc | 100 | Que | Que hàn vảy bạc | ||
| 131 | Tô vít 2 cạnh | Φ4x200 | 30 | Cái | Tô vít 2 cạnh | |
| 132 | Tô vít 2 cạnh | Φ6x250 | 30 | Cái | Tô vít 2 cạnh | |
| 133 | Tô vít 2 cạnh | Φ8x300 | 30 | Cái | Tô vít 2 cạnh | |
| 134 | Tuýp tháo lốp | 52 | Cái | Tuýp tháo lốp S38 | ||
| 135 | Vít chìm | M8x20 | 200 | Bộ | M8x20 mạ kẽm sáng | |
| 136 | Vít ren sắt các loại | 12.000 | Cái | Mạ kẽm sáng | ||
| 137 | Vòng bi | 7209.0 | 10 | Vòng | Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phut | |
| 138 | Vòng bi | 6212.0 | 10 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi