Gói thầu: Mua vật tư văn phòng phẩm phục vụ đào tạo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635147-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Tên gói thầu Mua vật tư văn phòng phẩm phục vụ đào tạo
Số hiệu KHLCNT 20200635135
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí từ thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 15:38:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 802,992,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng dính 2 mặt nhỏ 90 Cuộn KT ≥ 5mm x 50 yard, mầu trắng
2 Băng dính 2 mặt nhỡ 93 Cuộn KT ≥ 10mm x 80 yard, mầu trắng
3 Băng dính 2 mặt to 28 Cuộn KT ≥ 15mm x 80 yard, màu trắng
4 Băng dính giấy 30 Cuộn KT ≥2cm x 80 yard, mầu trắng ngà
5 Băng dính giấy 75 Cuộn KT ≥5cm x 80 yard, mầu trắng ngà
6 Băng dính nhỏ 93 Cuộn KT ≥ 2f x 50 yard, mầu trắng
7 Băng dính to 256 Cuộn KT ≥ 5cm dầy 100yard, mầu trắng
8 Băng dính 285 Cuộn KT ≥ 7cm x 80 yard, mầu xanh
9 Băng xóa 37 Cái KT ≥ 5mm x 7mm, mầu trắng
10 Bao ngón tay cao su 120 Chiếc KT ≥70mm, mầu da cam
11 Bìa bóng kính 12 Ram A4 KT ≥ 210 x 297mm, mầu trắng
12 Bìa màu 660 Ram A4 KT ≥ 210 x 297mm, mầu xanh
13 Bút bi nước 259 Cái Đầu bi 0.7mm, đệm cao su (mầu xanh/đen/đỏ)
14 Bút bi 1.390 Cái Đầu bi 0.7mm (mầu xanh/đen/đỏ)
15 Bút bi 252 Cái Đầu bi 0.7mm, đệm cao su (mầu xanh/đen/đỏ)
16 Bút bi 1.678 Cái Đầu bi 0.7mm, đệm cao su,cài thép (mầu xanh/đen/đỏ)
17 Bút bi nước 130 Cái Đầu bi 0.7mm (mầu xanh/đen/đỏ)
18 Bút chì kim 70 Cái Đầu 0,5mm - KT ≥20cm
19 Bút chì tẩy 2.199 Cái Đầu 0,5mm - KT ≥20cm
20 Bút dạ bảng nét nhỏ 252 Cái Đầu 1mm, mầu xanh
21 Bút dạ bảng nét to 440 Cái Đầu 2,5mm, mầu xanh
22 Bút dạ bảng nét to 310 Cái Đầu 2,5mm, mầu đỏ
23 Bút dạ bảng nét to 380 Cái Đầu 2,5mm, mầu đen
24 Bút dấu dòng 157 Cái Đầu 0,6mm (vàng/xanh/cam)
25 Bút dính bàn 222 Cái Đầu bi 0,7 (mầu xanh/đen)
26 Bút ghi đĩa 74 Cái Đầu 0.5 - đầu 1
27 Bút ký nét 892 Cái Đầu bi 0.7, mầu xanh
28 Bút ký nét 316 Cái Đầu bi 1.0, mầu xanh
29 Bút lông dầu 186 Cái Đầu 0.4mm (mầu xanh/đen)
30 Bút nhớ dòng 158 Cái Đầu 3,7mm (vàng/xanh/cam)
31 Bút nước 60 Cái Đầu bi 0.7, mầu xanh, Mực nước
32 Bút kỹ thuật 1.500 Cái Đầu bi 0.7, mầu xanh
33 Bút viết kính 5 Cái Đầu 1mm - 0.4mm, (mầu xanh/đen)
34 Bút xóa 265 Cái Dung tích ≥12ml, mầu trắng
35 Cặp 3 dây giấy 1.340 Cái A4 KT ≥ 210 x 297mm
36 Cặp đục lỗ 190 Cái Nhựa pvc KT ≥ 10cm, mầu xanh
37 Cặp đục lỗ 5 Cái Nhựa pvc KT ≥15cm, mầu xanh
38 Cặp đục lỗ 50 Cái Nhựa KT ≥ 5cm, mầu xanh
39 Cặp đục lỗ 285 Cái Nhựa KT ≥ 7cm, mầu xanh
40 Cặp hồ sơ giấy 250 Cái A4 KT ≥ 210 x 297mm, mầu xanh
41 Cặp hộp 60 Cái KT ≥ 10cm,khổ A4 mầu xanh
42 Cặp hộp 30 Cái KT ≥ 15cm,khổ A4 mầu xanh
43 Cặp hộp 65 Cái KT ≥ 20cm,khổ A4 mầu xanh
44 Cặp hộp 30 Cái KT ≥ 31 cm,khổ A4 mầu xanh
45 Chia file 30 Cái A4 KT ≥ 210 x 297mm
46 Chun vòng 141 Túi KT ≥ 38 x 1,5 x 1,5(mm)
47 Dao trổ 99 Cái Lưỡi dao 18mm x 150mm
48 Dập ghim đại 11 Cái KT ≥ 220 x 78(mm)
49 Dập ghim 412 Cái Độ dầy ≥ 10mm, 90x16(mm)
50 Dập ghim xoay 20 Cái Sử dụng ghim 26/4-26/6 KT ≥ 250mm x 10 mm
51 Dây buộc 17 Cuộn Kích thước ≥ 1000m
52 Đĩa 50 Cái Đĩa CD đường kính 4,75 inch
53 Đĩa 60 Cái Đĩa DVD đường kính 4,75 inch
54 Đục lỗ đại 21 Cái KT ≥ 150mm x 160mm
55 File còng nhẫn 28 Cái A4 KT ≥ 210 x 279mm, mầu xanh
56 File hở 3 cạnh 200 Cái A4 KT ≥ 210 x 279mm, màu trắng trong
57 Ghim cài 637 Hộp KT ≥ 25mm x 6mm
58 Giá đựng hồ sơ 2 Cái KT ≥ 210 x 297mm
59 Giấy 300 Tờ KT ≥ 1189 x 841mm
60 Giấy dán đề can 30 Tập KT ≥ khổ A4
61 Giấy dính ký 728 Tập KT ≥ 25,4 x 43,2 mm , mầu vàng
62 Giấy giao việc 70 Tập KT ≥ 7 x 5cm, mầu vàng
63 Giấy giao việc 109 Tập KT ≥ 7 x 7cm, mầu vàng
64 Giấy giao việc 235 Tập KT ≥ 7 x 10cm, mầu vàng
65 Giấy giao việc 146 Tập KT ≥ 7 x 12cm, mầu vàng
66 Giấy in 41 Ram ĐL 70g - ĐT 95% - A3
67 Giấy in 4.505 Ram ĐL 70g - ĐT 95% - A4
68 Giấy in 700 Ram ĐL 80g - ĐT 95% - A4
69 Giấy in 51 Ram ĐL 70g - ĐT 95% - A5
70 Giấy in màu 47 Ram ĐT 70g
71 Giấy than 4 Tập A4 KT ≥ 210 x 297mm
72 Gỡ ghim 26 Cái KT ≥ 18mm x 50mm
73 Gọt bút chì 38 Cái KT ≥ 18 x 32mm
74 Hồ khô 324 Lọ Thể tích 8g - KT ≥ 28mm x 37mm
75 Hồ khô 147 Lọ Thể tích 8g - KT ≥ 80mm x 10mm
76 Hồ nước 213 Lọ Thể tích ≥ 30ml
77 Hộp đựng ghim 69 Cái KT ≥ 73 x 4(mm)
78 Hộp đựng tài liệu loại 60 Cái KT ≥ 36 x 25 x15mm
79 Kéo nhỏ 111 Cái KT ≥ 180mm x 13cm
80 Kéo to 85 Cái KT ≥ 210mm x 18cm
81 Kẹp 450 Hộp KT ≥ 15±1.0 (mm)
82 Kẹp 162 Hộp KT ≥ 19±1.0 (mm)
83 Kẹp 360 Hộp KT ≥ 25±1.0 (mm)
84 Kẹp 365 Hộp KT ≥ 32±1.0 (mm)
85 Kẹp 300 Hộp KT ≥ 40±1.0 (mm)
86 Kẹp 295 Hộp KT ≥ 50±1.0 (mm)
87 Kìm bấm 47 Cái KT ≥ 10x15(mm)
88 Khay 3 tầng Meka 48 Cái KT ≥ 210 x 297mm
89 Lau bảng 13 Cái KT ≥ 48mm x 148mm x 20mm
90 Máy tính kỹ thuật 2 Cái KT ≥ 33,2(Dày) × 129(Rộng) × 175,5(Dài) mm
91 Móc dính tường 83 Cái KT ≥ 50 x50(mm)
92 Mực dấu 93 Lọ Dung tích 28ml/lọ
93 Phong bì bưu điện 2.400 Cái KT ≥ 12 x 22cm
94 Pin điều khiển 155 Đôi AA 1,5v LR6GCNN - BP -2
95 Pin tiểu 83 Đôi Hiệu thế 1.5v, KT ≥ dài 4.9cm/đường kính 1.35cm.
96 Ruột bút chì 30 Hộp Đầu chì 0.7 ngang 205
97 Ruột bút ký 130 Cái Đầu bi 0.7
98 Ruột bút ký 130 Cái Đầu bi 1.0
99 Ruột ghim 724 Hộp KT ≥ 4,7mm, Rộng 8,5mm
100 Ruột ghim 21 Hộp KT ≥ 10mm x 23mm
101 Ruột ghim 2 Hộp KT ≥ 13mm x 25mm
102 Ruột ghim 395 Hộp KT ≥ 15mm x 25mm
103 Ruột ghim 30 Hộp KT ≥ 23mm x 28mm
104 Ruột ghim 51 Hộp KT ≥ 8mm x 20mm
105 Ruột ghim 1 Hộp KT ≥ 6mm x 20mm
106 Sổ bìa cứng 10 Quyển KT ≥ 210 x 297mm, bìa mầu đen
107 Sổ da 165 Quyển KT ≥ 210 x 297mm, bìa mầu đen
108 Sổ da 89 Quyển KT ≥ 153 x 202mm - 200trang
109 Sổ da 63 Quyển KT ≥ 128 x 197mm - 200trang
110 Sổ đựng name card 7 Quyển 300 card ( KT ≥ 90 x 55mm, KT ≥ 88 x 53 mm)
111 Sơ mi lỗ 5 Cái A4 KT ≥ 210 x 297mm
112 Tẩy 85 Cục KT ≥50 x 18(mm)
113 Thước 65 Cái Nhựa trong dài ≥30cm
114 Thước dây 4 Cái KT ≥ 50m x 18mm
115 Thước dây 12 Cái KT ≥1.5m x 15mm
116 Cặp trình ký 43 Cái KT ≥ 250 x 320mm, mầu xanh, da dầy
117 Cặp trình ký 274 Cái KT ≥ 250 x 320mm, mầu xanh, da mỏng
118 Cặp trình ký 115 Cái Nhựa KT ≥ 250 x 320mm, mầu xanh
119 Túi clear dày 2.330 Cái Khổ F,KT ≥ 25 x 35cm
120 Túi clear không khuy bấm 100 Cái A4 KT ≥ 210 x 297mm
121 Túi clear mỏng 650 Cái A4 KT ≥ 210 x 297 mm
122 Túi hồ sơ có dây buộc 270 Cái A4 KT ≥ 210 x 297 mm
123 Túi giấy đựng phiếu 500 Cái A4 KT ≥ 210 x 297 mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->