Gói thầu: Cung cấp tài liệu phục vụ đào tạo năm học 2020 – 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp tài liệu phục vụ đào tạo năm học 2020 – 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643605 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 18:12:00 đến ngày 2020-06-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 529,589,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tiếng Anh Máy -TKTT6 | Tiếng Anh Máy -TKTT6 | 1.500 | Cuốn | Tiếng Anh Máy -TKTT6 | 148 trang |
| 2 | Tiếng Anh Điện-Điện tử | Tiếng Anh Điện-Điện tử | 2.000 | Cuốn | Tiếng Anh Điện-Điện tử | 160 trang |
| 3 | Phiên dịch 1 | Phiên dịch 1 | 500 | Cuốn | Phiên dịch 1 | 156 trang |
| 4 | Tiếng Anh Thương mại- HP6 | Tiếng Anh Thương mại- HP6 | 3.000 | Cuốn | Tiếng Anh Thương mại- HP6 | 196 trang |
| 5 | Tiếng Anh Du lịch 6 | Tiếng Anh Du lịch 6 | 1.500 | Cuốn | Tiếng Anh Du lịch 6 | 168 trang |
| 6 | Tiếng Anh Du lịch Khách sạn 5 | Tiếng Anh Du lịch Khách sạn 5 | 1.500 | Cuốn | Tiếng Anh Du lịch Khách sạn 5 | 192 trang |
| 7 | Hóa học các hợp chất cao phân tử | Hóa học các hợp chất cao phân tử | 500 | Cuốn | Hóa học các hợp chất cao phân tử | 200 trang |
| 8 | Các hợp chất dị vòng | Các hợp chất dị vòng | 500 | Cuốn | Các hợp chất dị vòng | 184 trang |
| 9 | Dụng cụ đo | Dụng cụ đo | 500 | Cuốn | Dụng cụ đo | 132 trang |
| 10 | Vật liệu Compozit | Vật liệu Compozit | 500 | Cuốn | Vật liệu Compozit | 196 trang |
| 11 | Kỹ thuật phản ứng | Kỹ thuật phản ứng | 500 | Cuốn | Kỹ thuật phản ứng | 184 trang |
| 12 | Ăn mòn và bảo vệ kim loại | Ăn mòn và bảo vệ kim loại | 500 | Cuốn | Ăn mòn và bảo vệ kim loại | 108 trang |
| 13 | Công nghệ mạ điện | Công nghệ mạ điện | 500 | Cuốn | Công nghệ mạ điện | 132 trang |
| 14 | Công nghệ chế biến khí | Công nghệ chế biến khí | 500 | Cuốn | Công nghệ chế biến khí | 196 trang |
| 15 | Công nghệ chế biến dầu mỏ | Công nghệ chế biến dầu mỏ | 500 | Cuốn | Công nghệ chế biến dầu mỏ | 160 trang |
| 16 | Phân tích công nghiệp 2 | Phân tích công nghiệp 2 | 500 | Cuốn | Phân tích công nghiệp 2 | 116 trang |
| 17 | Thực hành phát triển ứng dụng trên thiết bị di động với các cơ sở dữ liệu Firebase | Thực hành phát triển ứng dụng trên thiết bị di động với các cơ sở dữ liệu Firebase | 1.000 | Cuốn | Thực hành phát triển ứng dụng trên thiết bị di động với các cơ sở dữ liệu Firebase | 352 trang |
| 18 | Lập trình Java | Lập trình Java | 1.000 | Cuốn | Lập trình Java | 236 trang |
| 19 | Bài tập cơ sở dữ liệu | Bài tập cơ sở dữ liệu | 1.000 | Cuốn | Bài tập cơ sở dữ liệu | 128 trang |
| 20 | Hành vi tổ chức | Hành vi tổ chức | 500 | Cuốn | Hành vi tổ chức | 176 trang |
| 21 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 500 | Cuốn | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 200 trang |
| 22 | Công nghệ chất hoạt động bề mặt | Công nghệ chất hoạt động bề mặt | 500 | Cuốn | Công nghệ chất hoạt động bề mặt | 100 trang |
| 23 | Công nghệ giấy | Công nghệ giấy | 500 | Cuốn | Công nghệ giấy | 128 trang |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi