Gói thầu: Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 09:21:00 đến ngày 2020-06-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 538,388,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực máy in HP 2055 chính hãng | 20 | catr | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 2 | Mực máy phô tô Xerox | 20 | catr | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 3 | Mực máy in HP A3 chính hãng | 9 | cart | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 4 | Mực máy in HP1320 | 18 | cart | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 5 | Bìa A4 loại đẹp | 95 | ram | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Inđonesia | |
| 6 | Bìa A3 loại đẹp | 45 | ram | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Inđonesia | |
| 7 | Bìa bóng kính A4 dày | 50 | ram | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Taiwan | |
| 8 | Bìa bóng kính A3 | 50 | ram | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Taiwan | |
| 9 | Giấy giao việc 4x6 cm | 50 | tập | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 10 | Giấy giao việc 3x5 cm | 50 | tập | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 11 | Giấy giao việc 10x7,5 cm | 20 | tập | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 12 | Ghim cài các loại | 80 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 13 | Phong bì đặt | 1.000 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 14 | Sổ công tác Deli LA | 30 | quyển | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 15 | Túi cúc Thiên Long loại dày, to | 1.200 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 16 | Băng dính trắng 400g | 180 | cuộn | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 17 | Băng dính simili loại dày | 80 | cuộn | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 18 | Bút kim UNI SXN217 - 1,0 | 6 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Nhật Bản | |
| 19 | Bút kim UB150 Nhật Bản | 20 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Nhật Bản | |
| 20 | Bút bi TL 036 | 50 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 21 | Bút Gel TL B09 | 20 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 22 | Bút đánh dấu STABILO | 8 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Đức | |
| 23 | Bút lông dầu TL PM-04 | 2 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 24 | Bút chì bấm Platinum MT80 | 60 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Nhật Bản | |
| 25 | Bàn phím cơ E-Dra EK | 2 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 26 | Giấy A4 Double A 80 gsm | 250 | ram | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Thái Lan | |
| 27 | Giấy A3 Double A 80 gsm | 200 | ram | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Thái Lan | |
| 28 | Cặp hộp Deli 10F | 180 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 29 | Cặp hộp 20F - TM | 300 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 30 | Cặp hộp 15F- TM | 200 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 31 | Cặp hộp 10F- TM | 200 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 32 | Cặp hộp Deli 5F | 200 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 33 | Tập ghi nhớ 45649 Pronoti trình ký | 300 | vỉ | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 34 | Cặp càng cua Kokoyo 10cm | 50 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 35 | Bút dạ viết bảng Thiên Long | 13 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 36 | Bút xóa Nhật Bản | 43 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Nhật Bản | |
| 37 | Cặp trình ký da Đức | 15 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 38 | Keo dán khô Scotch | 20 | lọ | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 39 | Kẹp clip 15mm DoubleA | 70 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 40 | Kẹp clip 19mm DoubleA | 70 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 41 | Kẹp clip 41mm DoubleA | 90 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Việt Nam | |
| 42 | Kẹp clip 32mm Double A | 100 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Thái Lan | |
| 43 | Kẹp clip 51mm Double A | 100 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Thái Lan | |
| 44 | Bấm ghim 10Plus | 10 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Đài Loan | |
| 45 | Bấm ghim 3 xoay Deli | 4 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 46 | Bấm ghim Max Stapler HD12L/17 | 1 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Nhật Bản | |
| 47 | Ghim bấm KWTrio 24mm | 45 | hôp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Đài Loan | |
| 48 | Ghim bấm KWTrio 23/10 | 45 | hôp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Đài Loan | |
| 49 | Ghim bấm KWTrio No 246 | 25 | hôp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Đài Loan | |
| 50 | Ghim bấm KWTrio số 10 | 90 | hôp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Đài Loan | |
| 51 | Kéo cắt Sunny to | 5 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 52 | Dao dọc giấy SDI 0423 | 12 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Đài Loan | |
| 53 | Hộp cắm bút KT01 | 11 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 54 | Bộ xử lý Intel Core 2 Duo E4600 | 1 | bộ | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Malaixia | |
| 55 | Bảng kẹp giấy Flipchart Nobo Shark Easel | 10 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 56 | Mực máy faxCanon L170 | 4 | ống | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 57 | Mực dấu Shiny | 10 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 58 | Bút chỉ laser logitech | 1 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Malaixia | |
| 59 | Ổ cứng thể rắn SSD Plextor M.2 2280 1TB PX-1TM9PEG - PCIe NVMe 3.0 x4, Read/Write 3200/2100MBps | 11 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 60 | Đĩa CD Maxell có vỏ | 10 | hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Nhật Bản | |
| 61 | Chuột quang không dây Logitech G703 Lightspeed (910-005095) | 1 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 62 | USB 8GB | 20 | cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 63 | Bảo dưỡng MMTB | 9 | tháng | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Trống máy photocopy Xerox | 2 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 65 | Kéo giấy 2 khay máy phô tô | 2 | Bộ | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 66 | Cụm khối sấy máy phô tô | 2 | Bộ | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trung Quốc | |
| 67 | Cạc kết nối không dây Wireless USP | 1 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Malaixia | |
| 68 | Pin máy tính xách tay MSI GF63 8RC | 1 | cục | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Đài Loan | |
| 69 | Pin máy xách tay VAIO SVF | 1 | cục | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Nhật Bản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi