Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm 384 danh mục vật tư, linh kiên điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200643768-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm 384 danh mục vật tư, linh kiên điện tử
Số hiệu KHLCNT 20200630169
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 11:25:00 đến ngày 2020-06-23 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,370,460,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 1T108A 1T108A 17 Cái P max:150W; f:≤120MHz; U: 20V; Imax: 5mA; IE: ≤5mA; RKE:≤24Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
2 Bán dẫn 1T308B 1T308B 4 Cái P max:0,15W; f:≤120MHz; U: 20V; Imax: 5mA; IE: ≤5mA; RKE:≤25Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
3 Bán dẫn 1T313Б 1T313Б 2 Cái P max:1000mW; f:50-300Hz; UKE: 1V; UEB: 5V IKmax: 0,45; IE: 0,1A; RKE:≤24Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
4 Bán dẫn 1T403И 1T403И 25 Cái Pmax:4W; f:≤350MHz; UKE: 12V ; UEB: 0,7V IKmax: 30mA; RKE:≤24Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
5 Bán dẫn 1T806 1T806 2 Cái Pmax:30W; f:≥10MHz; UEB: 2V IKmax: 2A; RKE:0,04Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
6 Bán dẫn 2T118A 2T118A 6 Cái Pmax:18mW; f:50-30KHz; UKE: 10V DC; UEB: 5V IKEmax: 100mA; IE: 0,1A; RKE:≤2484Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
7 Bán dẫn 2T201A 2T201A 2 Cái Pmax:150mW; f:10MHz; UKE: 10V ; UEB: 10V; IKmax: 20mA;IKB: 0,5µA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
8 Bán dẫn 2T201B 2T201B 9 Cái Pmax:150mW; f:10MHz; UKE: 20V ; UKB: 20V; Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
9 Bán dẫn 2T201Б 2T201Б 24 Cái Pmax:150W; f:10MHz; UKB: 10V ; UEB: 10V IKEmax: 100mA; IE: 0,1A; RKE:≤225Ω; Tomax +1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
10 Bán dẫn 2T203B 2T203B 33 Cái UKB: 15V DC; f:10MHz; UEB: 10V IKmax: 20mA; IKB: 0,5mA; RKE:≤30Ω; Tomax -60-+1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
11 Bán dẫn 2T203Г 2T203Г 44 Cái Pmax:150mW; f:10MHz UKB: 60V; UEK: 60V; IKmax:10mA; IKE: 1mA; Tomax -60-+1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
12 Bán dẫn 2T208A 2T208A 20 Cái UKB: 20V DC; UEB: 20V IKmax: 150mA; IKB≤1µA; RKE:1,3Ω; Tomax (-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
13 Bán dẫn 2T208B 2T208B 4 Cái Pmax:200mW; f:5MHz; UKB: 20V; UEB: 20V IKmax: 150mA; IKB≤1µA; RKE:1,3Ω; Tomax(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
14 Bán dẫn 2T208Б 2T208Б 28 Cái Pmax:200mW; f:5MHz; UKB: 20V; UEB: 20V IKmax: 150mA; IKB≤1µA; RKE:1,3Ω; Tomax(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
15 Bán dẫn 2T301Д 2T301Д 31 Cái Pmax:150mW; f:30MHz; UKB: 15V; UEB: 4V; IKmax: 30mA; IKB: 0,5µA; RKE:300Ω; Tomax +1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
16 Bán dẫn 2T368A 2T368A 2 Cái Pmax:225mW; f≥9000MHz; UKB: 30V; UEB: 3V; IKmax: 10mA; IKB: 10µA; Tomax +1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
17 Bán dẫn 2T602A 2T602A 6 Cái Pmax:0,5W; f:≥200MHz; UKE: 30V; UEB: 3V; IKmax: 600mA; IKB: 3µA; RKE:7Ω; To: -60- +1050C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
18 Bán dẫn 2T602Б 2T602Б 2 Cái Pmax:2,8W; f:150MHz; UKB:120V; UEB:5V; IKmax:75mA; IKB:70µA; RKE:4Ω; To: -60- +850C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
19 Bán dẫn 2T603A 2T603A 11 Cái Pmax:0,5W; f≥200MHz; UKE:30V; UEB:3V; IKmax:600mA; IKB:3µA; RKE:7Ω; To: -60- +1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
20 Bán dẫn 2T603Б 2T603Б 70 Cái Pmax:0,5W; f≥200MHz; UKE:300V; UEB:3V; IKmax:300mA; IK:600mA; RKE:7Ω; To: -60- +1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
21 Bán dẫn 2T603Г 2T603Г 3 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
22 Bán dẫn 2T608Б 2T608Б 55 Cái f:≥200MHz; UKB: 60V DC; UEB: 4V; IKmax: 800mA; IKB: 10µA; RKE:2,5Ω; To: -60- +2050C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
23 Bán dẫn 2T620Б 2T620Б 22 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
24 Bán dẫn 2T630A 2T630A 69 Cái PKmax:0,5W; f:≥20MHz; UKE: 30V; UEB: 4V DC; IKmax: 5A; IKE: 5A; RKE:0,5Ω; To: -60- +1050C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
25 Bán dẫn 2T630Б 2T630Б 2 Cái PKmax:0,8W; f:≥50MHz; UKB:120V; UEB:7V ; IKmax: 2000mA; IKB: 1µA; RKE:2Ω; To: -60- +1050C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
26 Bán dẫn 2T803A 2T803A 7 Cái PKmax:60W; f:≥20MHz; UKE:60V; UEB:4V ; IKmax: 5A; IKE:5A; RKE:0.5Ω; To: -60- +1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
27 Bán dẫn 2T808A 2T808A 8 Cái PKmax:50W; f:≥7,2MHz; UKE:120V; UEB:4V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
28 Bán dẫn 2T809A 2T809A 2 Cái PKmax:40W; f:≥5,1MHz; UKE:400V; UEB:4V; IKmax:3A; IKE≤3mA; RKE:0,5Ω; Tomax(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
29 Bán dẫn 2T825/A 2T825/A 76 Cái PKmax:125W; f:≥4MHz; UEB: 5V; IKmax: 20A; To: -60- +1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
30 Bán dẫn 2T825Б 2T825Б 25 Cái PKmax:125W; f:≥4MHz; UEB: 5V; IKmax: 20A; To: -60- +1250C; RKE:4Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
31 Bán dẫn 2T827A 2T827A 51 Cái PKmax:50W; f:≥7,2MHz; UEB: 4V; UKE: 120V; IKmax: 10A; To: -60- +1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
32 Bán dẫn 2T831A 2T831A 2 Cái PKmax:5W; f:≥4MHz; UEB:5V; UKB: 35V; RKE:0,6Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
33 Bán dẫn 2T840A 2T840A 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
34 Bán dẫn 2T841B 2T841B 4 Cái PKmax:50W; f:10MHz; UEB: 5V; UKB: 400V; IKmax: 10A; IKB 3mA; To: -60- +1250C RKE:0,3Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
35 Bán dẫn 2T903Б 2T903Б 2 Cái PKmax:30W; f:120MHz; UEB: 4V; UKB: 465V; IKmax: 3A; IKE 2mA; RKE:1Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
36 Bán dẫn 2T908A 2T908A 6 Cái PKmax:50W; f:50MHz; UEB: 5V; UKE: 100V; IKmax: 10A; IKE 25mA; RKE:0,15Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
37 Bán dẫn 2T909A 2T909A 48 Cái PKmax:27W; f:360MHz; UEB: 3,5V; UKE:60V; IKmax:2A; IKE 25mA; RKE:0,3Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
38 Bán dẫn 2T914A 2T914A 6 Cái PKmax:7,2W; f:350MHz; UEB: 4V; UKB: 465V; IKmax: 0,8A; IKE 2mA; RKE:12Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
39 Bán dẫn 2T921Б 2T921Б 6 Cái PKmax:12,5W; f:90MHz; UEB: 4V; UKE: 65V; IKmax: 3,5A; IKE 10mA; RKE:2,5Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
40 Bán dẫn 2T945A 2T945A 48 Cái PKmax:50W; f:51MHz; UEB: 5V; UKE: 200V; IKmax: 25A; IKE 25mA; RKE:0,17Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
41 Bán dẫn 2Y101A 2Y101A 38 Cái Uđóng: 50V DC; Umở: 10V; Iđóng≥ 0,15mA; Imở0,075A; t:2ms Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
42 Bán dẫn 2Y201A 2Y201A 36 Cái Umax:100V; UEB: 30V DC; UKE: 30V; Imax: 30A; Imở:2A; t≤100 µs; t0:-60-+1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
43 Bán dẫn 2П307B 2П307B 18 Cái Pmax:250mW; Umở: 2V ; IKmax: 15mA; IKE 10mA; Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
44 Bán dẫn 2У201E 2У201E 2 Cái Umax:100V; UEB: 30V DC; Umở:2V; Imax:30A; Imở:2A; t≤10µs; t0:-60-+1250C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
45 Bán dẫn 2П303A 2П303A 24 Cái PKmax:200mW; Umở:0,3-3V DC; UЗC: 30V; IC: 20mA; Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
46 Bán dẫn П213 П213 4 Cái PKmax:11,5W; f:0,15MHz; UEB: 15V ; UK: 65V; IKmax: 0,15mA; RKE:20,16Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
47 Bán dẫn П307B П307B 4 Cái PKmax:250mW; f:20MHz; UKE:80V ; UK: 65V; IKmax:15mA; IK:120mA; RK:1206Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
48 Bán dẫn П308 П308 4 Cái PKmax:250mW; f:20MHz; UKE:120V ; UKB:120V; IKmax:30mA; IK:120mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
49 Bán dẫn П605A П605A 4 Cái PKmax:3W; UK: 45V DC; UBE: 1V; IKmax: 1500mA; RKE:20,16Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
50 Bán dẫn П700 П700 17 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
51 Bán dẫn П701A П701A 4 Cái f:5MHz; UKB: 20V; UEB: 50V, IK: 0,1A; IKB≤1µA; RKE:100Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
52 Biến thế TH 62-115-400HZ TH 62-115-400HZ 13 Cái Điện áp đầu vào, V ~115400HZ Điện áp đầu ra, V ~ 40V; Điện áp đầu ra, V ~ 127V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
53 Biến thế TH5Б-115-400 TH5Б-115-400 2 Cái Điện áp đầu vào, V ~115400HZ Điện áp đầu ra, V ~ 40V; 6,3V;127V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
54 Biến thế TH-8-127/220-50HZ TH-8-127/220-50HZ 1 Cái Điện áp đầu vào, V ~127/220-50HZ Điện áp đầu ra, V ~ 3,2V; 6,3V; 110V; 127V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
55 Biến thế TP MMTC-4C TP MMTC-4C 7 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
56 Biến thế TПП-214-220-400HZ TПП-214-220-400HZ 1 Cái Điện áp đầu vào, V ~220-400HZ Điện áp đầu ra, V ~ 40V; 115V; 220V KT: 96x102x108 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
57 Biến thế xung TOT67 TOT67 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
58 Biến thế xung ГX4-472-004 ГX4-472-004 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
59 Biến thế xung ГX4-472-006 ГX4-472-006 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
60 Biến thế xung ГX4-472-044 ГX4-472-044 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
61 Biến thế ТГ45 ТГ45 7 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
62 Biến trở CП5-10KΩ CП5-10KΩ 6 Cái Umax128V, R(100-10 000Ω) P: 0,5W; T0:(-60-+120)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
63 Biến trở CП5-1B1A-6,8KΩ CП5-1B1A-6,8KΩ 1 Cái Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
64 Biến trở CП5-1B-1BT-330Ω CП5-1B-1BT-330Ω 4 Cái Umax300V, P: 1W; R(100-470Ω) T0:(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
65 Biến trở CП5-2,7KΩ CП5-2,7KΩ 1 Cái Umax300V, P: 1W; R(100-470Ω) T0:(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
66 Biến trở CП5-3-1BT-3,3KΩ CП5-3-1BT-3,3KΩ 8 Cái Umax300V, P: 1W; R(100-470Ω) T0:(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
67 Biến trở CП5-3-1BT-470Ω CП5-3-1BT-470Ω 28 Cái Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
68 Biến trở CП5-3-1BT-680Ω CП5-3-1BT-680Ω 4 Cái Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
69 Biến trở CП5-3-4,4KΩ CП5-3-4,4KΩ 4 Cái Umax300V, P: 1W; R(100-7500Ω) T0:(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
70 Biến trở CП5-4,7KΩ CП5-4,7KΩ 10 Cái Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
71 Biến trở CП5-4,8KΩ CП5-4,8KΩ 1 Cái Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
72 Biến trở ПП3-430Ω ПП3-430Ω 18 Cái Umax300V, P: 3W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+155)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
73 Biến trở ПП5-6,8KΩ ПП5-6,8KΩ 5 Cái Umax300V, P: 3W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
74 Biến trở СП5-1,5KΩ СП5-1,5KΩ 2 Cái Umax150V, P: 1,5W; R(100-470Ω) T0:(-60-+85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
75 Biến trở СП5-10KΩ СП5-10KΩ 17 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
76 Biến trở СП5-2,7KΩ СП5-2,7KΩ 4 Cái Umax150V, P: 1,5W; R(1KΩ-4,7KΩ) T0:(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
77 Biến trở СП5-2BT-470Ω СП5-2BT-470Ω 12 Cái Umax150V, P: 2W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
78 Biến trở СП5-3,8KΩ СП5-3,8KΩ 3 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
79 Biến trở СП5-3-1BT-6,8KΩ СП5-3-1BT-6,8KΩ 1 Cái Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
80 Biến trở СП5-6,8KΩ СП5-6,8KΩ 1 Cái Umax150V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
81 Biến trở CП5-680Ω CП5-680Ω 2 Cái Umax150V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
82 Cầu chì 1; 2; 3; 5A 1; 2; 3; 5A 8 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
83 Cầu chì BП1-1(1,2,3,4,5A) BП1-1(1,2,3,4,5A) 70 Cái I;1A; U≥250V; T0:(-60-+100)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
84 Chuyển mạch ПT8-1 ПT8-1 21 Cái U≥250V; I≥2A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
85 Chuyển mạch ПT8-3 ПT8-3 8 Cái I;≥3A; U≥250V; T0:(-60-+100)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
86 Chuyển mạch ПT8-7 ПT8-7 19 Cái I;≥5A; U≥250V; T0:(-60-+100)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
87 Chuyển mạch ПГ2-7-12ПЭHBK ПГ2-7-12ПЭHBK 11 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
88 Chuyển mạch ПГ2-8-12П4HBK ПГ2-8-12П4HBK 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
89 Cơ cấu điện từ E7-8801-300/AПУ-7 E7-8801-300/AПУ-7 8 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
90 Công tắc MT3 MT3 1 Cái U≥250V; I≥3A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
91 Công tắc nhạy Công tắc nhạy 36 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
92 Công tắc nhạy A812 A812 16 Cái U=27VC; I ≥10A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
93 Công tắc nhạy B602-2 Серия B602-2 Серия 16 Cái U=27VC; I ≥2,5A Kt: (5x11x35)cm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
94 Công tắc nhạy Д7,8710-3070CБ Д7,8710-3070CБ 6 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
95 Công tắc TK-T TK-T 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
96 Công tắc БП14H БП14H 12 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
97 Công tắc БП4H БП4H 8 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
98 Cuộn chặn BP-6-6 BP-6-6 36 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
99 Cuộn chặn TT-14-01 TT-14-01 36 Cái Điện cảm từ 1-500µGh I: 0,1-3A f 35MHz; t0(-60-+85)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
100 Cuộn chặn Д68B Д68B 4 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
101 Cuộn chặn ДM 0,1-100 ДM 0,1-100 4 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
102 Cuộn chặn ДM.0,1-80MKГH ДM.0,1-80MKГH 8 Cái Điện cảm từ 1-500mH I: 0,1-3A f 35MHz; t0(-60-+85)0C KT: (12x21,5)mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
103 Cuộn chặn ДM.2,4-4MKГH ДM.2,4-4MKГH 7 Cái Điện cảm từ 1-500mH I: 0,1-3A f 35MHz; t0(-60-+85)0C KT: (62x72)mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
104 Cuộn chặn ДM.3,4-4MKГH ДM.3,4-4MKГH 1 Cái Điện cảm: từ 1-500mH I: 0,1-3A f 35MHz; t0(-60-+85)0C KT: (62x72)mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
105 Cuộn chặn ДM-06-50 ДM-06-50 23 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
106 Cuộn chặn ДM3-10MKГH ДM3-10MKГH 1 Cái Cường độ dòng điện,A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
107 Cuộn chặn ДP1 ДP2 1 Cái Cường độ dòng điện,A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
108 Đầu cắm 2PMT42Б30Ш2A1 2PMT42Б30Ш2A2 8 Cái Loại Sê ri 2PMT; 42 chân U làm việc đến 600V, T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
109 Đầu cắm 2PMД-24Б1Г5B1 2PMД-24Б1Г5B2 1 Cái Loại Sê ri ; 2PMД, 24 chân U làm việc đến 600V, T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
110 Đầu cắm 2PMД27Б19ШB1PC19Б 2PMД27Б19ШB1PC19Б 1 Cái Loại Sê ri ; 2PMД, 27 chân U làm việc≤700V, T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
111 Đầu cắm 2PMД-30Б8Ш7B1 2PMД-30Б8Ш7B1 1 Cái Loại Sê ri ; 2PMД, 30 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
112 Đầu cắm 2PMД-33Б32Г5B1 2PMД-33Б32Г5B1 1 Cái Loại Sê ri ; 2PMД, 33 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
113 Đầu cắm 2PMД-33Б32Ш5B1 2PMД-33Б32Ш5B1 1 Cái Loại Sê ri ; 2PMД, 32 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
114 Đầu cắm 2PMДT42KУЭ45Ш5B1B 2PMДT42KУЭ45Ш5B1B 6 Cái Loại Sê ri ; 2PMДT, 45 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
115 Đầu cắm 2PMДT45ПKH50Ш8B1B 2PMДT45ПKH50Ш8B1B 6 Cái Loại Sê ri ; 2PMДT, 50 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
116 Đầu cắm 2PMДТ2 Б10 Ш5A1 2PMДТ2 Б10 Ш5A1 8 Cái Loại Sê ri ; 2PMДT, 10 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
117 Đầu cắm 2PMДТ24KПH10Г5A1 2PMДТ24KПH10Г5A1 8 Cái Loại Sê ri ; 2PMДT, 10 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
118 Đầu cắm 2ΡΜΤ14ΚУΗ4Г1В1В 2ΡΜΤ14ΚУΗ4Г1В1В 6 Cái Loại Sê ri ; 2PMДT, 4 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
119 Đầu cắm 2ΡΜДТ30Б32Ш1В1В 2ΡΜДТ30Б32Ш1В1В 6 Cái Loại Sê ri ; 2PMДT, 32 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
120 Đầu cắm 2ΡΜДТ42KПH30Г2B1B 2ΡΜДТ42KПH30Г2B1B 6 Cái Loại Sê ri ; 2PMДT, 30 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
121 Đầu cắm CHЦ23-551-33Ш-I-B CHЦ23-551-33Ш-I-B 5 Cái Loại đầu cắm tháo nhanh; , 33 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
122 Đầu cắm OШ-4 OШ-4 15 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
123 Đầu cắm PП10-22 PП10-22 1 Cái Loại đầu cắm không vặn ren; , 7 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
124 Đầu cắm ГPПMI-31ШУ2 ГPПMI-31ШУ3 1 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
125 Dây bọc kim Dây bọc kim 10 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
126 Dây dẫn 1x1mm 1x1mm 10 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
127 Dây điện 65C2BA-Ш-Н-0,8 65C2BA-Ш-Н-0,8 32 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
128 Dây điện B-2,51 B-2,51 32 Mét S≤0,15; P≤0,025 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
129 Dây điện chịu nhiệt МП37-12-0,35 МП37-12-0,35 32 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
130 Dây điện chịu nhiệt МП37-12-0,5 МП37-12-0,5 32 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
131 Dây điện chịu nhiệt МП37-12-0,75 МП37-12-0,75 32 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
132 Dây điện chịu nhiệt МП37-12-0,8 МП37-12-0,8 32 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
133 Dây điện chịu nhiệt МП37-12-1 МП37-12-1 32 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
134 Dây điện phòng sóng 1x0,5mm 1x0,5mm 3 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
135 Dây điện phòng sóng 1x1,0mm 1x1,0mm 2 Mét Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
136 Dây giữ chậm ЛЭC-0,2-600 ЛЭC-0,2-600 5 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
137 Đèn CMH-10-55 CMH-10-55 1 Cái Điện áp sợi đốt: 10V Điện áp anốt: 110V Dòng : 55A; t0(-40÷+250)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
138 Đèn điện tử ГМИ-10 ГМИ-10 2 Cái Điện áp sợi đốt: 41V Điện áp anốt: 0,8KV Dòng : 20A; t0(-40÷+250)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
139 Đèn điện tử ГМИ-6 ГМИ-6 2 Cái Điện áp sợi đốt: 41V; f:20-600Hz Điện áp anốt: 4KV Dòng : 15A; t0(-150÷+150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
140 Đèn tín hiệu CM28-0,05 CM28-0,05 10 Cái f:50Hz; P=10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
141 Đèn tín hiệu CM-28-2 CM-28-2 7 Cái Điện áp: 28DC; P=2W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
142 Đèn tín hiệu CMH-6-80-2 CMH-6-80-2 41 Cái Điện áp: 6VDC; P=2W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
143 Đèn tín hiệu БMH-10-55 БMH-10-55 34 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
144 Đi ốt 2C113A 2C113A 6 Cái U=1,5V; I=10mA; P=0,23W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
145 Đi ốt 2C156A 2C156A 9 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
146 Đi ốt 2C162A 2C162A 3 Cái U=6,2V; I=10mA; P=0,15W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
147 Đi ốt 2C168A 2C168A 2 Cái U=6,8V; I=10mA; P=0,3W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
148 Đi ốt 2C247A 2C247A 4 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
149 Đi ốt 2C950A 2C950A 6 Cái U=150V; Imax:33mA; P=5W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
150 Đi ốt 2Д102A 2Д102A 140 Cái U=250V; Imax100mA; P=5W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
151 Đi ốt 2Д103A 2Д103A 54 Cái Umax120V; Imax:10A; f lv: 1KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
152 Đi ốt 2Д106A 2Д106A 109 Cái U=100V; Imax:300mA; P=5W; f lv: 20KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
153 Đi ốt 2Д202B 2Д202B 8 Cái Umax100V; Imax:5A; f lv: 1,2KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
154 Đi ốt 2Д203A 2Д203A 20 Cái U=175V; Imax:3100mA; P=5W; f lv: 20Kz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
155 Đi ốt 2Д206A 2Д206A 41 Cái Umax600V; Imax:5A; f lv: 1KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
156 Đi ốt 2Д206AT 2Д206AT 13 Cái Umax150V; Imax:5A; f lv: 1KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
157 Đi ốt 2Д212A 2Д212A 3 Cái Umax200V; Imax:1A; f lv: 100KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
158 Đi ốt 2Д213A 2Д213A 5 Cái Umax200V; Imax:10A; f lv: 100KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
159 Đi ốt 2Д213Б 2Д213Б 15 Cái Umax200V; Imax:10A; f lv: 100KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
160 Đi ốt 2Д522Б 2Д522Б 7 Cái Umax50V; Imax:100mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
161 Đi ốt 2Д906A 2Д906A 10 Cái Umax75V; Imax:100mA; f lv: 100KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
162 Đi ốt Д1008 Д1008 4 Cái Umax10KV; Imax:500mA; f lv: 1KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
163 Đi ốt Д100A Д100A 2 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
164 Đi ốt Д202Ж Д202Ж 7 Cái Umax1V; Imax:1mA; f lv: 50Hz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
165 Đi ốt Д213Б Д213Б 36 Cái Umax200V; Imax:10A; f lv: 100KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
166 Đi ốt Д220 Д220 2 Cái Umax50V; Imax:50mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
167 Đi ốt Д220A Д220A 10 Cái Umax70V; Imax:50mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
168 Đi ốt Д223A Д223A 18 Cái Umax100V; Imax:50mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
169 Đi ốt Д223Б Д223Б 12 Cái Umax150V; Imax:50mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
170 Đi ốt Д229A Д229A 8 Cái Umax200V; Imax:400mA; f lv: 1KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
171 Đi ốt Д237A Д237A 32 Cái Umax200V; Imax:300mA; f lv: 1KHz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
172 Đi ốt Д814A Д814A 5 Cái Umax8,5V; Imax:30mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
173 Đi ốt Д814Д Д814Д 11 Cái Umax14V; Imax:5mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
174 Đi ốt Д814Э Д814Э 1 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
175 Đi ốt Д815B Д815B 2 Cái Umax1,5V; Imax:500mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
176 Đi ốt Д815E Д815E 6 Cái Umax1,5V; Imax:500mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
177 Đi ốt Д816B Д816B 40 Cái Umax36V; Imax:150mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
178 Đi ốt Д817Б Д817Б 6 Cái Umax35V; Imax:150mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
179 Đi ốt Д818A Д818A 22 Cái Umax11V; Imax:3mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
180 Đi ốt Д818B Д818B 4 Cái Umax9V; Imax:10mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
181 Đi ốt Д818E Д818E 9 Cái Umax9V; Imax:33mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
182 Đi ốt Д818Д Д818Д 24 Cái Umax9V; Imax:10mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
183 Đi ốt Д818Э Д818Э 6 Cái Umax9V; Imax:50mA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
184 Điện trở 0,5W; 1W; 2W 0,5W; 1W; 2W 388 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
185 Điện trở C2-23B-36KΩ C2-23B-36KΩ 6 Cái P=0,25W; 5,1Ω±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
186 Điện trở C5-16B-8Bт 4,7Ω C5-16B-8Bт 4,7Ω 18 Cái U:16V; P:W; R: 4,7Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
187 Điện trở C5-16B-8Bт 5,1Ω C5-16B-8Bт 5,1Ω 16 Cái U:16V; P:8W; R: 5,1Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
188 Điện trở C5-16МB-2BT C5-16МB-2BT 5 Cái U:300V; P:2W; R: 10Ω Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
189 Điện trở C5-5B-1BT-1KΩ C5-5B-1BT-1KΩ 6 Cái U:400V; P:1W; R: 1KΩ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
190 Điện trở các loại Điện trở các loại 47 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
191 Điện trở MMT-4-2,2KΩ MMT-4-2,2KΩ 4 Cái U:400V; P:0,56W; R: 2,2KΩ±0,25% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
192 Điện trở ПTMH ±0,25% ПTMH ±0,25% 14 Cái U:400V; P:1W; R: 2,5KΩ±0,25% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
193 Điện trở ПTMH±0,5% ПTMH±0,5% 4 Cái U:400V; P:1W; R: 2,5KΩ±0,5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
194 Điện trở ПTMH-1-0,25% ПTMH-1-0,25% 4 Cái U:400V; P:1W; R: 2,5KΩ±0,25% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
195 Điện trở ПTМН2BT-10Ω±0,25% ПTМН2BT-10Ω±0,25% 24 Cái U:400V; P:1W; R: 10Ω±0,25% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
196 Điện trở ПЭB-10-1,8KΩ ±0.5% ПЭB-10-1,8KΩ ±0.5% 6 Cái U:1400V; P:10W; R: 10Ω±0,5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
197 Điện trở ПЭB-7,5BT-220Ω ПЭB-7,5BT-220Ω 2 Cái U:1400V; P:7,5W; R: 220Ω±0,5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
198 Điện trở ПЭB-7,5BT-82Ω ПЭB-7,5BT-82Ω 12 Cái U:1400V; P:7,5W; R: 82Ω±0,5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
199 Động cơ ДB01-400 ДB01-400 2 Cái U:115V 1Pha; f=400Hz P:50W; I=0,5A; 20.000rpm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
200 Động cơ ДГ-0,5TB ДГ-0,5TB 1 Cái U:36V 1Pha; f=400Hz P:15W; 1.000rpm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
201 Khóa BП5-435.030 BП5-435.030 2 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
202 Nam châm ЭМ ЭМ 6 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
203 Nút ấn KРH105-1B KРH105-1B 8 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
204 Nút ấn ПKH105-1B ПKH105-1B 36 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
205 Rơ le 6П4,561,001-9 6П4,561,001-9 3 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
206 Rơ le 6П4.561.001ПС 6П4.561.001ПС 24 Cái Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
207 Rơ le PB-I-0,16 PB-I-0,16 6 Cái Umax:220V; Imax:8A±10%; R=75Ω f=50Hz; P=205W; t=0,16ms Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
208 Rơ le PB-II-2,5-6C4.561.012-2 PB-II-2,5-6C4.561.012-2 2 Cái Umax:250V; Imax:10A; f=50Hz; P=3W; t=3,12ms Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
209 Rơ le PB-I-I-6C4.561.011-7 PB-I-I-6C4.561.011-7 2 Cái Umax:250V; Imax:24A; f=50Hz; P=3W; t=0,11ms Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
210 Rơ le PПC-32A(PC4.520.220) PПC-32A(PC4.520.220) 2 Cái Điện trở cuộn dây 630 Ω Điện áp hđ định mức 32V Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60 – 100 0C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 19,5g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
211 Rơ le PПC-32Ϭ-PC4.520.208-01 PПC-32Ϭ-PC4.520.208-01 25 Cái Điện trở cuộn dây 500 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±700C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 20g Công suất: 3W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
212 Rơ le PПC-32Б PПC-32Б 10 Cái Điện trở cuộn dây 500 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±700C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 19,5g Công suất: 3W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
213 Rơ le PПC-34Б-PC4.520.236-01 PПC-34Б-PC4.520.236-01 2 Cái Điện trở cuộn dây 500 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±700C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 45g Công suất: 3W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
214 Rơ le PЭC-10 PЭC-10 16 Cái Điện trở cuộn dây 500 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 2,7ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 7,5g KT: (16,7x11,15x19,5)mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
215 Rơ le PЭC-10(PC4.031.06.01) PЭC-10(PC4.031.06.01) 2 Cái Điện áp hđ định mức 36V±10% Thời gian đáp ứng 5-8ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 191g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
216 Rơ le PЭC-10(PC4.036.01) PЭC-10(PC4.036.01) 16 Cái Điện trở cuộn dây 630 Ω Điện áp hđ định mức 32V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60 – 100 0C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 85g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
217 Rơ le PЭC-10(PC4.036.06) PЭC-10(PC4.036.06) 16 Cái Điện áp hđ định mức 36V±10% Thời gian đáp ứng 5,6ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 133g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
218 Rơ le PЭC-10(PC4-031-04-01) PЭC-10(PC4-031-04-01) 2 Cái Điện trở cuộn dây 630 Ω Điện áp hđ định mức 32V Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 85g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
219 Rơ le PЭC-22 PЭC-22 2 Cái Điện trở cuộn dây 630 Ω Điện áp hđ định mức 32V Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 8g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
220 Rơ le PЭC-34(PC4.524.370) PЭC-34(PC4.524.370) 2 Cái Điện trở cuộn dây 535 Ω Điện áp hđ định mức 27V Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 11,5g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
221 Rơ le PЭC-34A PЭC-34A 6 Cái Điện trở cuộn dây 655 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 11,5g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
222 Rơ le PЭC-47(PC4.500.407) PЭC-47(PC4.500.407) 8 Cái Điện trở cuộn dây 535 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 9g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
223 Rơ le PЭC-47(PФ4.500.407) PЭC-47(PФ4.500.407) 2 Cái Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 12V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 9g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
224 Rơ le PЭC-47(PФ4.500.407.02) PЭC-47(PФ4.500.407.02) 14 Cái Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 9g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
225 Rơ le PЭC-47A PЭC-47A 16 Cái Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 9g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
226 Rơ le PЭC-48(PC4.590.201) PЭC-48(PC4.590.201) 8 Cái Điện trở cuộn dây 330 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 17g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
227 Rơ le PЭC-48(PC4.590.213) PЭC-48(PC4.590.213) 10 Cái Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8,5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 17g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
228 Rơ le PЭC-48A; Б PЭC-48A; Б 38 Cái Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8,5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 17g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
229 Rơ le PЭC-49(PC4.524.370) PЭC-49(PC4.524.370) 10 Cái Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8,5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 4g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
230 Rơ le PЭC-49(PC4.569.421-01) PЭC-49(PC4.569.421-01) 10 Cái Điện trở cuộn dây 550 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6,5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±700C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 4g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
231 Rơ le PЭC-49A PЭC-49A 39 Cái Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở cuộn dây 1520 – 2185 Ω Dòng hoạt động 8 mA Điện áp hoạt động 22 – 36V Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 3 mA Khối lượng 3,5g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
232 Rơ le PЭC-52 PЭC-52 16 Cái Nhiệt độ hoạt động -60 –+60 0C Điện trở cuộn dây 1520 – 2185 Ω Dòng hoạt động 8 mA Điện áp hoạt động 27±10% Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 3ms Khối lượng 8,5g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
233 Rơ le PЭC-54 PЭC-54 24 Cái Điện trở cuộn dây 460 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 22g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
234 Rơ le PЭC-55 PЭC-55 8 Cái Điện trở cuộn dây 377 Ω Điện áp hđ định mức 12,6V±10% Thời gian đáp ứng 5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 22g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
235 Rơ le PЭC-55A PЭC-55A 6 Cái Điện trở cuộn dây 410 Ω Điện áp hđ định mức 12,6V±10% Thời gian đáp ứng 5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 25g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
236 Rơ le PЭC-60A(PC4.520.222) PЭC-60A(PC4.520.222) 1 Cái Điện trở cuộn dây 270Ω Điện áp hđ định mức 12,6V±10% Thời gian đáp ứng 5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 8g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
237 Rơ le PЭC-64A PЭC-64A 10 Cái Điện trở cuộn dây 1700Ω Điện áp hđ định mức 10V Thời gian đáp ứng 0,3ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,2Ω Khối lượng 16g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
238 Rơ le PЭC64A(PC4.569.724) PЭC64A(PC4.569.724) 8 Cái Điện trở cuộn dây 500Ω Điện áp hđ định mức 3,6V Thời gian đáp ứng 0,3ms Điện trở cách điện 350 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,2Ω Khối lượng 6g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
239 Rơ le PЭC-8PCЧ PЭC-8PCЧ 3 Cái Điện trở cuộn dây 1850 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 110g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
240 Rơ le PЭC-9 PЭC-9 14 Cái Nhiệt độ hoạt động -60 – 60 0C Điện áp hoạt động 23–32V Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 7 ms Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
241 Rơ le PЭH -34(Xp4.500.01) PЭH -34(Xp4.500.01) 2 Cái Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
242 Rơ le PЭH-33-PФ4 510.002 PЭH-33-PФ4 510.002 2 Cái Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
243 Rơ le PЭH-33XП.4500.000 PЭH-33XП.4500.000 2 Cái Điện trở cuộn dây 180 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 16ms Điện trở cách điện 100MΩ Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 130g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
244 Rơ le PЭH-34 PЭH-34 29 Cái Điện trở cuộn dây 70 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 16ms Điện trở cách điện 100MΩ Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
245 Rơ le PЭH-34(XП4.500.01) PЭH-34(XП4.500.01) 4 Cái Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
246 Rơ le PЭH-34XП.4500.000 PЭH-34XП.4500.001 14 Cái Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
247 Rơ le PЭH-34XП4 PЭH-34XП4 16 Cái Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
248 Rơ le PЭH-34-XП4.500.000.01 PЭH-34-XП4.500.000.01 6 Cái Điện trở cuộn dây 350 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 150 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
249 Rơ le PЭС-23(PФ4.500.472) PЭС-23(PФ4.500.472) 7 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
250 Rơ le PЭС-34A(PC4.569.724) PЭС-34A(PC4.569.724) 1 Cái Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 150 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 10g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
251 Rơ le PЭС-47/A PЭС-47/A 7 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
252 Rơ le PЭС-48/Б PЭС-48/Б 18 Cái Điện áp hđ định mức 36V±10% Thời gian đáp ứng 5-8ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 15,5g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
253 Rơ le PЭС-49 PЭС-49 5 Cái Nhiệt độ hoạt động -60 – ±800C Điện trở cuộn dây 1520 – 2185 Ω Dòng hoạt động 8mA Điện áp hoạt động 22 – 36V Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 3 mA Khối lượng 3,5g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
254 Rơ le PЭС-49A PЭС-49A 5 Cái Nhiệt độ hoạt động -60 – ±850C Điện trở cuộn dây 1520 - 2185 Ω Dòng hoạt động 6mA Điện áp hoạt động 22 – 36V Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 3 ms Khối lượng 3,5g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
255 Rơ le PЭС-55 PЭС-55 9 Cái Nhiệt độ hoạt động -60 – ±1000C Điện trở cuộn dây 1520 - 2185 Ω Dòng hoạt động 6,5mA Điện áp hoạt động 22 – 36V Điện trở cách điện 500 M Ω Thời gian đáp ứng 1,5ms Khối lượng 6g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
256 Rơ le PЭС-64A(PC4.569.727) PЭС-64A(PC4.569.727) 1 Cái Nhiệt độ hoạt động -60 – ±1000C Điện trở cuộn dây 17000- 23000Ω Dòng hoạt động 6,5mA Điện áp hoạt động 7,6V Điện trở cách điện 500 M Ω Thời gian đáp ứng 0,3ms Khối lượng 6g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
257 Rơ le TKE-22-ПД1У TKE-22-ПД1У 8 Cái Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 150 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 45g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
258 Rơ le TKE-56-ПД TKE-56-ПД 6 Cái Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 5ms Điện trở cách điện 150 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 100g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
259 Truyền cảm ДУС-42-30AC ДУС-42-30AC 1 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
260 Tụ 6БBE-1A-16B-10MKФ 6БBE-1A-16B-10MKФ 6 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
261 Tụ CБ 02-36 CБ 02-36 5 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
262 Tụ CБ 02-37 CБ 02-37 5 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
263 Tụ CБ 02-38 CБ 02-38 5 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
264 Tụ K10-17-1a-M47-68ПФ K10-17-1a-M47-68ПФ 8 Cái Điện dung: 68pF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
265 Tụ K42-2-1000MKФ-160B K42-2-1000MKФ-160B 2 Cái Điện dung: 1000µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
266 Tụ K42-24-0,01MKФ-630B K42-24-0,01MKФ-630B 2 Cái Điện dung: 0,01µF Điện áp tối đa: 6300V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
267 Tụ K50-15-4,7MKФ-100B K50-15-4,7MKФ-100B 1 Cái Điện dung: 4,7µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
268 Tụ K50-290Ϭ-22MKФ-100B K50-290Ϭ-22MKФ-100B 2 Cái Điện dung: 22µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
269 Tụ K50-29-22MKФ-16B K50-29-22MKФ-16B 8 Cái Điện dung: 22µF Điện áp tối đa: 16V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
270 Tụ K50-29-30MKФ-16B K50-29-30MKФ-16B 14 Cái Điện dung: 30µF Điện áp tối đa: 16V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
271 Tụ K50-47MKФ-100B K50-47MKФ-100B 9 Cái Điện dung: 47µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
272 Tụ K52-100MKФ-90B K52-100MKФ-90B 2 Cái Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 90V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
273 Tụ K52-1-220MKФ-35B K52-1-220MKФ-35B 1 Cái Điện dung: 220µF Điện áp tối đa: 35V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
274 Tụ K52-1B-150MKФ-25B K52-1B-150MKФ-25B 10 Cái Điện dung: 150µF Điện áp tối đa: 25V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
275 Tụ K52-1B-68MKФ-16B K52-1B-68MKФ-16B 10 Cái Điện dung: 68µF Điện áp tối đa: 16V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
276 Tụ K52-200MKФ-160B K52-200MKФ-160B 2 Cái Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
277 Tụ K52-2-100MKФ-50B K52-2-100MKФ-50B 2 Cái Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
278 Tụ K52-2-200MKΦ-50B K52-2-200MKΦ-50B 16 Cái Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
279 Tụ K52-2-200MKФ-100B K52-2-200MKФ-100B 30 Cái Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
280 Tụ K52-2-200MKФ-50B K52-2-200MKФ-50B 18 Cái Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
281 Tụ K52-2-300MKΦ-50B TK52-2-300MKΦ-50B 14 Cái Điện dung: 300µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
282 Tụ K52-2-30MKФ-30B K52-2-30MKФ-30B 3 Cái Điện dung: 30µF Điện áp tối đa: 30V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
283 Tụ K52-2-33MKФ-50B K52-2-33MKФ-50B 3 Cái Điện dung: 33µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
284 Tụ K52-2-50B-100MKΦ K52-2-50B-100MKΦ 24 Cái Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
285 Tụ K52-2Ϭ-100MKФ-100B K52-2Ϭ-100MKФ-100B 1 Cái Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
286 Tụ K52-2Ϭ-100MKФ-50B K52-2Ϭ-100MKФ-50B 8 Cái Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
287 Tụ K52-2Ϭ-10MKФ-35B K52-2Ϭ-10MKФ-35B 4 Cái Điện dung: 10µF Điện áp tối đa: 35V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
288 Tụ K52-2Ϭ-10MKФ-90B K52-2Ϭ-10MKФ-90B 8 Cái Điện dung: 10µF Điện áp tối đa: 90V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
289 Tụ K52-2Ϭ-200MKФ-50B K52-2Ϭ-200MKФ-50B 13 Cái Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
290 Tụ K52-2Б-100MKФ-100B K52-2Б-100MKФ-100B 3 Cái Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
291 Tụ K52-2Б-200MKФ-100B K52-2Б-200MKФ-100B 3 Cái Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
292 Tụ K53-1-68MKФ-20B K53-1-68MKФ-20B 95 Cái Điện dung: 68µF Điện áp tối đa: 20V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
293 Tụ K53-16MKФ-16B K53-16MKФ-16B 11 Cái Điện dung: 16µF Điện áp tối đa: 15V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
294 Tụ K53-2-30MKФ-30B K53-2-30MKФ-30B 16 Cái Điện dung: 30µF Điện áp tối đa: 30V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
295 Tụ K53-68MKФ-100B K53-68MKФ-100B 2 Cái Điện dung: 68µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
296 Tụ K73-7-1MKФ-160B K73-7-1MKФ-160B 140 Cái Điện dung: 1µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
297 Tụ K73-7-1MKФ-50B K73-7-1MKФ-50B 10 Cái Điện dung: 1µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
298 Tụ K75-1 Ϭ-3KB-0,1MKФ K75-1 Ϭ-3KB-0,1MKФ 3 Cái Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 3KV Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
299 Tụ K75-10-4,7MKΦ-250B K75-10-4,7MKΦ-250B 1 Cái Điện dung: 4,7µF Điện áp tối đa: 250V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
300 Tụ K75-1-33MKФ-30B K75-1-33MKФ-30B 6 Cái Điện dung: 33µF Điện áp tối đa: 30V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
301 Tụ K75-1Ϭ-0,1MKФ-3KB K75-1Ϭ-0,1MKФ-3KB 15 Cái Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 3KV Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
302 Tụ K75-1Ϭ-1KB-0,1MKФ K75-1Ϭ-1KB-0,1MKФ 5 Cái Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 1KV Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
303 Tụ K75-1Ϭ-3KB-0,1MKФ K75-1Ϭ-3KB-0,1MKФ 72 Cái Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 3KV Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
304 Tụ K75-2-16B-1MKΦ K75-2-16B-1MKΦ 24 Cái Điện dung: 1µF Điện áp tối đa: 16V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
305 Tụ K75-24-630MKФ K75-24-630MKФ 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
306 Tụ KM-4a-П33-16ПФ KM-4a-П33-16ПФ 17 Cái Điện dung: 22µF Điện áp tối đa: 200V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
307 Tụ KM-5a-M750-1000MKФ KM-5a-M750-1000MKФ 5 Cái Điện dung: 1000µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
308 Tụ KM-5-H90-0,15MKФ KM-5-H90-0,15MKФ 22 Cái Điện dung: 0,15µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
309 Tụ KM-5Ϭ-H30-0,015MKФ KM-5Ϭ-H30-0,015MKФ 10 Cái Điện dung: 0,015µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
310 Tụ KM-5Ϭ-H90-0,068MKФ KM-5Ϭ-H90-0,068MKФ 1 Cái Điện dung: 0,068µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
311 Tụ KM-5Ϭ-H90-0,15MKФ KM-5Ϭ-H90-0,15MKФ 42 Cái Điện dung: 0,15µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
312 Tụ KM6-H90-0,68MKФ KM6-H90-0,68MKФ 23 Cái Điện dung: 0,068µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
313 Tụ KM-6Ϭ-H90-0,68MKФ KM-6Ϭ-H90-0,68MKФ 2 Cái Điện dung: 0,068µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
314 Tụ M73-1Ϭ-10MKФ-63B M73-1Ϭ-10MKФ-63B 76 Cái Điện dung: 10µF Điện áp tối đa: 63V Sai số: 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
315 Tụ M73-1Ϭ-3KB-0,1MKФ M73-1Ϭ-3KB-0,1MKФ 6 Cái Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 3KV Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
316 Tụ M73-1Ϭ-63B-10MKФ M73-1Ϭ-63B-10MKФ 28 Cái Điện dung: 10µF Điện áp tối đa:63V Sai số: 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
317 Tụ M73-2-2MKФ-400B M73-2-2MKФ-400B 5 Cái Điện dung: 2µF Điện áp tối đa:400V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
318 Tụ M73П-2-2MKФ-400B M73П-2-2MKФ-400B 5 Cái Điện dung: 2µF Điện áp tối đa:400V Sai số: 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
319 Tụ M75-1Ϭ-3KB-0,1MKФ M75-1Ϭ-3KB-0,1MKФ 5 Cái Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa:3KV Sai số: 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
320 Tụ К53-1A-16B-47MKФ±20% К53-1A-16B-47MKФ±20% 1 Cái Điện dung: 47µF Điện áp tối đa:16V Sai số: 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
321 Tụ К5A-Г30-3300ΠΦ±20% К5A-Г30-3300ΠΦ±20% 1 Cái Điện dung: 3300pF Điện áp tối đa:250V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
322 Tụ ФT-2-0,047MKФ ФT-2-0,047MKФ 6 Cái Điện dung: 0,047µF Điện áp tối đa:200V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
323 Tụ ЭTO-3-250B ЭTO-3-250B 54 Cái Điện dung: 2,2µF Điện áp tối đa:250V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
324 Tụ ЭTO-3-250MKФ-50B ЭTO-3-250MKФ-50B 2 Cái Điện dung: 250µF Điện áp tối đa:250V Sai số: 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
325 Van điện từ Van điện từ 6 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
326 Vi mạch 101KT1A 101KT1A 5 Cái Điện áp cung cấp ≤6,3V Điện áp ngược ≤6,5V Dòng điều khiển ≤ 10mA T0 làm việc: (-45÷ +70)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
327 Vi mạch 101KT1Б 101KT1Б 3 Cái Điện áp cung cấp ≤6,3V Điện áp ngược ≤3,5V Dòng điều khiển ≤ 10mA T0 làm việc: (-45÷ +70)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
328 Vi mạch 105ЛД6 105ЛД7 3 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
329 Vi mạch 106ЛP2 106ЛP2 2 Cái Điện áp cung cấp ≤6V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 15mA T0 làm việc: (-45÷ +150)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
330 Vi mạch 106ЛБ1 106ЛБ1 5 Cái Điện áp cung cấp ≤6V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 18mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
331 Vi mạch 106ЛБ2 106ЛБ2 4 Cái Điện áp cung cấp ≤6V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 18mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
332 Vi mạch 106ЛД6 106ЛД6 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
333 Vi mạch 106ТP2 106ТP2 4 Cái Điện áp cung cấp ≤6V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 15mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
334 Vi mạch 106ТP6 106ТP6 10 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
335 Vi mạch 133TM2 133TM2 3 Cái Điện áp cung cấp 5V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 3,2mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
336 Vi mạch 133ЛA8 133ЛA8 45 Cái Điện áp cung cấp 5V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 3mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
337 Vi mạch 133ЛH3 133ЛH3 2 Cái Điện áp cung cấp 5V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 1mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
338 Vi mạch 134TB1 134TB1 3 Cái Điện áp cung cấp 5V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 100mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
339 Vi mạch 134ИB4 134ИB4 24 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
340 Vi mạch 134ЛБ1A 134ЛБ1A 3 Cái Điện áp cung cấp 5V Dòng điều khiển ≤ 100mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
341 Vi mạch 136ЛА3 136ЛА3 5 Cái Điện áp cung cấp 6V Dòng điều khiển ≤ 1,2mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
342 Vi mạch 136ЛА4 136ЛА4 2 Cái Điện áp cung cấp 6V Dòng điều khiển ≤ 1,2mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
343 Vi mạch 140УД1 140УД1 4 Cái Điện áp cung cấp 6,3V Dòng điều khiển ≤ 14,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
344 Vi mạch 140УД1A 140УД1A 3 Cái Điện áp cung cấp 6V Dòng điều khiển ≤ 1,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
345 Vi mạch 140УД1Б 140УД1Б 34 Cái Điện áp cung cấp 6,3V Dòng điều khiển ≤ 1,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
346 Vi mạch 140УД2 140УД2 29 Cái Điện áp cung cấp 6,3V Dòng điều khiển ≤ 8mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
347 Vi mạch 140УД6Б 140УД6Б 2 Cái Điện áp cung cấp 15V Dòng điều khiển ≤ 5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
348 Vi mạch 140УД7 140УД7 30 Cái Điện áp cung cấp 15V Dòng điều khiển ≤ 5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
349 Vi mạch 140УД7Б 140УД7Б 2 Cái Điện áp cung cấp 15V Dòng điều khiển ≤ 3,6mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
350 Vi mạch 140УД9 140УД9 21 Cái Điện áp cung cấp 5V Dòng điều khiển ≤ 3,6mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
351 Vi mạch 142EH2Б 142EH2Б 28 Cái Điện áp cung cấp40V Dòng điều khiển ≤ 150mA T0 làm việc: (-60÷ 125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
352 Vi mạch 142EH3 142EH3 3 Cái Điện áp cung cấp45V Dòng điều khiển ≤ 10mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
353 Vi mạch 142EH8Б 142EH8Б 2 Cái Điện áp cung cấp35V Điện áp ra: 12±0,36V Dòng điều khiển ≤ 1,5A T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
354 Vi mạch 143KT1 143KT1 2 Cái Điện áp cung cấp4,5V Điện áp ra: 15V Dòng điều khiển ≤ +1,5A T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
355 Vi mạch 153УД501Б 153УД501Б 4 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
356 Vi mạch 168KT2Б 168KT2Б 17 Cái Điện áp cung cấp 5V Điện áp ra: 15V Dòng điều khiển ≤ 1,5A T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
357 Vi mạch 198HT5Б 198HT5Б 2 Cái Điện áp cung cấp 5V T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
358 Vi mạch 198HTБ 198HTБ 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
359 Vi mạch 1HT251 1HT251 83 Cái Điện áp cung cấp45V Dòng điều khiển ≤ 150mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
360 Vi mạch 1KT241A 1KT241A 9 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
361 Vi mạch 1УД402Б 1УД402Б 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
362 Vi mạch 249ЛП1Б 249ЛП1Б 2 Cái Điện áp cung cấp1,5V Dòng điều khiển ≤ 1,8mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
363 Vi mạch 286EP3 286EP3 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
364 Vi mạch 2TC-613 2TC-613 1 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
365 Vi mạch 2ИE112 2ИE112 7 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
366 Vi mạch 2ЛH113 2ЛH113 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
367 Vi mạch 2ЛБ113 2ЛБ113 7 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
368 Vi mạch 2ЛБ116 2ЛБ116 5 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
369 Vi mạch 2ЛБ119 2ЛБ119 5 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
370 Vi mạch 2ТP113 2ТP113 3 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
371 Vi mạch 301HP12Б 301HP12Б 2 Cái R=5KΩ; U=12,6V; Sai số 10%; T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
372 Vi mạch 301HP1A 301HP1A 3 Cái R=5KΩ; U=12,6V; Sai số 10%; T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
373 Vi mạch 301HP6 301HP6 3 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
374 Vi mạch 301HP7 301HP7 5 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
375 Vi mạch 301HP7Б 301HP7Б 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
376 Vi mạch 447ПУ1 447ПУ1 3 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
377 Vi mạch 447ПУ2 447ПУ2 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
378 Vi mạch 448АГ1H 448АГ1H 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
379 Vi mạch 504HT3Б 504HT3Б 2 Cái Điện áp cung cấp 5V Tần số tốiđa: 1KHz Dòng điều khiển ≤ 1,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
380 Vi mạch 533ЛA3 533ЛA3 2 Cái Điện áp cung cấp 5V Điện áp ra ≥2,5V T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
381 Vi mạch 533ЛH1 533ЛH1 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
382 Vi mạch 544УД2Б 544УД2Б 1 Cái Điện áp cung cấp±15V Dòngđiện≤ 7,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
383 Vi mạch 564ЛА7 564ЛА7 3 Cái Điện áp cung cấp4,2-13,5V Dòngđiện ≤ 0,6mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
384 Vi mạch УД401Б УД401Б 2 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->