Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm 384 danh mục vật tư, linh kiên điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm 384 danh mục vật tư, linh kiên điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200630169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 11:25:00 đến ngày 2020-06-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,370,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 1T108A | 1T108A | 17 | Cái | P max:150W; f:≤120MHz; U: 20V; Imax: 5mA; IE: ≤5mA; RKE:≤24Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 2 | Bán dẫn 1T308B | 1T308B | 4 | Cái | P max:0,15W; f:≤120MHz; U: 20V; Imax: 5mA; IE: ≤5mA; RKE:≤25Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 3 | Bán dẫn 1T313Б | 1T313Б | 2 | Cái | P max:1000mW; f:50-300Hz; UKE: 1V; UEB: 5V IKmax: 0,45; IE: 0,1A; RKE:≤24Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 4 | Bán dẫn 1T403И | 1T403И | 25 | Cái | Pmax:4W; f:≤350MHz; UKE: 12V ; UEB: 0,7V IKmax: 30mA; RKE:≤24Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 5 | Bán dẫn 1T806 | 1T806 | 2 | Cái | Pmax:30W; f:≥10MHz; UEB: 2V IKmax: 2A; RKE:0,04Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 6 | Bán dẫn 2T118A | 2T118A | 6 | Cái | Pmax:18mW; f:50-30KHz; UKE: 10V DC; UEB: 5V IKEmax: 100mA; IE: 0,1A; RKE:≤2484Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 7 | Bán dẫn 2T201A | 2T201A | 2 | Cái | Pmax:150mW; f:10MHz; UKE: 10V ; UEB: 10V; IKmax: 20mA;IKB: 0,5µA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 8 | Bán dẫn 2T201B | 2T201B | 9 | Cái | Pmax:150mW; f:10MHz; UKE: 20V ; UKB: 20V; | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 9 | Bán dẫn 2T201Б | 2T201Б | 24 | Cái | Pmax:150W; f:10MHz; UKB: 10V ; UEB: 10V IKEmax: 100mA; IE: 0,1A; RKE:≤225Ω; Tomax +1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 10 | Bán dẫn 2T203B | 2T203B | 33 | Cái | UKB: 15V DC; f:10MHz; UEB: 10V IKmax: 20mA; IKB: 0,5mA; RKE:≤30Ω; Tomax -60-+1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 11 | Bán dẫn 2T203Г | 2T203Г | 44 | Cái | Pmax:150mW; f:10MHz UKB: 60V; UEK: 60V; IKmax:10mA; IKE: 1mA; Tomax -60-+1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 12 | Bán dẫn 2T208A | 2T208A | 20 | Cái | UKB: 20V DC; UEB: 20V IKmax: 150mA; IKB≤1µA; RKE:1,3Ω; Tomax (-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 13 | Bán dẫn 2T208B | 2T208B | 4 | Cái | Pmax:200mW; f:5MHz; UKB: 20V; UEB: 20V IKmax: 150mA; IKB≤1µA; RKE:1,3Ω; Tomax(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 14 | Bán dẫn 2T208Б | 2T208Б | 28 | Cái | Pmax:200mW; f:5MHz; UKB: 20V; UEB: 20V IKmax: 150mA; IKB≤1µA; RKE:1,3Ω; Tomax(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 15 | Bán dẫn 2T301Д | 2T301Д | 31 | Cái | Pmax:150mW; f:30MHz; UKB: 15V; UEB: 4V; IKmax: 30mA; IKB: 0,5µA; RKE:300Ω; Tomax +1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 16 | Bán dẫn 2T368A | 2T368A | 2 | Cái | Pmax:225mW; f≥9000MHz; UKB: 30V; UEB: 3V; IKmax: 10mA; IKB: 10µA; Tomax +1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 17 | Bán dẫn 2T602A | 2T602A | 6 | Cái | Pmax:0,5W; f:≥200MHz; UKE: 30V; UEB: 3V; IKmax: 600mA; IKB: 3µA; RKE:7Ω; To: -60- +1050C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 18 | Bán dẫn 2T602Б | 2T602Б | 2 | Cái | Pmax:2,8W; f:150MHz; UKB:120V; UEB:5V; IKmax:75mA; IKB:70µA; RKE:4Ω; To: -60- +850C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 19 | Bán dẫn 2T603A | 2T603A | 11 | Cái | Pmax:0,5W; f≥200MHz; UKE:30V; UEB:3V; IKmax:600mA; IKB:3µA; RKE:7Ω; To: -60- +1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 20 | Bán dẫn 2T603Б | 2T603Б | 70 | Cái | Pmax:0,5W; f≥200MHz; UKE:300V; UEB:3V; IKmax:300mA; IK:600mA; RKE:7Ω; To: -60- +1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 21 | Bán dẫn 2T603Г | 2T603Г | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 22 | Bán dẫn 2T608Б | 2T608Б | 55 | Cái | f:≥200MHz; UKB: 60V DC; UEB: 4V; IKmax: 800mA; IKB: 10µA; RKE:2,5Ω; To: -60- +2050C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 23 | Bán dẫn 2T620Б | 2T620Б | 22 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 24 | Bán dẫn 2T630A | 2T630A | 69 | Cái | PKmax:0,5W; f:≥20MHz; UKE: 30V; UEB: 4V DC; IKmax: 5A; IKE: 5A; RKE:0,5Ω; To: -60- +1050C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 25 | Bán dẫn 2T630Б | 2T630Б | 2 | Cái | PKmax:0,8W; f:≥50MHz; UKB:120V; UEB:7V ; IKmax: 2000mA; IKB: 1µA; RKE:2Ω; To: -60- +1050C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 26 | Bán dẫn 2T803A | 2T803A | 7 | Cái | PKmax:60W; f:≥20MHz; UKE:60V; UEB:4V ; IKmax: 5A; IKE:5A; RKE:0.5Ω; To: -60- +1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 27 | Bán dẫn 2T808A | 2T808A | 8 | Cái | PKmax:50W; f:≥7,2MHz; UKE:120V; UEB:4V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 28 | Bán dẫn 2T809A | 2T809A | 2 | Cái | PKmax:40W; f:≥5,1MHz; UKE:400V; UEB:4V; IKmax:3A; IKE≤3mA; RKE:0,5Ω; Tomax(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 29 | Bán dẫn 2T825/A | 2T825/A | 76 | Cái | PKmax:125W; f:≥4MHz; UEB: 5V; IKmax: 20A; To: -60- +1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 30 | Bán dẫn 2T825Б | 2T825Б | 25 | Cái | PKmax:125W; f:≥4MHz; UEB: 5V; IKmax: 20A; To: -60- +1250C; RKE:4Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 31 | Bán dẫn 2T827A | 2T827A | 51 | Cái | PKmax:50W; f:≥7,2MHz; UEB: 4V; UKE: 120V; IKmax: 10A; To: -60- +1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 32 | Bán dẫn 2T831A | 2T831A | 2 | Cái | PKmax:5W; f:≥4MHz; UEB:5V; UKB: 35V; RKE:0,6Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 33 | Bán dẫn 2T840A | 2T840A | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 34 | Bán dẫn 2T841B | 2T841B | 4 | Cái | PKmax:50W; f:10MHz; UEB: 5V; UKB: 400V; IKmax: 10A; IKB 3mA; To: -60- +1250C RKE:0,3Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 35 | Bán dẫn 2T903Б | 2T903Б | 2 | Cái | PKmax:30W; f:120MHz; UEB: 4V; UKB: 465V; IKmax: 3A; IKE 2mA; RKE:1Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 36 | Bán dẫn 2T908A | 2T908A | 6 | Cái | PKmax:50W; f:50MHz; UEB: 5V; UKE: 100V; IKmax: 10A; IKE 25mA; RKE:0,15Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 37 | Bán dẫn 2T909A | 2T909A | 48 | Cái | PKmax:27W; f:360MHz; UEB: 3,5V; UKE:60V; IKmax:2A; IKE 25mA; RKE:0,3Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 38 | Bán dẫn 2T914A | 2T914A | 6 | Cái | PKmax:7,2W; f:350MHz; UEB: 4V; UKB: 465V; IKmax: 0,8A; IKE 2mA; RKE:12Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 39 | Bán dẫn 2T921Б | 2T921Б | 6 | Cái | PKmax:12,5W; f:90MHz; UEB: 4V; UKE: 65V; IKmax: 3,5A; IKE 10mA; RKE:2,5Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 40 | Bán dẫn 2T945A | 2T945A | 48 | Cái | PKmax:50W; f:51MHz; UEB: 5V; UKE: 200V; IKmax: 25A; IKE 25mA; RKE:0,17Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 41 | Bán dẫn 2Y101A | 2Y101A | 38 | Cái | Uđóng: 50V DC; Umở: 10V; Iđóng≥ 0,15mA; Imở0,075A; t:2ms | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 42 | Bán dẫn 2Y201A | 2Y201A | 36 | Cái | Umax:100V; UEB: 30V DC; UKE: 30V; Imax: 30A; Imở:2A; t≤100 µs; t0:-60-+1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 43 | Bán dẫn 2П307B | 2П307B | 18 | Cái | Pmax:250mW; Umở: 2V ; IKmax: 15mA; IKE 10mA; | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 44 | Bán dẫn 2У201E | 2У201E | 2 | Cái | Umax:100V; UEB: 30V DC; Umở:2V; Imax:30A; Imở:2A; t≤10µs; t0:-60-+1250C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 45 | Bán dẫn 2П303A | 2П303A | 24 | Cái | PKmax:200mW; Umở:0,3-3V DC; UЗC: 30V; IC: 20mA; | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 46 | Bán dẫn П213 | П213 | 4 | Cái | PKmax:11,5W; f:0,15MHz; UEB: 15V ; UK: 65V; IKmax: 0,15mA; RKE:20,16Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 47 | Bán dẫn П307B | П307B | 4 | Cái | PKmax:250mW; f:20MHz; UKE:80V ; UK: 65V; IKmax:15mA; IK:120mA; RK:1206Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 48 | Bán dẫn П308 | П308 | 4 | Cái | PKmax:250mW; f:20MHz; UKE:120V ; UKB:120V; IKmax:30mA; IK:120mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 49 | Bán dẫn П605A | П605A | 4 | Cái | PKmax:3W; UK: 45V DC; UBE: 1V; IKmax: 1500mA; RKE:20,16Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 50 | Bán dẫn П700 | П700 | 17 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 51 | Bán dẫn П701A | П701A | 4 | Cái | f:5MHz; UKB: 20V; UEB: 50V, IK: 0,1A; IKB≤1µA; RKE:100Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 52 | Biến thế TH 62-115-400HZ | TH 62-115-400HZ | 13 | Cái | Điện áp đầu vào, V ~115400HZ Điện áp đầu ra, V ~ 40V; Điện áp đầu ra, V ~ 127V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 53 | Biến thế TH5Б-115-400 | TH5Б-115-400 | 2 | Cái | Điện áp đầu vào, V ~115400HZ Điện áp đầu ra, V ~ 40V; 6,3V;127V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 54 | Biến thế TH-8-127/220-50HZ | TH-8-127/220-50HZ | 1 | Cái | Điện áp đầu vào, V ~127/220-50HZ Điện áp đầu ra, V ~ 3,2V; 6,3V; 110V; 127V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 55 | Biến thế TP MMTC-4C | TP MMTC-4C | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 56 | Biến thế TПП-214-220-400HZ | TПП-214-220-400HZ | 1 | Cái | Điện áp đầu vào, V ~220-400HZ Điện áp đầu ra, V ~ 40V; 115V; 220V KT: 96x102x108 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 57 | Biến thế xung TOT67 | TOT67 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 58 | Biến thế xung ГX4-472-004 | ГX4-472-004 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 59 | Biến thế xung ГX4-472-006 | ГX4-472-006 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 60 | Biến thế xung ГX4-472-044 | ГX4-472-044 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 61 | Biến thế ТГ45 | ТГ45 | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 62 | Biến trở CП5-10KΩ | CП5-10KΩ | 6 | Cái | Umax128V, R(100-10 000Ω) P: 0,5W; T0:(-60-+120)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 63 | Biến trở CП5-1B1A-6,8KΩ | CП5-1B1A-6,8KΩ | 1 | Cái | Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 64 | Biến trở CП5-1B-1BT-330Ω | CП5-1B-1BT-330Ω | 4 | Cái | Umax300V, P: 1W; R(100-470Ω) T0:(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 65 | Biến trở CП5-2,7KΩ | CП5-2,7KΩ | 1 | Cái | Umax300V, P: 1W; R(100-470Ω) T0:(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 66 | Biến trở CП5-3-1BT-3,3KΩ | CП5-3-1BT-3,3KΩ | 8 | Cái | Umax300V, P: 1W; R(100-470Ω) T0:(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 67 | Biến trở CП5-3-1BT-470Ω | CП5-3-1BT-470Ω | 28 | Cái | Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 68 | Biến trở CП5-3-1BT-680Ω | CП5-3-1BT-680Ω | 4 | Cái | Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 69 | Biến trở CП5-3-4,4KΩ | CП5-3-4,4KΩ | 4 | Cái | Umax300V, P: 1W; R(100-7500Ω) T0:(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 70 | Biến trở CП5-4,7KΩ | CП5-4,7KΩ | 10 | Cái | Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 71 | Biến trở CП5-4,8KΩ | CП5-4,8KΩ | 1 | Cái | Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+75)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 72 | Biến trở ПП3-430Ω | ПП3-430Ω | 18 | Cái | Umax300V, P: 3W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+155)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 73 | Biến trở ПП5-6,8KΩ | ПП5-6,8KΩ | 5 | Cái | Umax300V, P: 3W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 74 | Biến trở СП5-1,5KΩ | СП5-1,5KΩ | 2 | Cái | Umax150V, P: 1,5W; R(100-470Ω) T0:(-60-+85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 75 | Biến trở СП5-10KΩ | СП5-10KΩ | 17 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 76 | Biến trở СП5-2,7KΩ | СП5-2,7KΩ | 4 | Cái | Umax150V, P: 1,5W; R(1KΩ-4,7KΩ) T0:(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 77 | Biến trở СП5-2BT-470Ω | СП5-2BT-470Ω | 12 | Cái | Umax150V, P: 2W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 78 | Biến trở СП5-3,8KΩ | СП5-3,8KΩ | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 79 | Biến trở СП5-3-1BT-6,8KΩ | СП5-3-1BT-6,8KΩ | 1 | Cái | Umax350V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 80 | Biến trở СП5-6,8KΩ | СП5-6,8KΩ | 1 | Cái | Umax150V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 81 | Biến trở CП5-680Ω | CП5-680Ω | 2 | Cái | Umax150V, P: 1W; R(100-10 000Ω) T0:(-60-+85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 82 | Cầu chì 1; 2; 3; 5A | 1; 2; 3; 5A | 8 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 83 | Cầu chì BП1-1(1,2,3,4,5A) | BП1-1(1,2,3,4,5A) | 70 | Cái | I;1A; U≥250V; T0:(-60-+100)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 84 | Chuyển mạch ПT8-1 | ПT8-1 | 21 | Cái | U≥250V; I≥2A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 85 | Chuyển mạch ПT8-3 | ПT8-3 | 8 | Cái | I;≥3A; U≥250V; T0:(-60-+100)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 86 | Chuyển mạch ПT8-7 | ПT8-7 | 19 | Cái | I;≥5A; U≥250V; T0:(-60-+100)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 87 | Chuyển mạch ПГ2-7-12ПЭHBK | ПГ2-7-12ПЭHBK | 11 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 88 | Chuyển mạch ПГ2-8-12П4HBK | ПГ2-8-12П4HBK | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 89 | Cơ cấu điện từ E7-8801-300/AПУ-7 | E7-8801-300/AПУ-7 | 8 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 90 | Công tắc MT3 | MT3 | 1 | Cái | U≥250V; I≥3A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 91 | Công tắc nhạy | Công tắc nhạy | 36 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 92 | Công tắc nhạy A812 | A812 | 16 | Cái | U=27VC; I ≥10A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 93 | Công tắc nhạy B602-2 Серия | B602-2 Серия | 16 | Cái | U=27VC; I ≥2,5A Kt: (5x11x35)cm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 94 | Công tắc nhạy Д7,8710-3070CБ | Д7,8710-3070CБ | 6 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 95 | Công tắc TK-T | TK-T | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 96 | Công tắc БП14H | БП14H | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 97 | Công tắc БП4H | БП4H | 8 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 98 | Cuộn chặn BP-6-6 | BP-6-6 | 36 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 99 | Cuộn chặn TT-14-01 | TT-14-01 | 36 | Cái | Điện cảm từ 1-500µGh I: 0,1-3A f 35MHz; t0(-60-+85)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 100 | Cuộn chặn Д68B | Д68B | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 101 | Cuộn chặn ДM 0,1-100 | ДM 0,1-100 | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 102 | Cuộn chặn ДM.0,1-80MKГH | ДM.0,1-80MKГH | 8 | Cái | Điện cảm từ 1-500mH I: 0,1-3A f 35MHz; t0(-60-+85)0C KT: (12x21,5)mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 103 | Cuộn chặn ДM.2,4-4MKГH | ДM.2,4-4MKГH | 7 | Cái | Điện cảm từ 1-500mH I: 0,1-3A f 35MHz; t0(-60-+85)0C KT: (62x72)mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 104 | Cuộn chặn ДM.3,4-4MKГH | ДM.3,4-4MKГH | 1 | Cái | Điện cảm: từ 1-500mH I: 0,1-3A f 35MHz; t0(-60-+85)0C KT: (62x72)mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 105 | Cuộn chặn ДM-06-50 | ДM-06-50 | 23 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 106 | Cuộn chặn ДM3-10MKГH | ДM3-10MKГH | 1 | Cái | Cường độ dòng điện,A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 107 | Cuộn chặn ДP1 | ДP2 | 1 | Cái | Cường độ dòng điện,A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 108 | Đầu cắm 2PMT42Б30Ш2A1 | 2PMT42Б30Ш2A2 | 8 | Cái | Loại Sê ri 2PMT; 42 chân U làm việc đến 600V, T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 109 | Đầu cắm 2PMД-24Б1Г5B1 | 2PMД-24Б1Г5B2 | 1 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMД, 24 chân U làm việc đến 600V, T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 110 | Đầu cắm 2PMД27Б19ШB1PC19Б | 2PMД27Б19ШB1PC19Б | 1 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMД, 27 chân U làm việc≤700V, T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 111 | Đầu cắm 2PMД-30Б8Ш7B1 | 2PMД-30Б8Ш7B1 | 1 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMД, 30 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 112 | Đầu cắm 2PMД-33Б32Г5B1 | 2PMД-33Б32Г5B1 | 1 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMД, 33 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 113 | Đầu cắm 2PMД-33Б32Ш5B1 | 2PMД-33Б32Ш5B1 | 1 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMД, 32 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 114 | Đầu cắm 2PMДT42KУЭ45Ш5B1B | 2PMДT42KУЭ45Ш5B1B | 6 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMДT, 45 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 115 | Đầu cắm 2PMДT45ПKH50Ш8B1B | 2PMДT45ПKH50Ш8B1B | 6 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMДT, 50 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 116 | Đầu cắm 2PMДТ2 Б10 Ш5A1 | 2PMДТ2 Б10 Ш5A1 | 8 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMДT, 10 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 117 | Đầu cắm 2PMДТ24KПH10Г5A1 | 2PMДТ24KПH10Г5A1 | 8 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMДT, 10 chân U làm việc≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 118 | Đầu cắm 2ΡΜΤ14ΚУΗ4Г1В1В | 2ΡΜΤ14ΚУΗ4Г1В1В | 6 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMДT, 4 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 119 | Đầu cắm 2ΡΜДТ30Б32Ш1В1В | 2ΡΜДТ30Б32Ш1В1В | 6 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMДT, 32 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 120 | Đầu cắm 2ΡΜДТ42KПH30Г2B1B | 2ΡΜДТ42KПH30Г2B1B | 6 | Cái | Loại Sê ri ; 2PMДT, 30 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 121 | Đầu cắm CHЦ23-551-33Ш-I-B | CHЦ23-551-33Ш-I-B | 5 | Cái | Loại đầu cắm tháo nhanh; , 33 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 122 | Đầu cắm OШ-4 | OШ-4 | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 123 | Đầu cắm PП10-22 | PП10-22 | 1 | Cái | Loại đầu cắm không vặn ren; , 7 chân U làm việc ≤700V, f≤3MHz; T0-60-+1000C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 124 | Đầu cắm ГPПMI-31ШУ2 | ГPПMI-31ШУ3 | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 125 | Dây bọc kim | Dây bọc kim | 10 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 126 | Dây dẫn 1x1mm | 1x1mm | 10 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 127 | Dây điện 65C2BA-Ш-Н-0,8 | 65C2BA-Ш-Н-0,8 | 32 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 128 | Dây điện B-2,51 | B-2,51 | 32 | Mét | S≤0,15; P≤0,025 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 129 | Dây điện chịu nhiệt МП37-12-0,35 | МП37-12-0,35 | 32 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 130 | Dây điện chịu nhiệt МП37-12-0,5 | МП37-12-0,5 | 32 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 131 | Dây điện chịu nhiệt МП37-12-0,75 | МП37-12-0,75 | 32 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 132 | Dây điện chịu nhiệt МП37-12-0,8 | МП37-12-0,8 | 32 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 133 | Dây điện chịu nhiệt МП37-12-1 | МП37-12-1 | 32 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 134 | Dây điện phòng sóng 1x0,5mm | 1x0,5mm | 3 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 135 | Dây điện phòng sóng 1x1,0mm | 1x1,0mm | 2 | Mét | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 136 | Dây giữ chậm ЛЭC-0,2-600 | ЛЭC-0,2-600 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 137 | Đèn CMH-10-55 | CMH-10-55 | 1 | Cái | Điện áp sợi đốt: 10V Điện áp anốt: 110V Dòng : 55A; t0(-40÷+250)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 138 | Đèn điện tử ГМИ-10 | ГМИ-10 | 2 | Cái | Điện áp sợi đốt: 41V Điện áp anốt: 0,8KV Dòng : 20A; t0(-40÷+250)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 139 | Đèn điện tử ГМИ-6 | ГМИ-6 | 2 | Cái | Điện áp sợi đốt: 41V; f:20-600Hz Điện áp anốt: 4KV Dòng : 15A; t0(-150÷+150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 140 | Đèn tín hiệu CM28-0,05 | CM28-0,05 | 10 | Cái | f:50Hz; P=10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 141 | Đèn tín hiệu CM-28-2 | CM-28-2 | 7 | Cái | Điện áp: 28DC; P=2W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 142 | Đèn tín hiệu CMH-6-80-2 | CMH-6-80-2 | 41 | Cái | Điện áp: 6VDC; P=2W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 143 | Đèn tín hiệu БMH-10-55 | БMH-10-55 | 34 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 144 | Đi ốt 2C113A | 2C113A | 6 | Cái | U=1,5V; I=10mA; P=0,23W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 145 | Đi ốt 2C156A | 2C156A | 9 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 146 | Đi ốt 2C162A | 2C162A | 3 | Cái | U=6,2V; I=10mA; P=0,15W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 147 | Đi ốt 2C168A | 2C168A | 2 | Cái | U=6,8V; I=10mA; P=0,3W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 148 | Đi ốt 2C247A | 2C247A | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 149 | Đi ốt 2C950A | 2C950A | 6 | Cái | U=150V; Imax:33mA; P=5W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 150 | Đi ốt 2Д102A | 2Д102A | 140 | Cái | U=250V; Imax100mA; P=5W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 151 | Đi ốt 2Д103A | 2Д103A | 54 | Cái | Umax120V; Imax:10A; f lv: 1KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 152 | Đi ốt 2Д106A | 2Д106A | 109 | Cái | U=100V; Imax:300mA; P=5W; f lv: 20KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 153 | Đi ốt 2Д202B | 2Д202B | 8 | Cái | Umax100V; Imax:5A; f lv: 1,2KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 154 | Đi ốt 2Д203A | 2Д203A | 20 | Cái | U=175V; Imax:3100mA; P=5W; f lv: 20Kz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 155 | Đi ốt 2Д206A | 2Д206A | 41 | Cái | Umax600V; Imax:5A; f lv: 1KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 156 | Đi ốt 2Д206AT | 2Д206AT | 13 | Cái | Umax150V; Imax:5A; f lv: 1KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 157 | Đi ốt 2Д212A | 2Д212A | 3 | Cái | Umax200V; Imax:1A; f lv: 100KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 158 | Đi ốt 2Д213A | 2Д213A | 5 | Cái | Umax200V; Imax:10A; f lv: 100KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 159 | Đi ốt 2Д213Б | 2Д213Б | 15 | Cái | Umax200V; Imax:10A; f lv: 100KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 160 | Đi ốt 2Д522Б | 2Д522Б | 7 | Cái | Umax50V; Imax:100mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 161 | Đi ốt 2Д906A | 2Д906A | 10 | Cái | Umax75V; Imax:100mA; f lv: 100KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 162 | Đi ốt Д1008 | Д1008 | 4 | Cái | Umax10KV; Imax:500mA; f lv: 1KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 163 | Đi ốt Д100A | Д100A | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 164 | Đi ốt Д202Ж | Д202Ж | 7 | Cái | Umax1V; Imax:1mA; f lv: 50Hz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 165 | Đi ốt Д213Б | Д213Б | 36 | Cái | Umax200V; Imax:10A; f lv: 100KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 166 | Đi ốt Д220 | Д220 | 2 | Cái | Umax50V; Imax:50mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 167 | Đi ốt Д220A | Д220A | 10 | Cái | Umax70V; Imax:50mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 168 | Đi ốt Д223A | Д223A | 18 | Cái | Umax100V; Imax:50mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 169 | Đi ốt Д223Б | Д223Б | 12 | Cái | Umax150V; Imax:50mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 170 | Đi ốt Д229A | Д229A | 8 | Cái | Umax200V; Imax:400mA; f lv: 1KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 171 | Đi ốt Д237A | Д237A | 32 | Cái | Umax200V; Imax:300mA; f lv: 1KHz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 172 | Đi ốt Д814A | Д814A | 5 | Cái | Umax8,5V; Imax:30mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 173 | Đi ốt Д814Д | Д814Д | 11 | Cái | Umax14V; Imax:5mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 174 | Đi ốt Д814Э | Д814Э | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 175 | Đi ốt Д815B | Д815B | 2 | Cái | Umax1,5V; Imax:500mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 176 | Đi ốt Д815E | Д815E | 6 | Cái | Umax1,5V; Imax:500mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 177 | Đi ốt Д816B | Д816B | 40 | Cái | Umax36V; Imax:150mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 178 | Đi ốt Д817Б | Д817Б | 6 | Cái | Umax35V; Imax:150mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 179 | Đi ốt Д818A | Д818A | 22 | Cái | Umax11V; Imax:3mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 180 | Đi ốt Д818B | Д818B | 4 | Cái | Umax9V; Imax:10mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 181 | Đi ốt Д818E | Д818E | 9 | Cái | Umax9V; Imax:33mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 182 | Đi ốt Д818Д | Д818Д | 24 | Cái | Umax9V; Imax:10mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 183 | Đi ốt Д818Э | Д818Э | 6 | Cái | Umax9V; Imax:50mA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 184 | Điện trở 0,5W; 1W; 2W | 0,5W; 1W; 2W | 388 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 185 | Điện trở C2-23B-36KΩ | C2-23B-36KΩ | 6 | Cái | P=0,25W; 5,1Ω±5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 186 | Điện trở C5-16B-8Bт 4,7Ω | C5-16B-8Bт 4,7Ω | 18 | Cái | U:16V; P:W; R: 4,7Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 187 | Điện trở C5-16B-8Bт 5,1Ω | C5-16B-8Bт 5,1Ω | 16 | Cái | U:16V; P:8W; R: 5,1Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 188 | Điện trở C5-16МB-2BT | C5-16МB-2BT | 5 | Cái | U:300V; P:2W; R: 10Ω | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 189 | Điện trở C5-5B-1BT-1KΩ | C5-5B-1BT-1KΩ | 6 | Cái | U:400V; P:1W; R: 1KΩ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 190 | Điện trở các loại | Điện trở các loại | 47 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 191 | Điện trở MMT-4-2,2KΩ | MMT-4-2,2KΩ | 4 | Cái | U:400V; P:0,56W; R: 2,2KΩ±0,25% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 192 | Điện trở ПTMH ±0,25% | ПTMH ±0,25% | 14 | Cái | U:400V; P:1W; R: 2,5KΩ±0,25% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 193 | Điện trở ПTMH±0,5% | ПTMH±0,5% | 4 | Cái | U:400V; P:1W; R: 2,5KΩ±0,5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 194 | Điện trở ПTMH-1-0,25% | ПTMH-1-0,25% | 4 | Cái | U:400V; P:1W; R: 2,5KΩ±0,25% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 195 | Điện trở ПTМН2BT-10Ω±0,25% | ПTМН2BT-10Ω±0,25% | 24 | Cái | U:400V; P:1W; R: 10Ω±0,25% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 196 | Điện trở ПЭB-10-1,8KΩ ±0.5% | ПЭB-10-1,8KΩ ±0.5% | 6 | Cái | U:1400V; P:10W; R: 10Ω±0,5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 197 | Điện trở ПЭB-7,5BT-220Ω | ПЭB-7,5BT-220Ω | 2 | Cái | U:1400V; P:7,5W; R: 220Ω±0,5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 198 | Điện trở ПЭB-7,5BT-82Ω | ПЭB-7,5BT-82Ω | 12 | Cái | U:1400V; P:7,5W; R: 82Ω±0,5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 199 | Động cơ ДB01-400 | ДB01-400 | 2 | Cái | U:115V 1Pha; f=400Hz P:50W; I=0,5A; 20.000rpm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 200 | Động cơ ДГ-0,5TB | ДГ-0,5TB | 1 | Cái | U:36V 1Pha; f=400Hz P:15W; 1.000rpm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 201 | Khóa BП5-435.030 | BП5-435.030 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 202 | Nam châm ЭМ | ЭМ | 6 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 203 | Nút ấn KРH105-1B | KРH105-1B | 8 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 204 | Nút ấn ПKH105-1B | ПKH105-1B | 36 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 205 | Rơ le 6П4,561,001-9 | 6П4,561,001-9 | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 206 | Rơ le 6П4.561.001ПС | 6П4.561.001ПС | 24 | Cái | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 207 | Rơ le PB-I-0,16 | PB-I-0,16 | 6 | Cái | Umax:220V; Imax:8A±10%; R=75Ω f=50Hz; P=205W; t=0,16ms | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 208 | Rơ le PB-II-2,5-6C4.561.012-2 | PB-II-2,5-6C4.561.012-2 | 2 | Cái | Umax:250V; Imax:10A; f=50Hz; P=3W; t=3,12ms | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 209 | Rơ le PB-I-I-6C4.561.011-7 | PB-I-I-6C4.561.011-7 | 2 | Cái | Umax:250V; Imax:24A; f=50Hz; P=3W; t=0,11ms | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 210 | Rơ le PПC-32A(PC4.520.220) | PПC-32A(PC4.520.220) | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 630 Ω Điện áp hđ định mức 32V Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60 – 100 0C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 19,5g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 211 | Rơ le PПC-32Ϭ-PC4.520.208-01 | PПC-32Ϭ-PC4.520.208-01 | 25 | Cái | Điện trở cuộn dây 500 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±700C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 20g Công suất: 3W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 212 | Rơ le PПC-32Б | PПC-32Б | 10 | Cái | Điện trở cuộn dây 500 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±700C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 19,5g Công suất: 3W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 213 | Rơ le PПC-34Б-PC4.520.236-01 | PПC-34Б-PC4.520.236-01 | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 500 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±700C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 45g Công suất: 3W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 214 | Rơ le PЭC-10 | PЭC-10 | 16 | Cái | Điện trở cuộn dây 500 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 2,7ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 7,5g KT: (16,7x11,15x19,5)mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 215 | Rơ le PЭC-10(PC4.031.06.01) | PЭC-10(PC4.031.06.01) | 2 | Cái | Điện áp hđ định mức 36V±10% Thời gian đáp ứng 5-8ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 191g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 216 | Rơ le PЭC-10(PC4.036.01) | PЭC-10(PC4.036.01) | 16 | Cái | Điện trở cuộn dây 630 Ω Điện áp hđ định mức 32V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60 – 100 0C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 85g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 217 | Rơ le PЭC-10(PC4.036.06) | PЭC-10(PC4.036.06) | 16 | Cái | Điện áp hđ định mức 36V±10% Thời gian đáp ứng 5,6ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 133g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 218 | Rơ le PЭC-10(PC4-031-04-01) | PЭC-10(PC4-031-04-01) | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 630 Ω Điện áp hđ định mức 32V Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 85g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 219 | Rơ le PЭC-22 | PЭC-22 | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 630 Ω Điện áp hđ định mức 32V Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 8g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 220 | Rơ le PЭC-34(PC4.524.370) | PЭC-34(PC4.524.370) | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 535 Ω Điện áp hđ định mức 27V Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 11,5g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 221 | Rơ le PЭC-34A | PЭC-34A | 6 | Cái | Điện trở cuộn dây 655 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 11,5g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 222 | Rơ le PЭC-47(PC4.500.407) | PЭC-47(PC4.500.407) | 8 | Cái | Điện trở cuộn dây 535 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 9g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 223 | Rơ le PЭC-47(PФ4.500.407) | PЭC-47(PФ4.500.407) | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 12V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 9g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 224 | Rơ le PЭC-47(PФ4.500.407.02) | PЭC-47(PФ4.500.407.02) | 14 | Cái | Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 9g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 225 | Rơ le PЭC-47A | PЭC-47A | 16 | Cái | Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 9g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 226 | Rơ le PЭC-48(PC4.590.201) | PЭC-48(PC4.590.201) | 8 | Cái | Điện trở cuộn dây 330 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5 Ω Khối lượng 17g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 227 | Rơ le PЭC-48(PC4.590.213) | PЭC-48(PC4.590.213) | 10 | Cái | Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8,5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 17g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 228 | Rơ le PЭC-48A; Б | PЭC-48A; Б | 38 | Cái | Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8,5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 17g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 229 | Rơ le PЭC-49(PC4.524.370) | PЭC-49(PC4.524.370) | 10 | Cái | Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8,5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 4g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 230 | Rơ le PЭC-49(PC4.569.421-01) | PЭC-49(PC4.569.421-01) | 10 | Cái | Điện trở cuộn dây 550 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6,5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±700C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 4g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 231 | Rơ le PЭC-49A | PЭC-49A | 39 | Cái | Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở cuộn dây 1520 – 2185 Ω Dòng hoạt động 8 mA Điện áp hoạt động 22 – 36V Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 3 mA Khối lượng 3,5g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 232 | Rơ le PЭC-52 | PЭC-52 | 16 | Cái | Nhiệt độ hoạt động -60 –+60 0C Điện trở cuộn dây 1520 – 2185 Ω Dòng hoạt động 8 mA Điện áp hoạt động 27±10% Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 3ms Khối lượng 8,5g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 233 | Rơ le PЭC-54 | PЭC-54 | 24 | Cái | Điện trở cuộn dây 460 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 22g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 234 | Rơ le PЭC-55 | PЭC-55 | 8 | Cái | Điện trở cuộn dây 377 Ω Điện áp hđ định mức 12,6V±10% Thời gian đáp ứng 5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 22g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 235 | Rơ le PЭC-55A | PЭC-55A | 6 | Cái | Điện trở cuộn dây 410 Ω Điện áp hđ định mức 12,6V±10% Thời gian đáp ứng 5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 25g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 236 | Rơ le PЭC-60A(PC4.520.222) | PЭC-60A(PC4.520.222) | 1 | Cái | Điện trở cuộn dây 270Ω Điện áp hđ định mức 12,6V±10% Thời gian đáp ứng 5ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 8g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 237 | Rơ le PЭC-64A | PЭC-64A | 10 | Cái | Điện trở cuộn dây 1700Ω Điện áp hđ định mức 10V Thời gian đáp ứng 0,3ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,2Ω Khối lượng 16g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 238 | Rơ le PЭC64A(PC4.569.724) | PЭC64A(PC4.569.724) | 8 | Cái | Điện trở cuộn dây 500Ω Điện áp hđ định mức 3,6V Thời gian đáp ứng 0,3ms Điện trở cách điện 350 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,2Ω Khối lượng 6g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 239 | Rơ le PЭC-8PCЧ | PЭC-8PCЧ | 3 | Cái | Điện trở cuộn dây 1850 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 200 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 110g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 240 | Rơ le PЭC-9 | PЭC-9 | 14 | Cái | Nhiệt độ hoạt động -60 – 60 0C Điện áp hoạt động 23–32V Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 7 ms | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 241 | Rơ le PЭH -34(Xp4.500.01) | PЭH -34(Xp4.500.01) | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 242 | Rơ le PЭH-33-PФ4 510.002 | PЭH-33-PФ4 510.002 | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 243 | Rơ le PЭH-33XП.4500.000 | PЭH-33XП.4500.000 | 2 | Cái | Điện trở cuộn dây 180 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 16ms Điện trở cách điện 100MΩ Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 130g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 244 | Rơ le PЭH-34 | PЭH-34 | 29 | Cái | Điện trở cuộn dây 70 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 16ms Điện trở cách điện 100MΩ Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 245 | Rơ le PЭH-34(XП4.500.01) | PЭH-34(XП4.500.01) | 4 | Cái | Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1250C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 246 | Rơ le PЭH-34XП.4500.000 | PЭH-34XП.4500.001 | 14 | Cái | Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 247 | Rơ le PЭH-34XП4 | PЭH-34XП4 | 16 | Cái | Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 8ms Điện trở cách điện 100 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 248 | Rơ le PЭH-34-XП4.500.000.01 | PЭH-34-XП4.500.000.01 | 6 | Cái | Điện trở cuộn dây 350 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 150 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 60g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 249 | Rơ le PЭС-23(PФ4.500.472) | PЭС-23(PФ4.500.472) | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 250 | Rơ le PЭС-34A(PC4.569.724) | PЭС-34A(PC4.569.724) | 1 | Cái | Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 150 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 10g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 251 | Rơ le PЭС-47/A | PЭС-47/A | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 252 | Rơ le PЭС-48/Б | PЭС-48/Б | 18 | Cái | Điện áp hđ định mức 36V±10% Thời gian đáp ứng 5-8ms Điện trở cách điện 200MΩ Nhiệt độ hoạt động: -60÷ ±800C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 1,5Ω Khối lượng 15,5g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 253 | Rơ le PЭС-49 | PЭС-49 | 5 | Cái | Nhiệt độ hoạt động -60 – ±800C Điện trở cuộn dây 1520 – 2185 Ω Dòng hoạt động 8mA Điện áp hoạt động 22 – 36V Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 3 mA Khối lượng 3,5g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 254 | Rơ le PЭС-49A | PЭС-49A | 5 | Cái | Nhiệt độ hoạt động -60 – ±850C Điện trở cuộn dây 1520 - 2185 Ω Dòng hoạt động 6mA Điện áp hoạt động 22 – 36V Điện trở cách điện 200 M Ω Thời gian đáp ứng 3 ms Khối lượng 3,5g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 255 | Rơ le PЭС-55 | PЭС-55 | 9 | Cái | Nhiệt độ hoạt động -60 – ±1000C Điện trở cuộn dây 1520 - 2185 Ω Dòng hoạt động 6,5mA Điện áp hoạt động 22 – 36V Điện trở cách điện 500 M Ω Thời gian đáp ứng 1,5ms Khối lượng 6g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 256 | Rơ le PЭС-64A(PC4.569.727) | PЭС-64A(PC4.569.727) | 1 | Cái | Nhiệt độ hoạt động -60 – ±1000C Điện trở cuộn dây 17000- 23000Ω Dòng hoạt động 6,5mA Điện áp hoạt động 7,6V Điện trở cách điện 500 M Ω Thời gian đáp ứng 0,3ms Khối lượng 6g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 257 | Rơ le TKE-22-ПД1У | TKE-22-ПД1У | 8 | Cái | Điện trở cuộn dây 650 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 6ms Điện trở cách điện 150 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±1000C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 45g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 258 | Rơ le TKE-56-ПД | TKE-56-ПД | 6 | Cái | Điện trở cuộn dây 320 Ω Điện áp hđ định mức 27V±10% Thời gian đáp ứng 5ms Điện trở cách điện 150 M Ω Nhiệt độ hoạt động -60÷ ±850C Điện trở tối đa của các tiếp điểm 0,1Ω Khối lượng 100g | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 259 | Truyền cảm ДУС-42-30AC | ДУС-42-30AC | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 260 | Tụ 6БBE-1A-16B-10MKФ | 6БBE-1A-16B-10MKФ | 6 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 261 | Tụ CБ 02-36 | CБ 02-36 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 262 | Tụ CБ 02-37 | CБ 02-37 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 263 | Tụ CБ 02-38 | CБ 02-38 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 264 | Tụ K10-17-1a-M47-68ПФ | K10-17-1a-M47-68ПФ | 8 | Cái | Điện dung: 68pF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 265 | Tụ K42-2-1000MKФ-160B | K42-2-1000MKФ-160B | 2 | Cái | Điện dung: 1000µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 266 | Tụ K42-24-0,01MKФ-630B | K42-24-0,01MKФ-630B | 2 | Cái | Điện dung: 0,01µF Điện áp tối đa: 6300V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 267 | Tụ K50-15-4,7MKФ-100B | K50-15-4,7MKФ-100B | 1 | Cái | Điện dung: 4,7µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 268 | Tụ K50-290Ϭ-22MKФ-100B | K50-290Ϭ-22MKФ-100B | 2 | Cái | Điện dung: 22µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 269 | Tụ K50-29-22MKФ-16B | K50-29-22MKФ-16B | 8 | Cái | Điện dung: 22µF Điện áp tối đa: 16V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 270 | Tụ K50-29-30MKФ-16B | K50-29-30MKФ-16B | 14 | Cái | Điện dung: 30µF Điện áp tối đa: 16V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 271 | Tụ K50-47MKФ-100B | K50-47MKФ-100B | 9 | Cái | Điện dung: 47µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 272 | Tụ K52-100MKФ-90B | K52-100MKФ-90B | 2 | Cái | Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 90V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 273 | Tụ K52-1-220MKФ-35B | K52-1-220MKФ-35B | 1 | Cái | Điện dung: 220µF Điện áp tối đa: 35V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 274 | Tụ K52-1B-150MKФ-25B | K52-1B-150MKФ-25B | 10 | Cái | Điện dung: 150µF Điện áp tối đa: 25V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 275 | Tụ K52-1B-68MKФ-16B | K52-1B-68MKФ-16B | 10 | Cái | Điện dung: 68µF Điện áp tối đa: 16V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 276 | Tụ K52-200MKФ-160B | K52-200MKФ-160B | 2 | Cái | Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 277 | Tụ K52-2-100MKФ-50B | K52-2-100MKФ-50B | 2 | Cái | Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 278 | Tụ K52-2-200MKΦ-50B | K52-2-200MKΦ-50B | 16 | Cái | Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 279 | Tụ K52-2-200MKФ-100B | K52-2-200MKФ-100B | 30 | Cái | Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 280 | Tụ K52-2-200MKФ-50B | K52-2-200MKФ-50B | 18 | Cái | Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 281 | Tụ K52-2-300MKΦ-50B | TK52-2-300MKΦ-50B | 14 | Cái | Điện dung: 300µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 282 | Tụ K52-2-30MKФ-30B | K52-2-30MKФ-30B | 3 | Cái | Điện dung: 30µF Điện áp tối đa: 30V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 283 | Tụ K52-2-33MKФ-50B | K52-2-33MKФ-50B | 3 | Cái | Điện dung: 33µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 284 | Tụ K52-2-50B-100MKΦ | K52-2-50B-100MKΦ | 24 | Cái | Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 285 | Tụ K52-2Ϭ-100MKФ-100B | K52-2Ϭ-100MKФ-100B | 1 | Cái | Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 286 | Tụ K52-2Ϭ-100MKФ-50B | K52-2Ϭ-100MKФ-50B | 8 | Cái | Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 287 | Tụ K52-2Ϭ-10MKФ-35B | K52-2Ϭ-10MKФ-35B | 4 | Cái | Điện dung: 10µF Điện áp tối đa: 35V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 288 | Tụ K52-2Ϭ-10MKФ-90B | K52-2Ϭ-10MKФ-90B | 8 | Cái | Điện dung: 10µF Điện áp tối đa: 90V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 289 | Tụ K52-2Ϭ-200MKФ-50B | K52-2Ϭ-200MKФ-50B | 13 | Cái | Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 290 | Tụ K52-2Б-100MKФ-100B | K52-2Б-100MKФ-100B | 3 | Cái | Điện dung: 100µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 291 | Tụ K52-2Б-200MKФ-100B | K52-2Б-200MKФ-100B | 3 | Cái | Điện dung: 200µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 292 | Tụ K53-1-68MKФ-20B | K53-1-68MKФ-20B | 95 | Cái | Điện dung: 68µF Điện áp tối đa: 20V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 293 | Tụ K53-16MKФ-16B | K53-16MKФ-16B | 11 | Cái | Điện dung: 16µF Điện áp tối đa: 15V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 294 | Tụ K53-2-30MKФ-30B | K53-2-30MKФ-30B | 16 | Cái | Điện dung: 30µF Điện áp tối đa: 30V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 295 | Tụ K53-68MKФ-100B | K53-68MKФ-100B | 2 | Cái | Điện dung: 68µF Điện áp tối đa: 100V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 296 | Tụ K73-7-1MKФ-160B | K73-7-1MKФ-160B | 140 | Cái | Điện dung: 1µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 297 | Tụ K73-7-1MKФ-50B | K73-7-1MKФ-50B | 10 | Cái | Điện dung: 1µF Điện áp tối đa: 50V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 298 | Tụ K75-1 Ϭ-3KB-0,1MKФ | K75-1 Ϭ-3KB-0,1MKФ | 3 | Cái | Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 3KV Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 299 | Tụ K75-10-4,7MKΦ-250B | K75-10-4,7MKΦ-250B | 1 | Cái | Điện dung: 4,7µF Điện áp tối đa: 250V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 300 | Tụ K75-1-33MKФ-30B | K75-1-33MKФ-30B | 6 | Cái | Điện dung: 33µF Điện áp tối đa: 30V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 301 | Tụ K75-1Ϭ-0,1MKФ-3KB | K75-1Ϭ-0,1MKФ-3KB | 15 | Cái | Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 3KV Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 302 | Tụ K75-1Ϭ-1KB-0,1MKФ | K75-1Ϭ-1KB-0,1MKФ | 5 | Cái | Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 1KV Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 303 | Tụ K75-1Ϭ-3KB-0,1MKФ | K75-1Ϭ-3KB-0,1MKФ | 72 | Cái | Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 3KV Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 304 | Tụ K75-2-16B-1MKΦ | K75-2-16B-1MKΦ | 24 | Cái | Điện dung: 1µF Điện áp tối đa: 16V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 305 | Tụ K75-24-630MKФ | K75-24-630MKФ | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 306 | Tụ KM-4a-П33-16ПФ | KM-4a-П33-16ПФ | 17 | Cái | Điện dung: 22µF Điện áp tối đa: 200V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 307 | Tụ KM-5a-M750-1000MKФ | KM-5a-M750-1000MKФ | 5 | Cái | Điện dung: 1000µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 308 | Tụ KM-5-H90-0,15MKФ | KM-5-H90-0,15MKФ | 22 | Cái | Điện dung: 0,15µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 309 | Tụ KM-5Ϭ-H30-0,015MKФ | KM-5Ϭ-H30-0,015MKФ | 10 | Cái | Điện dung: 0,015µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 310 | Tụ KM-5Ϭ-H90-0,068MKФ | KM-5Ϭ-H90-0,068MKФ | 1 | Cái | Điện dung: 0,068µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 311 | Tụ KM-5Ϭ-H90-0,15MKФ | KM-5Ϭ-H90-0,15MKФ | 42 | Cái | Điện dung: 0,15µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 312 | Tụ KM6-H90-0,68MKФ | KM6-H90-0,68MKФ | 23 | Cái | Điện dung: 0,068µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 313 | Tụ KM-6Ϭ-H90-0,68MKФ | KM-6Ϭ-H90-0,68MKФ | 2 | Cái | Điện dung: 0,068µF Điện áp tối đa: 160V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 314 | Tụ M73-1Ϭ-10MKФ-63B | M73-1Ϭ-10MKФ-63B | 76 | Cái | Điện dung: 10µF Điện áp tối đa: 63V Sai số: 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 315 | Tụ M73-1Ϭ-3KB-0,1MKФ | M73-1Ϭ-3KB-0,1MKФ | 6 | Cái | Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa: 3KV Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 316 | Tụ M73-1Ϭ-63B-10MKФ | M73-1Ϭ-63B-10MKФ | 28 | Cái | Điện dung: 10µF Điện áp tối đa:63V Sai số: 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 317 | Tụ M73-2-2MKФ-400B | M73-2-2MKФ-400B | 5 | Cái | Điện dung: 2µF Điện áp tối đa:400V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 318 | Tụ M73П-2-2MKФ-400B | M73П-2-2MKФ-400B | 5 | Cái | Điện dung: 2µF Điện áp tối đa:400V Sai số: 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 319 | Tụ M75-1Ϭ-3KB-0,1MKФ | M75-1Ϭ-3KB-0,1MKФ | 5 | Cái | Điện dung: 0,1µF Điện áp tối đa:3KV Sai số: 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 320 | Tụ К53-1A-16B-47MKФ±20% | К53-1A-16B-47MKФ±20% | 1 | Cái | Điện dung: 47µF Điện áp tối đa:16V Sai số: 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 321 | Tụ К5A-Г30-3300ΠΦ±20% | К5A-Г30-3300ΠΦ±20% | 1 | Cái | Điện dung: 3300pF Điện áp tối đa:250V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 322 | Tụ ФT-2-0,047MKФ | ФT-2-0,047MKФ | 6 | Cái | Điện dung: 0,047µF Điện áp tối đa:200V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 323 | Tụ ЭTO-3-250B | ЭTO-3-250B | 54 | Cái | Điện dung: 2,2µF Điện áp tối đa:250V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 324 | Tụ ЭTO-3-250MKФ-50B | ЭTO-3-250MKФ-50B | 2 | Cái | Điện dung: 250µF Điện áp tối đa:250V Sai số: 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 325 | Van điện từ | Van điện từ | 6 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 326 | Vi mạch 101KT1A | 101KT1A | 5 | Cái | Điện áp cung cấp ≤6,3V Điện áp ngược ≤6,5V Dòng điều khiển ≤ 10mA T0 làm việc: (-45÷ +70)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 327 | Vi mạch 101KT1Б | 101KT1Б | 3 | Cái | Điện áp cung cấp ≤6,3V Điện áp ngược ≤3,5V Dòng điều khiển ≤ 10mA T0 làm việc: (-45÷ +70)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 328 | Vi mạch 105ЛД6 | 105ЛД7 | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 329 | Vi mạch 106ЛP2 | 106ЛP2 | 2 | Cái | Điện áp cung cấp ≤6V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 15mA T0 làm việc: (-45÷ +150)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 330 | Vi mạch 106ЛБ1 | 106ЛБ1 | 5 | Cái | Điện áp cung cấp ≤6V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 18mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 331 | Vi mạch 106ЛБ2 | 106ЛБ2 | 4 | Cái | Điện áp cung cấp ≤6V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 18mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 332 | Vi mạch 106ЛД6 | 106ЛД6 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 333 | Vi mạch 106ТP2 | 106ТP2 | 4 | Cái | Điện áp cung cấp ≤6V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 15mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 334 | Vi mạch 106ТP6 | 106ТP6 | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 335 | Vi mạch 133TM2 | 133TM2 | 3 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 3,2mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 336 | Vi mạch 133ЛA8 | 133ЛA8 | 45 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 3mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 337 | Vi mạch 133ЛH3 | 133ЛH3 | 2 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 1mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 338 | Vi mạch 134TB1 | 134TB1 | 3 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Tần số LV ≤3MHz Dòng điều khiển ≤ 100mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 339 | Vi mạch 134ИB4 | 134ИB4 | 24 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 340 | Vi mạch 134ЛБ1A | 134ЛБ1A | 3 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Dòng điều khiển ≤ 100mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 341 | Vi mạch 136ЛА3 | 136ЛА3 | 5 | Cái | Điện áp cung cấp 6V Dòng điều khiển ≤ 1,2mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 342 | Vi mạch 136ЛА4 | 136ЛА4 | 2 | Cái | Điện áp cung cấp 6V Dòng điều khiển ≤ 1,2mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 343 | Vi mạch 140УД1 | 140УД1 | 4 | Cái | Điện áp cung cấp 6,3V Dòng điều khiển ≤ 14,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 344 | Vi mạch 140УД1A | 140УД1A | 3 | Cái | Điện áp cung cấp 6V Dòng điều khiển ≤ 1,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 345 | Vi mạch 140УД1Б | 140УД1Б | 34 | Cái | Điện áp cung cấp 6,3V Dòng điều khiển ≤ 1,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 346 | Vi mạch 140УД2 | 140УД2 | 29 | Cái | Điện áp cung cấp 6,3V Dòng điều khiển ≤ 8mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 347 | Vi mạch 140УД6Б | 140УД6Б | 2 | Cái | Điện áp cung cấp 15V Dòng điều khiển ≤ 5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 348 | Vi mạch 140УД7 | 140УД7 | 30 | Cái | Điện áp cung cấp 15V Dòng điều khiển ≤ 5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 349 | Vi mạch 140УД7Б | 140УД7Б | 2 | Cái | Điện áp cung cấp 15V Dòng điều khiển ≤ 3,6mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 350 | Vi mạch 140УД9 | 140УД9 | 21 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Dòng điều khiển ≤ 3,6mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 351 | Vi mạch 142EH2Б | 142EH2Б | 28 | Cái | Điện áp cung cấp40V Dòng điều khiển ≤ 150mA T0 làm việc: (-60÷ 125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 352 | Vi mạch 142EH3 | 142EH3 | 3 | Cái | Điện áp cung cấp45V Dòng điều khiển ≤ 10mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 353 | Vi mạch 142EH8Б | 142EH8Б | 2 | Cái | Điện áp cung cấp35V Điện áp ra: 12±0,36V Dòng điều khiển ≤ 1,5A T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 354 | Vi mạch 143KT1 | 143KT1 | 2 | Cái | Điện áp cung cấp4,5V Điện áp ra: 15V Dòng điều khiển ≤ +1,5A T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 355 | Vi mạch 153УД501Б | 153УД501Б | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 356 | Vi mạch 168KT2Б | 168KT2Б | 17 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Điện áp ra: 15V Dòng điều khiển ≤ 1,5A T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 357 | Vi mạch 198HT5Б | 198HT5Б | 2 | Cái | Điện áp cung cấp 5V T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 358 | Vi mạch 198HTБ | 198HTБ | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 359 | Vi mạch 1HT251 | 1HT251 | 83 | Cái | Điện áp cung cấp45V Dòng điều khiển ≤ 150mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 360 | Vi mạch 1KT241A | 1KT241A | 9 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 361 | Vi mạch 1УД402Б | 1УД402Б | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 362 | Vi mạch 249ЛП1Б | 249ЛП1Б | 2 | Cái | Điện áp cung cấp1,5V Dòng điều khiển ≤ 1,8mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 363 | Vi mạch 286EP3 | 286EP3 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 364 | Vi mạch 2TC-613 | 2TC-613 | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 365 | Vi mạch 2ИE112 | 2ИE112 | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 366 | Vi mạch 2ЛH113 | 2ЛH113 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 367 | Vi mạch 2ЛБ113 | 2ЛБ113 | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 368 | Vi mạch 2ЛБ116 | 2ЛБ116 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 369 | Vi mạch 2ЛБ119 | 2ЛБ119 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 370 | Vi mạch 2ТP113 | 2ТP113 | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 371 | Vi mạch 301HP12Б | 301HP12Б | 2 | Cái | R=5KΩ; U=12,6V; Sai số 10%; T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 372 | Vi mạch 301HP1A | 301HP1A | 3 | Cái | R=5KΩ; U=12,6V; Sai số 10%; T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 373 | Vi mạch 301HP6 | 301HP6 | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 374 | Vi mạch 301HP7 | 301HP7 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 375 | Vi mạch 301HP7Б | 301HP7Б | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 376 | Vi mạch 447ПУ1 | 447ПУ1 | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 377 | Vi mạch 447ПУ2 | 447ПУ2 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 378 | Vi mạch 448АГ1H | 448АГ1H | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 379 | Vi mạch 504HT3Б | 504HT3Б | 2 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Tần số tốiđa: 1KHz Dòng điều khiển ≤ 1,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 380 | Vi mạch 533ЛA3 | 533ЛA3 | 2 | Cái | Điện áp cung cấp 5V Điện áp ra ≥2,5V T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 381 | Vi mạch 533ЛH1 | 533ЛH1 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 382 | Vi mạch 544УД2Б | 544УД2Б | 1 | Cái | Điện áp cung cấp±15V Dòngđiện≤ 7,5mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 383 | Vi mạch 564ЛА7 | 564ЛА7 | 3 | Cái | Điện áp cung cấp4,2-13,5V Dòngđiện ≤ 0,6mA T0 làm việc: (-60÷ +125)0C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
| 384 | Vi mạch УД401Б | УД401Б | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. Hàng hóa được bảo hành 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi