Gói thầu: Gói số 01: Cung cấp Xilanh thủy lực và các loại vật tư tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Cung cấp Xilanh thủy lực và các loại vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200640116 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 11:20:00 đến ngày 2020-06-23 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,104,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,500,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bonnet gasket | 2 | Cái | Chesterton Bonnet gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 13)/Vòng đệm vị trí 13 | CO, CQ | |
| 2 | Cage gasket | 2 | Cái | Chesterton cage gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 14)/Miếng đệm làm kín vị trí 14 | CO, CQ | |
| 3 | packing (PTFE) | 2 | Cái | Chesterton packing (PTFE) 1 bộ bv 500 body size 8" class 300 pos 16)/Tết chèn làm kín | CO, CQ | |
| 4 | Seat gasket | 2 | Cái | Chesterton seat gaske bv 500 body size 8" class 300 pos 15)/ Tấm chèn | CO, CQ | |
| 5 | U-Seal | 2 | Cái | Chesterton part no: 12, material: carbon PIFE, Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ vòng chèn | CO, CQ | |
| 6 | Bonnet gasket | 2 | Cái | bonnet gasket (Chesterton bv 500 body size 20" class 300 pos 16) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 20027 | CO, CQ | |
| 7 | Cage gasket | 2 | Cái | Chesterton bv 500 body size 20" class 300 pos 17) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 20027 | CO, CQ | |
| 8 | Cage spacer gasket | 2 | Cái | Chesterton bv 500 body size 20" class 300 pos 14) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 20027 | CO, CQ | |
| 9 | Packing (PTFE) | 2 | Cái | Chesterton bv 500 body size 20" class 300 pos 19) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 20027 | CO, CQ | |
| 10 | Seat gasket | 2 | Cái | Chesterton bv 500 body size 20" class 300 pos 18) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 20027 | CO, CQ | |
| 11 | Seat spacer gasket | 2 | Cái | Chesterton bv 500 body size 20" class 300 pos 12) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 20027 | CO, CQ | |
| 12 | U-seal | 2 | Cái | Chesterton bv 500 body size 20" class 300 pos 15) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 20027 | CO, CQ | |
| 13 | Gasket 459 | 8 | Tấm | Chesterton Gasket 459, Size 1/8"(3.2mm) x 39.4"(1M) x 39.4"(1M) | CO, CQ | |
| 14 | Gasket 457 | 1 | Tấm | Chesterton Gasket 457, Size 1/8"(3.2mm) x 60"(1.5M) x 60"(1.5M) | CO, CQ | |
| 15 | Phôi bạc lót trục | 0,3 | Mét | Đường kính ngoài x đường kính trong: Ø130 x Ø60mm,Vật liệu: Inox 316 | ||
| 16 | Mặt bích lắp chèn trục | 2 | Cái | Đường kính ngoài x đường kính trong x chiều dài: Ø240 x Ø120 x 60mm,Vật liệu: Inox 316 | CO, CQ | |
| 17 | Bạc lót đồng thau | 0,1 | Mét | Đường kính ngoài x chiều dài: Ø160 x Ø110mm, Vật liệu: Đồng thau | ||
| 18 | Tấm ép chèn với mặt bích chèn trục | 2 | Tấm | Chiều dài x chiều rộng x chiều cao: 167 x 167 x 25mm, Vật liệu: Inox 316 | CO, CQ | |
| 19 | Ron cao su | 2 | Cái | Ø235 x Ø149 x dày 4mm | ||
| 20 | Chèn chesterton | 3 | Cuộn | Teflon (PTFE packing) 1724:,+ Kích thước 12x12mm x5LBS | CO, CQ | |
| 21 | O-ring: | 2 | Cái | Đường kính ngoài Ø128mm x dày Ø4mm | ||
| 22 | Phốt chặn mỡ bạc đạn | 4 | Cái | Koyo - CR HMSA: Ø100 x Ø125 x13mm, Chesterton 30K | CO, CQ | |
| 23 | Bulong đầu lục giác chìm | 16 | Cái | M20xL120 x bước 2,5mm, cường độ 12,9, inox 316 | CO, CQ | |
| 24 | Bulong lục giác chìm không đầu | 10 | Cái | M10xL10 x bước 1,5mm, inox 316 | ||
| 25 | Bulong | 18 | Cái | M16xL66 x bước 2mm, inox 316, cường độ 12,9 (1 đai ốc + 2 đệm phẳng + 1 long đền vênh) | CO, CQ | |
| 26 | Bulong | 8 | Cái | M12xL63 x bước 1,75mm, inox 316, cường độ 12,9 (1 đai ốc + 2 đệm phẳng + 1 long đền vênh) | ||
| 27 | Bạc đạn 22222 EAKE 4C3 | 4 | Bộ | Bạc đạn 22222 EAKE 4C3 (NSKHPS – JAPAN 1505) kèm theo bộ adapter (ống lót H322, đai ốc, khóa) | CO, CQ | |
| 28 | Dao tiện 25/3 | 1 | Cây | NSX: GARANT Model: 27 3757 | CO, CQ | |
| 29 | Chip 22IRN60 HB7010 | 5 | Chip | NSX: GARANT Model: 27 0794 | CO, CQ | |
| 30 | Xilanh thủy lực Power Cylinder | 1 | Bộ | Model: CWCN1T400S25A40TR Thurst: 1000 Kg.f; Stroke: 400 mm Speed: 25 mm/sec; SIR.No: 15111287T | CO, CQ | |
| 31 | Bao che xi lanh | 1 | Bộ | Đường kính ngoài: Ø98mm x đường kính chân Ø86mm. -Đường kính d1=Ø50mm, d2= Ø80mm. -Chiều dài: L1=L2=30mm, Lmin=170mm, Lmax=650mm. Vật liệu cao su, có vòng thép bên trong | ||
| 32 | Bulong lục giác chìm không đầu | 1 | Bộ | Kích thước: M16x60L x bước 2mm (bulong + đệm phẳng + vênh) | ||
| 33 | Bạc lót đồng thau | 4 | Cái | Đường kính ngoài x đường kính trong: Ø149 x 12mm; -Vật liệu: đồng thau | ||
| 34 | Vành chèn (oring) | 4 | Cái | Kích thước: OD: Ø128mm x dày Ø4mm | ||
| 35 | Chesterton 1400R | 4 | Hộp | Chesterton 1400R, Size 7/8"(22MM) x 10Lbs | ||
| 36 | Chèn Chesterton 1830mm | 3 | Hộp | Chesterton 1830mm x 20mm x 10lb | CO, CQ | |
| 37 | Xilanh thủy lực Power Cylinder | 1 | Bộ | Model: CN1T400S25A40TR Thurst: 1000 Kg.f; Stroke: 400 mm Speed: 25 mm/sec SIR.No: 15111288T | CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi