Gói thầu: Mua nguyên liệu, vật liệu; dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629169-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | Mua nguyên liệu, vật liệu; dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438421 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 11:27:00 đến ngày 2020-06-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 492,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mồi phản ứng PCR | 8 | oligo | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 2 | DNA polymerase | 8 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 3 | Tris | 4 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 4 | Nde | 2 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 5 | Xho | 2 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 6 | BamH | 2 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 7 | BglII | 2 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 8 | T4 ligase (T4 DNA ligase 5U/ul) | 4 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 9 | Môi trường LB Môi trường LB | 4 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 10 | HyperLadder 100bp | 4 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 11 | EZ-10 Spin Column Plasmid DNA Mini-preps Kit | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 12 | EZ-10 Spin Column DNA Gel Extraction Kit | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 13 | NcoI | 2 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 14 | NotI | 2 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 15 | Môi trường MRS | 19 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 16 | Môi trường YNB | 18 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 17 | Kháng thể kháng His | 4 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 18 | Kháng thể thứ cấp Alexa | 4 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 19 | Mounting media | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 20 | Môi trường ChromAgar Vibrio | 11 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 21 | Chất đánh dấu huỳnh quang | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 22 | Thức ăn nuôi tôm | 100 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 23 | Tôm | 100 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 24 | Chất trợ đông | 10 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Thuôc I. Nguyên Vật Liệu | |
| 25 | Tip vàng | 85 | gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 26 | Tip xanh | 38 | gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 27 | Tip trắng | 16 | gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 28 | Epp 1,5ml | 85 | gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 29 | Epp PCR 0,2ml | 8 | gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 30 | Falcon 15ml (vô trùng) | 105 | gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 31 | Falcon 50ml đáy nhọn | 65 | gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 32 | Cuvette | 2 | gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 33 | Xô nhựa | 80 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 34 | Đĩa petri nhựa | 12 | thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 35 | Ống đông khô | 10 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 36 | Kẹp | 30 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 37 | Kim bơm | 45 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 38 | Máy đo pH cầm tay | 1 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 39 | Máy đo nhiệt độ cầm tay | 1 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng | |
| 40 | Pipet | 6 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | II. Dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi