Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị dạy học thay sách
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Dân dụng và Công nghiệp tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị dạy học thay sách |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631238 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương trong kế hoạch trung hạn gian đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 15:10:00 đến ngày 2020-07-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,661,321,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 7.364 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 7.364 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 7.364 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 252 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 252 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 252 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 7.364 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 252 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 1.227 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 6.135 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6.135 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 1.227 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 1.227 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thanh phách | 2.310 | Cặp | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Song loan | 2.310 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Trống nhỏ | 660 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 660 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 660 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 66 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 2.310 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 2.310 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 396 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 264 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Các hình khối cơ bản | 66 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 396 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 396 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 396 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đồng hồ bấm giây | 396 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Còi | 396 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cờ đuôi nheo | 792 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Thước dây | 396 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 132 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đệm nhảy | 396 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bóng đá | 396 | Quả | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cầu môn bóng đá | 66 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bóng rổ | 396 | Quả | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cột bóng rổ | 132 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây nhảy tập thể | 396 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dây nhảy cá nhân | 1.320 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Quả cầu đá | 2.316 | Quả | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cột và lưới đá cầu | 132 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bóng ném | 396 | Quả | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bóng chuyền hơi | 396 | Quả | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 132 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Các bài nhạc dân vũ | 132 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 370 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 369 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ tranh: Thật thà | 369 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 369 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ tranh: Sinh hoạt nền nếp | 369 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 369 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 369 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 369 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 252 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bảng nhóm | 1.227 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tủ đựng thiết bị | 252 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bảng phụ | 252 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Radio - Cassete | 51 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Loa cầm tay | 26 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Nam châm | 5.720 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nẹp treo tranh | 1.320 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Giá treo tranh | 198 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi